Dinh dưỡng cho bà bầu -Những Thực Phẩm cần lưu ý để thai khỏe

Nước Mía

Bà bầu có thể uống nước mía khi mang thai mà không gặp phải vấn đề sức khỏe nào nếu bạn thưởng thức với mức độ vừa phải.

Khi mẹ bầu đang đau đầu vì không biết nên ăn gì, uống gì để thỏa mãn cơn thèm thích ăn đồ ngọt khi mang thai, vậy tại sao không chọn nước mía? Nước mía không những thơm ngon mà còn tốt cho sức khỏe của cả bạn lẫn bé. Bài viết sau, Hello Bacsi sẽ bật mí những lợi ích khi bà bầu uống nước mía và những lưu ý đi kèm.

Giá trị dinh dưỡng của nước mía

Mía rất giàu các dưỡng chất thiết yếu như sắt, magiê, canxi cũng như vitamin A, B1, B2, B3, B5, B6 và C. Ngoài ra, nguồn chất xơ hòa tan, chất chống oxy hóa và phytonutrients dồi dào làm cho nước mía trở thành một thức uống bổ dưỡng, thơm ngon. Bạn có thể dễ dàng mua nước mía ở các hàng quán và biến tấu cho món thức uống này thơm ngon hơn bằng cách cho thêm tắc, thơm, cà chua, sầu riêng hoặc gừng để kích thích vị giác.

Lợi ích sức khỏe khi bà bầu uống nước mía

Không gì dễ chịu bằng việc uống một ly nước mía mát lành vào những ngày nóng bức. Ngoài ra, loại thức uống giải khát này còn mang đến những lợi ích sức khỏe như sau:

  1. Cải thiện hệ thống miễn dịch

Các chất chống oxy hóa trong nước mía giúp củng cố thêm hàng rào đề kháng cho sức khỏe để chống lại các bệnh dễ gặp khi mang thai chẳng hạn như nhiễm trùng, cảm, cúm… Hệ thống miễn dịch không chỉ bả vệ mẹ bầu mà còn tốt cho thai nhi trong bụng.

  1. Đẩy lùi chứng ốm nghén

Ốm nghén là tình trạng phổ biến khi mang thai và làm phiền lòng không ít mẹ bầu. Tuy nhiên, chỉ cần nhấm nháp một chút nước mía cùng vài tép gừng, bạn cũng đã giúp làm giảm sự khó chịu ở dạ dày, cổ họng rồi đấy.

  1. Tăng năng lượng

Nếu bạn cảm thấy yếu trong người và cần bổ sung năng lượng nhanh chóng thì 1 ly nước mía sẽ giúp giải quyết vấn đề. Hàm lượng đường trong nước mía sẽ cải thiện mức năng lượng, bù nước cho cơ thể, làm dịu cơn khát và cân bằng chỉ số đường huyết.

  1. Chống nhiễm trùng đường tiểu

Bà bầu uống nước mía khi mang thai: Lợi ích và lưu ý

Nhiễm trùng đường tiểu là tình trạng khá phổ biến ở phụ nữ trong thời gian mang thai. Bà bầu uống nước mía sẽ giúp cơ thể chống lại quá trình nhiễm trùng nhờ vào nguồn khoáng chất và chất chống oxy hóa. Nước mía còn hỗ trợ giảm triệu chứng những bệnh khác, chẳng hạn như sỏi thận và vàng da.

  1. Tăng cường sức khỏe thai nhi

Nước mía rất giàu protein, tốt cho sức khỏe lẫn thai nhi và mẹ bầu. Ngoài ra, thức uống giải khát này còn chứa axit folic (vitamin B9), dưỡng chất này được biết đến với khả năng làm giảm rủi ro liên quan đến khuyết tật bẩm sinh như tật nứt đốt sống. Việc mắc tật nứt đốt sống khiến bé gặp khó khăn trong vấn đề học tập và các vấn đề về đường ruột.

  1. Ổn định cân nặng

Tăng cân khi mang thai nhiều hơn mức cần thiết không chỉ là mối quan tâm về vóc dáng của mẹ bầu mà còn ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe bên trong. Tuy nhiên, việc tiêu thụ nước mía sẽ giúp bạn giải quyết được phần nào nỗi bận tâm. Các hợp chất polyphenol có trong nước mía giúp tăng cường trao đổi chất và duy trì cân nặng của mẹ bầu.

 

  1. Chữa các vấn đề về da

Mụn trứng cá có thể trở nên tồi tệ hơn khi mang thai do nồng độ nội tiết tố estrogen tăng cao. Axit glycolic là một hoạt chất thường được tìm thấy trong mía mang đến hiệu quả điều trị mụn trứng cá. Vì vậy, uống một ly nước mía sẽ giúp bạn thoát khỏi các vấn đề về mụn.

  1. Giữ gìn sức khỏe răng miệng

Một mối quan tâm phổ biến khác khi mang thai là hôi miệng và sâu răng. Nước mía tuy ngọt nhưng sẽ bảo vệ bạn khỏi vấn đề này. Bà bầu uống uống nước mía thường xuyên có thể ngăn ngừa các vấn đề về răng vì mía chứa nhiều magiê và canxi, tốt cho răng.

  1. Giải quyết táo bón

Nhiều bà bầu bị chứng khó tiêu và táo bón khi mang thai hoặc thậm chí nghiêm trọng hơn là cả nhiễm trùng dạ dày. Nếu gặp phải vấn đề này, hãy uống một chút nước mía mỗi ngày để giảm nhẹ tình trạng bạn nhé.

Lưu ý khi bà bầu uống nước mía

Dẫu nước mía rất tốt cho phụ nữ mang thai nhưng mẹ bầu vẫn chỉ nên uống ở một số lượng nhất định, vừa phải. Trong trường hợp bị đái tháo đường trước đó hoặc đang gặp vấn đề về bệnh đái tháo đường thai kỳ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ rằng bạn có nên uống nước mía để chắc chắn không gặp phải vấn đề nào. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, hãy chọn những nơi có quy trình ép nước mía sạch sẽ nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn dẫn đến ngộ độc thực phẩm.

Ăn Nho

Bà bầu ăn nho khi mang thai: Lợi ích đi kèm cùng cẩn trọng

Bà bầu ăn nho khi mang thai là vấn đề thường được đem lên bàn cân bởi những lợi ích và tác dụng phụ đi kèm nếu ăn quá nhiều.

 

Bà bầu ăn nho khi mang thai: Lợi ích đi kèm cùng cẩn trọng

 

 

Bà bầu ăn nho khi mang thai là vấn đề thường được “đem lên bàn cân” bởi những lợi ích và tác dụng phụ đi kèm nếu ăn quá nhiều.

 

Khi nói đến việc chăm sóc con cái, không có gì quan trọng hơn sức khỏe của bé yêu. Đây là lý do tại việc tìm hiểu các loại thực phẩm trong những tháng mang thai lại đặc biệt quan trọng. Chế độ ăn uống cân bằng không có lợi cho thiên thần nhỏ mà còn giúp cho mẹ bầu khỏe mạnh và hạnh phúc. Một trong những loại trái cây dễ gặp nhưng cũng gây nhiều tranh cãi nhất là nho. Vậy bà bầu ăn nho liệu có tốt? Mời bạn cùng Hello Bacsi tìm hiểu qua bài viết sau nhé!

Bà bầu ăn nho có được không?

Bạn có thể ăn nho với số lượng vừa phải vì chúng cung cấp các chất dinh dưỡng quan trọng như vitamin, chất chống oxy hóa, axit hữu cơ, chất xơ, axit folic, pectin… Quả nho cũng góp phần hỗ trợ những thay đổi sinh học xảy ra trong và sau khi mang thai. Tuy nhiên, bạn nên tránh ăn nho trong ba tháng cuối của thai kỳ vì tính chất sinh nhiệt của nó. Ngoài ra, các chuyên gia vẫn ủng hộ bà bầu ăn nho khô với số lượng vừa đủ.

Lợi ích khi bà bầu ăn nho

Nếu phụ nữ mang thai bổ sung nho trong chế độ ăn uống thì thói quen này có thể ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe, ngoại hình và sự phát triển của bé yêu thông qua những hình thức như:

 

  • Kiểm soát viêm khớp và hen suyễn

Các đặc tính chống viêm trong nho giúp bạn kiểm soát chứng viêm khớp và hen suyễn khi mang thai. Khả năng hydrat hóa của nho làm tăng độ ẩm ở phổi, từ đó hỗ trợ mẹ bầu tránh xa các cơn hen suyễn.

 

  • Cải thiện hệ miễn dịch

Nho rất giàu chất chống oxy hóa như flavonol, anthocyanin, linalool, geraniol và tannin, tất cả đều giúp tăng khả năng miễn dịch của bạn và ngăn ngừa tình trạng nhiễm trùng.

Trong thời gian mang thai, giảm cơn chuột rú việc bổ sung magiê là điều được khuyến khích. Magie là một trong những khoáng chất có công dụng chữa chuột rút vì nó đóng vai trò nổi bật trong việc truyền dẫn thần kinh cơ, sẽ giúp các cơn đau không mong muốn dịu đi.

  • Tránh táo bón

Bà bầu ăn nho khi mang thai: Lợi ích đi kèm cùng cẩn trọng

 

Nho là nguồn chất xơ tốt và hoạt động như một loại “thuốc” nhuận tràng tự nhiên. Loại quả này có thể giúp mẹ bầu cải thiện vấn đề táo bón thường gặp trong thai kỳ và hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru hơn.

  • Kiểm soát cholesterol

Nho đỏ chứa hợp chất resveratrol giúp kiểm soát cholesterol trong thai kỳ. Enzyme này cải thiện hiệu suất mật, giúp kiểm soát mỡ trong máu. Nếu bạn được chẩn đoán mắc chứng cao huyết áp khi mang thai thì việc tiêu thụ một ly nước ép nho mỗi ngày sẽ giúp mẹ bầu kiểm soát cholesterol, một trong những nguyên nhân gây cao huyết áp tốt hơn.

 

  • Tránh sâu răng

Các axit hữu cơ có trong nho mang đặc tính trung hòa vi khuẩn trong khoang miệng. Những axit này cũng sẽ chịu trách nhiệm cho sự hình thành và duy trì canxi, một khoáng chất cần thiết cho mẹ bầu vào thời gian mang thai. Từ đó hạn chế gặp tình trạng sâu răng khi mang thai.

 

  • Bảo vệ sức khỏe tim mạch

Khi mang thai, các mẹ bầu có thể gặp các vấn đề về tim. Tuy nhiên, những hợp chất tốt trong nho, chẳng hạn như polypheno, sẽ hỗ trợ hệ thống tim mạch và bảo vệ cơ quan này tốt hơn.

 

  • Ngăn ngừa sự hình thành máu đông

Nho có thể được xem là chất làm loãng máu vì chúng hạn chế cơ thể sản xuất quá nhiều vitamin K để tránh đông máu lúc mang thai hoặc đông máu khi chuyển dạ. Ngoài ra, việc tiêu thụ một ly nước ép nho rất tốt cho bà bầu hàng ngày vì có tác dụng giúp giảm căng thẳng trước thời gian chuyển dạ.

 

  • Giàu sắt

Nếu bạn đang gặp rắc rối với chứng thiếu máu khi mang thai và tìm hiểu những thực phẩm bổ máu cho bà bầu thì hãy nghĩ đến nho nhé. Nho đỏ chứa nhiều sắt, rất cần thiết để duy trì mức độ huyết sắc tố khỏe mạnh của mẹ bầu.

  • Các lợi ích khác

Các thành phần trong nho sẽ cải thiện trí nhớ, thị lực và kích thích tuần hoàn não. Do đó, các chuyên gia khuyên dùng nho tươi và nước nho nếu bạn thường gặp chứng khó chịu, mệt mỏi khi mang thai, suy nhược thần kinh hoặc thậm chí căng thẳng.

Lợi ích của nho với thai nhi

Vitamin B có trong nho hỗ trợ sự chuyển hóa cơ thể. Do đó, loại trái cây này sẽ giúp thai nhi đang phát triển nhận được nhiều chất dinh dưỡng hơn.

Các khoáng chất như natri cũng tham gia vào quá trình phát triển của hệ thần kinh.

Vitamin A và flavonol giúp phát triển thị lực.

Folate làm giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh.

Ảnh hưởng không mong muốn của nho

Dẫu tốt cho sức khỏe nhưng quả nho đôi khi vẫn đem đến một số tác dụng phụ, chẳng hạn như:

 

  • Nhiễm độc

Vấn đề chính của việc bà bầu ăn nho với số lượng vượt mức là chúng chứa một lượng lớn resveratrol. Hợp chất này khá độc hại và sẽ gây nguy hiểm cho phụ nữ mang thai có nội tiết tố bị mất cân bằng bằng cách gây ra nhiều biến chứng. Resveratrol được tìm thấy trong những quả nho có vỏ sẫm màu, chẳng hạn như màu đen và đỏ.

 

  • Tiêu chảy

Những quả nho đen và đỏ có vỏ dày thường rất khó tiêu hóa. Tình trạng này sẽ dẫn đến tiêu chảy ở các mẹ bầu có hệ tiêu hóa yếu. Ngoài ra, mẹ bầu tuyệt đối không ăn nho chưa chín bởi đôi khi bạn sẽ bị ợ nóng, đau đầu, buồn nôn hoặc nôn mửa.

 

  • Tăng chỉ số đường huyết

Mặc dù các loại đường tự nhiên có trong nho mang đến hương vị hoàn hảo, nhưng chúng có thể làm tăng lượng đường trong máu, ảnh hưởng xấu đến thể trạng nếu như mẹ bầu ăn một thời gian dài.

 

Khi nào bà bầu không nên ăn nho?

Bà bầu ăn nho khi mang thai: Lợi ích đi kèm cùng cẩn trọng

Nếu rơi vào bất kỳ trường hợp nào dưới đây, bạn nên tránh ăn nho khi mang thai vì có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng:

Đái tháo đường

Béo phì

Dễ bị dị ứng

Khó tiêu.

Ngoài ra, mẹ bầu chỉ nên ăn nho khi đến mùa nho chín. Nguyên do là nho trái mùa đôi lúc được phun xịt thuốc  bảo vệ thực vật và hóa chất độc hại để kích cây ra trái. Hãy ưu tiên mua sắm ở những cửa hàng uy tín hoặc giống nho hữu cơ.

Câu hỏi thường gặp khi ăn nho

Bà bầu uống rượu nho được không?

Trong khi mang thai, bạn nên tránh bất kỳ loại rượu hoặc thức uống có cồn nào bởi chúng sẽ ảnh hưởng đến thai nhi.

Bà bầu ăn hạt nho được không?

Hạt nho có thể gây ra một số rủi ro nếu bạn bị dị ứng hoặc đang trong quá dùng thuốc chữa bệnh và sử dụng thực phẩm bổ sung. Do đó, tốt nhất là mẹ bầu vẫn nên loại bỏ hạt nhỏ những khi ăn.

Cách chọn nho an toàn?

Mẹ bầu không nên chọn những quả có đốm đen vì chúng không hề an toàn do chứa nấm mốc, dễ dàng khiến mẹ bầu bị ngộ độc thực phẩm nếu ăn vào.

Bị đái tháo đường thai kỳ có thể ăn nho không?

Nho rất giàu giá trị dinh dưỡng, nhưng nếu bạn bị tiểu đường thai kỳ, hãy tạm thời rời xa loại quả này. Bệnh tiểu đường thai kỳ dễ gây ra rủi ro sau hậu sản khi không được điều trị cẩn thận.

Các món tráng miệng ngon làm từ nho

Bà bầu ăn nho khi mang thai: Lợi ích đi kèm cùng cẩn trọng

Bà bầu ăn nho khi mang thai: Lợi ích đi kèm cùng cẩn trọng

Nho nhúng chocolate

Nguyên liệu

300g chocolate trắng

10ml mỡ trừu (shortening)

450g nho không hạt

150 đậu phộng muối giã nhỏ.

Cách thực hiện

Cho chocolate trắng và mỡ trừu vào một chiếc tô chịu nhiệt và quay trong lò vi sóng trong vòng 30 giây cho đến khi chúng quyện vào nhau, tạo thành hỗn hợp mịn.

Rải đều đậu phộng lên một chiếc khay sạch có phủ giấy nến

Chọn nho tươi không hạt và nhúng chúng vào hỗn hợp sô cô la trắng và lăn chúng trong đậu phộng

Bảo quản trong tủ lạnh và thưởng thức dần.

Nho ngào caramel

Nguyên liệu

450g nho xanh không hạt

450g nho đỏ không hạt

500ml sour cream (kem chua)

50g đường xay mịn

10ml vani

450g bơ

450g đường nâu

Cách thực hiện

Trộn sour cream, vani và đường bột trong một bát lớn, thêm nho và trộn đều.

Cho bơ và đường nâu trong chảo, chỉnh lửa ở mức vừa và tiếp tục khuấy cho đến khi hỗn hợp trở nên sệt thành dạng sirô. Bạn nên khéo léo canh lửa sao cho hỗn hợp không bị sôi bùng lên.

Đổ bơ và sirô đường nâu lên trên hỗn hợp nho. Khuấy cho đến khi mọi thứ được trộn đều.

Để nguội ít nhất 2 – 3 giờ trước khi ăn.

Nho và các loại trái cây khác là nguồn dinh dưỡng tuyệt vời. Việc mẹ bầu ăn trái cây khi mang thai rất được các chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích để giúp cân bằng cơ thể bằng các khoáng chất và vitamin cần thiết. Đối với việc bà bầu ăn nho, bạn hãy dùng kèm với những loại trái cây ít đường khác để tăng thêm phần ngon mà vẫn an toàn nhé.

CAM THẢO

Tại sao bạn nên tránh ăn rễ cam thảo khi mang thai?

Chăm sóc mẹ bầu

Rễ cây cam thảo có tác dụng giảm căng thẳng và những lợi ích khác. Tuy nhiên phụ nữ mang thai nên đặc biệt cẩn trọng với loại thảo dược này.

 

Tại sao bạn nên tránh ăn rễ cam thảo khi mang thai?

Rễ cây cam thảo thông thường có tác dụng giảm căng thẳng và mang đến những lợi ích khác. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai nên đặc biệt cẩn trọng với loại thảo dược này.

Trong thời gian bầu bí, không ít mẹ bầu tìm hiểu các biện pháp tại nhà để đánh bại chứng trầm cảm khi mang thai. Một trong số đó có thể là dùng trà từ rễ cam thảo. Vậy liệu loại thảo mộc này có an toàn cho mẹ bầu và thai nhi không? Mời bạn cùng tìm hiểu qua bài viết sau nhé.

Lợi ích của rễ cam thảo

Cam thảo là cây thuộc họ đậu, rễ cây nếm có mùi thơm nhẹ, vị ngọt. Rễ cam thảo chứa nhiều hợp chất giúp chống lại tình trạng trầm cảm bằng cách điều chỉnh hormone căng thẳng.

Rễ loại cây này là một phương thuốc tự nhiên tuyệt vời cho một số tình trạng sức khỏe bao gồm ợ nóng, mùi cơ thể, hen suyễn, nấm da chân, nấm candida và nhiễm virus. Chưa dừng lại ở đó, loại thảo mộc này cũng có thể hỗ trợ trong việc điều trị loét, các vấn đề về gan, bệnh lao, ho, kiệt sức mạn tính, lở loét, viêm khớp, hói đầu và thậm chí cả HIV.

Rễ cam cam thảo có an toàn cho phụ nữ mang thai?

Theo Trung tâm Y tế Đại học Maryland, Hoa Kỳ, phụ nữ mang thai phải tránh sử dụng rễ cam thảo. Dẫu không thể phủ nhận những lợi ích y học mà cam thảo mang lại nhưng loại thảo dược này đồng thời cũng chứa glycyrrhizin, một hợp chất có thể gây ra các vấn đề sức khỏe cho mẹ bầu như đau đầu, mệt mỏi, huyết áp cao, phù nề và nghiêm trọng nhất là đau tim.

Mẹ bầu hấp thụ một lượng lớn cam thảo sẽ tạo ra các vấn đề nói trên. Ngoài ra, nếu chỉ sử dụng lượng nhỏ, bạn vẫn sẽ gặp một vài tác dụng phụ không mong muốn như tê hoặc đau chân tay.

Tác dụng xấu của cam thảo đối với mẹ bầu

Tại sao bạn nên tránh ăn rễ cam thảo khi mang thai?

Các chuyên gia đã đưa ra những tác dụng phụ liên quan đến việc sử dụng rễ cây cam thảo khi mang thai có thể dẫn đến một số biến chứng sức khỏe sau đây:

  • Sẩy thai, sinh non

Nhiều nhà nghiên cứu đã tìm ra mối liên hệ giữa cam thảo và thời gian mang thai. Kết quả, nếu vô tình hấp thụ chiết xuất rễ cam thảo quá nhiều, nguy cơ bị sẩy thai hoặc sinh non ở mẹ bầu sẽ tăng gần gấp đôi.

  • Ảnh hưởng đến trí não bào thai

Loại thảo dược này còn dẫn đến suy yếu nhau thai. Hợp chất glycyrrhizin được tìm thấy trong cam thảo có nguy cơ gây căng thẳng cho em bé trong bụng. Từ đó dẫn đến một loạt tác động bất lợi đối với sự phát triển não của thai nhi, làm giảm chỉ số thông minh và gia tăng các vấn đề về hành vi ở trẻ khi bé lớn lên.

Tình trạng kém phát triển kỹ năng nhận thức ở trẻ nhỏ cũng có thể là tác dụng phụ của việc dùng rễ cam thảo trong thời gian dài. Bé có nguy cơ dễ mắc phải các bệnh như rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD).

  • Trẻ nhỏ gặp vấn đề sinh sản

Rễ cam thảo có tác dụng tương tự như estrogen và có nguy cơ gây biến chứng nghiêm trọng cho thai nhi nếu mẹ bầu sử dụng với số lượng lớn trong thời gian mang thai. Thai nhi nam khi tiếp xúc với nồng độ estrogen cao sẽ tăng cơ hội nảy sinh tình trạng bất thường ở tinh hoàn, từ đó dẫn đến vô sinh ở nam giới.

Trong khi đó, thai nhi nữ khi tiếp xúc với quá nhiều estrogen trong giai đoạn phát triển có thể gặp phải các vấn đề về đường sinh sản.

Các loại thảo dược mẹ bầu cần tránh

Bên cạnh rễ cam thảo, vẫn có những vị thuốc mà phụ nữ mang thai nên hạn chế tối đa việc sử dụng để tránh gặp phải những biến chứng không mong muốn cho mẹ và con. Những thảo dược cần tránh bao gồm:

Lạc tiên

Cúc la Mã

Đương quy

Cây ma hoàng

Mao lương hoa vàng.

Ngoài ra, những cái tên như nha đam, nhân sâm, hoa anh thảo, cỏ thơm, phan tả diệp (senna) cũng nằm trong danh sách các loại thảo mộc phụ nữ mang thai nên hạn chế sử dụng.

 

Sự phát triển toàn diện của thai nhi là điều nên được ưu tiên hàng đầu. Để ngăn ngừa những mối nguy hại không đáng có, bạn nên tuyệt đối hạn chế sử dụng bất kỳ thực phẩm hay thảo dược nào được cho rằng thiếu tính an toàn. Nếu muốn thử các biện pháp tự nhiên để hỗ trợ điều trị bất kỳ tình trạng nào đó trong thai kỳ, mẹ bầu nên tìm đến bác sĩ trước và xin ý kiến tư vấn.

 ĐẬU XANH

8 lợi ích tuyệt vời từ đậu xanh ít người biết đến

 

Đậu xanh không chỉ giúp ngăn ngừa bệnh tim, tiểu đường, bệnh xương khớp mà người ta còn tìm thấy nhiều lợi ích của đậu xanh đối với phụ nữ trong thời kỳ mang thai.

Cung cấp năng lượng

8 lợi ích tuyệt vời từ đậu xanh ít người biết đến

Hạt đậu xanh có chứa lượng sắt gấp 2 lần so với rau chân vịt. Sắt là chất cần thiết cho cơ thể vận chuyển oxy từ phổi đến các tế bào. Nếu bạn cảm thấy mệt mỏi và ít năng lượng, chỉ cần thêm đậu xanh vào các bữa ăn hàng ngày.

Tăng cường sức khỏe tim mạch

Đậu xanh có lượng canxi và flavonoid bảo vệ tim rất phong phú. Lượng flavonoid cao trong đậu xanh có đặc tính chống viêm rất lớn, điều này làm giảm hoạt động huyết khối trong tế bào và ngăn ngừa các cục máu đông trong động mạch.

Nó chứa chất chống oxy hoá

Đậu xanh có chứa chất chống oxy hoá để bảo vệ cơ thể khỏi bị tổn thương do gốc tự do. Các gốc tự do gây ra bệnh tim và ung thư. Vì vậy, để ngăn ngừa tổn thương gốc tự do trong cơ thể, đậu xanh là những thực phẩm tốt nhất có thể giúp chống lại điều này.

Cải thiện sức khoẻ xương

Canxi tìm thấy trong đậu xanh ngăn ngừa sự xuống cấp của xương và chứng loãng xương. Đậu xanh cũng có chứa vitamin K và A giúp thúc đẩy sức khoẻ xương và ngăn ngừa mất xương. Tuy nhiên, chúng cũng là một nguồn silicon rất lớn, đây là khoáng chất giúp tái tạo xương.

Ngăn ngừa nhiễm trùng

Đậu xanh có chứa một số vitamin như niacin và thiamine giúp ngăn ngừa nhiều nhiễm trùng trong cơ thể. Chúng cũng chứa vitamin B và vitamin C cũng là những chất dinh dưỡng quan trọng trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng.

Điều trị các vấn đề về dạ dày-ruột

Số lượng chất xơ lớn trong đậu xanh sẽ làm giảm các vấn đề tiêu hóa nhất định như táo bón, loét và trào ngược dạ dạy. 110 gram đậu xanh có thể cung cấp cho bạn 15% lượng chất xơ cần thiết hàng ngày.

Ngăn ngừa ung thư ruột già

Ăn đậu xanh có lợi cho việc ngăn ngừa ung thư ruột già. Đó là vì nó có nhiều chất xơ có ảnh hưởng tích cực đến hệ tiêu hóa của bạn. Chất xơ sẽ giảm bớt quá trình tiêu hóa và thúc đẩy chuyển động ruột, do đó ngăn ngừa ung thư ruột già.

Ngăn ngừa các khiếm khuyết khi mang thai trong khi mang thai

Đậu xanh là nguồn folate tuyệt vời, một khoáng chất rất hữu ích cho việc phân chia tế bào và tổng hợp DNA. Phụ nữ trong thời kỳ mang thai nên thêm đậu xanh trong chế độ ăn uống của họ để ngăn ngừa khuyết tật ống thần kinh ở trẻ sơ sinh.

Chăm sóc mẹ bầu

Hãy Theo Dõi Blogmevacon.com để cập nhật thường xuyên các thông tin mới nhé.

Tác dụng của lá ổi đối với phụ nữ trước và sau sinh tốt đến không ngờ

tác dụng của lá ổi


Nội dung bài viết

  • Tác dụng của lá ổi 
  • 1. Hạ đường huyết
  • 2. Tác dụng của lá ổi giúp tăng cường sức khỏe tim mạch 
  • 3. Giảm triệu chứng đau bụng kinh 
  • 4. Có lợi cho hệ tiêu hóa
  • 5. Ngăn ngừa ung thư 
  • 5. Giảm cân 
  • 7. Tác dụng của lá ổi với da 
  • Lưu ý khi dùng lá ổi 

Tác dụng của lá ổi trong dân gian là chữa trị mụn, nhọt và ngứa, ghẻ, tiêu chảy. Tuy nhiên, theo khoa học, nhiều tác dụng của lá ổi đối với phụ nữ trước và sau khi sinh còn tuyệt vời hơn mà chưa được nhiều người biết đến. tác dụng của lá ổi

Ổi là loại cây ăn trái quen thuộc ở Việt Nam và nhiều nước trên thế giới. Quả ổi rất giàu vitamin C, chất xơ, nước, chất chống oxy hóa, kali tốt cho sức khỏe và làn da. 

Lá ổi lại chứa tinh dầu có tác dụng tốt trong việc chữa trị nhiều loại bệnh. Các thành phần trong tinh dầu ổi bao gồm dl-limonene, sitosterol, axit maslinic, axit guijavalic, tanin pyrogalic, axit d-galacturonic, d-galactose và l-arabinose… 

Ở Việt Nam, lá ổi không được dùng phổ biến, tuy nhiên ở nhiều quốc gia châu Mỹ, lá ổi được dùng dưới dạng trà túi lọc để uống giúp điều trị một số bệnh và tăng cường sức khỏe. 

Marry Baby xin chia sẻ các tác dụng bất ngờ của lá ổi đối với phụ nữ để chị em có thêm lựa chọn cho việc chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp.

Tác dụng của lá ổi 

Nhờ chứa nhiều thành phần dược tính nên tác dụng của lá ổi là có thể dùng để điều trị một số tình trạng sức khỏe sau:

1. Hạ đường huyết

Tình trạng tiểu đường trong thai kỳ rất dễ xảy ra. Mặc dù khoa học chưa xác định được nguyên nhân chính nhưng các bác sĩ cho rằng bà bầu mắc tiểu đường là do nhau thai bài tiết các hormone lactogen, estrogen, prolactin, progesterone gây ra tình trạng kháng insulin, từ đó làm tăng lượng đường trong máu. 

Thai nhi càng lớn thì nồng độ hormone càng tăng dẫn đến bệnh tiểu đường thai kỳ. Căn bệnh này có thể gây dị tật bẩm sinh hoặc tăng tỷ lệ tử vong cho thai nhi.

Nghiên cứu chỉ ra rằng lá ổi có thể cải thiện tình trạng kiểm soát lượng đường trong máu.

  • Kết quả nghiên cứu trên động vật chỉ ra rằng lá ổi giúp cải thiện lượng đường trong máu và tình trạng kháng insulin.
  • Nghiên cứu ở 19 người uống trà lá ổi cho thấy lượng đường trong máu đã giảm sau bữa ăn. Các hiệu ứng kéo dài đến hai giờ.
  • Nghiên cứu ở 20 người mắc bệnh tiểu đường loại 2 cho thấy việc uống trà lá ổi giúp giảm lượng đường trong máu sau bữa ăn tới hơn 10%.

Tất cả các điều trên có nghĩa rằng lá ổi có lợi cho phụ nữ trong việc ngăn ngừa bệnh tiểu đường trước và trong thai kỳ.

tác dụng của lá ổi

Lá ổi giúp hạ đường huyết, ngăn ngừa tiểu đường trong thai kỳ

2. Tác dụng của lá ổi giúp tăng cường sức khỏe tim mạch 

Chiết xuất lá ổi có thể tác động tích cực đến sức khỏe của tim bằng cách giảm huyết áp, giảm cholesterol xấu và tăng cholesterol tốt.

Nhờ chứa hàm lượng chất chống oxy hóa và vitamin cao nên lá ổi có thể giúp bảo vệ tim khỏi các tổn thương do gốc tự do gây ra như bệnh tim và đột quỵ.

3. Giảm triệu chứng đau bụng kinh 

Nhiều phụ nữ bị đau bụng trong kỳ kinh nguyệt. Nguyên nhân là do nội mạc tử cung lúc này tiết ra một lượng lớn hormone prostaglandin gây co thắt tử cung, từ đó dẫn đến các cơn đau. 

Nghiên cứu chỉ ra rằng chiết xuất lá ổi có thể làm giảm mức độ đau bụng kinh nguyệt bằng cách ức chế sự sản xuất hormone prostaglandin của nội mạc tử cung gây ra các triệu chứng co thắt. 

Nghiên cứu ở 197 phụ nữ bị đau bụng kinh cho thấy, việc uống 6mg chiết xuất lá ổi mỗi ngày đã giúp giảm các triệu chứng đau bụng rõ rệt, thậm chí tác dụng của lá ổi còn mạnh hơn cả một số loại thuốc giảm đau.

tác dụng của lá ổi

Lá ổi có thể giúp giảm các triệu chứng đau bụng kinh

4. Có lợi cho hệ tiêu hóa

Phụ nữ mang thai rất dễ bị rối loạn tiêu hóa dẫn đến táo bón hoặc tiêu chảy. Điều này là do sức đề kháng trong thời kỳ mang thai yếu hơn bình thường nên bà bầu dễ bị nhiễm nhiều loại vi khuẩn. 

Lá ổi có chất kháng khuẩn tự nhiên nên có thể giúp ngăn ngừa tình trạng tiêu chảy và tăng cường sức khỏe của đường ruột.

5. Ngăn ngừa ung thư 

Các bệnh ung thư phụ nữ dễ mắc phải bao gồm ung thư vú, ung thư buồng trứng và ung thư tử cung. 

Tác dụng của lá ổi đã được chứng minh có thể giúp ngăn ngừa bệnh ung thư do chứa hàm lượng chất chống oxy hóa mạnh mẽ để ngăn chặn các gốc tự do gây tổn hại cho các tế bào. Gốc tự do là một trong những nguyên nhân chính gây ra bệnh ung thư.

tác dụng của lá ổi

Tác dụng của lá ổi giúp ngăn ngừa ung thư

5. Giảm cân 

Tình trạng tăng cân quá nhiều sau sinh nở rất phổ biến ở phụ nữ. Điều này là do lúc mang thai, cơ thể phụ nữ to ra để đáp ứng quá trình phát triển của thai nhi. Ngoài ra, chế độ ăn uống, bồi bổ trong thai kỳ cũng khiến cơ thể phụ nữ nạp nhiều chất dinh dưỡng dẫn đến việc tăng cân quá mức. 

Lá ổi đã được chứng minh là ít calo nên có thể mang đến cảm giác no, từ đó làm giảm sự thèm ăn của bạn. Khi ăn ít hơn, bạn có thể giảm cân một cách từ từ.

7. Tác dụng của lá ổi với da 

Lá ổi rất giàu chất kháng viêm và chất chống oxy hóa nên có thể giúp ngăn ngừa mụn trứng cá và sự lão hóa da. 

Nghiên cứu cho thấy chiết xuất từ ​​lá ổi có hiệu quả trong việc tiêu diệt vi khuẩn gây mụn trứng cá.

Thực tế trong dân gian, tác dụng của lá ổi non được biết đến qua việc dùng để điều trị mụn nhọt, nhất là mụn mủ để giúp giảm đau, hút dịch, nhanh khô đầu mụn bằng cách giã búp ổi với muối hạt rồi đắp lên mụn. 

Hoặc tác dụng của lá ổi tươi được phát huy để chữa ngứa, ghẻ bằng cách đun thành nước rồi tắm.

tác dụng của lá ổi

Lá ổi có thể trị mụn trứng cá

Lưu ý khi dùng lá ổi 

Khi dùng lá ổi để uống hoặc dùng ngoài da, bạn cần lưu ý các điều sau:

  • Lá ổi chát nên dễ gây táo bón, vì vậy nếu bạn hay bị táo bón thì không nên uống nước lá ổi.
  • Nhiều nơi, người dân hay nhai búp ổi rồi đắp lên mụn để hút mủ nhưng việc này là không nên. Búp ổi nghiền nát bằng cách nhai sẽ bị dính nước bọt, có thể mang theo vi khuẩn trong miệng gây nhiễm trùng cho vết mụn. Thay vào đó, bạn nên nghiền búp ổi bằng các dụng cụ như chày cối hoặc máy xay để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn.
  • Mùa hè cây ổi rất nhiều sâu, vì thế khi dùng bạn nên rửa lá thật kỹ, sau đó ngâm sơ nước muối để loại bỏ lông sâu hoặc phấn của bướm gây ngứa da.
Bà bầu ăn ổi: Lợi nhiều hơn hại

Bà bầu ăn ổi: Lợi nhiều hơn hại
Lo lắng ăn ổi khi mang thai có thể khiến con sinh ra bị ghẻ, nhiều mẹ dù “ghiền” nhưng vẫn kiên quyết nói không với ổi trong suốt 9 tháng mang thai của mình. Việc kiêng cữ này liệu có khiến bạn đánh mất một loại thực phẩm nhiều lợi ích không?

Tác dụng của lá ổi đã được biết đến từ lâu nhưng chủ yếu là trong việc trị mụn và chữa tiêu chảy. Khoa học đã chứng minh tác dụng của lá ổi còn tốt trong cả việc phòng chống ung thư, bệnh tim, tiểu đường, trị mụn và chống lão hóa. Chị em có thể vận dụng các tác dụng tốt của lá ổi đối với phụ nữ để ngăn ngừa bệnh tật và làm đẹp da nhé. 

Hanako

 

#Tác #dụng #của #lá #ổi #đối #với #phụ #nữ #trước #và #sau #sinh #tốt #đến #không #ngờ

Ashwagandha là gì? Bà bầu có dùng được không?

Ashwagandha là gì


Nội dung bài viết

  • Ashwagandha là gì?
  • Cách sử dụng Ashwagandha
  • Các công dụng của Ashwagandha là gì?
  • 1. Làm giảm lượng đường trong máu
  • 2. Phòng chống ung thư
  • 3. Công dụng của Ashwagandha là gì? Làm giảm lượng hormone cortisol
  • 4. Phòng chống bệnh Alzheimer và cải thiện chức năng não
  • 5. Có lợi cho sức khỏe tim mạch
  • 6. Điều trị viêm khớp
  • 7. Tăng cường cơ bắp và sức mạnh
  • 8. Tăng cường nồng độ testosterone và khả năng sinh sản của nam giới
  • 9. Giúp giảm stress và căng thẳng
  • 10. Làm giảm lượng cholesterol và triglyceride
  • Bà bầu có dùng được thảo dược Ashwagandha không?
  • Những lưu ý khi dùng thảo dược Ashwagandha

Ashwagandha là gì và có tác dụng như thế nào? Bà bầu có dùng được Ashwagandha không? Mời bạn hãy cùng MarryBaby khám phá về loại thảo dược có rất nhiều tác dụng này nhé.Ashwagandha là gì

Ai cũng biết nhân sâm nổi tiếng nhất là ở Hàn Quốc, nhưng ít người biết rằng Ấn Độ cũng có một loại “nhân sâm” mà đất nước này vô cùng tự hào, đó chính là Ashwagandha. 

Ashwagandha là gì?

Ashwagandha còn được gọi là “nhân sâm” của Ấn Độ hoặc cây anh đào mùa đông. Đây là một loại cây bụi xanh, thân nhỏ, hoa màu vàng, quả màu cam có nguồn gốc từ Ấn Độ, Trung Đông và một số nơi ở châu Phi. Hàng trăm năm qua, người Ấn Độ đã dùng lá, rễ và quả của Ashwagandha để sử dụng cho các mục đích y học. 

Ashwa trong tiếng Ấn Độ có nghĩa là ngựa. Sở dĩ loại cây này được gọi là Ashwagandha vì rễ của nó có mùi giống như mùi của loài ngựa. Ashwagandha được đánh giá là một trong những loại thảo dược quan trọng nhất của nền y học Ayurveda – nền y học Hindu có nguồn gốc từ Ấn Độ, đã tồn tại hơn 3.000 năm nay.

Cách sử dụng Ashwagandha

Ashwagandha được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh khác nhau, trong đó có:

  • Đau khớp
  • Táo bón
  • Mất ngủ
  • Các loại bệnh về da
  • Stress
  • Các bệnh về đường tiêu hóa
  • Tiểu đường
  • Suy nhược thần kinh
  • Mất trí nhớ
  • Sốt
  • Rắn cắn

Lá, hạt và quả của cây Ashwagandha đều được sử dụng để điều trị bệnh. Liều dùng và cách sử dụng Ashwagandha tùy thuộc vào loại bệnh cần được chữa trị. Các thử nghiệm lâm sàng hiện đại cũng không có liều lượng chuẩn về Ashwagandha cho người dùng.

Ngày nay, Ashwagandha được sản xuất dưới dạng bột và dùng với liều lượng 450mg hoặc 2g. Ngoài ra, Ashwagandha còn có dạng viên nang hoặc chiết xuất lỏng và được bán tại các cửa hàng Đông y hoặc cửa hàng thực phẩm chức năng.

Ashwagandha là gì

Thảo dược Ashwagandha có cả dạng bột và dạng viên nang

Các công dụng của Ashwagandha là gì?

1. Làm giảm lượng đường trong máu

Nghiên cứu đã chứng minh rằng Ashwagandha có tác dụng làm giảm lượng đường trong máu. Nghiên cứu trong ống nghiệm cũng cho thấy Ashwagandha giúp thúc đẩy việc bài tiết insulin và cải thiện độ nhạy insulin của các tế bào cơ bắp.

2. Phòng chống ung thư

Ashwagandha chứa hợp chất withaferin, có tác dụng thúc đẩy sự hình thành của các loại oxy phản ứng (ROS) bên trong các tế bào ung thư. ROS phá vỡ chức năng của tế bào ung thư, từ đó làm hạn chế sự phát triển của các khối u ác tính.

Các nghiên cứu trên động vật chỉ ra rằng Ashwagandha có thể dùng trong điều trị nhiều chứng bệnh ung thư khác nhau, bao gồm ung thư vú, phổi, ruột kết, não và buồng trứng.

3. Công dụng của Ashwagandha là gì? Làm giảm lượng hormone cortisol

Cortisol là loại hormone gây ra sự căng thẳng được tiết ra từ tuyến thượng thận. Khi cơ thể bị căng thẳng hoặc lượng đường trong máu bị giảm xuống mức thấp thì thận sẽ tiết ra loại hormone này. Cortisol có thể gây ra các căn bệnh mãn tính như bệnh đường huyết hoặc mỡ máu. Nghiên cứu chỉ ra rằng Ashwagandha có thể làm giảm lượng cortisol trong cơ thể. 

4. Phòng chống bệnh Alzheimer và cải thiện chức năng não

Theo tạp chí Y học cổ truyền Bổ sung và Thay thế của châu Phi thì một số nghiên cứu đã chỉ ra Ashwagandha có khả năng làm chậm hoặc ngăn chặn việc suy giảm, mất chức năng não ở bệnh nhân Alzheimer, Parkinson và Huntington. Ashwagandha thúc đẩy các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào thần kinh khỏi các gốc tự do có hại.

5. Có lợi cho sức khỏe tim mạch

Ashwagandha có nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch, bao gồm điều trị cho các chứng bệnh:

  • Cao huyết áp
  • Cholesterol cao
  • Tức ngực
  • Bệnh tim

Nghiên cứu trên người được công bố trên Tạp chí Quốc tế về Nghiên cứu Ayurveda cho thấy việc sử dụng Ashwagandha (cùng với loại thảo dược khác trong hệ thống ayurveda) giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, tăng cường sức mạnh và sức bền của các cơ bắp.

6. Điều trị viêm khớp

Ashwagandha có đặc tính chống viêm, giảm đau nên thường được dùng trong thuốc điều trị viêm khớp. Một nghiên cứu được đăng trên Tạp chí Y khoa Ấn Độ chỉ ra rằng Ashwagandha là lựa chọn tuyệt vời trong điều trị chứng viêm khớp dạng thấp.Ashwagandha là gì

7. Tăng cường cơ bắp và sức mạnh

Nghiên cứu đã chứng minh Ashwagandha có tác dụng tăng cơ cũng như sức mạnh cơ bắp. Trong một nghiên cứu, những người đàn ông khỏe mạnh dùng 750-1.250mg vỏ, rễ cây Ashwagandha nghiền nát đều đặn mỗi ngày. Sau 30 ngày, kết quả cho thấy những người tham gia thử nghiệm để đã được gia tăng sức mạnh cơ bắp đáng kể.

8. Tăng cường nồng độ testosterone và khả năng sinh sản của nam giới

Các thực phẩm bổ sung Ashwagandha có tác động mạnh mẽ tới nồng độ testosterone và sức khỏe sinh sản của nam giới.

Nghiên cứu ở 75 người đàn ông vô sinh dùng Ashwagandha cho thấy, số lượng tinh trùng và khả năng vận động của tinh trùng ở những người này đã tăng lên đáng kể. Ngoài ra, nồng độ testosterone trong máu và mức độ chống oxy hóa của nhóm người tham gia thử nghiệm cũng tăng lên. 

Trong một nghiên cứu khác, những người đàn ông được điều trị căng thẳng bằng Ashwagandha có nồng độ chống oxy hóa trong máu cao hơn và chất lượng tinh trùng cũng tốt hơn. Sau 3 tháng điều trị, 14% đối tác của những người đàn ông này đã mang thai.

9. Giúp giảm stress và căng thẳng

Ngoài nổi tiếng như “thần dược” tăng cường sinh lý cho nam giới thì Ashwagandha còn được biết đến là có khả năng làm giảm căng thẳng, stress.

Nghiên cứu kéo dài 60 ngày ở 64 người bị căng thẳng mãn tính được dùng Ashwagandha trong chế độ ăn uống hàng ngày. Kết quả là 69% đối tượng báo cáo đã giảm được tình trạng rối loạn lo âu, mất ngủ so với 11% ở những người sử dụng giả dược. 

Tránh trầm cảm khi mang thai

Tránh trầm cảm khi mang thai
Bạn cần xác định được nguyên nhân gây xuống tinh thần để từ đó hiểu và có những điều chỉnh phù hợp cho bản thân cũng như áp dụng những phương pháp thích hợp.

10. Làm giảm lượng cholesterol và triglyceride

Ashwagandha làm giảm lượng cholesterol và triglyceride nên rất tốt cho các bệnh về tim mạch. Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng Ashwagandha có tác dụng làm giảm các loại chất béo này đáng kể.

Nghiên cứu kéo dài 60 ngày ở những người trưởng thành bị căng thẳng mãn tính sử dụng Ashwagandha theo liều tiêu chuẩn cao nhất. Kết quả là trung bình mỗi người đã giảm được 17% cholesterol LDL (loại có hại) và giảm 11% triglyceride.

Bà bầu có dùng được thảo dược Ashwagandha không?

Phụ nữ có thai và cho con bú không nên sử dụng Ashwagandha. Có nhiều bằng chứng cho thấy phụ nữ mang thai khi sử dụng Ashwagandha có thể dẫn đến sinh non.

Chưa có tài liệu nào ghi nhận về việc Ashwagandha gây hại cho phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ. Tuy nhiên, do chứa nhiều dược tính mạnh nên để an toàn thì bạn không nên sử dụng Ashwagandha trong thời kỳ này nhé.

Trường hợp không mang thai và không phải đang cho con bú, bạn có thể sử dụng Ashwagandha, tuy nhiên phải tuân thủ một vài nguyên tắc để bảo đảm an toàn cho sức khỏe.

Những lưu ý khi dùng thảo dược Ashwagandha

  • Ashwagandha có thể làm hệ thống thần kinh trung ương hoạt động chậm lại. Vì thế, các nhà chăm sóc sức khỏe lo ngại rằng khi dùng Ashwagandha cùng lúc với thuốc gây mê và các loại thuốc khác sử dụng trong và sau quá trình phẫu thuật có thể làm gia tăng tác dụng này. Do đó, bệnh nhân cần ngưng sử dụng Ashwagandha 2 tuần trước khi thực hiện phẫu thuật.
  • Ashwagandha chỉ an toàn khi dùng liên tục trong 3 tháng với liều lượng đã được chỉ định. Hiện tại chưa có nghiên cứu nào chỉ ra được sự an toàn của Ashwagandha khi được sử dụng lâu dài. 
  • Khi sử dụng Ashwagandha quá liều có thể gây khó chịu cho dạ dày, gây nôn mửa và tiêu chảy.

    Ashwagandha là gì

    Do có dược tính mạnh nên bà bầu và phụ nữ cho con bú không nên dùng loại thảo dược này nhé

Ashwagandha là gì chắc hẳn qua bài viết này bạn đã biết được đây là loại thảo dược cổ xưa mang đến nhiều lợi ích về mặt sức khỏe cho con người. Nó có thể làm giảm lo lắng và căng thẳng, giúp chống trầm cảm, tăng khả năng sinh sản và testosterone ở nam giới, làm giảm cholesterol và triglycerid để tăng cường sức khỏe tim mạch và giúp ích cho trí não con người. 

Việc bổ sung Ashwagandha có thể giúp cải thiện sức khỏe. Tuy nhiên, bạn nên dùng với liều lượng được chỉ định hoặc khuyến cáo để tránh các tác dụng phụ không mong muốn. Đặc biệt bà bầu và phụ nữ cho con bú không nên dùng Ashwagandha nhé.

Thùy Trang 

#Ashwagandha #là #gì #Bà #bầu #có #dùng #được #không

Trị hôi nách bằng lá ổi: 5 cách dùng cực dễ mà hiệu quả

Trị hôi nách bằng lá ổi: 5 cách dùng vô cùng hiệu quả


Nội dung bài viết

  • Công dụng của lá ổi
  • Lá ổi trị hôi nách: 5 cách dùng vô cùng hiệu quả
  • 1. Trị hôi nách bằng cách đắp lá ổi
  • 2. Trị hôi nách bằng cách tắm nước lá ổi
  • 3. Trị hôi nách bằng cách xông hơi nước lá ổi
  • 4. Trị hôi nách bằng cách kết hợp lá ổi và muối
  • 5. Trị hôi nách bằng cách kết hợp lá ổi và chanh
  • Những lưu ý khi trị hôi nách bằng lá ổi

Bạn nghe nói lá ổi trị hôi nách nhưng chưa biết dùng sao cho hiệu quả? MarryBaby mách bạn 5 cách trị hôi nách bằng lá ổi ngay sau đây! Hãy thử áp dụng nhé!

Trị hôi nách bằng lá ổi: 5 cách dùng vô cùng hiệu quả

Tất cả chúng ta đều biết ổi là một trong những loại trái cây rất bổ dưỡng cho cơ thể. Trong trái ổi chứa nhiều vitamin C, kali, sắt, canxi và carotenoid – những khoáng chất rất có lợi cho cơ thể. Đây là loại trái cây ngon và cung cấp đủ những vitamin cần thiết mà chúng ta cần cho hoạt động hàng ngày. Quả ổi có giá thành rẻ và phổ biến ở Việt Nam. Do đó mà nó được nhiều người ưa chuộng.

Công dụng của lá ổi

Ít người trong chúng ta biết rằng lá ổi cũng mang đến nhiều công dụng thần kỳ cho làn da và sức khỏe. Một trong những công dụng đó là giúp xua tan mùi khó chịu ở vùng nách khi chúng ta đổ mồ hôi.

Lá ổi có hình bầu dục, mọc đối xứng với nhau, có phần cuống lá ngắn. Mặt trên của lá ổi thường trơn hoặc có ít lông còn phần mặt bên dưới sẽ có lông mịn. Trong phiến lá ổi có túi tinh dầu trong, có thể thấy rõ khi chúng ta soi phiến lá.

Ngoài ra, trong lá ổi còn chứa các chất tanin pyrogallic, axit psiditanic, triecpenic. Chính nhờ túi tinh dầu và những chất này mà lá ổi có tác dụng diệt khuẩn và giúp ngăn ngừa mùi hôi. Ngoài lá, búp non, vỏ thân hay rễ cũng được ứng dụng nhiều trong các bài thuốc Đông y.

Dưới đây là 5 cách mà bạn có thể dùng lá ổi để trị mùi “viêm cánh”.

Lá ổi trị hôi nách: 5 cách dùng vô cùng hiệu quả

lá ổi trị hôi nách

Lá ổi trị hôi nách

1. Trị hôi nách bằng cách đắp lá ổi

Bản thân lá ổi đã có nhiều chất kháng khuẩn, tiêu viêm và chống oxy hóa nên bạn chỉ cần dùng riêng lá ổi trong quá trình chữa trị chứng hôi nách mà không cần kết hợp thêm bất kỳ nguyên liệu nào khác.

Vò nát lá ổi và đắp lên nách là một trong những phương pháp đơn giản, dễ dàng và tiết kiệm thời gian nhất.

Để chữa hôi nách theo phương pháp này, bạn làm như sau:

  • Chuẩn bị 10 lá ổi già, có nhiều nhựa. Bạn ngâm muối rồi rửa sạch lại bằng nước lạnh, để cho ráo nước.
  • Bạn giã nhỏ lá ổi hoặc cho vào máy xay nhuyễn cũng được.
  • Trước khi đắp phần lá ổi đã xay nhuyễn lên nách thì bạn nên vệ sinh vùng nách sạch sẽ trước để các chất trong lá ổi được thẩm thấu tốt. Bạn có thể dùng 1/2 quả chanh để chà lên vùng nách, giúp làm sạch các cặn dơ, da chết và bã nhờn ở trong lỗ chân lông.
  • Đắp phần bã lá ổi lên nách và để trong vòng 15 phút.
  • Bỏ phần bã lá ổi, rửa sạch lại nách với nước và lau khô.

Bạn lưu ý là trong ổi có axit nên chúng ta chỉ dùng cách này 2 – 3 lần mỗi tuần thôi, không nên quá lạm dụng.

2. Trị hôi nách bằng cách tắm nước lá ổi

lá ổi giúp trị hôi nách

Trị hôi nách bằng cách tắm nước lá ổi

Tắm với nước lá ổi là một trong những cách dễ dàng để ngăn ngừa mùi hôi của cơ thể. Tinh dầu trong lá ổi khi được đun nóng sẽ phát huy hiệu quả kháng khuẩn tốt hơn so với bình thường.

Tắm nước ổi hàng ngày có thể giúp cơ thể bạn luôn khô thoáng và tránh được mùi “viêm cánh”.

Cách thực hiện như sau:

  • Chuẩn bị một nắm lá ổi tươi rồi rửa sạch và để khô ráo. Mẹo nhỏ là bạn nên chọn những lá già chứa nhiều tinh dầu để đạt được hiệu quả tốt nhất.
  • Đun nước sôi rồi bỏ lá ổi vào, để sôi thêm khoảng 5 phút cho tinh dầu tan ra. Trong quá trình đun, bạn hạn chế mở nắp nồi để tinh dầu không bị bay mất theo hơi nước. Công dụng của phương pháp này sẽ giảm xuống nếu lượng tinh dầu bị hao hụt bớt.
  • Bạn hòa thêm một ít nước lạnh để làm nhiệt độ giảm xuống cho thích hợp, không làm bỏng da. Bạn sử dụng nước này để tắm và nhớ lau khô lại sau khi tắm nhé.

Sau khi tắm bằng nước lá ổi, bạn có thể kết hợp thêm các phương pháp khác để gia tăng hiệu quả phòng chống mùi hôi cho cơ thể. Việc tắm bằng lá ổi không chỉ giúp giảm mùi “viêm cánh” mà còn mang lại những lợi ích khác như giảm mụn lưng, tăng cường lưu thông máu…

3. Trị hôi nách bằng cách xông hơi nước lá ổi

Xông hơi là một trong những cách làm đẹp, giúp ngăn ngừa tiết mồ hôi hiệu quả được chị em tin dùng. Khi sử dụng lá ổi xông hơi, mồ hôi sẽ ra nhiều, tinh dầu trong lá ổi bốc hơi lên vừa kháng khuẩn, vừa giúp làm sạch cặn bã bên trong lỗ chân lông.

Cách thực hiện như sau:

  • Bạn cần chuẩn bị 1 nắm lá ổi tươi, không bị rách, rửa sạch rồi để cho ráo nước.
  • Bắc nồi nước và cho lá ổi vào, đun sôi khoảng 5 phút rồi bắc xuống và tiến hành xông hơi.

Phương pháp này rất đơn giản và dễ thực hiện. Bạn có thể làm mỗi ngày để khử mùi hôi cơ thể và ngăn ngừa việc tiết mồ hôi quá nhiều. Ngoài ra, nếu bạn xông hơi toàn cơ thể với lá ổi thì cũng mang lại những hiệu quả làm đẹp khác cho làn da của mình đấy.

4. Trị hôi nách bằng cách kết hợp lá ổi và muối

cách trị hôi nách bằng muối và lá ổi

Cách trị hôi nách bằng muối và lá ổi

Muối có tính diệt khuẩn mạnh nên thường là nguyên liệu được dùng trong việc điều trị chống lại mùi hôi nách. Ngoài ra, muối còn có đặc tính hút ẩm, giúp cho hai nách luôn khô thoáng, hạn chế việc bị đổ mồ hôi nhiều, tạo môi trường cho vi khuẩn gây mùi phát triển. Do đó, khi chúng ta kết hợp lá ổi với muối thì tác dụng của việc điều trị mùi hôi nách sẽ được nhân lên gấp đôi.

  • Nguyên liệu cần chuẩn bị là một nắm lá ổi và một thìa muối. Lá ổi trước khi sử dụng cần rửa sạch sẽ, để khô ráo.
  • Bạn dùng chày giã nhuyễn lá ổi chung với muối để hai loại nguyên liệu này hòa quyện với nhau.
  • Bạn rửa sạch vùng nách bằng nước ấm để các lỗ chân lông mở ra giúp cho việc thấm hút các tinh chất vào da tốt hơn.
  • Đắp hỗn hợp đã giã nhuyễn lên vùng nách. Để tránh cho hỗn hợp bị rơi vãi, bạn có thể cố định lại bằng băng gạc.
  • Sau khi để khoảng 20 phút, bạn gỡ bỏ hỗn hợp ra khỏi nách. Rửa lại bằng nước sạch rồi lau khô.

Với phương pháp này, bạn có thể thực hiện 2 lần một tuần để mang lại hiệu quả tốt nhất. Không đắp hỗn hợp này nếu nách bạn đang có vết thương hở, vì tính sát trùng mạnh của hai nguyên liệu này sẽ gây đau rát và kích ứng vùng da đang tổn thương.

5. Trị hôi nách bằng cách kết hợp lá ổi và chanh

Trị hôi nách bằng cách kết hợp lá ổi và chanh

Trị hôi nách bằng cách kết hợp lá ổi và chanh

Trong trái chanh có nhiều loại axit khác nhau, mang lại hiệu quả tốt trong việc kháng khuẩn và đánh bay mùi hôi khó chịu của cơ thể. Ngoài ra, lượng lớn vitamin C có trong chanh cũng sẽ giúp da vùng nách của bạn trở nên sáng hơn, đánh bay những vết thâm do việc cạo lông hoặc nhổ lông nách trong thời gian dài gây nên.

Để thực hiện phương pháp này, bạn làm theo các bước sau:

  • Chuẩn bị 10 lá ổi, rửa sạch, phơi khô. Sau đó, lá ổi giã nhỏ, vắt lấy nước cốt.
  • Trộn đều nước lá ổi với một phần nước cốt chanh theo tỷ lệ 1:1.
  • Lau vùng nách bằng nước ấm để lỗ chân lông mở ra giúp thấm hút các chất tốt hơn.
  • Dùng bông gòn nhúng vào hỗn hợp nước đã pha rồi bôi lên vùng nách. Trong lúc bôi hỗn hợp, bạn có thể kết hợp massage nhẹ nhàng để các chất thấm nhanh hơn.
  • Bạn để hỗn hợp trên da 15 phút cho các chất thấm vào da.
  • Sau đó, rửa sạch lại vùng nách với nước sạch và lau khô.

Vì chanh có tính axit mạnh nên bạn chỉ nên dùng phương pháp này 2 tuần 1 lần để tránh tình trạng da bị bào mòn. Ngoài ra, do chanh sẽ khiến da bạn bắt nắng hơn nên hạn chế ra ngoài nắng ngay sau khi áp dụng phương pháp này.

Những lưu ý khi trị hôi nách bằng lá ổi

  • Không nên sử dụng lá ổi để điều trị thường xuyên mà nên cách ngày ra để da phục hồi. Dùng thường xuyên có thể gây tình trạng da bị bào mòn.
  • Bạn nên kết hợp sử dụng cả lá ổi non và lá ổi già để có hiệu quả tốt nhất. Thông thường lá ổi già sẽ có nhiều tinh dầu hơn, còn lá ổi non chứa 7–10% tanin pyrogalic và khoảng 3% nhựa là những chất có đặc tính kháng khuẩn cao.
  • Không nên đắp lá ổi vào những vùng da đang có vết thương hở vì nó có tính sát khuẩn mạnh.

Lá ổi mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe cũng như làn da của chúng ta. Sử dụng lá ổi trong việc điều trị hôi nách và ngăn ngừa tiết mồ hôi là phương pháp đơn giản và tiết kiệm. Tuy nhiên, vì đây là phương pháp điều trị bằng nguyên liệu tự nhiên nên bạn cần kiên trì và theo đuổi trong thời gian dài để thấy được kết quả tuyệt vời của nó. Để đẩy nhanh tiến độ và sớm đạt được kết quả như mong muốn, bạn có thể kết hợp lá ổi với những nguyên liệu thiên nhiên khác như muối và chanh. Hy vọng những chia sẻ trên sẽ mang đến cho bạn thông tin bổ ích, giúp bạn luôn tự tin giao tiếp và không còn lo sợ mùi “viêm cánh” sẽ khiến bạn thiếu tự tin nữa nhé.

Thùy Trang

#Trị #hôi #nách #bằng #lá #ổi #cách #dùng #cực #dễ #mà #hiệu #quả

5 tác dụng của quả la hán với phụ nữ mang thai, có thể bạn chưa biết!

Quả la hán có tác giảm đường huyết


Nội dung bài viết

  • Giá trị dinh dưỡng và những lợi ích sức khỏe của quả la hán
  • Bà bầu có ăn la hán quả được không?
  • Tác dụng của quả la hán với phụ nữ mang thai
  • 1. Tác dụng của la hán quả giúp trị ho, nhuận phổi
  • 2. Dưỡng da, làm đẹp
  • 3. Quả la hán có tác dụng gì? Giảm đường huyết
  • 4. Tác dụng nhuận trường, giảm táo bón của quả la hán
  • 5. Công dụng của quả la hán giúp thanh nhiệt, giải cảm cho bà bầu
  • Lưu ý khi dùng la hán quả

Tác dụng của quả la hán với phụ nữ mang thai là gì? MarryBaby sẽ mách bạn 5 lợi ích tuyệt vời cho bà bầu cũng như những lưu ý khi sử dụng nhé!

quả la hán

Giá trị dinh dưỡng và những lợi ích sức khỏe của quả la hán

La hán quả là loại thực vật chủ yếu ở vùng núi, vừa là loại quả giải khát và dùng trong nấu nướng vừa có tác dụng về mặt dược liệu quý giá.

Thịt của quả la hán có giá trị dinh dưỡng rất cao, giàu vitamin C (trong 100g quả tươi chứa đến 400-500mg hàm lượng vitamin C). Bên cạnh đó còn có glycoside, fructose, glucose, protein và các loại chất béo…

Theo Đông y, la hán quả có vị ngọt, tính mát, thuộc về kinh lạc ở phổi và đại tràng, có công hiệu nhuận phổi, trị ho, giải khát, nhuận trường.

Ngoài ra, nghiên cứu của y học hiện đại cũng chứng thực: Trong quả la hán có chứa thành phần aspartame (một chất làm ngọt nhân tạo không chứa đường saccharide), hàm lượng cao gấp 300 lần so với trong đường mía.

Mặc dù vậy, la hán quả lại không sinh nhiệt lượng, cho nên khá thích hợp làm thức uống lý tưởng cho người bị tiểu đường, béo phì. Đương nhiên, với nhiều công dụng tuyệt vời này, quả la hán với phụ nữ mang thai cũng trở nên hữu dụng bởi độ “lành tính” và dưỡng chất của nó.

Bà bầu có ăn la hán quả được không?

Câu trả lời là có thể. Quả la hán chứa nhiều vitamin, đường không sinh nhiệt lượng và khoáng chất. Thông thường sau 3 tháng đầu thai kỳ chính là giai đoạn phát triển các cơ quan trong cơ thể thai nhi nên bà bầu ăn la hán quả lúc này là tương đối an toàn và cũng nhận được nhiều lợi ích hơn cho cả mẹ và bé.

Phụ nữ mang thai có thể trực tiếp sử dụng quả la hán để pha trà hoặc chế biến một số món ăn bổ dưỡng. Song nếu muốn dùng loại quả này thường xuyên như một vị thuốc trong Đông y, bạn phải hỏi ý kiến thầy thuốc trước khi sử dụng.

Tác dụng của quả la hán với phụ nữ mang thai

công dụng của quả la hán

Nếu khéo léo dùng, bà bầu sẽ khai thác được nhiều lợi ích của loại quả này.

1. Tác dụng của la hán quả giúp trị ho, nhuận phổi

Quả la hán với phụ nữ mang thai có tác dụng rất thiết thực trong nhiều tình huống. Mẹ bầu khi mang thai mà bị cảm ho thì không dám tùy tiện uống thuốc vì sợ ảnh hưởng đến sự phát dục của thai nhi. Trường hợp này, bạn có thể lựa chọn la hán quả pha với nước uống như trà, có tác dụng dứt các cơn ho, làm nhuận phổi.

Dùng một quả la hán bóp vụn rồi hãm trong nước sôi khoảng 10 phút là dùng được, mỗi ngày chỉ nên uống 2 lần cho đến khi các triệu chứng giảm hẳn. Cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng nhé mẹ.

2. Dưỡng da, làm đẹp

Hàm lượng vitamin C trong quả la hán rất cao, lại giàu mogroside, giúp mẹ bầu bổ sung dinh dưỡng lại ít nhiệt lượng, kích thích lưu thông đại tiện nên đây là loại quả lý tưởng cho chị em làm đẹp ngay cả khi mang thai.

Mẹ bầu sử dụng hợp lý quả la hán có thể cải thiện các vấn đề về da trong thai kỳ, đồng thời còn có lợi cho việc duy trì vóc dáng cân đối.

3. Quả la hán có tác dụng gì? Giảm đường huyết

Quả la hán với phụ nữ mang thai còn có một công hiệu đáng nhắc đến, đó là hạn chế và kiểm soát lượng đường trong máu ổn định hơn.

Mặc dù trong thịt quả có chứa các loại chất làm ngọt nhưng la hán quả không sản sinh nhiệt lượng trong cơ thể người dùng. Do đó, quả la hán rất thích hợp để bà bầu sử dụng, vừa giải khát, vừa phòng bệnh rất tốt.

Quả la hán có tác giảm đường huyết

Quả la hán có tác giảm đường huyết

4. Tác dụng nhuận trường, giảm táo bón của quả la hán

Vitamin C phong phú cùng với những nguyên tố dinh dưỡng khác trong quả la hán cũng có công hiệu phòng và trị chứng táo bón cho mẹ bầu. Với tác dụng nhuận trường, thải độc nên la hán quả khi được dùng thích hợp sẽ giúp bà bầu đại tiện bình thường và thuận lợi hơn.

5. Công dụng của quả la hán giúp thanh nhiệt, giải cảm cho bà bầu

Nước ngâm la hán quả dùng thay trà là loại thức uống có công hiệu thanh nhiệt, giải cảm trong mùa nắng nóng rất hiệu quả và an toàn. Mặc dù vậy, mẹ bầu cũng chỉ nên sử dụng ở mức độ vừa phải, không nên dùng quá mức sẽ gây phản tác dụng. Đặc biệt nếu bạn thích uống ngọt thì chỉ nên thêm một chút mật ong hay đường phèn là được.

Bà bầu ăn cam liệu có hại cho thai nhi như bạn nghĩ?

Bà bầu ăn cam liệu có hại cho thai nhi như bạn nghĩ?
Trái cây và rau quả tươi đóng vai trò vô cùng quan trọng trong chế độ ăn uống của phụ nữ mang thai. Thế nhưng, việc mang trong mình một thiên thần nhỏ không cho phép bạn được ăn uống một cách tùy tiện. Ngay cả đến loại thực phẩm hết sức phổ biến như cam cũng vậy. Chủ đề dinh dưỡng số này, Marry…

Lưu ý khi dùng la hán quả

Các thầy thuốc khuyến cáo bạn chỉ nên sắc uống 1 – 2 quả la hán mỗi ngày.

  • La hán quả có tính hàn và chứa thành phần dưỡng chất đa dạng. Vì vậy, nếu sử dụng quá nhiều, mẹ bầu có thể bị tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa…
  • Mẹ bầu cũng không nên dùng quả la hán với các loại thảo dược, thực phẩm chức năng khác hoặc các loại thuốc trị bệnh.
  • Nếu đang cảm lạnh, tiêu chảy, nhiễm hàn… hoặc gặp dị ứng với bất kỳ thành phần nào của la hán quả, mẹ bầu không nên dùng nữa nhé.

Lê Phương

#tác #dụng #của #quả #hán #với #phụ #nữ #mang #thai #có #thể #bạn #chưa #biết

Có thai sau khi sinh mổ 3 tháng: Những rủi ro tiềm ẩn mẹ cần biết

Có thai sau khi sinh mổ 3 tháng


Có thai sau khi sinh mổ 3 tháng sẽ gặp rủi ro gì? Vì sao bạn đã ngừa thai mà vẫn ”cấn bầu”? MarryBaby sẽ giải thích lý cho bạn, đồng thời chia sẻ những điều cần làm để thai kỳ được khỏe mạnh.

Nội dung bài viết

  • Không thấy kinh nguyệt, vì sao vẫn có bầu?
  • Rủi ro có thai sau khi sinh mổ 3 tháng
  • Những điều mẹ nên làm khi phát hiện có thai sau khi sinh mổ 3 tháng

Có thai sau khi sinh mổ 3 tháng

Bé đầu lòng được hơn 3 tháng, chị Mai (Tân Phú, TP. HCM) thường xuyên thấy mệt mỏi trong người, có lúc còn choáng váng. Tưởng mình chăm con vất vả nên chị cố chợp mắt thường xuyên để lấy sức và sữa cho con bú. Dạo này con hay tiêu chảy, có người bảo: ”Tại nó bú sữa bà bầu nên mới thế”.

Chị Mai như bừng tỉnh, vội vàng đi khám thì phát hiện mình đúng là đã mang bầu được 3 tuần. Khổ thân chị vì tin mọi người mách đang thời kỳ cho con bú mẹ thì không dính bầu, vả lại anh xã còn cẩn thận xuất ra ngoài.

Trường hợp của chị Mai cũng là băn khoăn của nhiều chị em. Dưới đây MarryBaby sẽ giải thích lý do vì sao mẹ ngừa thai mà vẫn có thai sau khi sinh mổ 3 tháng, những rủi ro khi mang thai trở lại quá sớm và điều mà mẹ cần làm để thai kỳ được khỏe mạnh.

có thai sau khi sinh mổ 3 tháng

Vừa mới sinh con đã lại mang bầu là tình huống không mấy dễ chịu với các mẹ. Ảnh minh họa: parenting.firstcry

Không thấy kinh nguyệt, vì sao vẫn có bầu?

Về mặt lý thuyết thì giai đoạn cho con bú sẽ giúp kéo dài khoảng thời gian bạn không có kinh nguyệt, đặc biệt vào 6 tháng đầu hậu sản. Một số chị em quyết định chọn hình thức này như một cách tránh thai.

Trong y khoa người ta gọi đây là biện pháp ngừa thai LAM (lactational amenorrhea method – tức vô kinh khi đang cho con bú). Lúc này hoạt động cho con bú và những hormone tiết ra cùng với sữa mẹ có thể kiềm hãm sự rụng trứng, dẫn đến không thể thụ thai và đồng thời không có kinh nguyệt.

Bên cạnh đó, giai đoạn ngưng rụng trứng này kéo dài bao lâu còn tùy vào mỗi người. Nó thường phụ thuộc vào việc bạn có thường xuyên cho con bú hay không, bé thường ngủ bao nhiêu giấc và mỗi giấc bao lâu. Các yếu tố môi trường cũng tác động tới khả năng thụ thai của mẹ, chẳng hạn như: mẹ bị mất ngủ, căng thẳng, ốm.

Có người phải 9 tháng tới 24 tháng mới xuất hiện kinh nguyệt trở lại, nhưng có người chỉ 6 tuần sau sinh là đã có kinh rồi.

Cho con bú sẽ làm chậm quá trình rụng trứng

Cho con bú sẽ làm chậm quá trình rụng trứng

Các chuyên gia cho rằng dựa vào việc cho con bú để ngừa thai chỉ hiệu quả khi:

  • Bé dưới 6 tháng tuổi
  • Bé chỉ bú sữa mẹ, không bú bình, không dùng núm vú giả hay ăn các loại thực phẩm khác.
  • Bé bú mẹ theo nhu cầu
  • Bé vẫn bú đêm
  • Mẹ cho con bú ít nhất 6 lần mỗi ngày, ít nhất 60 phút mỗi ngày.

Bất kì sự dao động nào trong hoạt động cho con bú cũng có thể khiến kinh nguyệt quay trở lại. Để an toàn, 9 tuần sau sinh, bạn không nên chỉ ngừa thai bằng phương pháp cho con bú, mà phải dùng thêm biện pháp khác.

Để ngừa thai triệt để, bạn nên áp dụng thêm biện pháp khác 

Để ngừa thai triệt để, bạn nên áp dụng thêm biện pháp khác

Rủi ro có thai sau khi sinh mổ 3 tháng

Các chuyên gia cho rằng thời điểm lý tưởng nhất để mang thai lần kế tiếp là từ 12-60 tháng sau sinh. Trước hơn hoặc muộn hơn khoảng thời gian này đều có thể dẫn đến rủi ro cho mẹ và bé.

Đối với mẹ:

– Nguy cơ bục vết sẹo mổ cũ trong quá trình chuyển dạ, thường gặp ở phụ nữ từng mổ lấy thai hoặc mổ cắt u xơ tử cung.

– Vết mổ chưa lành hẳn khiến mẹ bị đau khi mang thai.

– Tăng nguy cơ rau tiền đạo, rau bám thấp dẫn đến xuất huyết thai kỳ hoặc chảy máu nặng trong khi sinh.

– Thai bám vào sẹo mổ cũ: đây là một dạng thai ngoài tử cung hiếm gặp, gây xuất huyết trong ồ ạt và thường phải bỏ thai. Nguy cơ mẹ vỡ tử cung cũng khá cao.

– Nguy cơ nhau cài răng lược: Lúc này bánh nhau ăn sâu vào cơ tử cung, thậm chí xuyên thủng tử cung xâm lấn ra các cơ quan xung quanh, khiến sản phụ bị băng huyết sau sinh, không thể đông cầm máu dẫn đến tử vong.

– Mẹ kiệt sức vì chăm con nhỏ nên không thể dưỡng thai tốt.

có thai sau khi sinh mổ 3 tháng

Gai rau ăn xuyên hết lớp cơ tử cung, đến thanh mạc và có thể xâm lấn cơ quan lân cận (bàng quang, trực tràng…) Ảnh minh họa: elearning.rcog.org

Đối với bé:

– Nguy cơ sinh non cao, nhẹ cân, cơ thể phát triển chưa đầy đủ dẫn tới nhiều nguy cơ bệnh tật, khó nuôi.

– Nếu mẹ bị nhau tiền đạo cài răng lược thì thai non tháng, kém phát triển, thiếu máu, tỷ lệ tử vong sơ sinh cao.

Những điều mẹ nên làm khi phát hiện có thai sau khi sinh mổ 3 tháng

Nếu chưa đến một năm sau sinh mà đã lại ”cấn bầu”, mẹ cũng đừng nên quá lo lắng mà hãy thực hiện các bước sau:

– Chọn lựa cơ sở uy tín, khám sớm ngay khi phát hiện có thai để theo dõi nguy cơ rủi ro cho mẹ và bé.

– Khám đều đặn để đánh giá tình trạng vết mổ cũ.

– 3 tháng cuối thai kỳ, nguy cơ nứt vết mổ cao nhất. Mẹ cần quan sát cơ thể thường xuyên và kịp đi khám nếu thấy có dấu hiệu nguy hiểm.

– Nhằm tránh biến chứng, mẹ nên xin tư vấn của bác sĩ để mổ thai sớm vào tuần thứ 39.

Thăm khám thường xuyên sẽ giúp mẹ bầu bớt lo lắng

Thăm khám thường xuyên sẽ giúp mẹ bầu bớt lo lắng

Việc mang thai ngoài ý muốn như thế này quả thật rất rủi ro, tuy nhiên mẹ cũng không nhất thiết phải vội vàng bỏ con. Khá nhiều thai phụ rơi vào trường hợp có thai sau khi sinh mổ 3 tháng đều mẹ tròn con vuông. Nếu thai đã quá 12 tuần thì việc phá thai ở những người có sẹo mổ còn mới cũng khá nguy hiểm. Do đó bạn nên tham khảo ý kiến của gia đình cũng như ý kiến chuyên môn của bác sĩ để có quyết định hợp lý và an toàn nhất nhé.

Xuân Thảo 

#Có #thai #sau #khi #sinh #mổ #tháng #Những #rủi #tiềm #ẩn #mẹ #cần #biết

Uống thuốc phá thai có nguy hiểm không? Nhớ kỹ những điều này nhé mẹ!

Uống thuốc phá thai có nguy hiểm không


Nội dung bài viết

  • Phá thai bằng thuốc là gì?
  • Uống thuốc phá thai có nguy hiểm không?
  • 1. Bị băng huyết
  • 2. Gây viêm nhiễm phụ khoa
  • 3. Nguy cơ vô sinh
  • 4. Ảnh hưởng đến tâm sinh lý thai phụ
  • Lưu ý khi phá thai bằng thuốc

Uống thuốc phá thai có nguy hiểm không? Đây chính là mối quan tâm hàng đầu của chị em phụ nữ khi có nhu cầu sử dụng phương pháp phá thai bằng cách uống thuốc. MarryBaby sẽ đồng hành với bạn để có câu trả lời xác thực nhé!

Uống thuốc phá thai có nguy hiểm không

Phá thai bằng thuốc là một trong những cách phá thai khá phổ biến trên thế giới và cả ở Việt Nam khi chị em lỡ mang thai ngoài ý muốn. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể uống thuốc phá thai, vì dễ phát sinh những rủi ro ảnh hưởng đến sức khỏe. Đặc biệt, khi bạn chưa nắm được những thông tin rõ ràng về loại thuốc phá thai, quy trình, các vấn đề an toàn… thì nguy cơ này càng cao hơn.

Phá thai bằng thuốc là gì?

Phá thai bằng thuốc là phương pháp phá thai sử dụng thuốc để ngăn không cho bào thai phát triển, đồng thời kích thích dạ con co bóp và đẩy phôi thai ra ngoài. Phương pháp này được chỉ định cho thai nhi dưới 7 tuần tuổi và thai phụ có sức khỏe tốt. Còn nếu thai nhi quá lớn hoặc thai phụ mang thai ngoài tử cung thì uống thuốc phá thai cũng không có tác dụng.

Vì vậy, trước khi có ý định phá thai bằng thuốc thì bạn cần phải được kiểm tra các vấn đề về sức khỏe và tham khảo ý kiến tư vấn của các bác sĩ sản phụ để xem liệu cơ thể có phù hợp với phương pháp phá thai này hay không nhé!

Uống thuốc phá thai có nguy hiểm không?

Nếu hỏi rằng: “Phá thai bằng thuốc có nguy hiểm không?” thì câu trả lời sẽ là “không” nếu bạn đã trải qua quy trình thăm khám kỹ càng cũng như được bác sĩ chỉ định uống thuốc phá thai. Phá thai bằng thuốc thực ra vẫn được xem là an toàn, kín đáo và chi phí cũng rẻ hơn rất nhiều so với phương pháp phá thai ngoại khoa.

Tuy nhiên, nếu chị em tự động mua thuốc phá thai về uống mà chưa có sự chỉ định của bác sĩ chuyên khoa thì chắc chắn sẽ phải đối mặt với rất nhiều nguy hiểm khó lường, cụ thể là:

1. Bị băng huyết

Băng huyết là tình trạng chảy máu liên tục đi kèm cảm giác đau bụng kinh. Nếu tình trạng ra máu và những cơn đau bụng kéo dài không ngớt thì bạn có thể bị thiếu máu dẫn đến ngất xỉu và hôn mê.

2. Gây viêm nhiễm phụ khoa

Khi phá thai bằng thuốc không an toàn, bạn có thể đối diện tình trạng co bóp tử cung và chảy máu nhưng thai nhi vẫn không được đẩy ra ngoài mà chết lưu ở trong tử cung. Thai lưu quá lâu trong tử cung sẽ khiến các cơ quan khác như buồng tử cung, cổ tử cung, âm đạo… dễ bị tổn thương và viêm nhiễm, đồng thời khiến sản phụ bị rối loạn đông máu có thể ảnh hưởng đến tính mạng.

3. Nguy cơ vô sinh

Nhiều bạn không chịu tìm hiểu xem uống thuốc phá thai có nguy hiểm không mà tự ý đi mua thuốc về sử dụng có thể đối mặt với nguy cơ vô sinh rất cao. Bạn nên biết rằng trước khi sử dụng thuốc phá thai thì cần phải đến bệnh viện hoặc cơ sở uy tín để được thăm khám và tư vấn đầy đủ. Dùng thuốc phá thai không được sự chỉ định của bác sĩ có thể gây ra tình trạng nhiễm trùng dẫn đến chảy máu tử cung hay thậm chí là phải cắt bỏ cả buồng tử cung, mất đi khả năng mang thai sau này.

4. Ảnh hưởng đến tâm sinh lý thai phụ

Phá thai bằng thuốc có nguy hiểm không? Bên cạnh các vấn đề sức khỏe thì nhiều sản phụ sau khi uống thuốc phá thai sẽ rơi vào tình trạng trầm cảm, tâm lý bất ổn vì cảm thấy tội lỗi sau khi bỏ thai. Đó là chưa kể nếu phải đối mặt với nguy cơ vô sinh vì phá thai không an toàn, người phụ nữ sẽ chịu sự đả kích tâm lý nặng nề khi vĩnh viễn mất đi quyền làm mẹ. Vì vậy, bạn cần phải cẩn trọng để tránh phải hối hận về sau.

Sảy thai tự nhiên có nguy hiểm không: Có nhưng đừng quá bi quan!

Sảy thai tự nhiên có nguy hiểm không: Có nhưng đừng quá bi quan!
Cứ 100 thai phụ thì có 20 người bị sẩy thai tự nhiên và thai bị sẩy sớm (dưới 12 tuần). Và có khoảng 10% cặp vợ chồng sau khi làm hết các xét nghiệm kiểm tra vẫn không xác định được nguyên nhân gây sẩy thai liên tiếp. Vậy sảy thai tự nhiên có nguy hiểm không?

Lưu ý khi phá thai bằng thuốc

Bạn tuyệt đối không tự ý mua thuốc phá thai về uống mà cần thực hiện đúng quy trình thăm khám để biết rõ tình trạng thai nhi cũng như sức khỏe của bản thân liệu có phù hợp để uống thuốc phá thai. Đặc biệt, bạn nên chọn những bệnh viện hoặc cơ sở khám bệnh uy tín, không nên khám ở những phòng khám chui có cơ sở vật chất không đảm bảo…

  • Trong quá trình uống thuốc phá thai, nếu bạn thấy xuất hiện các triệu chứng như sốt, chảy máu nhiều, đau bụng kéo dài… thì nên nhanh chóng đi kiểm tra sức khỏe để xử lý kịp thời.
  • Sau khi phá thai bằng thuốc thì bạn nên hạn chế vận động mạnh; không quan hệ tình dục trong và sau khi phá thai 2 tuần; tránh thụt rửa sâu trong âm đạo và nhớ bổ sung nhiều dinh dưỡng để tăng thêm sức đề kháng cho cơ thể.

Với những thông tin trên, chắc hẳn bạn đã tìm được câu trả lời cho câu hỏi “uống thuốc phá thai có nguy hiểm không?”. Khi đã hiểu rõ về phương pháp phá thai bằng thuốc, hy vọng bạn sẽ có lựa chọn và hành động đúng đắn để bảo vệ an toàn cho sức khỏe bản thân.

Hoa Hồng

#Uống #thuốc #phá #thai #có #nguy #hiểm #không #Nhớ #kỹ #những #điều #này #nhé #mẹ

Cách nấu nước sâm la hán quả dễ thực hiện nhất


Nội dung bài viết

  • Cách nấu nước sâm la hán quả đơn giản nhất
  • 6 cách chế biến khác của la hán quả
  • 1. Thạch la hán quả
  • 2. La hán quả nấu canh cải xoong
  • 3. Trà la hán quả và nhãn khô
  • 4. Sâm bí đao la hán quả
  • 5. Tráng miệng nấm tuyết với la hán quả
  • 6. Trà hoa cúc la hán quả

Mỗi khi đi ngoài nắng về, uống một ly sâm la hán quả sẽ rất tốt cho sức khỏe. Sâm vừa mát gan, giải nhiệt lại có tính giải khát rất cao. Vị sâm không chỉ thơm mà còn ngọt, rất dễ uống. MarryBaby sẽ chỉ cho bạn cách nấu nước sâm la hán quả dưới đây! 

Cách nấu nước sâm la hán quả dễ thực hiện nhất

La hán quả có vị ngọt thanh khiết. Ảnh minh họa: tallypress

Loại quả ngọt này rất phổ biến trong y khoa Trung Hoa như một phương thức thanh nhiệt hiệu quả. Quả la hán có độ ngọt gấp 300-400 lần đường mía nhưng lại rất ít calo. Đây được xem là loại quả trường thọ vì có tính chống oxy hóa cao. Chưa kể quả la hán còn hỗ trợ trị tiểu đường và béo phì, chống dị ứng, chống viêm và nhiễm trùng, đặc biệt là bệnh nha chu và nấm Candida.

Có nhiều cách chế biến la hán quả, MarryBaby xin giới thiệu bạn cách nấu nước sâm la hán quả đơn giản nhất, bên cạnh 6 công thức chế biến la hán quả thành các loại trà và món tráng miệng hợp khẩu vị.

Cách nấu nước sâm la hán quả đơn giản nhất

Nguyên liệu

  • 1 quả la hán. Mỗi quả nấu được với 1,5-2 lít nước, đủ cho 1-2 người dùng trong ngày. Bạn nên chọn quả đặc, chắc, lắc không kêu. Nếu lắc kêu lộc cộc chứng tỏ quả đã già, khô, ruột bị bọng, uống không ngon.
  • 4-5 lá dứa (nếu có).
quả la hán

Bạn chỉ cần 1 quả la hán và một ít lá dứa là đủ

Cách làm

  • Bóp vỏ la hán quả, lấy ruột xé nhỏ. Quả ngon thì ruột còn hơi ẩm. Quả già thì ruột khô, không dùng được.
  • Bạn có thể nấu luôn cả vỏ nếu muốn.
  • Nếu không dùng vỏ thì bạn cạo hết phần cơm dính trong vỏ ra.
ruột quả la hán

Ruột quả phải hơi ẩm mới ngon. Ảnh minh họa: nyonyacooking

  • Bắc nồi lên bếp, cho vào 1,5 lít nước.
  • Nước sôi thì cho ruột la hán quả vào. Sau đó cuộn lá dứa lại rồi cho vào.
  • Đun sôi 5-10 phút cho ra nước rồi tắt bếp. Màu nước sâm lúc này rất đậm.
  • Đậy nắp thêm 15 phút.

Sử dụng

– Múc sâm ra ly cho nguội rồi uống. Sâm có vị ngọt ngọt thơm thơm rất hấp dẫn. Sâm la hán quả có thể bảo quản trong tủ lạnh từ 2-3 ngày.

– Vì la hán quả có vị ngọt sẵn nên khi nấu, bạn không cần cho đường.

– Mỗi lần thời tiết nóng bức mà có 1-2 ly nước la hán quả thế này thì rất đã khát, mát ruột.

nước la hán quả

Nước la hán quả thơm ngon, thanh mát. Ảnh minh họa: nyonyacooking

6 cách chế biến khác của la hán quả

Nếu có thời gian từ 45-60 phút, bạn có thể dùng la hán quả chuẩn bị nhiều món ngon đa dạng hơn.

1. Thạch la hán quả

Thay vì tráng miệng bằng thạch trái cây, bạn có thể chọn thạch la hán quả.

Cách làm: Bạn lấy ruột của 2-3 quả la hán, cho vào nước sôi đun lên với lửa vừa. Có thể thêm chút đường hoặc mật ong.

Sau đó bạn hạ lửa nhỏ, vớt xác và hạt ra. Cho bột thạch agar vào nồi và khuấy đều tay.
Khi thạch tan ra hết, bạn tắt bếp và đổ hỗn hợp vào bát. Để nguội từ 10-15 phút rồi cho thạch vào tủ lạnh.

30 phút sau là có thể dùng được.

Thạch la hán quả

Thạch la hán quả là món tráng miệng thanh đạm mới lạ. Ảnh minh họa: wendyinkk

2. La hán quả nấu canh cải xoong

Bạn nấu canh cải xoong như bình thường với xương lợn, ức gà hoặc cà rốt, rồi thêm vào ruột la hán quả và táo tàu. Cải xoong rất giàu vitamin K và các chất chống oxy hóa, tốt cho sức khỏe.

La hán quả nấu canh cải xoong

Canh cải xoong là món ăn truyền thống của người Trung Hoa. Ảnh minh họa: souperdiaries

3. Trà la hán quả và nhãn khô

Thức uống thảo mộc này có thể dùng nóng hoặc lạnh. Nguyên liệu bao gồm la hán quả, nhãn khô, đường phèn hoặc mật ong. Cho tất cả vào đun sôi trên lửa vừa. Thức uống này rất tốt cho người bị ho hoặc viêm họng.

Trà la hán quả và nhãn khô

Thức uống cổ điển này lại rất được ưa chuộng trong các nhà hàng sang trọng. Ảnh minh họa: nyonyacooking

4. Sâm bí đao la hán quả

Bí đao rất tốt cho hệ miễn dịch, điều hòa đường tiêu hóa và thanh lọc cơ thể. Bạn bào bí đao thành sợi, cho vào nước luộc la hán quả. Nếu thích bạn có thể thêm vào nhãn khô và chút đường phèn.

cách nấu nước la hán quả: Sâm bí đao la hán quả

Bí đao chứa những thành phần làm mát rất hiệu quả. Ảnh: cookwithmi

5. Tráng miệng nấm tuyết với la hán quả

Bạn ngâm nấm tuyết (mộc nhĩ trắng) vào nước rồi rửa sạch, cắt nhỏ. Đun một nồi nước sôi và cho ruột la hán quả, nấm tuyết vào. Có thể kèm thêm nhãn nhục, sợi bí đao, hạt bạch quả và táo tàu. Để liu riu trong 45 phút. Dùng nóng.

nấu nước la hán quả

Nấm tuyết chứa các hợp chất chống viêm rất tốt cho làn da. Ảnh minh họa: songkitchenblog

6. Trà hoa cúc la hán quả

Trà này giúp xoa dịu cơn ho và cổ họng đau rát, làm ẩm phổi. Bạn mua hoa cúc khô ở tiệm thuốc Bắc hoặc siêu thị, về rửa sạch rồi đem phơi. Đun sôi nước, cho ruột la hán quả và hoa cúc khô vào. Bạn có thể thêm đường phèn hoặc mật ong, kỷ tử cho ngọt nước. Dùng ấm.

Trà hoa cúc la hán quả

Trà hoa cúc la hán quả rất tốt cho cổ họng. Ảnh minh họa: notoxwellness

La hán quả có tính hàn nên những người sợ lạnh, chân tay lạnh, da nhợt nhạt thì không nên uống. Quả la hán thuộc họ nhà bí nên những ai bị dị ứng với bầu bí, dưa chuột thì không nên ăn loại quả này. Dấu hiệu dị ứng bao gồm phát ban, khó thở, mạch không đều, chóng mặt, đau dạ dày hoặc buồn nôn, lưỡi sưng, thở khò khè.

Còn lại những người thân nhiệt sống ở vùng nhiệt đới như nước ta thì la hán quả là lựa chọn thay thế tuyệt vời cho các món ngọt và đường.

5 tác dụng của quả la hán với phụ nữ mang thai, có thể bạn chưa biết!

5 tác dụng của quả la hán với phụ nữ mang thai, có thể bạn chưa biết!
Tác dụng của quả la hán với phụ nữ mang thai là gì? MarryBaby sẽ mách bạn 5 lợi ích tuyệt vời cho bà bầu cũng như những lưu ý khi sử dụng nhé!
Giá trị dinh dưỡng và những lợi ích sức khỏe của quả la hán
La hán quả là loại thực vật chủ yếu ở vùng núi, vừa là loại quả giải khát và dùng trong…

Xuân Thảo 

#Cách #nấu #nước #sâm #hán #quả #dễ #thực #hiện #nhất

7 dấu hiệu bệnh giang mai ở phụ nữ và hậu quả từ mẹ truyền sang con

8 dấu hiệu bệnh giang mai ở phụ nữ và hậu quả từ mẹ truyền sang con


Nội dung bài viết

  • Bệnh giang mai là gì?
  • 7 biểu hiện của bệnh giang mai ở phụ nữ
  • 1. Biểu hiện của bệnh giang mai: Xuất hiện các ung nhọt tròn, cứng, không đau
  • 2. Triệu chứng bệnh giang mai: Sốt nhẹ, các hạch bạch huyết sưng lên
  • 3. Xuất hiện vết loét ở miệng, âm đạo hoặc hậu môn
  • 4. Dấu hiệu bệnh giang mai ở nữ giới: Rụng tóc từng mảng
  • 5. Sụt cân, một biểu hiện của bệnh giang mai
  • 6. Rối loạn cảm giác, khó vận động cơ, liệt, viêm não, viêm tủy
  • 7. Triệu chứng bệnh giang mai: Thị lực giảm sút
  • Nguyên nhân gây bệnh
  • Bệnh giang mai có chữa được không?
  • Bệnh giang mai lây qua đường nào?
  • Bệnh giang mai có ngứa không?
  • Tầm nguy hiểm khi giang mai truyền từ mẹ sang con

Bệnh giang mai ở nữ giới gây ra những ảnh hưởng gì? Nếu đang mang thai, bệnh gây hại gì cho thai nhi? Bệnh giang mai có ngứa không? Bệnh giang mai lây qua đường nào? Bệnh giang mai có chữa được không? Hãy đọc những thông tin sau nhé bạn. 

Bệnh giang mai là gì?

Giang mai là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STD) do nhiễm vi khuẩn có tên là Treponema pallidum. Giống như các bệnh lây qua đường tình dục khác, bệnh giang mai có thể lây lan qua bất kỳ hình thức tiếp xúc tình dục nào. Bệnh cũng có thể lây từ người mẹ bị nhiễm bệnh sang thai nhi trong khi mang thai hoặc cho em bé khi mới sinh.

Bệnh đã được mô tả trong nhiều thế kỷ. Nó có thể gây tổn thương lâu dài cho các cơ quan khác nhau nếu không được điều trị đúng cách.

Đối với phụ nữ, vi khuẩn giang mai có thể lây qua đường âm đạo, hậu môn và đường miệng. Bệnh tiến triển qua bốn giai đoạn. Trong hai giai đoạn đầu tiên, bệnh khá dễ trị chỉ với một lần dùng kháng sinh. Thế nhưng nếu không điều trị trong vòng 12 tháng, vi khuẩn gây bệnh vẫn sẽ nằm trong cơ thể bạn suốt nhiều năm mà không hề có triệu chứng.

bệnh giang mai ở nữ giới

Nhiều người ngại hoặc lười đi khám bệnh phụ khoa và da liễu, nhưng quan niệm này có thể để lại nhiều hậu quả. Ảnh minh họa: Getty Images

Lúc này phụ nữ nếu mang thai thì bệnh có thể lây sang cho con, khiến bé bị mắc bệnh giang mai bẩm sinh và vi khuẩn này sẽ theo bé suốt đời.

Bệnh giang mai không miễn dịch nên bệnh nhân rất dễ tái nhiễm nếu tiếp xúc với nguồn bệnh.

Từ 10-30 năm sau khi mắc bệnh mà không trị dứt, giang mai sẽ bước sang giai đoạn 3. Lúc này, vi khuẩn giang mai sẽ phá hủy não, thần kinh, mắt và nhiều cơ quan khác. Bệnh nhân có thể mù lòa, bị liệt, thậm chí tử vong.

Dưới đây là 7 triệu chứng của bệnh giang mai ở nữ giới, bạn cần biết để chữa trị sớm.

7 biểu hiện của bệnh giang mai ở phụ nữ

1. Biểu hiện của bệnh giang mai: Xuất hiện các ung nhọt tròn, cứng, không đau

Giai đoạn đầu nhiễm bệnh thường kéo dài từ 3-6 tuần, lúc này bạn có thể nhìn thấy những ung nhọt ở vị trí viêm nhiễm. Chúng giống như một mụn nước cứng, không đau. Kích thước của chúng lớn hơn mụn, rộng chừng nửa cm.

dấu hiệu bệnh giang mai ở phụ nữ

Mụn nhọt cứng do giang mai. Ảnh minh họa: Getty Images

Các mụn này có thể biến mất trước khi bạn nhận ra sự có mặt của chúng, nghĩa là bạn thường không đi khám và không phát hiện mình bị mắc giang mai. Do đó bệnh sẽ bước sang giai đoạn 2.

2. Triệu chứng bệnh giang mai: Sốt nhẹ, các hạch bạch huyết sưng lên

Một triệu chứng khác xuất hiện ở mọi giai đoạn nhiễm bệnh đó là sốt nhẹ, chỉ khoảng 38ºC và kéo dài 1-2 ngày.

Hạch bạch huyết tồn tại khắp cơ thể, bao gồm cổ, nách, háng, xung quanh ruột và giữa hai lá phổi. Hạch bạch huyết rất quan trọng đối với hệ miễn dịch và phản ứng sưng lên khi chống lại vi khuẩn giang mai.

bệnh giang mai ở phụ nữ

Triệu chứng bệnh ở lòng bàn tay và chân. Ảnh minh họa: feedsfloor

3. Xuất hiện vết loét ở miệng, âm đạo hoặc hậu môn

Cũng vào giai đoạn 2 này, những ung nhọt lớn từ 1-3cm, màu xám hoặc trắng sẽ xuất hiện ở các vùng ẩm ướt như miệng, dưới cánh tay hoặc háng. Những nốt giang mai này giống như mụn cơm nhưng không đau và có thể bị nhầm lẫn thành bệnh khác (mụn cơm âm đạo).

biểu hiện của bệnh giang mai ở phụ nữ

Miệng bị lở loét. Ảnh minh họa: Getty Images

4. Dấu hiệu bệnh giang mai ở nữ giới: Rụng tóc từng mảng

Tại giai đoạn 2, bạn có thể xuất hiện các mảng đầu hói do bị rụng tóc. Sau khi bệnh được trị dứt thì tóc sẽ mọc lại.

5. Sụt cân, một biểu hiện của bệnh giang mai

Bạn có thể sụt vài kg trong giai đoạn 2, tuy nhiên nguyên nhân gây sụt cân thì có rất nhiều và nếu không xâu chuỗi các dấu hiệu lại thì không ai nghĩ mình bị giang mai.

Ở giai đoạn này, bạn cũng bị đau đầu, đau cơ, đau họng, mệt mỏi. Dù có hay không uống thuốc trị bệnh thì các triệu chứng này cũng sẽ biến mất.

6. Rối loạn cảm giác, khó vận động cơ, liệt, viêm não, viêm tủy

Nếu không được điều trị, giang mai sẽ bước sang giai đoạn 3 và tấn công não. Căn bệnh lúc này được gọi là giang mai thần kinh, có thể dẫn tới viêm màng não, viêm não và viêm tủy sống.

Các triệu chứng ở giai đoạn này bao gồm đau đầu, cơ bắp thiếu linh hoạt, liệt, rối loạn cảm giác, mất trí nhớ.

May mắn là dù ở giai đoạn này, bệnh vẫn chữa được bằng thuốc kháng sinh.

7. Triệu chứng bệnh giang mai: Thị lực giảm sút

Giang mai ở mắt là một triệu chứng xuất hiện ở giai đoạn 3. Lúc này vi khuẩn tấn công vào dây thần kinh thị giác trong não khiến thị lực bệnh nhân suy yếu, có thể mù vĩnh viễn.

thị lực giảm sút

Thị lực giảm sút do giang mai

Nguyên nhân gây bệnh

Vi khuẩn gây bệnh giang mai, Treponema pallidum, được gọi là xoắn khuẩn do hình dạng xoắn của chúng. Các sinh vật xâm nhập vào niêm mạc miệng hoặc vùng sinh dục và gây bệnh.

Bệnh giang mai có chữa được không?

Để trả lời cho câu hỏi bệnh giang mai có chữa được không thì căn bệnh này hoàn toàn có thể điều trị. Tuy nhiên, bạn cần đi khám bệnh sớm, ngay khi mới phát hiện để có phác đồ điều trị phù hợp. Bệnh sẽ chữa khỏi nếu tổn thương giang mai chưa ăn sâu và chưa phá hủy lục phủ ngũ tạng, hệ tim mạch và thần kinh của người bệnh.

Do đó, nếu bạn có quan hệ tình dục không an toàn sau 3 đến 90 ngày, hãy đi khám ngay. Trường hợp bạn sử dụng chung kim tiêm hoặc vô tình tiếp xúc với tổn thương giang mai trên cơ thể của người bị bệnh, bạn cũng cần đi khám. Khi thấy các triệu chứng bệnh giang mai như nổi mụn đỏ không đau, không ngứa, không loét, không chảy mủ bạn cũng nên đến bệnh viện để làm các xét nghiệm chẩn đoán bệnh giang mai.

Bệnh giang mai lây qua đường nào?

Bệnh giang mai ở nữ giới lây qua 4 đường chính bao gồm:

  • Lây truyền khi quan hệ tình dục
  • Lây truyền từ mẹ sang con
  • Sử dụng chung kim tiêm
  • Tiếp xúc với tổn thương giang mai trên cơ thể người bệnh.

Bệnh giang mai có ngứa không?

8 dấu hiệu bệnh giang mai ở phụ nữ và hậu quả từ mẹ truyền sang con

Vi khuẩn gây bệnh

Để biết bệnh giang mai có ngứa không, bạn hãy xem qua bốn giai đoạn của bệnh: giai đoạn 1, 2, tiềm ẩn và 3. Các triệu chứng trong hai giai đoạn đầu có thể nhẹ đến mức bạn không nhận thấy. Giai đoạn tiềm ẩn không có triệu chứng.

Ba giai đoạn khác có các triệu chứng riêng biệt. Chúng phát triển như sau:

1. Giai đoạn 1

Các vết loét không đau xuất hiện tại vị trí nhiễm trùng (miệng, hậu môn, trực tràng, âm đạo hoặc dương vật). Chúng được gọi là chancres. Vết loét sẽ tự lành sau 3 đến 6 tuần, nhưng bạn vẫn có thể lây bệnh giang mai cho người khác. Tuy nhiên, bệnh dễ dàng được điều trị và chữa khỏi bằng thuốc. Trong giai đoạn này, bệnh không gây ngứa.

2. Giai đoạn 2

  • Phát ban đỏ hoặc nâu đỏ thô ráp trên lòng bàn tay và lòng bàn chân
  • Sưng hạch bạch huyết
  • Sốt
  • Đau họng
  • Rụng tóc loang lổ
  • Nhức đầu và đau nhức cơ thể
  • Cực kỳ mệt mỏi (mệt mỏi)

Các triệu chứng bệnh giang mai này sẽ biến mất ngay cả khi bạn không được điều trị. Nhưng nếu bạn không chữa trị, tình trạng nhiễm trùng của bạn sẽ trở nên tồi tệ hơn. Trong giai đoạn này, bệnh cũng không gây ngứa.

3. Giai đoạn tiềm ẩn 

Vi khuẩn giang mai vẫn còn sống trong cơ thể bạn, nhưng bạn không có dấu hiệu hoặc triệu chứng của nhiễm trùng. Bạn không bị lây nhiễm trong giai đoạn này, nhưng bệnh vẫn có thể ảnh hưởng đến tim, não, dây thần kinh, xương và các bộ phận khác của cơ thể. Giai đoạn này có thể kéo dài trong nhiều năm.

Không phải ai mắc bệnh giang mai cũng sẽ bước vào giai đoạn lây nhiễm này. Một số người sẽ chuyển sang giai đoạn ba. Bạn cũng không bị ngứa trong giai đoạn này.

4. Giai đoạn ba 

Giai đoạn này bắt đầu khi các triệu chứng từ giai đoạn 2 biến mất. Bệnh giang mai không lây nhiễm vào thời điểm này, nhưng nhiễm trùng đã bắt đầu ảnh hưởng đến các cơ quan trong cơ thể. Điều này có thể dẫn đến tử vong. Các triệu chứng của bệnh giang mai giai đoạn ba có thể bao gồm:

  • Các vấn đề về kiểm soát chuyển động của cơ
  • Bị tê
  • Các vấn đề về thị lực (bạn có thể bắt đầu bị mù)
  • Sa sút trí tuệ

Giai đoạn này cũng không gây ngứa. Như vậy, với câu hỏi Bệnh giang mai có ngứa không? thì trong cả 4 giai đoạn đều không bị ngứa nhé bạn.

Tầm nguy hiểm khi giang mai truyền từ mẹ sang con

Đây được gọi là giang mai bẩm sinh và có khả năng đe dọa tính mạng trẻ sơ sinh. Một người phụ nữ mang thai bị giang mai có thể truyền vi khuẩn sang con thông qua nhau thai ở những tuần lễ đầu tiên.

Theo một báo cáo, gần 50% trẻ mắc giang mai bẩm sinh sẽ chết lưu trước khi chào đời hoặc chết yểu sau đó.

Trẻ sơ sinh chào đời ban đầu vẫn bình thường (có thể nhẹ cân), nhưng sau đó triệu chứng sẽ xuất hiện.

1. Triệu chứng bệnh giang mai ở trẻ 

Đối với trẻ dưới 2 tuổi, các triệu chứng bệnh giang mai bao gồm:

  • Gan hoặc lá lách phình to, tạo thành cục u ở bụng
  • Xương phát triển bất thường
  • Không tăng cân, không phát triển
  • Hay sốt, hay quấy khóc
  • Quanh miệng, cơ quan sinh dục và hậu môn bị kích ứng, nứt nẻ
  • Trẻ xuất hiện các nốt phồng ở lòng bàn tay và lòng bàn chân. Sau đó các nốt này sẽ chuyển sang màu đỏ đồng, bằng phẳng, sần sùi gây ngứa
  • Không thể cử động tay chân bị đau (không cảm giác)
  • Chảy dịch mũi

Khi lớn hơn, trẻ có thể xuất hiện thêm các dấu hiệu bệnh giang mai:

  • Răng dị dạng Hutchinson. Lúc này răng có múi rãnh bất thường, hình dáng vuông giống bánh trung thu. Răng hàm, răng nanh dị dạng, đầu nhọn, cong thắt lại ở giữa. Đây là căn bệnh do riêng vi khuẩn giang mai gây ra
dấu hiệu bệnh giang mai ở trẻ em

Răng dị dạng ở trẻ bị giang mai bẩm sinh. Ảnh minh họa: Healthline

  • Đau nhức xương, sưng khớp
  • Giác mạc mờ hoặc bị mù
  • Thính lực giảm hoặc bị điếc
  • Mũi phát triển sai lệch, sống mũi phẳng (saddle nose – mũi yên ngựa)
  • Dịch mũ xám quanh hậu môn và âm đạo
  • Ống chân bị cong
  • Sẹo ở vùng da xung quanh miệng, cơ quan sinh dục và hậu môn
  • Hệ thần kinh bị ảnh hưởng

2. Chẩn đoán giang mai ở trẻ

  • Trong quá trình mang thai, mẹ có thể đi xét nghiệm máu xem có bị giang mai hay không.
  • Nếu tình nghi trẻ bị giang mai vào lúc chào đời, các bác sĩ sẽ kiểm tra nhau thai để phát hiện bệnh, đồng thời kiểm tra dấu hiệu sưng của gan và lá lách, dấu hiệu viêm xương.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có thể được chụp x-quang xương, kiểm tra mắt, chọc ống sống thắt lưng để kiểm tra dịch não tủy, xét nghiệm máu.

3. Điều trị 

Penicillin là thuốc dùng điều trị giang mai. Nếu trẻ bị dị ứng loại kháng sinh này thì bác sĩ sẽ chỉ định các loại khác.

Nếu trẻ sơ sinh bị nhiễm vi khuẩn vào thời điểm đi qua ống sinh sản, thì triển vọng điều trị sẽ cao hơn trẻ bị nhiễm bệnh sớm trong thời kỳ đầu mang thai.

Quan hệ tình dục an toàn, quan hệ với chỉ một người là điều vô cùng quan trọng để ngăn ngừa giang mai và các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục. Vì giang mai được điều trị bằng thuốc kháng sinh nên chi phí không quá tốn kém, bạn hãy nhanh chóng nhận biết sớm căn bệnh này và kiên trì điều trị dứt điểm. Phụ nữ nếu muốn có con thì nên đi xét nghiệm máu để tiến hành sàng lọc bệnh.

Xuân Thảo 

#dấu #hiệu #bệnh #giang #mai #ở #phụ #nữ #và #hậu #quả #từ #mẹ #truyền #sang #con

Tác dụng của sá sùng với mẹ bầu và trẻ nhỏ, món ăn ngon tuyệt không cần mì chính

Tác dụng của sá sùng


Tác dụng của sá sùng đối với sức khỏe là gì mà luôn được nhiều người tìm kiếm và chọn mua? Mời bạn cùng MarryBaby tìm hiểu về loài hải sản quý hiếm này và cả cách chế biến sá sùng thành nhiều món ngon bổ dưỡng cho cả nhà thưởng thức.

Nội dung bài viết

  • Sá sùng là gì?
  • Dinh dưỡng trong sá sùng
  • Tác dụng của sá sùng đối với mẹ bầu và trẻ nhỏ
  • 5 cách chế biến sá sùng thành các món ăn ngon
  • 1. Sá sùng nướng than cho mẹ bầu
  • 2. Cháo sá sùng
  • 3. Canh sá sùng
  • 4. Sá sùng nấu phở
  • 5. Sá sùng xào chua ngọt

Tác dụng của sá sùng chưa được nhiều người biết đến vì đây là loài sinh vật biển quý hiếm. Không chỉ chứa hàm lượng dinh dưỡng cực cao, sá sùng còn là nguyên liệu để chế biến nhiều món ăn ngon nữa đấy! Với sự hiện diện của sá sùng, bạn không cần mì chính (bột ngọt) nhé!

Tác dụng của sá sùng

Sá sùng là gì?

Địa sâm, sâu đất, giun biển, chặt khoai… đều là những tên gọi khác nhau của con sá sùng. Loại sinh vật này trông khá giống con giun đất và chỉ sống ở các vùng cát ven biển mà thôi. Sá sùng không có nhiều cơ quan nội tạng mà chỉ có ruột chạy từ đầu đến cuối thân mình. Chiều dài của một con sá sùng bình thường là khoảng 5–10cm, nếu con nào béo mập hơn thì có thể dài từ 15–40cm.

Sá sùng có nhiều ở vùng biển Quan Lạn, Vân Đồn, Quảng Ninh và được xem là đặc sản nổi tiếng ở nơi đây. Để bắt được sá sùng, người ta phải dậy sớm và đào bới đất rất vất vả mới tìm ra được. Sá sùng quý hiếm một phần vì khó kiếm, một phần vì tác dụng của sá sùng chẳng khác nào “thần dược” cho sức khỏe, vậy nên dù giá sá sùng khá cao thì nhiều người vẫn tìm mua.

Dinh dưỡng trong sá sùng

Trông sá sùng hơi “đáng sợ” nhưng nếu biết đến thành phần dinh dưỡng dồi dào trong sá sùng, bạn sẽ biết vì sao giá trị của chúng lại cao đến vậy.

Các nhà khoa học đã tìm ra được 17 nguyên tố và 18 loại axit amin có trong sá sùng rất cần thiết với cơ thể chúng ta. Ngoài ra, sá sùng còn chứa glutamine, kẽm, succinic cùng nhiều khoáng chất dồi dào vô cùng tốt cho sức khỏe, đặc biệt đối với trẻ em, bà bầu và cả người bệnh, người lớn tuổi…

Đặc biệt, sá sùng khiến nước dùng thêm hương vị thơm ngọt khó có loài nào sánh bằng là nhờ bản thân nó chứa glycin 3,2%, alanin 2,5%, glutamin 0,25%, succinic 0,35%…

Tác dụng của sá sùng đối với mẹ bầu và trẻ nhỏ

Tác dụng của sá sùng

Là loài sinh vật mang nhiều giá trị dinh dưỡng nên tác dụng của sá sùng rất tốt đối với sức khỏe mẹ bầu. Bà bầu ăn sá sùng giúp tăng sức đề kháng cho cơ thể. Đặc biệt, với việc thường xuyên dùng các món ăn được chế biến từ sá sùng, mẹ bầu còn ngăn ngừa được chứng đau răng, sưng lợi! Không chỉ có ích cho mẹ, sá sùng còn cung cấp nhiều dưỡng chất có lợi giúp thai nhi phát triển tốt. Vậy nên mẹ bầu hãy yên tâm sử dụng sá sùng nhé!

Đối với trẻ nhỏ, thậm chí ngay cả người lớn, sá sùng có thể trị chứng hen suyễn hoặc ho có đờm rất hiệu quả. Ngoài ra, để trị chứng còi xương cho con, mẹ cũng nên cho bé ăn sá sùng.

5 cách chế biến sá sùng thành các món ăn ngon

Dưới đây là những cách chế biến sá sùng tươi và sá sùng khô thành nhiều món ăn bổ dưỡng mà bạn có thể tham khảo.

1. Sá sùng nướng than cho mẹ bầu

Cách nướng sá sùng khô rất đơn giản, cũng giống như bạn nướng các loại hải sản khô như mực, cá… Bạn có thể cho sá sùng khô lên vỉ rồi nướng trên bếp than. Khi ăn, mẹ bầu có thể chấm với muối ớt vắt chanh sẽ thơm ngon chuẩn vị.

2. Cháo sá sùng

Sá sùng nấu cháo là món ăn thích hợp cho trẻ chậm tăng cân, còi xương hoặc mẹ sau sinh muốn có nhiều sữa cho con bú. Mời bạn tham khảo công thức nấu cháo sá sùng dưới đây.

Nguyên liệu

  • Sá sùng khô: 25g
  • Gạo tẻ: 100g
  • Rau dền
  • Nước mắm

sá sùng nấu cháo

Thực hiện

  • Rau rửa sạch rồi thái nhỏ.
  • Sá sùng làm sạch rồi đem rang chín, sau đó cho vào máy sinh tố xay nát cho trẻ nhỏ dễ ăn. Với người lớn thì bạn có thể để nguyên con sá sùng.
  • Gạo vo sạch, cho vào nồi nấu chín. Gạo gần chín thì cho sá sùng và rau vào nấu cùng, thêm chút nước mắm để cháo sá sùng có vị mặn dễ ăn rồi tắt bếp, múc cháo ra tô là bạn đã có ngay món ăn hấp dẫn rồi.

3. Canh sá sùng

Ngoài những cách chế biến sá sùng như đem nướng, nấu cháo… thì canh sá sùng cũng là món ăn hấp dẫn không kém. Cách nấu canh sá sùng khá đơn giản, chỉ cần bạn cho vài con sá sùng khô thái nhỏ vào nồi canh rau đay, mồng tơi hoặc rau ngót thì món canh sẽ trở nên ngọt và ngon hết cỡ.

4. Sá sùng nấu phở

Sá sùng khô có vị ngọt đậm đà nên được dùng thay thế như mì chính cho nước phở trong và ngọt, đem lại cho nồi nước dùng hương vị rất đặc biệt.

Cách chiến biến sá sùng nấu phở đó là: Sá sùng khô đem nướng lên cho thơm, cắt bỏ những phần cháy đi.

Cho sá sùng nướng vào nước phở đang nấu. Chỉ với 4–5 con sá sùng khô là nước phở đã có vị ngọt tự nhiên, càng làm cho món ăn thêm hấp dẫn bội phần.

Ốm nghén tuy khổ mẹ nhưng lại sướng con!

Ốm nghén tuy khổ mẹ nhưng lại sướng con!
Ốm nghén khi mang thai khó chịu không gì bằng, thế nhưng lại rất đáng để chịu đựng. Vì sao ư, vì vô cùng có lợi cho bé con trong bụng!

5. Sá sùng xào chua ngọt

Cách chế biến sá sùng xào chua ngọt cũng rất đơn giản thôi nhưng bạn sẽ có ngay món ăn thơm ngon và lạ miệng đấy.

Nguyên liệu

  • Sá sùng khô: 250g
  • Nước mắm, đường, nước cốt chanh, tỏi, ớt, dầu ăn
  • 1/4 bát nước sôi để nguội.
  • Tương ớt hoặc tương cà.

Thực hiện

  • Làm nước sốt: Cho mắm, tỏi, ớt, đường, nước sôi vào chảo đảo đều để đánh tan đường. Sau đó cho thêm tương cà hoặc tương ớt để nước sốt đặc lại. Nước cốt chanh cho vào sau cùng vì đun lâu sẽ bị đắng.
  • Làm sạch sá sùng khô: Cho dầu vào chảo rồi tiếp tục cho sá sùng vào đảo đều, sau đó cho nước sốt vào đun cùng. Đun đến khi nước sốt đặc lại sền sệt thì tắt bếp. Vậy là bạn đã có ngay món sá sùng xào chua ngọt để cả nhà thưởng thức rồi.

Tác dụng của sá sùng đối với sức khỏe là điều không ai phủ nhận, nhưng sẽ hiệu quả hơn nếu bạn sử dụng sá sùng đúng liều lượng để tránh việc cơ thể không hấp thu được nhiều chất dinh dưỡng. Đặc biệt, trong mọi cách chế biến sá sùng thì bạn cũng phải đảm bảo “ăn chín uống sôi” để bảo vệ sức khỏe nhé!

Hoa Hồng

#Tác #dụng #của #sá #sùng #với #mẹ #bầu #và #trẻ #nhỏ #món #ăn #ngon #tuyệt #không #cần #mì #chính

Công dụng của hạt đác với mẹ bầu "thần kỳ" hơn bạn nghĩ

Công dụng của hạt đác


Công dụng của hạt đác được các mẹ bầu biết tới nhờ hàm lượng dinh dưỡng cao rất tốt cho sức khỏe. Vậy thì lợi ích này thần kỳ đến đâu? Mời bạn cùng theo dõi bài viết dưới đây nhé!

Nội dung bài viết

  • Thành phần dinh dưỡng của hạt đác
  • 5 công dụng của hạt đác với mẹ bầu
  • 1. Hạt đác có tác dụng gì? Giúp xương chắc khỏe
  • 2. Tác dụng của hạt đác tăng cường hệ miễn dịch
  • 3. Hạt đác có tác dụng gì? Giúp ổn định huyết áp
  • 4. Tác dụng của hạt đác tốt cho hệ tiêu hóa
  • 5. Hạt đác giúp não bộ thai nhi phát triển
  • Cách chế biến hạt đác thành nhiều món ăn hấp dẫn
  • 1. Hạt đác rim đường
  • 2. Chè mít hạt đác
  • Mẹ bầu ăn hạt đác cần lưu ý điều gì?

Công dụng của hạt đác khiến các mẹ bầu càng thêm yêu thích loại hạt có vị bùi bùi, beo béo cực kỳ lạ miệng này. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hạt đác ngon miệng vốn chứa rất nhiều chất dinh dưỡng.

Công dụng của hạt đác

Thành phần dinh dưỡng của hạt đác

Theo các nghiên cứu, thành phần dinh dưỡng có trong hạt đác bao gồm: acid lauric, chloride, sắt, magie, natri, photpho… Đặc biệt, lượng kali trong hạt đác cao gấp 2 lần trong quả chuối còn canxi thì vô cùng dồi dào nên rất thích hợp cho phụ nữ cần bổ sung các chất này trong những tháng thai kỳ.

Hạt đác cũng rất lành tính, ít chất béo và calo nhưng lại giàu vitamin và khoáng chất nên mẹ bầu ăn vào chỉ có lợi chứ không có hại. Nhìn từ giá trị dinh dưỡng của loại hạt “nhỏ mà có võ” này thì công dụng của hạt đác với mẹ bầu chắc chắn cũng “không phải dạng vừa đâu”. Vì vậy, nếu có thắc mắc mẹ bầu nên ăn gì, bạn hãy nghĩ ngay tới hạt đác nhé!

5 công dụng của hạt đác với mẹ bầu

1. Hạt đác có tác dụng gì? Giúp xương chắc khỏe

Khi mang thai ở những tháng cuối thì cơ thể mẹ bầu thường nặng nề hơn nên đau xương khớp, bị nhức mỏi tay chân, dẫn đến khó khăn trong việc di chuyển. Lúc này, mẹ bầu nên ăn gì?

Hạt đác có chứa chất alaktomannan là một dạng của carbohydrate có tác dụng ngăn ngừa và đẩy lùi tình trạng viêm khớp hiệu quả. Mẹ bầu ăn hạt đác thường xuyên sẽ không còn bị những cơn đau khớp hành hạ, đồng thời củng cố hệ xương chắc khỏe hơn nhờ lượng canxi dồi dào có trong loại hạt này.

2. Tác dụng của hạt đác tăng cường hệ miễn dịch

Một trong những công dụng của hạt đác đó là giúp mẹ bầu ngăn ngừa được một số bệnh cảm cúm thông thường. Khi mang thai thì hệ miễn dịch của mẹ bầu cũng suy yếu hơn trước mà hạt đác lại có chứa acid lauric, một dưỡng chất có thể kháng lại các vi khuẩn gây bệnh hiệu quả. Nếu mẹ bầu muốn có một thai kỳ khỏe mạnh và an toàn thì đừng quên bổ sung hạt đác trong chế độ ăn uống nhé!

Công dụng của hạt đác

Tác dụng của hạt đác rất tốt cho mẹ bầu

3. Hạt đác có tác dụng gì? Giúp ổn định huyết áp

Phụ nữ mang thai cần giữ cho huyết áp luôn ổn định và cân bằng để ngăn ngừa các bệnh lý liên quan đến tim mạch, tiểu đường thai kỳ… Mẹ bầu nên ăn gì để đảm bảo tình trạng này? Hạt đác chứa lượng kali dồi dào có tác dụng tốt trong việc điều hòa huyết áp nên là loại thực phẩm lý tưởng cho mẹ bầu dùng mỗi ngày.

4. Tác dụng của hạt đác tốt cho hệ tiêu hóa

Trong quá trình mang thai, mẹ bầu thường hay gặp phải tình trạng rối loạn tiêu hóa rất khổ sở mà hạt đác lại chính là “vị cứu tinh” tuyệt vời giúp mẹ bầu thoát khỏi tình trạng táo bón thai kỳ. Trông nhỏ bé là thế nhưng loại hạt này lại chứa lượng chất xơ dồi dào sẽ hỗ trợ tốt cho quá trình trao đổi chất, giúp hệ tiêu hóa của mẹ bầu luôn khỏe mạnh.

5. Hạt đác giúp não bộ thai nhi phát triển

Công dụng của hạt đác với mẹ bầu còn giúp thai nhi phát triển trí não tốt nhất. Theo các chuyên gia thì hạt đác mọc tự nhiên trong rừng nên sẽ không chứa hóa chất gây hại.

Ngoài ra, loại hạt này còn có nhiều vitamin và khoáng chất nên mẹ bầu ăn hạt đác cũng là đang bổ sung nhiều dưỡng chất có lợi cho bé con trong bụng, thật là tuyệt vời đúng không nào?

Cách chế biến hạt đác thành nhiều món ăn hấp dẫn

Nếu đã biết công dụng của hạt đác với mẹ bầu thần kỳ ra sao thì mẹ cũng đừng bỏ qua 2 cách chế biến hạt đác thành món ăn hấp dẫn dưới đây nhé!

1. Hạt đác rim đường

Nguyên liệu

  • Hạt đác tươi: 150g
  • Đường kính trắng: vừa đủ

Thực hiện

Hạt đác rửa sạch, đem luộc chín rồi vớt ra để ráo nước, sau đó lại cho vào nồi rim chung với đường. Bạn có thể thêm chút nước cho đường tan. Rim với lửa nhỏ cho đường ngấm đều vào hạt đác rồi tắt bếp, để nguội. Sau đó, bạn cho hạt đác vào lọ bảo quản trong tủ lạnh.

Bạn có thể rim hạt đác tươi với đường hoặc rim cùng với trái cây như thanh long, thơm, chanh dây… tùy theo sở thích. Hạt đác rim đem trộn chung với sữa chua không đường sẽ càng có vị thơm ngon đấy bạn!

2. Chè mít hạt đác

hạt đác với mít

Nguyên liệu

  • Hạt đác tươi: 150g
  • Đường phèn: vừa đủ
  • Mít tươi

Thực hiện

Hạt đác rửa sạch rồi đem luộc sơ, múc ra để ráo rồi ngâm với đường phèn trong 30 phút. Sau đó bạn cho thêm nước rồi đổ hạt đác lẫn đường phèn vào nồi, đun lửa nhỏ trên bếp cho đường ngấm vào hạt đác rồi tắt bếp.

Sau khi múc chè hạt đác ra ly, bạn cho mít đã xé nhỏ thành từng sợi vào, thêm chút đá lạnh là đã có ngay ly chè mít hạt đác thơm ngon rồi.

Top 15 các loại hạt tốt cho bà bầu, mẹ ăn con thông minh

Top 15 các loại hạt tốt cho bà bầu, mẹ ăn con thông minh
Bên cạnh bữa ăn chính, thai phụ có thể bổ sung thêm dinh dưỡng từ các bữa ăn phụ. Trong đó có các loại hạt tốt cho bà bầu. Loại thực phẩm này phải đảm bảo ít nhất 2 tiêu chí: bổ sung dinh dưỡng trong thai kỳ và hỗ trợ cho sự phát triển toàn diện của thai nhi.

Mẹ bầu ăn hạt đác cần lưu ý điều gì?

Để phát huy hiệu quả công dụng của hạt đác thì mẹ bầu cũng cần lưu ý những vấn đề sau:

  • Khi chọn mua hạt đác nên mua loại hạt màu đục vì nếu hạt màu trong là hạt thường đã được tẩy và cho hóa chất bảo quản có thể không bao giờ bị hư.
  • Mặc dù hạt đác tốt cho sức khỏe nhưng mẹ bầu cũng không nên ăn quá nhiều để tránh tình trạng đầy bụng, chóng mặt… Chỉ nên ăn một lượng vừa phải thôi nhé!
  • Mẹ bầu ăn hạt đác nên lưu ý là không nên kết hợp chung với thực phẩm ngọt quá nhiều để tránh nguy cơ mắc bệnh tiểu đường trong thai kỳ.

Tác dụng của hạt đác với mẹ bầu rất nhiều, vậy nên mẹ bầu hãy nghĩ ra các cách chế biến hạt đác thành nhiều món ăn ngon mắt, ngon miệng hơn nữa để khoe với MarryBaby nhé!

Hoa Hồng


#Công #dụng #của #hạt #đác #với #mẹ #bầu #thần #kỳ #hơn #bạn #nghĩ

Công dụng của hạt đác với mẹ bầu “thần kỳ” hơn bạn nghĩ

Công dụng của hạt đác


Công dụng của hạt đác được các mẹ bầu biết tới nhờ hàm lượng dinh dưỡng cao rất tốt cho sức khỏe. Vậy thì lợi ích này thần kỳ đến đâu? Mời bạn cùng theo dõi bài viết dưới đây nhé!

Nội dung bài viết

  • Thành phần dinh dưỡng của hạt đác
  • 5 công dụng của hạt đác với mẹ bầu
  • 1. Hạt đác có tác dụng gì? Giúp xương chắc khỏe
  • 2. Tác dụng của hạt đác tăng cường hệ miễn dịch
  • 3. Hạt đác có tác dụng gì? Giúp ổn định huyết áp
  • 4. Tác dụng của hạt đác tốt cho hệ tiêu hóa
  • 5. Hạt đác giúp não bộ thai nhi phát triển
  • Cách chế biến hạt đác thành nhiều món ăn hấp dẫn
  • 1. Hạt đác rim đường
  • 2. Chè mít hạt đác
  • Mẹ bầu ăn hạt đác cần lưu ý điều gì?

Công dụng của hạt đác khiến các mẹ bầu càng thêm yêu thích loại hạt có vị bùi bùi, beo béo cực kỳ lạ miệng này. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hạt đác ngon miệng vốn chứa rất nhiều chất dinh dưỡng.

Công dụng của hạt đác

Thành phần dinh dưỡng của hạt đác

Theo các nghiên cứu, thành phần dinh dưỡng có trong hạt đác bao gồm: acid lauric, chloride, sắt, magie, natri, photpho… Đặc biệt, lượng kali trong hạt đác cao gấp 2 lần trong quả chuối còn canxi thì vô cùng dồi dào nên rất thích hợp cho phụ nữ cần bổ sung các chất này trong những tháng thai kỳ.

Hạt đác cũng rất lành tính, ít chất béo và calo nhưng lại giàu vitamin và khoáng chất nên mẹ bầu ăn vào chỉ có lợi chứ không có hại. Nhìn từ giá trị dinh dưỡng của loại hạt “nhỏ mà có võ” này thì công dụng của hạt đác với mẹ bầu chắc chắn cũng “không phải dạng vừa đâu”. Vì vậy, nếu có thắc mắc mẹ bầu nên ăn gì, bạn hãy nghĩ ngay tới hạt đác nhé!

5 công dụng của hạt đác với mẹ bầu

1. Hạt đác có tác dụng gì? Giúp xương chắc khỏe

Khi mang thai ở những tháng cuối thì cơ thể mẹ bầu thường nặng nề hơn nên đau xương khớp, bị nhức mỏi tay chân, dẫn đến khó khăn trong việc di chuyển. Lúc này, mẹ bầu nên ăn gì?

Hạt đác có chứa chất alaktomannan là một dạng của carbohydrate có tác dụng ngăn ngừa và đẩy lùi tình trạng viêm khớp hiệu quả. Mẹ bầu ăn hạt đác thường xuyên sẽ không còn bị những cơn đau khớp hành hạ, đồng thời củng cố hệ xương chắc khỏe hơn nhờ lượng canxi dồi dào có trong loại hạt này.

2. Tác dụng của hạt đác tăng cường hệ miễn dịch

Một trong những công dụng của hạt đác đó là giúp mẹ bầu ngăn ngừa được một số bệnh cảm cúm thông thường. Khi mang thai thì hệ miễn dịch của mẹ bầu cũng suy yếu hơn trước mà hạt đác lại có chứa acid lauric, một dưỡng chất có thể kháng lại các vi khuẩn gây bệnh hiệu quả. Nếu mẹ bầu muốn có một thai kỳ khỏe mạnh và an toàn thì đừng quên bổ sung hạt đác trong chế độ ăn uống nhé!

Công dụng của hạt đác

Tác dụng của hạt đác rất tốt cho mẹ bầu

3. Hạt đác có tác dụng gì? Giúp ổn định huyết áp

Phụ nữ mang thai cần giữ cho huyết áp luôn ổn định và cân bằng để ngăn ngừa các bệnh lý liên quan đến tim mạch, tiểu đường thai kỳ… Mẹ bầu nên ăn gì để đảm bảo tình trạng này? Hạt đác chứa lượng kali dồi dào có tác dụng tốt trong việc điều hòa huyết áp nên là loại thực phẩm lý tưởng cho mẹ bầu dùng mỗi ngày.

4. Tác dụng của hạt đác tốt cho hệ tiêu hóa

Trong quá trình mang thai, mẹ bầu thường hay gặp phải tình trạng rối loạn tiêu hóa rất khổ sở mà hạt đác lại chính là “vị cứu tinh” tuyệt vời giúp mẹ bầu thoát khỏi tình trạng táo bón thai kỳ. Trông nhỏ bé là thế nhưng loại hạt này lại chứa lượng chất xơ dồi dào sẽ hỗ trợ tốt cho quá trình trao đổi chất, giúp hệ tiêu hóa của mẹ bầu luôn khỏe mạnh.

5. Hạt đác giúp não bộ thai nhi phát triển

Công dụng của hạt đác với mẹ bầu còn giúp thai nhi phát triển trí não tốt nhất. Theo các chuyên gia thì hạt đác mọc tự nhiên trong rừng nên sẽ không chứa hóa chất gây hại.

Ngoài ra, loại hạt này còn có nhiều vitamin và khoáng chất nên mẹ bầu ăn hạt đác cũng là đang bổ sung nhiều dưỡng chất có lợi cho bé con trong bụng, thật là tuyệt vời đúng không nào?

Cách chế biến hạt đác thành nhiều món ăn hấp dẫn

Nếu đã biết công dụng của hạt đác với mẹ bầu thần kỳ ra sao thì mẹ cũng đừng bỏ qua 2 cách chế biến hạt đác thành món ăn hấp dẫn dưới đây nhé!

1. Hạt đác rim đường

Nguyên liệu

  • Hạt đác tươi: 150g
  • Đường kính trắng: vừa đủ

Thực hiện

Hạt đác rửa sạch, đem luộc chín rồi vớt ra để ráo nước, sau đó lại cho vào nồi rim chung với đường. Bạn có thể thêm chút nước cho đường tan. Rim với lửa nhỏ cho đường ngấm đều vào hạt đác rồi tắt bếp, để nguội. Sau đó, bạn cho hạt đác vào lọ bảo quản trong tủ lạnh.

Bạn có thể rim hạt đác tươi với đường hoặc rim cùng với trái cây như thanh long, thơm, chanh dây… tùy theo sở thích. Hạt đác rim đem trộn chung với sữa chua không đường sẽ càng có vị thơm ngon đấy bạn!

2. Chè mít hạt đác

hạt đác với mít

Nguyên liệu

  • Hạt đác tươi: 150g
  • Đường phèn: vừa đủ
  • Mít tươi

Thực hiện

Hạt đác rửa sạch rồi đem luộc sơ, múc ra để ráo rồi ngâm với đường phèn trong 30 phút. Sau đó bạn cho thêm nước rồi đổ hạt đác lẫn đường phèn vào nồi, đun lửa nhỏ trên bếp cho đường ngấm vào hạt đác rồi tắt bếp.

Sau khi múc chè hạt đác ra ly, bạn cho mít đã xé nhỏ thành từng sợi vào, thêm chút đá lạnh là đã có ngay ly chè mít hạt đác thơm ngon rồi.

Top 15 các loại hạt tốt cho bà bầu, mẹ ăn con thông minh

Top 15 các loại hạt tốt cho bà bầu, mẹ ăn con thông minh
Bên cạnh bữa ăn chính, thai phụ có thể bổ sung thêm dinh dưỡng từ các bữa ăn phụ. Trong đó có các loại hạt tốt cho bà bầu. Loại thực phẩm này phải đảm bảo ít nhất 2 tiêu chí: bổ sung dinh dưỡng trong thai kỳ và hỗ trợ cho sự phát triển toàn diện của thai nhi.

Mẹ bầu ăn hạt đác cần lưu ý điều gì?

Để phát huy hiệu quả công dụng của hạt đác thì mẹ bầu cũng cần lưu ý những vấn đề sau:

  • Khi chọn mua hạt đác nên mua loại hạt màu đục vì nếu hạt màu trong là hạt thường đã được tẩy và cho hóa chất bảo quản có thể không bao giờ bị hư.
  • Mặc dù hạt đác tốt cho sức khỏe nhưng mẹ bầu cũng không nên ăn quá nhiều để tránh tình trạng đầy bụng, chóng mặt… Chỉ nên ăn một lượng vừa phải thôi nhé!
  • Mẹ bầu ăn hạt đác nên lưu ý là không nên kết hợp chung với thực phẩm ngọt quá nhiều để tránh nguy cơ mắc bệnh tiểu đường trong thai kỳ.

Tác dụng của hạt đác với mẹ bầu rất nhiều, vậy nên mẹ bầu hãy nghĩ ra các cách chế biến hạt đác thành nhiều món ăn ngon mắt, ngon miệng hơn nữa để khoe với MarryBaby nhé!

Hoa Hồng

#Công #dụng #của #hạt #đác #với #mẹ #bầu #thần #kỳ #hơn #bạn #nghĩ

9 tác dụng của đỗ xanh, mẹ nghe xong là muốn ăn ngay!

tác dụng của đỗ xanh


Tác dụng của đỗ xanh đối với sức khỏe là gì? Không chỉ thanh nhiệt, tốt cho tiêu hóa, ăn đỗ xanh còn phòng ngừa cả ung thư. Mẹ còn biết đỗ xanh có tác dụng gì nữa? Đọc ngay nhé!

Nội dung bài viết

  • Tác dụng của đỗ xanh mà mẹ nên biết
  • 1. Cung cấp dưỡng chất cho cơ thể
  • 2. Tác dụng của đỗ xanh phòng ngừa ung thư
  • 3. Thanh nhiệt cơ thể
  • 4. Lợi ích của đỗ xanh phòng ngừa bệnh tim
  • 5. Đỗ xanh có tác dụng gì? Giảm huyết áp
  • 6. Lợi ích của đỗ xanh tốt cho hệ tiêu hóa
  • 7. Tác dụng của đỗ xanh cả vỏ phòng ngừa tiểu đường
  • 8. Đỗ xanh có tác dụng gì? Giúp giảm cân
  • 9. Phòng ngừa dị tật thai nhi trong thai kỳ
  • Món ngon từ đỗ xanh
  • 1. Sữa đỗ xanh lá dứa
  • 2. Cách nấu chè đỗ xanh nước cốt dừa ngon

Đỗ xanh là một loại hạt quen thuộc được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày của chúng ta. Với những kiến thức chia sẻ dưới đây, MarryBaby sẽ giúp bạn biết được tác dụng của đỗ xanh đến sức khỏe con người. Cùng tham khảo ngay nhé!

đỗ xanh có tác dụng gì?

Các loại hạt tốt cho sức khỏe

Tác dụng của đỗ xanh mà mẹ nên biết

1. Cung cấp dưỡng chất cho cơ thể

Được xem là một loại hạt “thần thánh”, đỗ xanh chứa hàm lượng vitamin và khoáng chất rất lớn như chất béo, protein, chất xơ, folate, mangan, magie, vitamin B1, sắt… Có thể thấy tác dụng của đỗ xanh vô cùng tuyệt vời khi cung cấp hầu như đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể.

2. Tác dụng của đỗ xanh phòng ngừa ung thư

Theo các nhà nghiên cứu, một số chất chống oxy hóa lành mạnh như axit phenolic, flavonoid, axit caffeic… có trong đỗ xanh có khả năng phòng ngừa ung thư.

3. Thanh nhiệt cơ thể

Đỗ xanh luôn được các bà nội trợ chế biến thành các món ăn giúp thanh nhiệt, giải độc cực kỳ hiệu quả. Đặc biệt trong những ngày hè nắng nóng, có một ly chè đỗ xanh thì còn gì bằng nữa phải không nào!

4. Lợi ích của đỗ xanh phòng ngừa bệnh tim

tác dụng của đỗ xanh

Bệnh tim là một trong những căn bệnh nguy hiểm, đe dọa đến sức khỏe, thậm chí tính mạng của con người. Một chế độ ăn nhiều loại đậu, ngoại trừ đậu nành có khả năng làm giảm hàm lượng cholesterol xấu trong máu. Bởi bạn biết đấy, một khi hàm lượng cholesterol xấu trong cơ thể cao sẽ có khả năng gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim.

5. Đỗ xanh có tác dụng gì? Giảm huyết áp

Một trong những tác dụng của đỗ xanh cả vỏ phải kể đến chính là giảm huyết áp. Tình trạng cao huyết áp hiện nay khá phổ biến, đây cũng là nguyên nhân làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim. Trong khi đó, thành phần của đỗ xanh chứa hàm lượng kali, magie, chất xơ đáng kể. Đây là những chất dinh dưỡng có khả năng làm giảm tình trạng cao huyết áp một cách tự nhiên.

6. Lợi ích của đỗ xanh tốt cho hệ tiêu hóa

Hàm lượng chất xơ dồi dào có trong đỗ xanh giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn và tránh được một số vấn đề liên quan đến hệ tiêu hóa. Đặc biệt, thành phần của đỗ xanh còn chứa một loại tinh bột không tiêu hóa, hay còn gọi là kháng tinh bột. Loại tinh bột này có chức năng nuôi dưỡng và sản sinh lợi khuẩn trong đường ruột. Từ đó giúp bảo vệ đường ruột và có thể làm giảm nguy cơ mắc ung thư ruột già.

7. Tác dụng của đỗ xanh cả vỏ phòng ngừa tiểu đường

Đỗ xanh

Đỗ xanh

Theo các nhà khoa học, hàm lượng chất chống oxy hóa vitexin và isovitexin trong đỗ xanh có tác dụng giảm đường huyết hiệu quả. Khi lượng đường huyết trong máu luôn ở mức ổn định cho phép của cơ thể sẽ giúp bạn phòng ngừa được bệnh tiểu đường. Vì thế, đỗ xanh luôn là thực phẩm được khuyến khích dùng cho người bị tiểu đường.

8. Đỗ xanh có tác dụng gì? Giúp giảm cân

Một tin vui dành cho chị em đang thực hiện chế độ giảm cân chính là đỗ xanh có khả năng kiểm soát được cân nặng. Chất xơ và hàm lượng protein có trong đỗ xanh có thể ức chế các hormone gây cảm giác đói, thèm ăn. Vì vậy, từ nay chị em có thể bổ sung đỗ xanh vào thực đơn giảm cân của mình rồi nhé.

9. Phòng ngừa dị tật thai nhi trong thai kỳ

Như bạn biết đấy, folate là một chất rất cần thiết cho quá trình phát triển của thai nhi. Đặc biệt, chất này có khả năng làm giảm nguy cơ dị tật thai nhi trong thai kỳ. Đỗ xanh là một trong những thực phẩm giàu hàm lượng folate mà mẹ bầu có thể sử dụng trong quá trình mang thai.

7 cách làm giá đỗ tại nhà vừa nhanh gọn, an toàn, vừa sạch ngon

7 cách làm giá đỗ tại nhà vừa nhanh gọn, an toàn, vừa sạch ngon
Cách làm giá đỗ tại nhà thế nào cho ngon, mọng nước và ngọt thanh, ít rễ là mối quan tâm của nhiều bà nội trợ. Hãy cùng tham khảo những cách làm sau đây nhé!

Món ngon từ đỗ xanh

Món ngon từ đỗ xanh

Món ngon từ đỗ xanh

Có rất nhiều cách chế biến món ngon từ đỗ xanh, nhưng dưới đây, MarryBaby chia sẻ một vài món ngon dễ nấu nhất cho bạn tham khảo.

1. Sữa đỗ xanh lá dứa

Nguyên liệu

  • 300g đỗ xanh
  • 100g đường cát
  • 3 lá dứa
  • 100ml sữa tươi không đường

Cách làm

  • Có thể chọn đỗ xanh còn nguyên vỏ lụa hoặc đã cà vỏ, vo sạch rồi ngâm trong nước khoảng 4 tiếng. Khi hạt đỗ đã mềm, vớt ra và rửa lại lần nữa cho sạch.
  • Cho đỗ xanh vào nồi, đổ nước ngập phần đỗ khoảng một đốt ngón tay. Đun nhỏ lửa và thỉnh thoảng vớt bọt, khi đỗ xanh đã tơi và mềm thì tắt bếp.
  • Dùng máy xay sinh tố để xay nhuyễn đỗ xanh vừa nấu chín.
  • Đổ đỗ xanh vừa xay và sữa tươi vào nồi nấu ở mức lửa nhỏ. Cho thêm lá dứa vào nồi sữa đỗ xanh để hương vị được thơm và hấp dẫn hơn.
  • Chờ tới khi sữa đỗ xanh đã sôi, bạn tắt bếp, cho đường cát vào khuấy đều đến khi đường tan hết. Chờ sữa nguội và thưởng thức, nếu muốn ngon hơn, bạn có thể thêm vài viên đá hoặc bỏ sữa vào ngăn mát tủ lạnh.

2. Cách nấu chè đỗ xanh nước cốt dừa ngon

Cách nấu chè đỗ xanh ngon

Cách nấu chè đỗ xanh ngon

Nguyên liệu

  • 400g đỗ xanh đã chà vỏ
  • Nước cốt dừa
  • 200g đường cát hoặc đường phèn
  • 1 ống vani
  • Bột sắn dây
  • Muối

Cách nấu chè đỗ xanh ngon

  • Ngâm đỗ xanh trong nước lạnh khoảng 4 tiếng, sau đó vớt ra rổ và rửa lại một lần nữa cho sạch.
  • Cho đỗ xanh vào nồi, đổ ngập nước và thêm một chút muối. Khi sôi thì cho đường vào khuấy đều. Bạn có thể nếm độ ngọt sao cho vừa ăn.
  • Bột sắn dây pha cùng chút nước, đổ từ từ vào nồi đỗ xanh và nhớ khuấy đều. Trường hợp không có bột sắn dây, bạn có thể thay thế bằng bột năng hoặc bột bắp đều được.
  • Phần nước cốt dừa, bạn pha cùng một ít bột sắn dây và đường. Sau đó đun sôi cho tới khi hỗn hợp sánh lại, tắt bếp và cho 1 ống vani vào cho thơm. Cuối cùng, múc chè đỗ xanh ra bát, thêm một ít nước cốt dừa và thưởng thức.

Tác dụng của đỗ xanh đối với sức khỏe rất nhiều. Chính vì vậy, mẹ đừng quên bổ sung thực phẩm này vào thực đơn ăn uống của gia đình mỗi ngày nhé.

Thúy Tâm



Source link
#tác #dụng #của #đỗ #xanh #mẹ #nghe #xong #là #muốn #ăn #ngay

Hà thủ ô có tác dụng gì với mẹ bầu và những kết quả nghiên cứu bất ngờ

Hà thủ ô có tác dụng gì


Hà thủ ô có tác dụng gì đối với phụ nữ mang thai là thông tin hấp dẫn đối với mẹ bầu đấy! Mời bạn cùng MarryBaby cập nhật ngay nhé!

Nội dung bài viết

  • Giá trị dinh dưỡng của củ hà thủ ô
  • Cách chế biến củ hà thủ ô
  • 6 tác dụng của hà thủ ô đối với sức khỏe
  • 1. Tác dụng của hà thủ ô đối với điều trị và phòng ngừa táo bón
  • 2. Hà thủ ô có tác dụng gì cho trí não?
  • 3. Hà thủ ô có tác dụng gì đối với giảm cholesterol, làm sạch máu?
  • 4. Cải thiện tóc bạc sớm, giúp mái tóc đen và chắc khỏe hơn
  • 5. Hỗ trợ điều trị phổi kết hạch
  • 6. Hà thủ ô có tác dụng gì đối với phòng ngừa xơ vữa động mạnh?
  • Bà bầu có nên dùng hà thủ ô hay không?
  • Lưu ý khi dùng hà thủ ô

Hà thủ ô có tác dụng gì đối với phụ nữ mang thai? Nhiều nghiên cứu của y học hiện đại đã chứng minh được những công dụng bất ngờ của loại thảo dược này rồi, bạn đã biết chưa?

Hà thủ ô có tác dụng gì

Củ hà thủ ô đỏ được dùng để làm thuốc. Loại củ này quăn queo, có hình dáng giống củ khoai lang. Thông thường, một củ hà thủ ô có khối lượng từ 0,5kg đến 1kg, có trường hợp còn nặng tới vài ký.

Giá trị dinh dưỡng của củ hà thủ ô

Trước khi tìm hiểu củ hà thủ ô có tác dụng gì, chúng ta nên biết giá trị dinh dưỡng mà loài thực vật này mang lại. Theo nghiên cứu của y học hiện đại, củ hà thủ ô có chứa lecithin, chrysophanol, emodin, rhein… Đa số các chất này có thể kết hợp với cholesterol nên giảm được mức độ hấp thu cholesterol của đường ruột, giúp giảm mỡ máu, ngăn ngừa xơ vữa động mạch.

Chrysophanol trong hà thủ ô còn có tác dụng thúc đẩy nhu động ruột, phòng ngừa táo bón hiệu quả. Thông thường hà thủ ô ít gây ra tác dụng phụ nhưng nếu dùng nhiều có thể dẫn đến tiêu chảy nhẹ. Ngoài ra, trong hà thủ ô còn có thành phần tinh bột 45,2%, chất béo thô 3,1%, lecithin 3,7%.

Cách chế biến củ hà thủ ô

Củ hà thủ ô phải qua chế biến mới có thể dùng làm thuốc được. Sau khi thu hoạch, người ta thường rửa sạch, bổ nhỏ rồi đem phơi khô để bảo quản.

Khi cần sử dụng, bạn cần ngâm hà thủ ô trong nước gạo mới vo trong 12-24 giờ, thỉnh thoảng trộn đều để loại bớt chất chát. Sau đó, bạn vớt lấy hà thủ ô rồi đem rửa sạch để chế với đậu đen.

  • Bạn lấy nước sắc của đậu đen (1kg hà thủ ô: 100-200g đậu đen).
  • Đầu tiên, bạn nấu đậu đen cho thật nhừ rồi gạn lấy nước để nấu hà thủ ô.
  • Xếp các miếng hà thủ ô vào nồi, miếng to xếp xuống dưới, miếng nhỏ để lên trên, cần đổ ngập nước 2cm, đun nhiều giờ cho đến khi hà thủ ô chín tới lõi.
  • Lấy hà thủ ô ra, bỏ lõi, thái mỏng. Lấy dịch nấu còn lại, tẩm nhiều lần, vừa tẩm vừa phơi, cho đến hết dịch nấu.
  • Cuối cùng phơi thật khô.

Ngoài ra, bạn cũng có thể chế theo cách đồ, cứ một lớp hà thủ ô rồi một lớp đậu đen xếp xen kẽ. Miếng hà thủ ô to ở dưới, miếng nhỏ lên trên. Đồ đến khi miếng hà thủ ô chín tới tận lõi. Sau đó, bạn tiếp tục làm như trên.

6 tác dụng của hà thủ ô đối với sức khỏe

Củ hà thủ ô sau khi chế với đậu đen thường được dùng với liều lượng 2-6g hãm với nước nóng như uống trà sẽ phát huy công dụng trong các bài thuốc sau đây.

1. Tác dụng của hà thủ ô đối với điều trị và phòng ngừa táo bón

Áp lực cuộc sống và thói quen sinh hoạt không điều độ dễ khiến bạn bị táo bón, thậm chí có không ít người mắc chứng bệnh này gần như là mãn tính. Theo các bác sĩ Đông y cho biết, dùng hà thủ ô hãm với nước nóng uống thay trà có thể cải thiện táo bón hiệu quả, trong tình huống thông thường thì chỉ cần dùng 3-5 ngày là thấy tác dụng tích cực rõ rệt.

2. Hà thủ ô có tác dụng gì cho trí não?

Hà thủ ô còn có tác dụng giúp tăng cường sức khỏe hệ thần kinh, thúc đẩy sự sinh trưởng và phát triển của các tế bào máu, làm chậm lại thời gian lão hóa của cơ thể. Đặc biệt người trung niên nếu thường xuyên dùng hà thủ ô hợp lý sẽ nhận được lợi ích ngăn ngừa chứng lão hóa sớm.

3. Hà thủ ô có tác dụng gì đối với giảm cholesterol, làm sạch máu?

Hà thủ ô có tác dụng gì đối với người lớn tuổi không? Công hiệu chủ yếu của hà thủ ô với người già chính là có thể giảm lượng cholesterol xấu, góp phần làm sạch máu huyết, giảm nguy cơ mắc các bệnh xơ vữa động mạch, bệnh tim mạch vành một cách tích cực.

4. Cải thiện tóc bạc sớm, giúp mái tóc đen và chắc khỏe hơn

cây hà thủ ô

Ngoài cách dùng hà thủ ô như một loại thuốc nhuộm cải thiện tình trạng tóc bạc thì phương pháp hãm nước với hà thủ ô cũng có hiệu quả tương tự. Bạn lấy 2-4g hà thủ ô đỏ để hãm với nước nóng, uống hàng ngày, liên tục từ 2-3 tháng sẽ đạt hiệu quả.

Tuy nhiên, nếu bạn không thích uống loại nước này thì có thể kết hợp hà thủ ô với sinh địa, chế biến thành hỗn hợp dầu gội, dùng hằng ngày cũng có tác dụng làm đen tóc.

5. Hỗ trợ điều trị phổi kết hạch

Một số chất có trong hà thủ ô còn có tác dụng ức chế vi khuẩn M.tuberculosis ở người, góp phần giúp cho quá trình điều trị bệnh phổi kết hạch và bướu cổ một cách tích cực hơn.

Ngoài ra, việc dùng hà thủ ô còn giúp người bệnh cải thiện thể chất, tăng nhanh hiệu quả hồi phục sau khi khỏi bệnh.

6. Hà thủ ô có tác dụng gì đối với phòng ngừa xơ vữa động mạnh?

Nhiều loại vật chất trong hà thủ ô có thể làm ức chế sự tăng trưởng cholesterol, giảm thiểu mức độ hấp thu đối với đường ruột nên có thể cân bằng cholesterol tích tụ trong các tế bào, làm giảm quá trình hình thành xơ vữa động mạch.

Bà bầu có nên dùng hà thủ ô hay không?

Câu trả lời là có thể. Vậy hà thủ ô có tác dụng gì với bà bầu? Lợi ích của hà thủ ô đối với bà bầu đầu tiên phải kể đến là cải thiện và ngăn ngừa táo bón khi mang thai. Bên cạnh đó, do cơ thể thay đổi theo sự trưởng thành của thai nhi nên mẹ bầu cũng dễ bị đau nhức lưng, sưng phù và tê tay chân, thần kinh suy nhược… Vừa vặn hà thủ ô có hiệu quả làm giảm các triệu chứng này.

Bà bầu có nên ăn mận?

Bà bầu có nên ăn mận?
Bà bầu có nên ăn mận, loại trái cây chua ngọt thơm ngon thường chín rộ trong những tháng mùa hè? Khi ăn mận, bà bầu cần chú ý những gì để tận hưởng trọn vẹn những lợi ích từ loại trái cây này? Cùng tìm hiểu câu trả lời với bài viết dưới đây, mẹ nhé!

Mẹ bầu khéo sử dụng hà thủ ô đúng cách còn có thể thúc đẩy cơ thể tạo máu, tăng cường hệ miễn dịch, bổ gan, dưỡng huyết, cải thiện vấn đề chuột rút khi mang thai, chóng mặt do thiếu máu, cảm mạo do bị nhiễm lạnh. Tuy nhiên, mẹ bầu khi dùng hà thủ ô cần chú ý không lạm dụng quá nhiều để tránh gây tác dụng phụ.

Tuy nhiên, đây là loại thực vật có thể làm giảm kali trong máu, vì vậy tốt nhất bạn cần tham khảo chỉ định của thầy thuốc trước khi muốn dùng.

Lưu ý khi dùng hà thủ ô

Hà thủ ô nếu được trồng ở những nơi bị ô nhiễm hoặc dùng nông dược không đúng tiêu chuẩn sẽ dễ tích tụ độc tố. Bạn nên lựa chọn các sản phẩm có xuất xứ, nguồn gốc rõ ràng và uy tín để hạn chế nguy hại cho cả mẹ và em bé. Đặc biệt, nếu sau khi dùng hà thủ ô mà xuất hiện các triệu chứng bất thường như nôn ói, đau bụng, nổi mẩn ngứa, tê tứ chi… thì nên nhanh chóng đến bệnh viện để được xử lý kịp thời.

Vì sao khi dùng hà thủ ô không nên ăn hành, gừng, tỏi?

Hành, gừng, tỏi có tính cay, nóng nên khi dùng sẽ ảnh hưởng tới chức năng bổ máu của hà thủ ô.

Lê Phương



Source link
#Hà #thủ #có #tác #dụng #gì #với #mẹ #bầu #và #những #kết #quả #nghiên #cứu #bất #ngờ

8 tác dụng của rau mầm và cách chế biến dành cho mẹ đảm

tác dụng của rau mầm


Rau mầm được mọi người ví như một thực phẩm siêu lành mạnh cho bữa ăn hàng ngày của gia đình. Vậy hãy cùng MarryBaby tìm hiểu về tác dụng của rau mầm mang lại cho sức khỏe của chúng ta là những gì nhé!

Nội dung bài viết

  • Rau mầm là gì?
  • Thành phần dinh dưỡng của rau mầm
  • Rau mầm có tác dụng gì? 8 công dụng của rau mầm mẹ cần biết
  • 1. Bảo vệ hệ tiêu hóa khỏe mạnh
  • 2. Rau mầm có tác dụng gì? Ngăn ngừa ung thư
  • 3. Tăng cường tuần hoàn máu
  • 4. Tác dụng của rau mầm giúp giảm cân
  • 5. Tăng cường hệ thống miễn dịch
  • 6. Cải thiện sức khỏe thị lực, một công dụng của rau mầm
  • 7. Rau mầm có tác dụng gì? Hạn chế rụng tóc và kích thích mọc tóc
  • 8. Công dụng của rau mầm giúp làn da khỏe và tươi trẻ
  • Các loại rau mầm
  • Cách chế biến rau mầm
  • 1. Rau mầm trộn dầu giấm
  • 2. Bò trộn rau mầm
  • Cách trồng rau mầm tại nhà
  • Lưu ý khi sử dụng rau mầm

tác dụng của rau mầm

Rau mầm là gì?

Rau mầm là loại rau sạch, được trồng từ các loại hạt giống như đậu xanh, đậu đỏ, cải bẹ xanh, cải ngọt, cải cúc, rau dền… Ăn rau mầm, bạn sẽ cảm nhận được vị cay, nồng và một chút ngọt.

Thời gian thu hoạch của rau mầm thường rất ngắn, chỉ từ 4 đến 15 ngày tuổi. Khác với những loại rau thông thường, rau mầm không sử dụng đất thật, phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật và không sử dụng thuốc tăng trưởng. Chính vì vậy, tác dụng của rau mầm luôn được đánh giá cao về giá trị dinh dưỡng mang lại cho sức khỏe của mỗi người.

Thành phần dinh dưỡng của rau mầm

Theo một số nghiên cứu, hàm lượng chất dinh dưỡng có trong rau mầm cao gấp 5 lần so với rau thông thường. Bên cạnh cung cấp cho cơ thể những vitamin cần thiết như vitamin A, B, C, E… rau mầm còn chứa nhiều chất xơ, canxi, axit amin.

Ngoài ra, đây còn là loại rau cung cấp dồi dào hàm lượng carotene, chlorophyl, đạm dễ tiêu. Nhờ vậy, rau mầm ngày càng được sử dụng rộng rãi và luôn được các bà nội trợ ưu tiên thêm vào trong thực đơn hàng ngày của gia đình.

Rau mầm có tác dụng gì? 8 công dụng của rau mầm mẹ cần biết

rau mầm có tác dụng gì?

Rau mầm có tác dụng gì?

1. Bảo vệ hệ tiêu hóa khỏe mạnh

Có thể kể đến tác dụng của rau mầm đầu tiên là tốt cho hệ tiêu hóa. Bởi lượng chất xơ dồi dào có trong rau mầm giúp hệ tiêu hóa tránh được các tình trạng như táo bón.

Đặc biệt, rau mầm chứa hàm lượng enzyme sống cao có khả năng thúc đẩy quá trình trao đổi chất và giúp cơ thể hấp thụ tối đa chất dinh dưỡng. Nhờ những enzyme tiêu hóa, khi ăn rau mầm cơ thể bạn sẽ đẩy lùi chứng đầy hơi và khó tiêu.

Hơn nữa, trong rau mầm còn có hàm lượng gluten thấp nên hệ tiêu hóa của bạn sẽ được cải thiện.

2. Rau mầm có tác dụng gì? Ngăn ngừa ung thư

Theo Nhà dinh dưỡng Sheela Sehrawat ở New Delhi, thành phần của rau mầm non có glucoraphanin gấp 10 đến 100 lần.

Đây là một loại enzyme bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây ung thư. Hơn nữa, nó cung cấp chất chống oxy hóa và tăng hoạt động của chất diệp lục giúp giải độc cơ thể của bạn bằng cách tăng cường mức oxy trong cơ thể.

3. Tăng cường tuần hoàn máu

Không chỉ tốt cho hệ tiêu hóa, phòng ngừa ung thư, ăn rau mầm thường xuyên còn giúp bạn có một trái tim khỏe mạnh. Theo đó các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng rau mầm chứa axit béo omega-3 sẽ làm tăng hàm lượng cholesterol tốt và làm giảm cholesterol có hại trong mạch máu. Từ đó, hệ tuần hoàn máu được vận hành trơn tru, cung cấp máu đến não và tim nhanh chóng.

4. Tác dụng của rau mầm giúp giảm cân

Một trong những thực phẩm được khuyến khích dành cho người giảm cân chính là rau mầm. Mặc dù chứa hàm lượng dinh dưỡng cao nhưng rau mầm lại có lượng calo không đáng kể. Do vậy, bạn có thể thoải mái ăn rau mầm mà không phải lo lắng về vấn đề cân nặng.

5. Tăng cường hệ thống miễn dịch

Như đã nói ở trên, rau mầm chứa hàm lượng vitamin C dồi dào và nó cũng được xem là một chất kích thích các tế bào bạch cầu trong cơ thể chống lại nhiễm trùng. Đồng thời, lượng vitamin A trong rau mầm non có một số đặc tính chống oxy hóa giúp củng cố và cải thiện hệ miễn dịch hiệu quả.

Cẩm nang tất tần tật mọi thứ dành riêng cho bà bầu ăn rau sống

Cẩm nang tất tần tật mọi thứ dành riêng cho bà bầu ăn rau sống
Mang thai cũng giống như một hành trình thú vị, sự xuất hiện của một thiên thần nhỏ trong dạ con sẽ khiến cuộc sống của chúng ta có nhiều thay đổi, kể cả chuyện ăn uống. Lúc này, tất cả những gì mà bạn tiêu thụ đều phải thật dinh dưỡng và được lựa chọn kỹ lưỡng. Một số bà bầu lại khá thích ăn…

6. Cải thiện sức khỏe thị lực, một công dụng của rau mầm

Hẳn là bạn cũng đã biết vitamin A có mối liên quan mật thiết đến sức khỏe thị lực. Hàm lượng vitamin A có trong rau mầm không chỉ tăng cường sức đề kháng mà còn giúp bạn cải thiện tình trạng thị lực. Vì vậy, hãy ăn rau mầm để có một đôi mắt sáng khỏe.

7. Rau mầm có tác dụng gì? Hạn chế rụng tóc và kích thích mọc tóc

Bạn cảm thấy bối rối khi tóc càng ngày càng thưa, da đầu nhờn, nhiều gàu hoặc tóc bạc sớm? Chớ vội lo. Bởi bạn hoàn toàn có thể tự khắc phục được những tình trạng này bằng cách ăn rau mầm thường xuyên. Sự hiện diện của hàm lượng vitamin A, vitamin B, kẽm, chất chống oxy hóa… có trong rau mầm sẽ giúp bạn có mái tóc chắc khỏe.

8. Công dụng của rau mầm giúp làn da khỏe và tươi trẻ

Đây đúng là tin vui dành cho chị em. Ăn rau mầm vừa tốt cho sức khỏe vừa giúp làn da khỏe, tươi trẻ hơn. Vitamin C và chất chống oxy hóa có trong loại rau non này có khả năng bảo vệ da, cung cấp độ đàn hồi cho da. Đồng thời, hàm lượng axit béo omega-3 có thể giúp da của bạn tránh được tình trạng mụn trứng cá.

Các loại rau mầm

Các loại rau mầm

Các loại rau mầm

Rau mầm thực sự tốt đối với sức khỏe của chúng ta. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, bạn chỉ nên sử dụng các loại rau mầm phổ biến như:

  • Rau mầm họ cải: củ cải trắng, cải đỏ, cải ngọt, cải thìa, cải xoong…
  • Rau mầm họ đậu: đậu tương, đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu trắng, đậu Hà Lan.
  • Ngoài ra còn có mầm lạc, vừng; mầm hạt rau muống, rau dền; mầm hạt hướng dương; mầm mướp đắng.

Cách chế biến rau mầm

Để thay đổi khẩu vị cho cả nhà, các mẹ có thể tham khảo một số cách chế biến rau mầm dưới đây:

1. Rau mầm trộn dầu giấm

ram mầm trộn dầu giấm

Nguyên liệu:

  • 200g rau mầm
  • 2 củ hành tím
  • 2 thìa súp giấm
  • 1 thìa súp đường
  • 1/2 thìa cà phê muối
  • 2 thìa súp dầu ăn
  • 1 củ tỏi

Cách làm:

  • Rửa sạch rau mầm, để ra rổ cho thật ráo nước.
  • Tỏi bỏ vỏ, đập giập và phi vàng với dầu ăn.
  • Pha 2 thìa súp giấm với 1 thìa súp đường, 1/2 thìa cà phê muối.
  • Hành tím thái mỏng, ngâm trong bát nước có pha chút giấm để bớt mùi hăng.
  • Cuối cùng, cho rau mầm vào một tô to, đổ hỗn hợp vừa pha vào trộn đều. Cho rau mầm ra đĩa và rải tỏi phi, hành tím lên trên.

2. Bò trộn rau mầm

Bò trộn rau mầm

Cách làm gỏi bò trộn rau mầm vừa ngon vừa chống ngán cho bữa cơm nhà bạn là một gợi ý mà MarryBaby muốn chia sẻ.

Nguyên liệu:

  • 200g rau mầm
  • 200g thịt bò
  • 1 nắm hành tím
  • Cà rốt
  • 3 tép tỏi
  • Đậu phộng (lạc) rang giã nhỏ
  • 2 trái ớt tươi
  • Giấm
  • Đường
  • Dầu mè

Cách làm:

Bước 1: Sơ chế

  • Rau mầm rửa sạch, để ráo nước.
  • Cà rốt gọt vỏ, rửa sạch và bào thành sợi. Ngâm cà rốt trong chậu nước có pha chút muối loãng và 1 thìa súp giấm.
  • Hành tím thái mỏng, phi vàng.
  • Thịt bò rửa sạch, thái miếng mỏng rồi ướp cùng một ít tiêu, hạt nêm, dầu mè trong khoảng 15 phút.

Bước 2: Chế biến

  • Tỏi phi thơm, cho thịt bò vào xào đến khi chín tới thì vớt ra đĩa. Không nên xào quá kỹ, thịt bò sẽ dai.
  • Cho rau mầm và cà rốt, thịt bò vào tô lớn. Sau đó thêm 1 thìa súp dầu mè, 3 thìa súp giấm, 1 thìa súp nước mắm, 2 thìa súp nước lọc, ớt cắt nhỏ và trộn đều.
  • Cuối cùng, cho ra dĩa và rắc thêm hành phi, lạc lên trên để món ăn được thơm ngon hơn.

Cách trồng rau mầm tại nhà

Cách trồng rau mầm tại nhà

Chuẩn bị: Khăn giấy (loại thường), khay nhựa, có thể dùng khay inox hoặc xoong nồi để thay thế.

Cách trồng:

  • Ngâm hạt: Ngâm hạt giống theo tỷ lệ nước, 2 sôi 3 lạnh. Chú ý loại bỏ những hạt lép. Đối với thời gian ngâm hạt củ cải trắng, củ cải đỏ là khoảng 5-6 tiếng. Còn thời gian ngâm hạt rau muống thì lâu hơn, trung bình khoảng 10-12 tiếng. Kết thúc thời gian ngâm hạt, bạn rửa lại với nước sạch.
  • Gieo hạt: Trải khăn giấy vào khay. Tưới ướt đẫm lớp khăn giấy rồi rải đều hạt lên trên. Tiếp tục tưới ướt hạt, đưa khay đựng vào nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Chăm sóc: Sử dụng bình phun sương tưới 1-2 lần trong ngày vào sáng và tối. Đến ngày thứ 3, đưa khay đựng ra ánh sáng. Sau 7 ngày, bạn đã có thể thu hoạch thành quả của mình rồi đấy.

Phương pháp này bạn cũng áp dụng tương tự đối với các loại hạt như đậu đen, đậu nành, lúa mạch, đậu gà…

Lưu ý khi sử dụng rau mầm

Tác dụng của rau mầm rất có ích, tuy nhiên trong quá trình sử dụng, bạn cần đặc biệt chú ý một vài điều sau để tránh những rủi ro không mong muốn:

  • Theo nhà dinh dưỡng Sheela, nguy cơ ô nhiễm chéo trong rau mầm là rất cao vì chúng chứa các enzyme sống và một số vi khuẩn nguy hiểm bao gồm e-coli. Chính vì vậy, mọi thứ đều phải đảm bảo thật sạch, kể cả khay đựng, hạt giống.
  • Tốt hơn hết, bạn chỉ nên sử dụng hết rau mầm trong vòng 2-3 ngày.
  • Rau mầm thực sự rất tốt nhưng không vì thế mà bạn ăn quá nhiều.

Thúy Tâm



Source link
#tác #dụng #của #rau #mầm #và #cách #chế #biến #dành #cho #mẹ #đảm

Mẹ bầu có nên tắm vào buổi sáng và cách tắm an toàn không phải ai cũng biết

Mẹ bầu có nên tắm vào buổi sáng


Mẹ bầu có nên tắm vào buổi sáng và cách tắm như thế nào là tốt nhất? Mời bạn đọc ngay bài viết này để biết bản thân đã tắm đúng chưa, có đang vô tình gây nguy hiểm cho bé và chính mình không nhé!

Nội dung bài viết

  • Mẹ bầu có nên tắm vào buổi sáng để có một thai kỳ khỏe mạnh?
  • Mẹ bầu nên tắm đứng hay ngồi là tốt nhất?
  • Đảm bảo các yếu tố khi tắm để chăm sóc mẹ bầu an toàn

Mẹ bầu có nên tắm vào buổi sáng? Chuyện vệ sinh cơ thể tưởng chừng như sinh hoạt bình thường hằng ngày, không có gì quan trọng nhưng phụ nữ mang thai lại cần chú ý vấn đề này nhiều hơn để chăm sóc mẹ bầu tốt nhất và không gây hại cho bé. Vậy mẹ bầu có nên tắm vào buổi sáng không? Tắm như thế nào để an toàn?

Mẹ bầu có nên tắm vào buổi sáng

Mẹ bầu có nên tắm vào buổi sáng để có một thai kỳ khỏe mạnh?

Sáng sớm ngay sau khi ngủ dậy, bạn sẽ có cảm giác khó chịu vì mồ hôi sau một đêm dài. Thông thường, nhiều người có thói quen tắm sáng để làm sạch cơ thể và tạo tinh thần sảng khoái cho một ngày làm việc mới. Vậy riêng mẹ bầu có nên tắm vào buổi sáng?

Chuyên gia sức khỏe sinh sản khuyến cáo: Trong việc chăm sóc mẹ bầu, tốt nhất phụ nữ mang thai nên hạn chế tắm sáng, đặc biệt là khi vừa thức dậy với cái bụng trống rỗng. Thời điểm này tuần hoàn máu vẫn chưa đạt đến mức bình thường cần thiết, nếu gặp kích thích của nước nóng rất dễ khiến tuần hoàn máu tăng nhanh đột ngột, làm tăng nguy cơ thiếu oxy trong tử cung, bất lợi cho thai nhi.

Bên cạnh đó, một số chi tiết nhỏ vào sáng sớm mà mẹ bầu cũng nên chú ý, điển hình như đặt chuông báo thức quá lớn. Cho dù bản thân bạn có thể quen với âm thanh lớn này nhưng sự kích thích “réo rắt” đến tai có thể làm thai nhi hoảng sợ. Nếu bạn cần thức dậy đúng giờ thì nên chọn loại nhạc chuông êm dịu và chỉnh âm lượng vừa phải, như thế còn có lợi cho sự phát triển của em bé.

Ngoài ra, một thói quen mà nhiều người mắc phải đó là hễ vừa mở mắt thức giấc là bật dậy ngay, mẹ bầu nên tránh tình trạng này. Khi bạn nằm quá lâu mà đột ngột đứng dậy sẽ khiến đầu óc choáng váng do não bộ tạm thời bị thiếu máu. Tốt nhất mẹ bầu nên nán lại giường khoảng 15 phút thực hiện vài động tác co duỗi cơ thể. Cách này vừa làm thông máu huyết, vừa giảm chứng tê tay chân và không làm động đến thai nhi.

Mẹ bầu nên tắm đứng hay ngồi là tốt nhất?

Mẹ bầu có nên tắm vào buổi sáng

Đã làm rõ vấn đề mẹ bầu có nên tắm vào buổi sáng hay không thì tư thế khi tắm cũng là yếu tố quan trọng cần lưu ý. Phụ nữ thường thích cảm giác ngâm mình trong bồn tắm để thư giãn nhưng các chuyên gia sức khỏe khuyến cáo bạn không nên tắm bồn quá thường xuyên. Trong tình huống bình thường đã vậy thì khi mang thai, mẹ bầu càng nên hạn chế sở thích này, thay vào đó nên đứng tắm với vòi hoa sen chẳng hạn.

Âm đạo của phái nữ luôn duy trì một mức độ axit nhất định và có tác dụng ngăn ngừa sự sinh sôi của vi khuẩn gây bệnh. Hiện tượng sinh lý này luôn có mối quan hệ chặt chẽ với lượng estrogen và hormone sinh sản tiết ra ở buồng trứng.

Khi có thai, lượng hormone sinh sản được sinh ra sẽ có xu hướng cao hơn estrogen, do đó mật độ các tế bào ở âm đạo bị bong tróc cũng tăng lên, môi trường axit giảm xuống, làm hạn chế tác dụng tiêu diệt vi khuẩn vốn có. Khi bạn ngồi trong bồn tắm, các thành phần chất bẩn hoặc có hại dễ tiến vào âm đạo trong khi sức đề kháng ở đây đang giảm, dẫn đến mẹ bầu dễ bị viêm tử cung, viêm phần phụ, thậm chí là sinh non.

Chính vì vậy, trong việc trả lời câu hỏi mẹ bầu có nên tắm vào buổi sáng, bạn cũng nên chú ý về tư thế và môi trường xung quanh. Vì mẹ bầu đứng tắm thường xuyên, bạn nên thiết kế thêm tay vịn chắc chắn trong phòng tắm để đề phòng trơn trượt. Đến những tháng cuối thai kỳ, do bụng đã khá to nên mỗi hành động của mẹ bầu cũng trở nên bất tiện hơn và khó giữ thăng bằng lâu. Lúc này, bạn có thể ngồi trên ghế tựa để tắm.

Với một số người do thể chất đặc biệt yếu thì thỉnh thoảng có thể ngồi bồn tắm nhưng chú ý làm sạch nguồn nước và không ngâm mình quá lâu. Ngoài ra, khi tắm bằng vòi hoa sen, mẹ bầu không nên để tia nước nóng bắn trực tiếp vào vùng bụng gây bất lợi cho thai nhi.

Đảm bảo các yếu tố khi tắm để chăm sóc mẹ bầu an toàn

1. Nhiệt độ nước nên kiểm soát ở khoảng 27-37ºC

Trong trường hợp sức khỏe của mẹ bầu ổn định, thông thường nhiệt độ nước tắm nên dưới 38ºC là hợp lý. Nước quá nóng có thể gây ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của thai nhi do tình trạng bị thiếu oxy, hậu quả nghiêm trọng còn có thể gây ngạt trong tử cung.

2. Thời gian tắm khoảng 15-20 phút là lý tưởng nhất

Mẹ bầu không nên tắm quá lâu sẽ ảnh hưởng xấu tới sức khỏe thai nhi

Cho dù bạn là người ưa sạch sẽ và có thói quen tắm lâu thì khi có em bé bạn cũng nên thay đổi. Việc tắm lâu có thể không tốt trong việc chăm sóc mẹ bầu, khiến mẹ bầu dễ xuất hiện các triệu chứng bất lợi như chóng mặt, hoa mắt, mất sức, tức ngực… Nguyên nhân chủ yếu là do không khí trong nhà tắm sẽ bị giảm dần, nhiệt độ tăng lên, oxy không đủ, thêm kích thích của nước nóng làm các mạch máu ở lỗ chân lông giãn nở. Không chỉ mẹ bị khó chịu mà thai nhi cũng bị thiếu oxy và tăng nhịp tim thai.

3. Mỗi ngày tắm một lần là thỏa đáng trong việc chăm sóc mẹ bầu

Như ở trên đã làm rõ vấn đề mẹ bầu có nên tắm vào buổi sáng hay không, câu trả lời là bạn có thể tắm sáng nhưng không nên tắm ngay lúc mới thức dậy. Tuy thế, bạn chỉ nên duy trì tần suất tắm 1 lần/ngày là tương đối ổn. Mặc dù vậy, con số này còn phải căn cứ vào thời tiết và tình trạng sức khỏe của mẹ lẫn thai nhi.

Ví dụ khí hậu nóng bức thì mẹ bầu có thể tắm 2 lần/ngày, đương nhiên vẫn tránh tắm khi vừa ngủ dậy sáng sớm. Còn vào mùa lạnh thì không nhất thiết tắm hằng ngày, chỉ cần đảm bảo lau người sạch sẽ và không gây khó chịu là được.

4. Vệ sinh các vùng nhạy cảm ở mẹ bầu

Vùng cổ và sau tai thường dễ tích tụ chất bẩn, nhưng nếu bạn dùng sức chà xát mạnh sẽ làm tổn thương biểu bì và niêm mạc gây nhiễm khuẩn. Mẹ bầu nên dùng ngón tay nhẹ nhàng làm sạch khi tắm là được.

Tiếp đến là tắm rửa ở vùng ngực, tốt nhất bạn nên dùng một tay đỡ phía dưới ngực, tay kia thực hiện động tác massage theo chiều kim đồng hồ, đặc biệt không được kéo đầu nhũ hoa hay chà quá mạnh.

Tuyến mồ hôi ở dưới nách rất dồi dào nhưng bạn không nên dùng nước quá nóng xịt trực tiếp vào, cũng không dùng khăn bông dùng sức làm sạch. Phương pháp hợp lý nhất là nhấc cánh tay lên, dùng nước ấm để vệ sinh vùng nách.

Rốn cũng là vị trí dễ bẩn thường không được chú ý nhiều, mẹ bầu có thể dùng tăm bông nhúng vào sữa tắm, nhẹ nhàng bôi vào rốn để làm mềm và lấy đi các chất bẩn bám ở đây, sau đó dùng nước rửa sạch nhẹ nhàng. Đó cũng là cách vệ sinh, chăm sóc mẹ bầu an toàn.

Tuyệt chiêu chăm sóc bà bầu tốt nhất dành cho bạn!

Tuyệt chiêu chăm sóc bà bầu tốt nhất dành cho bạn!
Trong thai kỳ, phụ nữ có rất nhiều điều để lo lắng, nào là về chế độ dinh dưỡng cho bà bầu, những thức ăn tốt cho bà bầu, thể dục cho bà bầu… Sự muộn phiền này vốn dĩ là điều hết sức bình thường, nhưng lo lắng quá có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thai kỳ. Đừng bỏ qua 6 mẹo chăm sóc bà bầu lý tưởng sau!

Đặc biệt, mẹ bầu cần chú ý vấn đề vệ sinh vùng kín để tránh bị viêm nhiễm và mắc các bệnh phụ khoa. Nếu môi trường ở âm đạo vẫn ổn định và không có bệnh tật thì không cần thiết dùng dung dịch tẩy rửa nào, chỉ cần dùng nước ấm làm sạch mỗi ngày là được.

Nếu có tình trạng viêm nhiễm, mẹ bầu cần đến bệnh viện thăm khám, xét nghiệm và sử dụng thuốc, dung dịch vệ sinh theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Lê Phương



Source link
#Mẹ #bầu #có #nên #tắm #vào #buổi #sáng #và #cách #tắm #toàn #không #phải #cũng #biết

Có nên tắm bằng nước bồ kết khi mang thai?

cô gái mới gội đầu


Có nên tắm bằng nước bồ kết khi mang thai mặc dù quả bồ kết từ lâu đã được biết đến là có công dụng làm dầu gội đầu, giúp tóc bóng khỏe? Hãy cùng MarryBaby giải đáp thắc mắc này, bạn nhé!

Nội dung bài viết

  • Tác dụng của bồ kết trong chữa bệnh
  • Có nên tắm bằng nước bồ kết khi mang thai?
  • Cách nấu nước tắm gội bằng bồ kết
  • Một số lưu ý khi tắm bằng nước bồ kết

Có nên tắm bằng nước bồ kết khi mang thai là thắc mắc của nhiều mẹ bầu. Người xưa thường có thói quen gội đầu bằng bồ kết để chăm sóc cho mái tóc. Ngoài việc dùng để gội đầu thì quả bồ kết còn là dược liệu chữa bệnh rất hiệu quả trong Đông y nên có thể chế biến thành thuốc uống hoặc nấu nước tắm đều được. Phụ nữ trong thai kỳ tắm bằng nước bồ kết thì nên nên cẩn trọng vì dù sao loại quả này cũng chứa một số độc tố gây hại nếu không biết cách đun nấu.

cô gái mới gội đầu

Bồ kết là một loại cây thân gỗ có gai. Quả bồ kết có chứa rất nhiều hạt, trong hạt lại chứa nhiều dầu thực vật nên người xưa luôn xem bồ kết như một loại dầu gội dưỡng tóc thần kỳ. Khoa học đã tìm ra được chất saponin là thành phần chính trong bồ kết có tác dụng kháng viêm, trị gàu cho tóc và kích thích tóc mọc nhanh, suôn mượt. Bồ kết phơi hay sấy khô rất an toàn cho cả trẻ em và người lớn, nên gội đầu bằng bồ kết hay tắm bằng nước bồ kết cũng không gây hại gì đến sức khỏe.

Tác dụng của bồ kết trong chữa bệnh

Ngoài tác dụng làm đẹp tóc thì quả bồ kết còn có công dụng chữa một số bệnh như: vảy nến, quai bị, nghẹt mũi, hen suyễn, nhức răng… Đặc biệt là người bị vảy nến hoặc các bệnh về da nếu thường xuyên tắm bằng nước bồ kết thì vết thương sẽ nhanh chóng hồi phục.

Ngoài ra, bồ kết còn có chứa glycosid, vitamin E và protein giúp chữa bệnh táo bón, hỗ trợ tiêu hóa để cơ thể hấp thụ được các chất dinh dưỡng được dễ dàng hơn. Cách chữa bệnh bằng bồ kết thường là đem quả này nướng lên, giã nhỏ tán thành bột rồi uống hoặc nấu bồ kết thành nước tắm tùy theo từng loại bệnh và sự chỉ dẫn của thầy thuốc.

Có nên tắm bằng nước bồ kết khi mang thai?

Có nên tắm bằng nước bồ kết

Bà bầu có nên tắm bằng nước bồ kết không? Chúng ta đã biết chất tạo bọt saponin trong quả bồ kết có tác dụng kháng viêm rất tốt. Chị em gội đầu bằng bồ kết sẽ giúp da đầu sạch và tóc suôn mượt, tắm bằng nước bồ kết sẽ mang đến một làn da khỏe mạnh. Các loại dầu gội, sữa tắm hiện nay đều chứa nhiều hóa chất ảnh hưởng không tốt với cơ thể vốn nhạy cảm và dễ suy yếu của mẹ bầu, trong khi đó thì bồ kết rất tốt, vì hoàn toàn tự nhiên, nên bạn có thể yên tâm về công dụng của nó.

Tuy nhiên, bạn cũng nên biết rằng quả bồ kết tươi có chứa nhiều độc tính dễ gây ngộ độc. Biểu hiện của ngộ độc bồ kết là cảm giác nóng rát ở cổ, tức ngực, nhức đầu, tiêu chảy, nôn ói… Chính vì vậy mà người ta thường hay phơi khô bồ kết rồi nướng thật vàng để loại bỏ độc tố gây nguy hiểm cho sức khỏe.

Cách nấu nước tắm gội bằng bồ kết

Chị em quan tâm đến việc có nên tắm bằng nước bồ kết thì cũng nên biết cách nấu bồ kết đúng chuẩn và an toàn:

  • Chọn và phơi khô bồ kết: Hãy chọn những quả bồ kết đã chín già, có màu nâu sậm rồi đem phơi khô ngoài nắng để giữ được nhiều nhất thành phần saponin có lợi cho da và tóc, đồng thời giúp bồ kết giữ được hương thơm lâu hơn.
  • Nướng bồ kết: Đây là công đoạn rất quan trọng để loại bỏ độc tố, đồng thời làm dậy mùi thơm khi nấu nước tắm bằng bồ kết. Bạn nhớ là nướng cả hai mặt bồ kết cho đến khi quả tạo ra chất nhựa và ngả màu vàng cánh gián là được.
  • Nấu nước bồ kết: Bồ kết sau khi nướng thì cho vào nồi nấu chung với nước. Bạn chờ đến khi nước bồ kết chuyển qua màu vàng đậm và sôi sủi bọt vàng thì tắt bếp. Pha nước bồ kết đã nấu với nước lạnh một lượng vừa đủ dùng để gội đầu hoặc tắm.
Bà bầu ăn đá viên vừa mát vừa vui, nhưng cần thận kẻo gây hại!

Bà bầu ăn đá viên vừa mát vừa vui, nhưng cần thận kẻo gây hại!
Có thể nói, mang thai chính là giai đoạn thú vị nhất đối với bất kỳ người phụ nữ nào. Bên cạnh những thay đổi diễn ra trong cơ thể, tâm lý, bạn còn có những sở thích ăn uống rất “lạ lùng” nữa. Nhiều mẹ bầu lại tỏ ra yêu thích món đá viên và dùng nó liên tục như là cách để “lánh mặt” cơn ốm nghén…

Một số lưu ý khi tắm bằng nước bồ kết

  • Nước bồ kết khi nấu xong có thể dùng được ngay. Bệnh nhân bị vảy nến khi tắm bằng nước bồ kết có thể lấy bã bồ kết chà nhẹ nhàng lên vùng da bị vảy nến để làm bong vảy và giúp các dưỡng chất thấm sâu hơn vào trong da.
  • Có thể nấu bồ kết chung với vỏ bưởi, vỏ cam, chanh, sả… để tăng thêm mùi hương mà vẫn an toàn cho sức khỏe.
  • Trẻ em có nên tắm bằng nước bồ kết? Nếu dùng nước bồ kết để tắm cho bé thì mẹ phải pha thật loãng vì da của trẻ rất mỏng manh và nhạy cảm. Tốt hơn hết là nên thấm nước bồ kết vào khăn rồi lau toàn thân cho bé, mẹ nhé!

Những thông tin hữu ích xung quanh trái bồ kết đã giúp bạn trả lời được câu hỏi có nên tắm bằng nước bồ kết khi mang thai rồi đấy! Quả bồ kết sẽ rất hữu ích nếu chúng ta biết cách sử dụng an toàn đúng không nào? Ngoài ra, nếu ai đó có hỏi trẻ em có nên tắm bằng nước bồ kết, thì bạn cũng có thể trả lời là “Có”!

Hoa Hồng



Source link
#Có #nên #tắm #bằng #nước #bồ #kết #khi #mang #thai

Bệnh máu nhiễm mỡ ở mẹ bầu, nguy hiểm bạn chớ coi thường

Bệnh máu nhiễm mỡ


Bệnh máu nhiễm mỡ đang có xu hướng ngày càng phổ biến vì thói quen sinh hoạt mất cân bằng của nhiều người. Đặc biệt, mẹ bầu nếu như mắc bệnh máu nhiễm mỡ trong thai kỳ càng phải nên thận trọng để hạn chế nguy hiểm cho bản thân và thai nhi.

Nội dung bài viết

  • Triệu chứng bệnh máu nhiễm mỡ ở bà bầu
  • Bệnh máu nhiễm mỡ ở mẹ bầu nguy hiểm thế nào?
  • Mẹ bầu bị bệnh máu nhiễm mỡ nên điều dưỡng thế nào?

Bệnh máu nhiễm mỡ có thể khiến nhiều mẹ bầu lâm vào tình trạng nguy kịch. Các mẹ bầu đã từng được cảnh báo về chứng bệnh này chưa?

Bệnh máu nhiễm mỡ

Triệu chứng bệnh máu nhiễm mỡ ở bà bầu

Tùy theo mức độ khác nhau mà những triệu chứng của bệnh máu nhiễm mỡ ở bà bầu cũng không nhất quán. Mặc dù vậy, xét về biểu hiện chủ yếu nhất của bệnh có thể chú ý những vấn đề sau:

Mẹ bầu bị máu nhiễm mỡ ở mức độ nhẹ thường không có cảm giác khó chịu gì rõ rệt, cho nên ngoài các xét nghiệm, siêu âm thai kỳ thì bạn nên thêm vào một hạng mục là xét nghiệm mỡ máu định kỳ để tránh bệnh chuyển biến nặng do không phát hiện sớm.

Triệu chứng phổ biến khi mẹ bầu bị máu nhiễm mỡ có thể kể đến như chóng mặt, mệt mỏi, tinh thần uể oải, mất ngủ, hay quên, tê tay chân, tức ngực, tim đập nhanh… Ngoài ra, bạn còn có thể có thêm nhiều triệu chứng tổng hợp xen lẫn nhau của một số bệnh khác thường xảy ra trong thai kỳ.

Nếu bị máu nhiễm mỡ nặng hơn, bạn sẽ thấy xuất hiện những biểu hiện choáng váng, đau đầu, khó thở, méo miệng, mất khả năng nói chuyện. Tình trạng này nếu không được xử lý kịp thời có thể dẫn đến bệnh tim mạch vành, thậm chí là tai biến mạch máu não.

Bệnh máu nhiễm mỡ ở mẹ bầu nguy hiểm thế nào?

1. Nguy hiểm đối với mẹ

Mẹ bầu bị máu nhiễm mỡ có thể gặp sự biến đổi xấu ở các cơ quan khác trong cơ thể. Điều đầu tiên phải kể đến là não bộ. Động mạch não bị co thắt khiến cho cơ quan não bị thiếu máu, phù nước làm xuất hiện các triệu chứng chóng mặt, đau đầu, khó thở, nôn ói, chuột rút khi mang thai. Trường hợp nặng hơn còn khiến các mạch máu co lại kèm theo tắc nghẽn, gây ra xuất huyết dẫn đến hôn mê.

Bên cạnh đó, bệnh máu nhiễm mỡ ở phụ nữ mang thai còn có thể gây ra thiếu máu ở thận, hình thành các khối tụ máu và tổn thương chức năng thận, khiến cho mẹ bầu dễ bị protein niệu, khó tiểu, nặng hơn là bị suy thận.

Cũng tương tự, động mạch vành ở tim khi không được cung cấp đủ máu sẽ dẫn đến thiếu máu cơ tim, phù nước, xuất huyết. Do động mạch xung quanh bị co thắt, lực cản tăng, tim phải chịu áp lực nặng nề hơn làm cho suy tim.

Bệnh này còn có thể ảnh hưởng đến võng mạc của bà bầu. Các động mạch nhỏ ở đây bị co thắt, thiếu máu và sưng phù nặng, dẫn đến các triệu chứng như hoa mắt, thị lực mơ hồ, nghiêm trọng hơn còn có thể bị mất ánh sáng tạm thời.

Ngoài ra, động mạch hình xoắn ốc ở nhau thai trong bụng mẹ dễ xảy ra hiện tượng xơ vữa cấp tính, gây ra nứt vỡ các mạch máu, dẫn đến nhau thai bị rách sớm hơn chu trình thai kỳ bình thường.

2. Nguy hiểm đối với thai nhi

Máu nhiễm mỡ trong thai kỳ gây ảnh hưởng không nhỏ đến nhau thai, tạo thành tình trạng máu không cung cấp đủ nhu cầu, từ đó sẽ ảnh hưởng bất lợi đến sức khỏe, sự sinh trưởng và phát triển của bé. Trẻ dễ bị nhẹ cân, không những vậy nếu phát sinh thêm vấn đề tắc nghẽn mạch máu, chứng này còn dễ gây ngạt thở cho thai nhi, vô cùng nguy hiểm.

Mẹ bầu bị bệnh máu nhiễm mỡ nên điều dưỡng thế nào?

♦ Chế độ ăn uống khoa học

Các chuyên gia sức khỏe cho biết, bệnh máu nhiệm mỡ có mối liên quan chặt chẽ với vấn đề ăn uống hàng ngày của bạn. Lại nói, trong thời gian mang thai, hầu như phụ nữ đều cố gắng ăn nhiều với mong muốn em bé phát triển tối ưu, cho nên lượng thức ăn (trong đó có không ít hàm lượng lipid) cũng tăng lên. Chính vì vậy, việc kiểm soát khẩu phần ăn luôn có vai trò quan trọng trong việc điều trị, phòng ngừa máu nhiễm mỡ.

cách chữa mun nhọt ở mông

Ăn nhiều thực phẩm mát như rau xanh và trái cây

  • Thực phẩm cho mẹ bầu nên chế biến thanh đạm một chút, có thể kết hợp đa dạng giữa các món chay và món mặn để không tạo gánh nặng cho cơ thể mà vẫn đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ cho cả mẹ lẫn thai nhi.
  • Chú ý giảm thiểu các thực phẩm nhiều chất béo và chứa cholesterol cao như tủy động vật, lòng đỏ trứng, gan gà. Các món ngọt cũng cần hạn chế tối đa, làm sao để kiểm soát lượng lipid hấp thu vào mỗi ngày ở mức 30-50g là hợp lý. Ngoài ra, mẹ bầu nên ăn nhiều rau xanh và trái cây, ít ăn muối và nên dùng dầu thực vật như dầu đậu nành, dầu lạc, dầu cải, dầu mè. Một số nguyên liệu giàu chất xơ, có tác dụng giảm mỡ máu như rau cần, hành tây, mướp… là lựa chọn lý tưởng cho bà bầu.
  • Ăn uống đúng giờ, đảm bảo không để quá đói rồi mới bổ sung thực phẩm, đồng thời cũng không ăn quá no gây gánh nặng cho dạ dày, đường ruột, giảm chức năng tiêu hóa và hấp thu, cũng khiến cho tốc độ phân giải lipid trong cơ thể nhanh hơn, khiến cho mỡ máu tăng lên.
  • Uống trà đúng cách có hiệu quả phòng ngừa máu nhiễm mỡ. Lá trà có chứa thành phần catechin, có tác dụng tăng cường tính đàn hồi, sức bền cũng như tính thẩm thấu của các mạch máu, ngăn ngừa hiệu quả chứng xơ cứng mạch máu. Ngoài ra, theophylline và cafein trong lá trà còn giúp thần kinh hưng phấn, thúc đẩy tuần hoàn máu, giảm mệt mỏi và lợi tiểu.

Tuy nhiên, mẹ bầu cần kiểm soát tốt liều lượng trà uống mỗi ngày, không nên lạm dụng mà gây phản tác dụng. Trà xanh chính là lựa chọn tuyệt vời cho phụ nữ mang thai, chú ý pha loãng và mỗi ngày chỉ uống khoảng 100-150ml là vừa đủ, tránh uống trà quá nhiều gây kích thích làm tim đập nhanh, ngược lại có thể gây hại cho sức khỏe của mẹ và bé.

Bị sảy thai: Tất tần tật những điều cần biết 

Bị sảy thai: Tất tần tật những điều cần biết 
Khi que thử thai báo hiệu một mầm sống bắt đầu, hẳn bạn đã vui mừng và hạnh phúc biết bao nhiêu, thế nhưng rủi ro cũng có thể ập đến bất cứ lúc nào khiến bạn bị sảy thai và đau khổ. Làm thế nào để biết được mình bị sảy thai? Làm thế nào để vượt qua nỗi đau buồn để phục hồi sức khỏe và bắt đầu…

♦ Vận động hợp lý

Hoạt động thể chất là một trong những yếu tố quan trọng giúp mẹ bầu phòng ngừa máu nhiễm mỡ và cải thiện tình hình nếu đang mắc bệnh. Phụ nữ mang thai hiển nhiên không nên vận động quá mạnh mà nên lựa chọn các môn thể dục thể thao nhẹ nhàng, tùy theo sức khỏe của mình, điển hình như yoga, tản bộ hoặc một số việc nhà vừa sức của bạn đều tốt cho thai kỳ.

Bệnh máu nhiễm mỡ ở mẹ bầu nguy hiểm nhưng nếu hiểu rõ, bạn vẫn có thể phòng tránh được. Vì vậy hãy điều dưỡng đúng cách và đừng quá lo lắng, bạn nhé!

Lê Phương



Source link
#Bệnh #máu #nhiễm #mỡ #ở #mẹ #bầu #nguy #hiểm #bạn #chớ #coi #thường

Có bầu cạo gió được không? Chị em mang thai muốn áp dụng cách này đều nên biết

Có bầu cạo gió được không


Có bầu cạo gió được không? Mặc dù phương pháp này hiệu quả và rất phổ biến trong việc điều trị cảm mạo, tuy nhiên chị em mang thai nên tìm hiểu kỹ điều này trước khi muốn áp dụng nhé.

Nội dung bài viết

  • Cạo gió là gì?
  • Cạo gió có tác dụng gì?
  • Các cách cạo gió giác hơi tại nhà phổ biến
  • 1. Cách cạo gió bằng dầu gió
  • 2. Cách cạo gió bằng bạc
  • 3. Cách cạo gió bằng gừng và rượu trắng
  • 4. Cách cạo gió bằng lá trầu không 
  • 5. Cách cạo gió bằng lá ngải cứu 
  • Có bầu cạo gió được không? 
  • Hướng dẫn cạo gió đúng cách 
  • 1. Khi nào mới nên cạo gió?
  • 2. Nguyên tắc cạo gió 

Có bầu cạo gió được không

Cạo gió là gì?

Cạo gió là phương pháp dân gian đã được lưu truyền từ lâu đời. Người dân thường sử dụng phương pháp cạo gió để điều trị chứng cảm mạo bằng cách sử dụng các nguyên liệu tự nhiên như trứng gà, gừng, rượu, ngải cứu, cúc tần (từ bi) kết hợp với các dụng cụ bằng kim loại (chủ yếu là bạc) để chà lên người. 

Cạo gió có tác dụng gì?

Phương pháp này giúp lưu thông khí huyết, giãn cơ, giảm cảm giác nặng nề, đau đầu, mệt mỏi, giải cảm mạo và làm ấm cơ thể. 

Mặc dù chưa được khoa học nghiên cứu về tác dụng của cạo gió nhưng thực tế cho thấy phương pháp này đã giúp điều trị hiệu quả chứng cảm mạo từ nhiều đời nay. Tuy nhiên, nếu phụ nữ mang thai muốn sử dụng phương pháp này thì nên tìm hiểu kỹ việc bà bầu có được cạo gió không để đảm bảo an toàn cho thai kỳ nhé. 

Các cách cạo gió giác hơi tại nhà phổ biến

1. Cách cạo gió bằng dầu gió

Dầu gió có tác dụng làm ấm cơ thể, kỵ gió, vì vậy thường được dân gian dùng để thoa khi bị đau đầu, nhức mỏi cơ và chữa cảm mạo bằng cách cạo gió. 

♦ Chuẩn bị 

  • 1 chiếc thìa
  • 1 lọ dầu gió

♦ Thực hiện 

  • Thoa dầu gió khắp trán, tai, cổ, vai, lưng
  • Dùng thìa cạo theo hướng từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoàiCó bầu cạo gió được không

2. Cách cạo gió bằng bạc

Kim loại bạc đã được khoa học chứng minh là có tác dụng kháng khuẩn rất tốt. Còn trong dân gian, bạc được cho là có tác dụng khử độc tố, kỵ gió, vì vậy thường được dùng để trị cảm mạo bằng cách cạo gió. 

♦ Chuẩn bị 

  • Một vật dụng bằng bạc như thìa bạc, đồng xu hoặc dây chuyền bạc
  • Vài lòng trắng trứng gà luộc
  • 1 chiếc khăn mỏng

♦ Thực hiện 

  • Bọc lòng trắng trứng gà luộc còn nóng và dụng cụ bạc vào một chiếc khăn
  • Túm khăn lại rồi bắt đầu cạo lên vùng cổ, vai, lưng theo chiều từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài liên tục cho đến khi trứng gà nguội thì thay bằng lòng trắng trứng khác rồi tiếp tục cạo. Tổng cộng thời gian cạo chỉ nên từ 10-15 phút.

Đây cũng là cách cạo gió bằng trứng gà bạn có thể áp dụng để giúp giảm đau nhức mình mẩy do chứng cảm mạo. Có bầu cao gió được không

3. Cách cạo gió bằng gừng và rượu trắng

Gừng và rượu đều có tính nóng, sát khuẩn, giúp lưu thông khí huyết rất tốt, vì thế thường được dân gian dùng làm bài thuốc cạo gió trị cảm mạo. 

♦ Chuẩn bị 

  • 1 củ gừng tươi rửa sạch
  • 1 chén rượu trắng
  • 1 chiếc khăn mỏng

♦ Thực hiện 

  • Giã nát gừng tươi, bọc vào chiếc khăn rồi nhúng vào rượu trắng.
  • Chà khăn bọc gừng lên khắp người theo chiều từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài liên tục khoảng 10 phút.

4. Cách cạo gió bằng lá trầu không 

Lá trầu không tính ấm và sát khuẩn tự nhiên, có tác dụng tốt trong việc cạo gió điều trị cảm mạo. 

♦ Chuẩn bị 

  • 1 nắm lá trầu không rửa sạch, để ráo nước
  • 1 chén rượu trắng
  • 1 chiếc khăn mỏng

♦ Thực hiện 

  • Giã nát lá trầu không rồi bọc vào chiếc khăn
  • Khi cạo gió thì nhúng vào rượu rồi chà lên khắp người theo chiều từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài.Có bầu cạo gió được không

5. Cách cạo gió bằng lá ngải cứu 

Ngải cứu chứa nhiều tinh dầu, có tính ấm nên rất tốt trong việc giải cảm, chống đau nhức cơ, xương và mang đến cảm giác dễ chịu.

♦ Chuẩn bị 

  • 1 nắm lá ngải cứu
  • 1 nắm muối
  • 1 chiếc khăn dày vừa phải hoặc tất

♦ Thực hiện 

  • Rang lá ngải cứu và muối trên chảo cho nóng.
  • Sau đó cho nguyên liệu vào chiếc khăn hoặc tất, túm lại rồi chà lên khắp người theo chiều từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài.
  • Khi nào khăn hết nóng thì đổ nguyên liệu ra chảo rang lại cho nóng rồi lại thực hiện lại từ đầu.

Ngoài ra, bạn có thể thực hiện cách này với lá cúc tần (từ bi) để trị cảm mạo. Có bầu cạo gió được không

Có bầu cạo gió được không? 

Mặc dù cạo gió là phương pháp chữa cảm mạo, đau nhức cơ an toàn của dân gian nhưng không nên áp dụng cho bà bầu. Bởi vì phụ nữ mang thai có nhiều sự thay đổi trong cơ thể, việc cạo gió có thể khiến giãn mạch, ảnh hưởng đến sức khỏe bà bầu. Do đó, nếu bạn thắc mắc có bầu cạo gió được không thì không nên bạn nhé.

Ngoài ra, phương pháp này cũng không nên áp dụng cho các trường hợp như: 

  • Bệnh tim mạch, cao huyết áp
  • Trẻ nhỏ
  • Bệnh bạch cầu, giảm tiểu cầu
  • Suy thận, tim, phù nề, xơ gan
  • Bệnh ngoài da
  • Cơ thể có nhiều vết thương chưa lành

Hướng dẫn cạo gió đúng cách 

1. Khi nào mới nên cạo gió?

Bạn chỉ nên cạo gió khi bị cảm nắng, cảm lạnh với các triệu chứng như:

  • Đau đầu
  • Nhức mỏi cơ bắp (không phải do tập thể dục hoặc do lâu ngày mới vận động)
  • Đau lưng
  • Đau vai gáy
  • Chóng mặt, mệt mỏi
  • Ớn lạnh
  • Ra mồ hôi lạnh

2. Nguyên tắc cạo gió 

  • Luôn cạo gió theo nguyên tắc từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài. Tuyệt đối không cạo gió theo chiều ngược lại.
  • Chỉ cạo dọc hai bên sống lưng chứ không được cạo vào cột sống lưng.
  • Những vùng da, cơ, xương đang bị thương thì không được cạo gió.
  • Không được dùng các nguyên liệu mát, lạnh để cạo gió.
  • Luôn cạo gió trong phòng kín, ấm áp.
  • Sau khi cạo gió, người bệnh phải mặc đồ ấm hoặc đắp chăn để giữ ấm và giúp cơ thể toát mồ hôi.
  • Người bệnh nên uống 1 ly nước ấm và nghỉ ngơi sau khi cạo gió. Tuyệt đối không được đi ra bên ngoài, nhất là khi trời mưa, lạnh.

    Có bầu cạo gió được không

    Các vị trí có thể cạo gió

Khi bị cảm nắng, cảm lạnh, đau nhức, nặng người, nặng đầu thì cạo gió có thể giúp cải thiện đáng kể tình trạng bệnh. Tuy nhiên, nếu bạn có bầu thì không được áp dụng phương pháp này nhé. Hy vọng bài viết này có thể giúp chị em hiểu rõ hơn về phương pháp cạo gió và giải đáp được thắc mắc có bầu cạo gió được không.

Hanako

 



Source link
#Có #bầu #cạo #gió #được #không #Chị #mang #thai #muốn #áp #dụng #cách #này #đều #nên #biết

Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không đối với mẹ bầu và thai nhi? Bạn phải cập nhật ngay nhé!

Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không


Gan nhiễm mỡ cấp tính trong thai kỳ nguy hiểm cho mẹ và thai nhi vì tỷ lệ tử vong khá cao, chiếm khoảng 70-80%. Bạn nên biết đầy đủ để có biện pháp phòng ngừa và điều trị hợp lý nếu mắc phải chứng bệnh này.

Nội dung bài viết

  • Nguyên nhân gan nhiễm mỡ cấp tính trong thai kỳ
  • Triệu chứng của gan nhiễm mỡ cấp tính trong thai kỳ
  • Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không đối với mẹ bầu và thai nhi?
  • Điều trị gan nhiễm mỡ cấp tính có hiệu quả không?
  • Ngừa gan nhiễm mỡ cấp tính trong thai kỳ

Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không và nguy hiểm tới mức nào mà MarryBaby nhắc mẹ bầu phải cập nhật ngay?

Gan nhiễm mỡ cấp tính trong thai kỳ được viết tắt là AFLP, còn được gọi là gan nhiễm mỡ biến tính khi mang thai. Đây là một loại bệnh hiếm gặp nhưng lại có nguy hiểm cao đối với bà bầu, thường phát sinh ở giai đoạn cuối thai kỳ, có thể ở tuần thai thứ 28 cho đến 40, nhưng phổ biến hơn cả là ở những phụ nữ mang thai lần đầu tiên khi thai nhi được 35 tuần tuổi.

Do vậy, với câu hỏi gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không, MarryBaby trả lời với bạn rằng rất nguy hiểm đối với mẹ bầu và thai nhi.

Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không

Nguyên nhân gan nhiễm mỡ cấp tính trong thai kỳ

Trước mắt, nguyên nhân gan nhiễm mỡ cấp tính trong thai kỳ vẫn chưa được xác định cụ thể. Tuy nhiên, thai phụ thường có khả năng khỏi bệnh này khi kết thúc thai kỳ. Vì vậy, gan nhiễm mỡ cấp tính trong thai kỳ thường được nhận định chính là do sự thay đổi các hormone dẫn đến trao đổi axit béo gặp trở ngại, khiến thành phần này tích tụ ở tế bào gan, thận, tụy, não… tạo nên các tổn thương.

Bên cạnh đó, sự trao đổi protein bị rối loạn với những mức độ khác nhau ở cuối thai kỳ cũng có thể thúc đẩy mỡ ở tế bào gan bị biến tính và tích tụ mỡ gây bệnh.

Ngoài ra, một số nhân tố khác như viêm nhiễm, dinh dưỡng kém, cao huyết áp… cũng có thể trở thành yếu tố liên quan đến nguyên nhân gan nhiễm mỡ cấp tính trong thai kỳ.

Triệu chứng của gan nhiễm mỡ cấp tính trong thai kỳ

Gan nhiễm mỡ cấp tính đa số xảy ra ở tuần thai 28-40, trong số đó thường gặp nhất là ở phụ nữ độ tuổi 26-30 và lần đầu mang thai hoặc song thai. Triệu chứng của gan nhiễm mỡ cấp tính trong thai kỳ thường có những điểm sau:

Triệu chứng của gan nhiễm mỡ cấp tính giai đoạn đầu: Mẹ bầu có thể bị nôn ói, mất sức, khó thở, đau vùng bụng trên hoặc đau đầu, trong số đó đau bụng trên lệch về bên phải là nhiều hơn.

tư thế ngủ cho bà bầu 2

Triệu chứng của gan nhiễm mỡ cấp tính giai đoạn sau khi bệnh kéo dài khoảng một tuần: Mẹ bầu còn xuất hiện thêm tình trạng vàng da và ngày càng sẫm màu hơn nhưng không ngứa.

Triệu chứng của gan nhiễm mỡ cấp tính còn kèm theo những vấn đề sức khỏe khác như cao huyết áp, phù thủng, protein niệu. Theo diễn biến của bệnh, mẹ bầu cũng có nguy cơ xuất huyết nhiều bộ phận như xuất huyết đường tiêu hóa, chảy máu chân răng, xuất huyết niêm mạc da, xuất huyết âm đạo…

Nếu không kịp thời xử lý, bệnh có thể nặng hơn với các triệu chứng nguy hiểm như đường huyết thấp, khó suy nghĩ, suy thận, thậm chí là hôn mê, tử vong. Vì vậy, với câu hỏi gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không, bạn đừng bao giờ chủ quan nhé, rất nguy hiểm đấy!

Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không đối với mẹ bầu và thai nhi?

Cũng tương tự những bệnh khác, tùy theo tình trạng thể chất và sức khỏe của mỗi người mà mức độ nguy hiểm của bệnh cũng khác nhau. Nếu như người bình thường đa số là mắc bệnh gan nhiễm mỡ mãn tính thì bà bầu lại ở trạng thái cấp tính, vì vậy càng tăng mức độ đe dọa đến an toàn của mẹ và bé.

Mặc dù quá trình siêu âm có thể thấy phụ nữ mang thai mắc chứng bệnh này thì sự trao đổi axit béo xảy ra bất thường, cấp tính, dẫn đến hiện tượng mỡ không chỉ tích tụ ở gan mà còn lan sang các cơ quan khác, nhanh chóng gây ra suy gan và suy đa tạng.

Tuy gan nhiễm mỡ cấp tính trong thai kỳ là loại bệnh hiếm gặp, nhưng tỷ lệ tử vong lại khá cao, chiếm khoảng 70-80%. Chính vì vậy, công tác phòng ngừa luôn được khuyến cáo đến phụ nữ chuẩn bị mang thai để hạn chế nguy cơ mắc bệnh.

Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không

Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không? Bà bầu có thể tử vong do suy gan

Phụ nữ mang thai có lượng estrogen tăng lên một cách khác thường, nếu còn mắc bệnh gan nhiễm mỡ cấp tính sẽ dẫn đến hiện tượng tích tụ mỡ càng nhiều và nhanh chóng, tạo một áp lực lớn cho gan và khiến bệnh tình nghiêm trọng hơn lúc không mang thai. Nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách, chứng này có thể gây xuất huyết và các bệnh về não do ảnh hưởng từ gan. Trường hợp xấu nhất là dẫn đến suy gan, có thể tử vong.

Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không? Sảy thai gây nguy hiểm cho thai nhi

Mẹ bầu bị bệnh gan nhiễm mỡ cấp tính ở mức độ nặng thì chức năng của nhau thai bị trở ngại, từ đó khiến thai nhi phát triển dị thường hoặc mẹ bị động thai. Thời gian bệnh nặng càng kéo dài càng tăng nguy cơ bị sảy thai, thậm chí là thai nhi chết lưu.

Điều trị gan nhiễm mỡ cấp tính có hiệu quả không?

Khi được chẩn đoán mắc gan nhiễm mỡ cấp tính, đặc biệt là khi chức năng gan, thận bị tổn thương nghiêm trọng thì thai phụ phải được sinh mổ ngay.

Thông thường, việc điều trị gan nhiễm mỡ cấp tính cho bà bầu tuân theo nguyên tắc: Một khi được chẩn đoán mắc gan nhiễm mỡ cấp tính, đặc biệt là khi chức năng gan, thận bị tổn thương nghiêm trọng thì thai phụ phải nhanh chóng được sinh mổ ngay.

Vấn đề điều trị gan nhiễm mỡ cấp tính này đòi hỏi phải tuân theo chỉ định của bác sĩ chuyên môn và điều trị bằng thuốc theo toa, không thể tùy tiện.

Ngừa gan nhiễm mỡ cấp tính trong thai kỳ

Mẹ bầu cần thực hiện tốt những sinh hoạt cơ bản để phòng ngừa gan nhiễm mỡ cấp tính trong thai kỳ:

  • Cai rượu bia, thuốc lá là cần thiết. Không những riêng phụ nữ chuẩn bị mang thai mà người bạn đời cũng nên cai nghiện những thói quen tiêu cực này để đảm bảo sức khỏe của bà bầu và thai nhi.
Bảo vệ sức khỏe khi mang thai: Những điều mẹ bầu cần biết

Bảo vệ sức khỏe khi mang thai: Những điều mẹ bầu cần biết
Sức khỏe trong thời kỳ mang thai rất quan trọng. Bạn nên thường xuyên chăm sóc bản thân, bổ sung dinh dưỡng hợp lý cũng như khám bác sĩ định kỳ để sớm phát hiện những bất thường của cơ thể

  • Ăn uống thanh đạm nhưng đảm bảo đa dạng và đủ chất, tăng cường ăn nhiều rau xanh và trái cây. Kiểm soát lượng thực phẩm dung nạp vào cơ thể mỗi ngày để không bị béo phì, đặc biệt chú ý bổ sung chất xơ để giảm hấp thu lượng đường và chất béo, đồng thời còn cải thiện vấn đề táo bón cho mẹ bầu để phòng ngừa gan nhiễm mỡ cấp tính trong thai kỳ.
  • Uống đủ nước và giải tỏa căng thẳng kịp thời, giúp tinh thần luôn lạc quan, vui tươi cũng là một cách tăng cường bảo vệ gan, phòng ngừa gan nhiễm mỡ cấp tính trong thai kỳ.

Lê Phương



Source link
#Gan #nhiễm #mỡ #có #nguy #hiểm #không #đối #với #mẹ #bầu #và #thai #nhi #Bạn #phải #cập #nhật #ngay #nhé

6 cách làm gà ác hầm thuốc Bắc cho phụ nữ mang thai và mẹ cho con bú

cách làm gà ác hầm thuốc bắc


Tác dụng của gà ác là gì? Gà ác hầm thuốc Bắc có tác dụng gì? Cách làm gà ác hầm thuốc Bắc cho bà bầu, hạt sen, sâm, đậu đen… như thế nào? MarryBaby sẽ hướng dẫn cho mẹ bầu và mẹ sau sinh.

Nội dung bài viết

  • Công dụng của gà ác
  • Cách nấu gà ác tiềm thuốc Bắc cho mẹ bầu
  • Cách nấu cháo gà ác đậu xanh
  • Cách nấu canh gà ác hầm hạt sen/Gà ác tiềm củ sen cho mẹ bầu
  • Cách nấu gà ác hầm sâm
  • Cách nấu gà ác hầm ngải cứu và thuốc Bắc
  • Cách nấu gà ác hầm đậu đen cho mẹ bầu

Gà ác tuy nhỏ con nhưng lại chứa nhiều dưỡng chất hơn gà thường, những nguyên liệu đi kèm với món gà ác cũng toàn loại bổ dưỡng như nhân sâm, táo tàu, ngải cứu… Vì thế, gà ác tiềm thuốc Bắc là món ăn đặc biệt dành cho mẹ bầu và mẹ đang cho con bú tẩm bổ.

gà ác hầm ngải cứu

Gà ác là món ăn truyền thống bổ dưỡng của người Việt

Công dụng của gà ác

Gà ác dồi dào chất đạm động vật có giá trị sinh học cao. So với gà thường, lượng chất béo trong gà ác lại rất ít. Do đó khi tiềm gà ác, giá trị dinh dưỡng đem lại sẽ cao hơn gà thường.

Thịt gà ác có nhiều axit amin tryptophan, giúp điều hòa thần kinh và tăng cường miễn dịch. So với gà thường thì hàm lượng các loại axit amin trong gà ác cao hơn hẳn, đặc biệt là các loại axit amin không thể thay thế như ssoleucine, histidine, phenylalanine, lysine, threonine, arginine, leucine…

  • Công dụng của gà ác: Hàm lượng sắt trong gà ác gần gấp đôi so với gà ri, giúp bổ sung máu cho mẹ bầu, ngăn ngừa hiện tượng mất máu sau khi sinh con.
  • Chưa kể vitamin C, E khi kết hợp với cysteine và selen trong gà ác sẽ có công dụng trị cảm cúm, ho khan, nghẹt mũi.
  • Tác dụng của gà ác: Hàm lượng cao các chất chống oxy hóa trong gà ác giúp bảo vệ thị lực khỏi nguy cơ thoái hóa điểm vàng, đồng thời ngăn ngừa các nguy cơ tim mạch, đột quỵ và ung thư, tăng ngừa máu lưu thông lên não giúp trị đau đầu.

Ăn gà ác 2 lần/tuần, mỗi lần 1 con 200g sẽ giúp mẹ dồi dào năng lượng, không lo tiểu đường hay loãng xương, bổ gan thận, giảm đau nhức, giúp mẹ sau sinh mau hồi phục và có nhiều sữa cho con bú.

Cách nấu gà ác tiềm thuốc Bắc cho mẹ bầu

Cách nấu gà ác tiềm thuốc Bắc cho mẹ bầu

Tác dụng của gà ác là bồi bổ cơ thế. Mỗi tuần mẹ có thể ăn 2 con gà ác

Gà ác hầm thuốc Bắc có tác dụng gì? Đây là món ngon dễ nấu và cực kì bổ dưỡng, thịt gà mềm, dễ tiêu hóa. Hơn nữa cách ninh nhừ gà ác còn giúp bạn ăn được cả xương, tăng được lượng canxi cho cơ thể.

Khi ăn gà ác tiềm thuốc Bắc, cơ thể sẽ nhận được thêm các hoạt chất hóa học giúp tì vị tốt hơn, tăng cường khả năng tiêu hóa và hấp thu.

Nguyên liệu:

  • 2 con gà ác, mỗi con chừng 200-250g (bạn có thể mua trong siêu thị)
  • 1 thang thuốc canh gà tiềm (bạn mua trong siêu thị hoặc tiệm thuốc Bắc)
  • Bạn có thể thêm nhãn nhục, táo đỏ, táo đen nếu thích
  • 1 quả dừa tươi

Cách làm gà ác tiềm thuốc Bắc:

  • Bạn bắc nồi đất lên bếp, sau đó đổ nước dừa vào
  • Thêm vào nửa lít nước lọc
  • Cho táo đỏ, táo đen và nhãn nhục vào nồi
  • Cho thang thuốc tiềm vào
  • Đậy nắp nồi, đun cho sôi rồi vặn nhỏ lửa, ninh nhừ trong vòng 15 phút. Trong khi chờ nồi nước thuốc nhừ thì bạn sơ chế gà ác.
  • Bạn đổ 1 thìa muối và giấm lên gà để chà sạch nhớt, giúp gà không bị tanh. Sau đó đem rửa sạch.
  • Bắc 1 nồi nước đun cho sôi, bỏ gà vào trần, giúp gà sạch, mềm mà vẫn săn chắc. Như vậy khi bạn hầm thì gà vẫn săn mà không bị nhũn ra.
  • Vớt gà, nhúng vào nước nguội rồi sau đó vớt ra để cho ráo.
  • Bạn ướp gà với 1 thìa cà phê hạt nêm, nửa thìa cà phê muối, 1 chút mì chính (bột ngọt nếu muốn), nửa thìa súp nước mắm, nửa thìa súp đường. Đảo đều cho gà thấm nguyên liệu.
  • Khi nồi thuốc đã nhừ thì bạn cho gà ác và cả hỗn hợp ướp vào. Ninh chừng 15-20 phút để gà và thuốc chín vừa tới.
  • Vặn nhỏ lửa và cho vào nồi 1,5 thìa cà phê hạt nêm, nửa thìa cà phê muối. Vì đã có nước dừa nên bạn đừng nêm thêm đường. Nếm lại cho hợp khẩu vị.

Tổng thời gian chế biến món gà tiềm thuốc Bắc là 35 phút. Nếu thích thì bạn có thể cho thêm hạt sen vào hầm.

Cách nấu cháo gà ác đậu xanh

Cách nấu cháo gà ác đậu xanh

Cách nấu cháo gà ác đậu xanh

Nguyên liệu:

  • 2 con gà ác, mỗi con chừng 200-250g
  • Đậu xanh, gạo tẻ và gạo nếp, theo tỷ lệ 2 gạo tẻ : 1 đậu xanh : 1 gạo nếp.
  • Gừng, hành tím, hành lá cắt nhỏ và gốc hành lá cắt khúc.

Cách làm cháo gà ác đậu xanh:

  • Đậu xanh rửa sạch, ngâm chừng 40 phút cho ra bớt vỏ.
  • Gạo nếp, gạo tẻ cho vào nồi đất rồi vo sạch. Rưới vào nồi 1 thìa súp dầu ăn. Dầu ăn ngấm vào gạo, giúp cháo nở đẹp và mau nhừ.
  • Gà ác chà sạch bằng giấm và muối để loại bỏ vị tanh. Sau đó rửa lại bằng nước cho sạch.
  • Gà cắt miếng vừa ăn, ướp với 1/4 thìa cà phê muối, 1/3 thìa cà phê hạt nêm, 1 xíu bột ngọt nếu muốn, nửa thìa cà phê đường, thêm chút gừng thái sợi. Đảo đều.
  • Đãi đậu xanh, cho vào nồi gạo rồi bắc lên bếp, đổ vào 2 tô nước lớn rồi nấu cháo. Ninh cho tới khi cháo và đậu xanh nhừ.
  • Bắc chảo lên bếp, cho dầu ăn vào. Chờ dầu ăn nóng thì cho hành tím vào phi thơm vàng. Cho gà ác vào xào để gà không bị tanh, giúp món cháo thêm thơm. Vặn lửa liu riu để gà chín.
  • Kiểm tra nồi cháo, thấy đậu xanh và gạo nở nhừ thì cho chảo gà ác vào. Cho thêm 1 thìa cà phê hạt nêm, hơn nửa thìa cà phê muối, 1 xíu bột ngọt và đường nếu muốn.
  • Vặn lửa nhỏ, luôn đảo đều tay để cháo không bị khét.
  • Thêm gừng thái sợi, gốc hành lá thái khúc.

Bạn múc cháo ra tô, rắc lên hành lá thái nhỏ. Ăn với giá cho đỡ ngấy. Thêm tiêu và ớt nếu thích ăn cay.

Cách nấu canh gà ác hầm hạt sen/Gà ác tiềm củ sen cho mẹ bầu

Cách nấu canh gà ác hầm hạt sen/Gà ác tiềm củ sen cho mẹ bầu

Cách nấu canh gà ác hầm hạt sen/Gà ác tiềm củ sen cho mẹ bầu

Nguyên liệu:

  • 2 con gà ác, mỗi con chừng 200-250g
  • Củ sen, hạt sen, tiêu xanh
  • 1 quả dừa tươi

Cách làm gà ác hầm hạt sen:

  • Gà chà sạch với giấm và muối cho bay mùi tanh, rửa lại bằng nước sạch.
  • Cho gà ác vào nồi đất. Để món ăn thanh tao, bạn đừng dùng dầu mỡ.
  • Củ sen thái lát cho vào nồi đất cùng hạt sen.
  • Đổ nước dừa ngập gà ác. Nước dừa giúp món ăn ngọt thanh, không có vị dầu mỡ.
  • Cho tiêu xanh (nguyên nhánh) vào để món ăn có vị ấm nồng của tiêu.
  • Thêm 2 thìa cà phê hạt nêm.
  • Bắc lên bếp đun sôi, vớt hết bọt để nước dùng trong.
  • Giảm nhỏ lửa, đun liu riu. Trở thịt để gà chín đều.
  • Nêm nếm lại cho vừa ăn.

Món này cực dễ nấu. Gà ác thơm ngon, nước dùng rất ngọt. Thịt gà ăn cùng muối tiêu chanh. Món gà ác hầm củ sen ấm nóng, rất thích hợp cho bà bầu bồi bổ.

Cách nấu gà ác hầm sâm

cách làm gà ác hầm thuốc bắc

Cách nấu gà ác hầm sâm

Nguyên liệu:

  • 2 con gà ác, mỗi con chừng 200-250g
  • 50g gạo lứt
  • 6 quả trứng cút
  • 50g hạt sen
  • 100g củ sen
  • Nửa củ cà rốt
  • 100g sâm (loại 2-3 tuổi)
  • 2 nhánh gừng nhỏ, 2 củ hành tím
  • Rượu

Cách làm gà ác hầm sâm:

  • Gạo lứt vo sạch, phơi khô rồi đem rang 5-7 phút cho thơm.
  • Sơ chế gà ác: Rửa gà với nước muối loãng, cắt bỏ phao câu và chân. Gừng giã nhỏ, cho vào gà cùng với 2 thìa súp rượu, 1 bát nước lọc. Xoa đều hỗn hợp trong ngoài con gà để làm bay mùi hôi, loại bỏ máu bầm.
  • Gà tím băm nhuyễn, cho vào nửa thìa cà phê đường, 1 thìa cà phê hạt nêm, chút xíu tiêu, 1 thìa cà phê muối, 2 thìa cà phê dầu hào, 2 thìa cà phê nước tương.
  • Ướp gà với hỗn hợp này trong 20 phút, có thể đeo bao tay vào để xoa đều hỗn hợp ướp cho thấm vào trong ngoài con gà.
  • Củ sen, cà rốt thái lát mỏng.
  • Củ sâm rửa sạch đất cát, để nguyên rễ vì rễ sâm rất quý.
  • Cho củ sen vào nồi nước, đun khoảng 10-15 phút. Cho củ sâm, hạt sen vào. Nấu tiếp 20 phút rồi cho gà, trứng cút, gạo lứt vào.
  • Đun sôi và hầm trong 20 phút. Nêm thêm 1 thìa cà phê muối, nửa thìa cà phê đường.
  • Cho cà rốt vào, hầm thêm 10 phút. Không ninh quá lâu vì gà có thể bị bở, không ngon.

Món này có thể ăn chung với mì. Gà ác hầm sâm không có vị thuốc Bắc nên rất dễ ăn, thích hợp cho người lớn tuổi, trẻ em, phụ nữ mang thai.

Món ăn rất mát lành. Hạt sen và củ sen có tác dụng an thần, giúp bà bầu ngủ ngon. Với những bà bầu ốm nghén khó ăn, bạn chỉ cần húp phần nước cũng đã rất bổ dưỡng rồi.

Cách nấu gà ác hầm ngải cứu và thuốc Bắc

Cách nấu gà ác hầm ngải cứu và thuốc Bắc

Cách nấu gà ác hầm ngải cứu và thuốc Bắc

Nguyên liệu:

  • 2 con gà ác, mỗi con chừng 200-250g
  • 1 thang thuốc Bắc hầm gà ác
  • Rau ngải cứu

Cách làm gà ác hầm ngải cứu:

  • Chà sạch gà với giấm và muối để loại bỏ mùi tanh, sau đó rửa lại bằng nước sạch.
  • Bắc chảo lên bếp, cho dầu ăn vào. Dầu ăn nóng thì bạn cho gà vào xào sơ để gà được săn chắc.
  • Bắc nồi đất lên bếp, cho dầu ăn vào. Chờ dầu nóng thì cho hành tím vào phi thơm.
  • Cho gừng và thuốc Bắc vào nồi đảo đều. Thêm nước lọc vào đun sôi.
  • Cho hạt nêm, muối, đường và nước mắm vào nêm cho vừa ăn.
  • Cho gà vào nồi hầm trong 20-30 phút, có thể thêm vài lát gừng cho thơm.
  • Cho ngải cứu vào, nấu thêm chừng 2-3 phút là dùng được.

Món gà ác hầm ngải cứu có tác dụng điều hòa khí huyết, giúp mẹ giảm đau, an thai và có nhiều sữa cho bé bú.

Cách nấu gà ác hầm đậu đen cho mẹ bầu

Cách nấu gà ác hầm đậu đen cho mẹ bầu

Gà ác tiềm thuốc bắc

Nguyên liệu:

  • 2 con gà ác, mỗi con chừng 200-250g
  • 50g đậu đen
  • 3 tai nấm hương

Cách làm gà ác hầm đậu đen:

  • Bạn đem đậu đen và nấm hương ngâm vào nước khoảng 1 tiếng cho mềm rồi mới lấy ra chế biến.
  • Chà sạch gà với giấm và muối để loại bỏ mùi tanh, sau đó rửa lại bằng nước sạch.
  • Bắc nối lên bếp, cho gá ác, đậu đen và nấm hương vào nồi, thêm 3 bát nước lọc rồi đun cho sôi.
  • Vặn lửa đun liu riu trong một tiếng cho gà và đậu nhừ, mềm.
  • Lúc này nước trong nồi còn khoảng 1 bát. Bạn nêm 1 thìa cà phê hạt nêm, 1/4 thìa cà phê đường. Khuấy đều rối tắt bếp là dùng được.

Mẹ múc ra bát ăn cho nóng để bồi bổ cơ thể. Mỗi tháng chỉ cần ăn 2 lần như vậy là đủ.

7 món súp ngon giúp mẹ dễ chịu, thai nhi khỏe hơn!

7 món súp ngon giúp mẹ dễ chịu, thai nhi khỏe hơn!
Các món súp ngon cũng được các chuyên gia khuyên dùng trong thai kỳ để đảm bảo cân đối dinh dưỡng cho mẹ bầu lẫn thai nhi. Cách chế biến cũng rất đơn giản.

Gà ác giàu đạm, ít mỡ, hàm lượng sắt cao, nhiều vitamin B, A, E và các nguyên tố vi lượng như K, Na, Ca, Fe, Mg, Mn, Cu… rất tốt cho mẹ mang thai và phụ nữ sau sinh. Tuy nhiên, những mẹ bị huyết áp cao thì không nên ăn các món gà hầm thuốc Bắc hay nhân sâm, vì tính phong nhiệt trong các món này sẽ làm tăng huyết áp của mẹ. Tính phong của gà ác cũng không thích hợp với các mẹ đang bị viêm nhiễm như viêm phổi, viêm chân răng…

Nhìn chung gà ác không chỉ tốt cho mẹ mà cũng rất tốt cho trẻ. Nếu bé chịu ăn, bạn có thể cho trẻ ăn nửa con gà/tuần để bồi bổ cơ thể. Hy vọng các cách làm gà ác hầm thuốc Bắc của MarryBaby sẽ giúp ích cho mẹ bầu và mẹ sau sinh. Chúc mẹ và bé luôn dồi dào sức khỏe.

Xuân Thảo



Source link
#cách #làm #gà #ác #hầm #thuốc #Bắc #cho #phụ #nữ #mang #thai #và #mẹ #cho #con #bú

13 tác dụng của đậu rồng (đỗ khế), giàu folate tốt cho mẹ bầu

13 tác dụng của đậu rồng (đỗ khế), giàu folate tốt cho mẹ bầu


Tác dụng của đậu rồng (đỗ khế) đối với mẹ bầu là gì? Không chỉ tốt cho hệ miễn dịch, ngăn ngừa tổn thương ADN, đậu rồng còn hỗ trợ giảm cân… và còn gì nữa?

Nội dung bài viết

  • 13 tác dụng của đậu rồng (đỗ khế) đối với mẹ bầu
  • 1. Đậu rồng ngăn ngừa lão hóa sớm, duy trì độ săn chắc cho da
  • 2. Tác dụng của đậu rồng (đỗ khế) giúp tăng cường hệ miễn dịch
  • 3. Đậu rồng có tác dụng gì? Ngăn ngừa những tổn thương ở ADN
  • 4. Đậu rồng có tốt cho bà bầu? Rất tốt cho phụ nữ mang thai
  • 5. Đậu rồng chứa nhiều chất béo tốt cho cơ thể
  • 6. Tác dụng của đậu rồng tốt cho xương
  • 7. Đậu rồng tốt cho đường ruột
  • 8. Đậu rồng có tác dụng gì? Hỗ trợ giảm cân
  • 9. Công dụng của đậu rồng giúp cải thiện thị lực
  • 10. Tác dụng của đậu rồng ngăn ngừa tiểu đường
  • 11. Chữa bệnh đau đầu và đau nửa đầu
  • 12. Công dụng của đậu rồng giúp bồi đắp cơ bắp
  • 13. Đỗ khế tốt cho người bị thiếu máu
  • Ai không nên ăn đậu rồng?
  • Các cách chế biến đậu rồng
  • 1. Cách làm đậu rồng xào trứng
  • 2. Cách làm đậu rồng xào thịt bò
  • 3. Cách làm đậu rồng xào thịt ba chỉ
13 tác dụng của đậu rồng (đỗ khế), giàu folate tốt cho mẹ bầu

Đậu rồng rất tốt cho làn da

Đậu rồng rất giàu protein, vitamin và khoáng chất, đặc biệt là vitamin A. Chị em nào đang muốn làm tươi mới bản thân thì đừng quên món đậu rồng nhé.

Đậu rồng (đỗ khế) rất xứng đáng được đưa vào thực đơn hàng ngày vì những công dụng sau:

13 tác dụng của đậu rồng (đỗ khế) đối với mẹ bầu

1. Đậu rồng ngăn ngừa lão hóa sớm, duy trì độ săn chắc cho da

Đậu rồng rất giàu vitamin C và A, hoạt động như những chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa sớm như vết nhăn và những đường hằn trên làn da, đồng thời duy trì độ săn chắc cho da, giúp bạn luôn tươi trẻ. Vitamin E trong đậu rồng giúp làn da căng mịn và sáng bóng.

2. Tác dụng của đậu rồng (đỗ khế) giúp tăng cường hệ miễn dịch

Vitamin C trong đậu rồng giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống lại tình trạng viêm nhiễm, duy trì sự bền chắc của mạch máu, bảo vệ bạn khỏi ung thư.

Hàm lượng mangan đáng kể trong đậu rồng giúp giảm sưng đau khi bị bong gân, tốt cho những người bị bệnh xương khớp.

3. Đậu rồng có tác dụng gì? Ngăn ngừa những tổn thương ở ADN

Đậu rồng chứa hàm lượng lớn sắt, mangan, đồng canxi, phốt pho, magie và vitamin A, giúp bảo vệ cơ thể khỏi những tổn thương ở ADN do các gốc tự do gây ra.

4. Đậu rồng có tốt cho bà bầu? Rất tốt cho phụ nữ mang thai

thói Đậu rồng giàu folate và sắt, tốt cho mẹ bầu xấu trong thai kỳ 2

Đậu rồng có tốt cho bà bầu? Đỗ khế giàu folate và sắt, tốt cho mẹ bầu

Đậu rồng rất dồi dào folate, một hợp chất thiết yếu để tổng hợp ADN và phân chia tế bào. Phụ nữ mang thai và có ý định mang thai cần bổ sung đầy đủ folate để ngăn ngừa bệnh dị tật ống thần kinh ở thai nhi. Đậu rồng cũng giàu chất sắt, ngăn ngừa tình trạng thiếu máu ở mẹ bầu và giảm nguy cơ trẻ sinh ra nhẹ cân.

5. Đậu rồng chứa nhiều chất béo tốt cho cơ thể

Không phải chất béo nào cũng xấu. Đậu rồng chứa hàng loạt chất béo tốt như chất béo bão hòa, chất béo không bão hòa đơn, chất béo không bão hòa đa giúp cơ thể luôn khỏe mạnh.

6. Tác dụng của đậu rồng tốt cho xương

Đậu rồng rất giàu canxi và phốt pho, giúp xương khỏe mạnh và tái tạo năng lượng cho người mới ốm dậy, người bị suy nhược.

Đậu rồng ngăn ngừa nguy cơ loãng xương và tốt cho răng, móng.

7. Đậu rồng tốt cho đường ruột

Đậu rồng có tác dụng gì? Tốt cho ruột

Đậu rồng chứa đủ loại đường, từ fructose, glucose, lactose, sucrose, galactose tới maltose. Đường không phải lúc nào cũng xấu. Cơ thể cần nạp một lượng đường tối thiểu để duy trì năng lượng cho các hoạt động cơ bản, ngăn ngừa tình trạng mệt mỏi, yếu ớt tê bì cơ bắp. Một số loại đường rất quan trọng với sự phát triển các lợi khuẩn trong ruột, giúp hỗ trợ quá trình tiêu hóa.

8. Đậu rồng có tác dụng gì? Hỗ trợ giảm cân

Đậu rồng chứa rất ít calo nhưng lại giàu chất xơ, giúp bạn no lâu, không còn thèm ăn vặt. Chất xơ nằm trong dạ dày, xoa dịu cơn đói. Chưa kể chất xơ còn giúp đẩy lùi tình trạng táo bón và trướng bụng.

9. Công dụng của đậu rồng giúp cải thiện thị lực

Hàm lượng thiamine trong đậu rồng giúp ngăn ngừa các bệnh về mắt như bệnh tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể. Thiamine còn giúp cải thiện cơ và các tín hiệu thần kinh kết nối giữa mắt và não.

10. Tác dụng của đậu rồng ngăn ngừa tiểu đường

Sự kết hợp giữa vitamin D và canxi trong đậu rồng giúp tối ưu việc chuyển hóa glucose trong cơ thể, trực tiếp tác động tới tế bào tuyến tụy, từ đó kiểm soát việc tiết insulin cũng như lượng đường trong máu. Nhờ cân bằng được đường huyết mà đậu rồng có khả năng ngăn ngừa sự chớm nở của bệnh tiểu đường.

Tiểu đường thai kỳ: Ăn sao cho đúng, hiểu sao "cho chuẩn"

Tiểu đường thai kỳ: Ăn sao cho đúng, hiểu sao “cho chuẩn”
Để có một thai kỳ khỏe mạnh, một chế độ dinh dưỡng hợp lý là điều bạn không thể bỏ qua. Đặc biệt, nếu bị tiểu đường thai kỳ, việc lựa chọn thực phẩm hợp lý lại càng quan trọng hơn. Bằng cách thực hiện một chế độ ăn khỏe mạnh kết hợp những bài tập thể dục, mẹ có thể kiểm soát tiểu đường thai kỳ…

11. Chữa bệnh đau đầu và đau nửa đầu

Hàm lượng tryptophan trong đậu rồng giúp giảm các cơn đau liên quan đến sự căng thẳng thần kinh. Bổ sung đậu rồng thường xuyên sẽ giúp cơ thể sản xuất thêm serotonin, không chỉ cải thiện tâm trạng, giảm đau đầu và đau nửa đầu mà còn xử lý triệt đế tình trạng khó tiêu và nhạy cảm với ánh sáng.

12. Công dụng của đậu rồng giúp bồi đắp cơ bắp

Công dụng của đậu rồng giúp bồi đắp cơ bắp

Công dụng của đậu rồng giúp bồi đắp cơ bắp

Đậu rồng rất giàu protein, giúp xây dựng cơ bắp chắc khỏe. Bạn không chỉ có vẻ ngoài săn chắc mà còn thật sự khỏe mạnh, có sức sống hơn.

13. Đỗ khế tốt cho người bị thiếu máu

Đậu rồng giàu axit folic, giúp tăng cường lưu thông máu trong cơ thể, ngăn ngừa máu lên não và các bộ phận trên cơ thể. Đỗ khế cũng giàu chất sắt, giúp cơ thể sản xuất nhiều máu hơn, đồng thời tăng cường hàm lượng haemoglobin giúp cải thiện số lượng và chất lượng của các tế bào hồng cầu.

Ai không nên ăn đậu rồng?

  • Đậu rồng giàu axit oxalic nên những người bị sỏi đường tiết niệu oxalate không nên ăn.
  • Nên uống nhiều nước khi ăn đỗ khế để tránh hình thành sỏi bàng quang.
  • Những người bị dị ứng với đậu thì cũng không nên ăn đỗ khế.
  • Nếu bạn bị thiếu máu do thiếu men G6PD thì cũng không nên ăn đậu rồng.

Các cách chế biến đậu rồng

Các cách chế biến đậu rồng

Các cách chế biến đậu rồng

Đậu rồng rất giòn nên bạn chỉ cần luộc trong nước sôi, rắc thêm tí muối là đã có ngay món ngon rồi. Đậu rồng chấm nước mắm nguyên chất, chao hoặc mắm khô quẹt ăn rất đưa cơm.

Ngoài ra, bạn có thể xào đậu rồng với nhiều loại nguyên liệu khác, như thịt hoặc trứng theo hướng dẫn sau đây:

1. Cách làm đậu rồng xào trứng

Nguyên liệu:

  • 350g đậu rồng
  • 4 quả trứng vịt
  • 4 tép tỏi

Cách làm đậu rồng xào trứng:

  • Đậu rồng rửa sạch, cắt bỏ 2 đầu rồi chẻ dọc làm đôi, cắt khúc vừa ăn.
  • Bắc chảo lên bếp, cho chút dầu vào đun nóng thì cho tỏi băm vào phi thơm. Tiếp theo cho đậu rồng vào xào đều tay, nêm 1 thìa cà phê hạt nêm, 1/4 thìa cà phê đường, 1/4 thìa súp nước mắm. Tắt bếp.
  • Bạn đập trứng ra bát, nêm 1 thìa cà phê hạt nêm, 1 thìa cà phê nước mắm, khuấy đều rồi tráng mỏng với dầu ăn.

2. Cách làm đậu rồng xào thịt bò

Đậu rồng xào thịt bò

Đậu rồng xào thịt bò giàu chất sắt, thích hợp cho các bà bầu bồi bổ khí huyết

Nguyên liệu:

  • 350g thịt bò thái nhỏ
  • 300g đậu rồng thái khúc
  • Vài nhánh hành lá
  • Tỏi băm nhuyễn

Cách làm đậu rồng xào thịt bò:

  • Bạn nêm vào thịt bò nửa thìa cà phê hạt nêm, một chút bột ngọt, 1/3 thìa cà phê đường, nửa thìa súp muối và 1 thìa dầu ăn. Bạn có thể thêm vào nửa thìa súp bột bắp để thịt bò mềm và không bị ra nước. Đảo đều cho thịt bò thấm gia vị.
  • Bắc chảo lên bếp, cho dầu ăn vào đun nóng, cho tỏi vào phi thơm. Cho thịt bò vào xào vừa tái thì trút ra đĩa.
  • Tiếp tục cho dầu ăn vào chảo, cho tỏi vào phi thơm rồi trút đậu rồng vào xào. Xào lửa lớn để đậu rồng xanh và giòn. Bạn thêm 1 thìa súp nước tương vào chảo, 1/3 thìa súp dầu hào, 1/3 thìa cà phê hạt nêm và thêm ít đường.
  • Xào đậu nành vừa chín thì trút thịt bò vào chảo, đảo đều với đậu rồng. Nêm nếm lại cho vừa ăn.
  • Cho hành lá cắt khúc vào chảo, đảo đều cho hành lá tái. Thêm chút tiêu và tắt bếp.

3. Cách làm đậu rồng xào thịt ba chỉ

Cách làm đậu rồng xào thịt ba chỉ

Trút thịt ba chỉ xào đậu rồng ra đĩa, rắc tí tiêu và hành lá băm nhỏ là có thể dùng được

Nguyên liệu:

  • 500g đậu rồng
  • 150g thịt ba chỉ
  • 1 nhánh hành lá, vài tép tỏi

Cách làm đậu rồng xào thịt ba chỉ:

  • Bạn thái nhỏ thịt ba chỉ rồi ướp với nửa thìa cà phê hạt nêm, nửa thìa cà phê muối.
  • Rửa sạch đỗ khế, cắt chéo rồi trụng nước sôi (có rắc tí muối vào nước) để đậu rồng giòn xanh.
  • Bắc chảo lên bếp, cho dầu vào đợi nóng thì phi tỏi cho thơm. Tiếp đến bạn cho thịt vào xào.
  • Thịt săn lại thì bạn cho đậu rồng vào xào cùng. Đảo nhanh tay trên lửa lớn, thêm hạt nêm và đảo đều.

Đỗ khế là một trong những loại đậu nhiệt đới giàu dưỡng chất nhất, rất thích hợp với bà bầu nhờ hàm lượng folate và chất xơ dồi dào, giúp mẹ không bị táo bón và còn ngăn ngừa dị tật ống thần kinh ở trẻ. Vì vậy mẹ bầu nhớ thêm món này vào thực đơn dinh dưỡng mỗi tuần nhé.

Xuân Thảo



Source link
#tác #dụng #của #đậu #rồng #đỗ #khế #giàu #folate #tốt #cho #mẹ #bầu

Nổi hạch ở nách khi mang thai, cảnh giác với sức khỏe mẹ bầu đang suy yếu

nổi hạch ở nách khi mang thai


Nổi hạch ở nách khi mang thai mặc dù không hiếm gặp nhưng cũng khiến nhiều mẹ bầu lo lắng. Vậy hiện tượng này có nguy hiểm không? Hãy cùng MarryBaby giải đáp nhé bạn!

Nội dung bài viết

  • Vì sao bà bầu bị nổi hạch ở nách?
  • Nổi hạch ở nách khi mang thai phải làm sao?
  • Bà bầu nổi hạch ở nách có ảnh hưởng thai nhi không?
  • Lưu ý dinh dưỡng cho bà bầu bị sưng tuyến sữa phụ ở nách

Nổi hạch ở nách khi mang thai là một trong nhiều thay đổi có thể xuất hiện ở mẹ bầu. Đôi khi mẹ bầu sẽ sờ thấy một cục u nhỏ ở nách mà dân gian thường hay gọi là cục hạch. Hiểu biết rõ về hiện tượng nổi hạch ở nách khi mang thai sẽ giúp mẹ bầu giữ được tâm lý ổn định và có cách điều trị phù hợp để không ảnh hưởng đến sức khỏe của cả mẹ và bé.

nổi hạch ở nách khi mang thai

Theo y học hiện đại, hạch là những hạt nhỏ, hình bầu dục và nằm trong toàn bộ hệ thống bạch huyết của cơ thể. Hạch rải rác ở nhiều nơi khác nhau trên cơ thể như vùng cổ, xương đòn, nách, bẹn… và đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch của con người.

Thông thường, bạn sẽ không sờ thấy hạch, chỉ đến khi cơ thể có một số thay đổi hoặc gặp các vấn đề về về sức khỏe thì hạch mới nổi lên. Vậy nguyên nhân nổi hạch ở nách khi mang thai là do đâu?

Vì sao bà bầu bị nổi hạch ở nách?

Có đến khoảng 80% phụ nữ bị nổi hạch ở nách khi mang thai mà nguyên nhân phổ biến nhất đến từ các tuyến sữa phụ ở nách. Trong những tháng giữa của thai kỳ thì vú sẽ dần to hơn để chuẩn bị cho sự hình thành các tuyến sữa. Các tuyến sữa này sẽ mở rộng đến tận vùng nách và có dạng cục nên bạn dùng tay nhấn vào cũng sẽ cảm nhận được. Ngoài ra, một số lý do khiến tuyến sữa phụ ở nách nổi rõ có thể kể đến như:

  • Cơ thể bị nhiễm nấm, nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc virus
  • Bị dị ứng
  • Tác dụng phụ sau khi tiêm chủng
  • Ung thư vú
  • Ung thư hạch
  • Bệnh bạch cầu (có liên quan đến ung thư tế bào máu)
  • Lupus ban đỏ hệ thống.

Nổi hạch ở nách khi mang thai phải làm sao?

Nổi hạch ở nách khi mang thai phải làm sao?

Mẹ bầu nên biết rằng nổi hạch ở nách khi mang thai là hiện tượng sinh lý bình thường nên không cần phải lo lắng quá nhiều nhưng cũng chớ chủ quan. Nếu cục hạch tại tuyến sữa phụ ở nách không phát triển kích thước, sau vài ngày chúng dần nhỏ lại và biến mất thì đó là hạch lành tính.

Ngược lại, nếu bị sốt cao nhiều ngày, sụt cân hoặc đổ mồ hôi vào ban đêm, chạm vào vùng hạch thấy đau nhức… thì mẹ bầu cần phải đến gặp bác sĩ để được thăm khám sớm, đề phòng những bệnh lý nguy hiểm.

Mẹ bầu không nên tự ý uống bất kỳ loại thuốc nào vì có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của mẹ và bé. Bạn chỉ nên uống thuốc theo sự hướng dẫn của bác sĩ sau khi đã thăm khám rõ ràng để điều trị sưng tuyến sữa phụ ở nách khi thai kỳ.

Bà bầu nổi hạch ở nách có ảnh hưởng thai nhi không?

Mẹ bầu không cần phải lo lắng nổi hạch ở nách có ảnh hưởng đến thai nhi vì hầu hết các trường hợp đều là hạch lành tính, sẽ tự hết sưng sau vài ngày và không gây hại gì.

Tuy nhiên, cũng tùy vào từng dấu hiệu của hạch và lời khuyên tốt nhất là bạn nên đến bệnh viện để nhận được sự tư vấn chính xác nhất từ bác sĩ để điều trị kịp lúc. Một số trường hợp mẹ bầu phải uống thuốc kháng sinh nên bác sĩ sẽ cân nhắc loại thuốc phù hợp để không làm ảnh hưởng đến thai nhi trong bụng mẹ.

Lưu ý dinh dưỡng cho bà bầu bị sưng tuyến sữa phụ ở nách

Nổi hạch ở nách khi mang thai chứng tỏ cơ thể mẹ bầu đang suy yếu. Mẹ bầu nên ăn các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng giúp cơ thể khỏe mạnh, tốt cho bà bầu lẫn thai nhi. Một số lưu ý dinh dưỡng cho bà bầu bị nổi hạch ở nách đó là:

Bà bầu bị nổi hạch ở nách nên ăn đa dạng các loại thực phẩm:

axit folic

  • Cà rốt, khoai lang, bông cải xanh, xoài, cam: Vốn rất dồi dào vitamin và khoáng chất, đặc biệt là vitamin C sẽ giúp mẹ bầu tăng đề kháng, chống lại các tác nhân gây bệnh.
  • Khoai tây, gạo, ngũ cốc: Bổ sung lượng tinh bột cần thiết cho cơ thể.
  • Thịt gà, cá: giàu protein và các vi chất dinh dưỡng cần thiết.

Bà bầu bị nổi hạch ở nách không nên ăn một số loại thực phẩm sau:

  • Đậu hũ và các loại thực phẩm được chế biến từ đậu nành.
  • Hạn chế ăn các loại thịt đỏ như thịt bò, thịt cừu…
  • Không ăn đồ cay nóng, nhiều dầu mỡ.
  • Hạn chế đồ uống có cồn, có gas.
Thực phẩm trị ợ nóng cho bà bầu

Thực phẩm trị ợ nóng cho bà bầu
Để giảm bớt sự khó chịu của chứng trào ngược hay ợ nóng, cách đơn giản nhất chỉ có thể là thay đổi chế độ ăn uống phù hợp. Một khi mẹ bầu đã xác định được đâu là thực phẩm nên hay không nên ăn, cảm giác nóng rát ngực do trào ngược gây ra sẽ dần dịu đi.

Qua những thông tin hữu ích trên đây, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về hiện tượng nổi hạch ở nách khi mang thai. Điều quan trọng là mẹ bầu cần giữ thái độ lạc quan, bình tĩnh và thường xuyên theo dõi cục hạch sưng để có cách xử lý phù hợp. Chúc mẹ và bé luôn khỏe mạnh!

Hoa Hồng



Source link
#Nổi #hạch #ở #nách #khi #mang #thai #cảnh #giác #với #sức #khỏe #mẹ #bầu #đang #suy #yếu

Cách nấu cháo chim bồ câu cho bà bầu bồi bổ cơ thể

cách nấu cháo chim bồ câu cho bà bầu


Ngon và bổ gấp 5-7 lần thịt gà, vịt, thịt chim bồ câu là lựa chọn lý tưởng cho mẹ bầu tẩm bổ. MarryBaby mách bạn cách nấu cháo chim bồ câu cho bà bầu để đổi vị.

Nội dung bài viết

  • Giá trị dinh dưỡng của thịt chim bồ câu
  • Hướng dẫn làm thịt bồ câu
  • 4 cách nấu cháo chim bồ câu cho bà bầu
  • 1. Cách nấu cháo chim bồ câu đặc biệt
  • 2. Cách nấu cháo chim bồ câu hạt sen cho bà bầu
  • 3. Cách nấu cháo chim bồ câu khoai lang, bí đỏ
  • 4. Cách nấu cháo bồ câu đậu xanh
  • Một vài lưu ý khi nấu cháo bồ câu cho bà bầu
cách nấu cháo chim bồ câu cho bà bầu

Cách nấu cháo chim bồ câu cho bà bầu tẩm bổ

Giá trị dinh dưỡng của thịt chim bồ câu

Thịt chim câu là một loại nguyên liệu dễ kiếm, bổ dưỡng rất phù hợp cho mẹ bầu bồi bổ trong thai kỳ. Thịt chim bồ câu giúp hạn chế các tình trạng đầy bụng, trướng bụng, khó tiêu, giúp tăng tuần hoàn máu, giữ tinh thần thoải mái và kích thích thai nhi phát triển khỏe mạnh.

Thịt chim bồ câu có hàm lượng protein rất cao. Hơn nữa, nó còn chứa một lượng canxi, sắt, đồng và các yếu tố vi lượng khác như vitamin A, B, E. So với thịt gà, vịt… chim bồ câu ngon và bổ hơn gấp 5-7 lần. Ăn thịt chim bồ câu sẽ giúp làm ấm cơ thể, chăm sóc da, phòng chống thiếu máu, bảo vệ tóc cho mẹ bầu.

Hướng dẫn làm thịt bồ câu

Hướng dẫn làm thịt bồ câu

Cách làm thịt bồ câu

Chọn mua bồ câu ngon thì lựa bồ câu tầm 10-15 ngày tuổi. Thịt bồ câu lứa này nhiều đạm, thịt thơm béo, xương lại mềm, dễ ăn. Thông thường, đa phần mọi người khi mua chim bồ câu đều nhờ người bán hàng sơ chế sẵn cho. Tuy nhiên, nếu bạn tự làm thịt chim tại nhà thì cần phải lưu ý những điều sau để giữ được giá trị dinh dưỡng của thịt chim bồ câu:

  • Bồ câu không đem cắt tiết như gà mà phải dìm trong chậu nước cho ngạt thở. Mục đích dìm chim là để giữ được tiết chim vì tiết chim bồ câu rất bổ và có giá trị dinh dưỡng cao.
  • Không vặt lông chim bồ câu bằng cách ngâm vào nước sôi vì da chim sẽ bị tróc ra.
Có thai nên ăn gì tốt và giúp an thai?

Có thai nên ăn gì tốt và giúp an thai?
An thai trong 3 tháng đầu thai kỳ là vấn đề quan trọng với mỗi mẹ bầu. Ngoài việc khám thai định kỳ, mối quan tâm của bà bầu là chuyện có thai nên ăn gì tốt, cần kiêng kỵ gì. Nếu mẹ ốm nghén thường xuyên, ăn cháo sẽ giúp bổ sung đủ dinh dưỡng vừa có tác dụng dưỡng thai tốt.

  • Nếu là chim bồ câu già thì có thể ngâm nhanh qua với nước nóng khoảng 70ºC để dễ vặt lông hơn. Nếu là chim non thì nhổ lông khô, sau đó xiên chim vào 1 cái que hoặc đũa rồi thui cho sạch hết lông tơ. Thui chim trên bếp hoặc khò bằng máy khò.
  • Sau khi thui sạch lông, bạn rửa sạch lại rồi cắt bỏ chân. Tiếp theo, mổ bụng chim, lấy hết phần nội tạng ra, chỉ giữ lại: mề, tim, gan, trứng. Mề chim bổ đôi, tách lớp màng phía bên trong rồi sát với muối, rửa sạch như bình thường. Thịt chim thì dùng nước cốt chanh + muối pha loãng để xát lên da, ướp khoảng 5 phút rồi rửa lại để loại bỏ được mùi tanh hôi của chim.

4 cách nấu cháo chim bồ câu cho bà bầu

1. Cách nấu cháo chim bồ câu đặc biệt

Cách nấu cháo chim bồ câu

Cách nấu cháo chim bồ câu cho bà bầu 

Nguyên liệu

  • Thịt chim bồ câu: 1 con
  • Gạo tẻ: 1/2 lon
  • Đậu xanh: 50g
  • Cà rốt: 1/2 củ
  • Nấm hương: 3–4 cái
  • Gừng, hành lá, hành, tỏi băm, gia vị

Cách nấu cháo chim bồ câu ngon

  • Chim bồ câu sau khi sơ chế sạch thì cắt miếng vừa ăn, ướp hành tím, tiêu, nước mắm trong 30 phút cho ngấm gia vị.
  • Rang gạo trên chảo nóng với lửa nhỏ, không để gạo bị biến màu. Đậu xanh vo sạch, rồi ngâm trong nước ấm để nở mềm nhanh hơn. Khi đậu xanh đã nở mềm thì vớt ra đãi vỏ, rửa lần nữa rồi để ráo.
  • Ngâm nấm hương cho nở rồi đem rửa sạch, thái nhỏ.
  • Cà rốt nạo vỏ, rửa sạch rồi thái hạt lựu.
  • Hành lá và gừng rửa sạch, thái nhỏ.
  • Cho gạo rang, đậu xanh, gừng vào nồi nước để nấu cháo. Cháo sôi, hạ lửa liu riu. Lâu lâu nhớ đảo cháo để gạo, đậu xanh không bị dính đáy nồi.
  • Bắc chảo khác, phi thơm hành tỏi rồi cho thịt chim bồ câu vào xào. Tiếp đến cho cà rốt, nấm hương vào xào chung, nêm nếm cho thấm gia vị.
  • Khi nồi cháo sôi và sánh lại thì cho phần thịt bồ câu xào cà rốt, nấm hương vào. Nêm nếm lại vị vừa ăn cho mẹ bầu, nấu thêm tầm 15 phút cho cháo và thịt chim hòa quyện rồi tắt bếp.
  • Múc cháo ra tô và rắc thêm tiêu, hành lá là bạn đã có một bát cháo chim bồ câu thơm ngon, nóng hổi để bồi bổ.

2. Cách nấu cháo chim bồ câu hạt sen cho bà bầu

Cháo chim bồ câu hạt sen

Cách nấu cháo chim bồ câu hạt sen cho bà bầu

Nguyên liệu

  • Thịt chim bồ câu: 1 con
  • Gạo tẻ: 1/2 lon
  • Hạt sen: 50g
  • Gừng, hành lá, hành, tỏi băm, gia vị

Cách nấu cháo chim bồ câu hạt sen

  • Làm sạch chim bồ câu, xoa muối, rượu gừng khử tanh. Trộn 1 thìa cà phê bột canh với tiêu, gừng băm, hành băm, xoa bên ngoài chim câu. Nhét hành băm, gừng băm còn lại vào bụng chim cho thơm.
  • Rang gạo trên chảo nóng với lửa nhỏ, không để gạo bị biến màu. Hạt sen mua loại làm sẵn, hoặc loại hạt thô thì mang đi bóc bỏ cứng, vỏ lụa, bỏ tim sen.
  • Cho nước, gạo rang, hạt sen, chim bồ câu vừa ướp vào nồi nấu cháo. Cháo sôi thì lạ lửa nhỏ liu. Nấu trong khoảng 30–45 phút là thịt chim chín mềm và cháo đã nhuyễn.
  • Nêm nếm lại gia vị cho vừa ăn.
  • Múc ra bát, rắc hạt tiêu, hành ngò và ăn nóng.

3. Cách nấu cháo chim bồ câu khoai lang, bí đỏ

Cách nấu cháo chim bồ câu khoai lang, bí đỏ

Cách nấu cháo chim bồ câu khoai lang, bí đỏ

Nguyên liệu

  • Chim bồ câu: 1 con
  • Bí đỏ: 100g
  • Khoai lang: 100g
  • Gạo tẻ: 1/2 lon
  • Hành lá, hành, tỏi băm, gia vị

Cách nấu cháo chim bồ câu khoai lang, bí đỏ

  • Chim bồ câu sau khi sơ chế sạch thì cắt miếng vừa ăn. Ướp hành tím, tiêu, nước mắm trong 30 phút cho ngấm gia vị.
  • Rang gạo trên chảo nóng với lửa nhỏ, không để gạo bị biến màu.
    Khoai lang, bí đỏ gọt vỏ, rửa sạch rồi thái hạt lựu. Hành lá và gừng rửa sạch, thái nhỏ.
  • Cho gạo rang, bí đỏ, khoai lang vào nồi nước để nấu cháo với chút xíu muối. Cháo sôi hạ lửa liu riu. Lâu lâu nhớ đảo cháo để cháo không bị dính đáy nồi.
  • Bắc chảo khác, phi thơm hành tỏi rồi cho thịt chim bồ câu đã ướp gia vị vào xào. Khi nồi cháo sôi và sánh lại thì cho phần thịt bồ câu vào. Nêm nếm lại vị vừa ăn cho mẹ bầu, nấu thêm tầm 15 phút cho cháo và thịt chim hòa quyện rồi tắt bếp.
  • Múc cháo ra tô và rắc thêm tiêu, hành lá là bạn đã có một bát cháo chim bồ câu bí đỏ, khoai lang thơm ngon, nóng hổi cho mẹ bầu bồi bổ.

4. Cách nấu cháo bồ câu đậu xanh

Cách nấu cháo bồ câu đậu xanh

Cách nấu cháo bồ câu đậu xanh

Nguyên liệu

  • Thịt chim bồ câu: 1 con
  • Gạo tẻ: 1/2 lon
  • Đậu xanh: 50g
  • Gừng, hành lá, hành, tỏi băm, gia vị

Cách nấu cháo bồ câu đậu xanh

  • Chim bồ câu sau khi sơ chế sạch thì cắt miếng vừa ăn, ướp hành tím, tiêu, nước mắm trong 30 phút cho ngấm gia vị.
  • Rang gạo trên chảo nóng với lửa nhỏ, không để gạo bị biến màu. Đậu xanh đem ngâm rửa, đãi sạch vỏ, nhặt bỏ hết các hạt lép, hạt mốc. Ngâm hạt đậu trong 30 phút để hạt đậu mềm, khi nấu sẽ nhanh chín hơn.
  • Cho gạo rang, đậu xanh ngâm nở vào nồi nước để nấu cháo với chút xíu muối. Cháo sôi, hạ lửa liu riu. Lâu lâu nhớ đảo cháo để cháo không bị dính đáy nồi.
  • Bắc chảo khác, phi thơm hành tỏi rồi cho thịt chim bồ câu đã ướp gia vị vào xào. Khi nồi cháo sôi và sánh lại thì cho phần thịt bồ câu vào. Nêm nếm lại vị vừa ăn cho mẹ bầu, nấu thêm tầm 15 phút cho cháo và thịt chim hòa quyện với nhau rồi tắt bếp.
  • Múc cháo ra tô và rắc thêm tiêu, hành lá là bạn đã có một bát cháo chim bồ câu đậu xanh ngon tuyệt. Cháo chim bồ câu nên ăn khi còn nóng mới ngon.
Sự thật bất ngờ về việc bà bầu ăn chao được không?

Sự thật bất ngờ về việc bà bầu ăn chao được không?
Nhiều bà bầu ốm nghén thèm ăn rau củ luộc chấm chao nhưng lại sợ chao mặn ảnh hưởng tới thai nhi? Sự thật bà bầu ăn chao được không?

Một vài lưu ý khi nấu cháo bồ câu cho bà bầu

  • Nên chọn mua chim bồ câu ở những địa chỉ uy tín và nên chọn những con nào trông khỏe mạnh, lông khô ráo, sạch sẽ, đôi mắt phản ứng nhanh. Không nên mua những con nhìn lừ đừ, mắt không còn linh hoạt và mỏ chảy dãi vì thường những con này hay mắc bệnh, khi ăn vào sẽ gây hại cho sức khỏe.
  • Cách tốt nhất để chế biến và nấu thịt chim bồ câu là các món hầm thành cháo hoặc canh, thịt được nấu chín nhừ và sử dụng được cả nước lẫn cái. Như vậy chúng ta sẽ giữ lại được và hấp thu gần như là tuyệt đối các chất dinh dưỡng có trong thịt chim bồ câu.
  • Cháo chim câu cho bà bầu thì có thể ăn kèm với rau tía tô, cải xanh thái nhỏ đập thêm một quả trứng gà ta vào trong lúc nấu. Cách này giúp cung cấp tối đa dinh dưỡng cho sự phát triển của thai nhi.

Cháo chim câu tuy giàu dinh dưỡng nhưng mỗi tuần chỉ nên ăn 1-2 con để có sự đa dạng về nguồn thực phẩm để cơ thể phát triển toàn diện. Hy vọng cách nấu cháo chim bồ câu cho bà bầu mà MarryBaby hướng dẫn sẽ giúp ích cho các mẹ bầu.

TÚ QUYÊN



Source link
#Cách #nấu #cháo #chim #bồ #câu #cho #bà #bầu #bồi #bổ #cơ #thể

5 tác dụng của quả dâu tằm với mẹ bầu và các lợi ích với trẻ nhỏ

Tác dụng của quả dâu tằm


Quả dâu tằm có nhiều giá trị dinh dưỡng nên thường được khuyến khích đưa vào chế độ ăn uống thường ngày. Đặc biệt nếu người dùng biết sử dụng hợp lý, tác dụng của quả dâu tằm với mẹ bầu và trẻ nhỏ là vô cùng quý giá.

Nội dung bài viết

  • Bà bầu có nên ăn quả dâu tằm?
  • 5 tác dụng của quả dâu tằm đối với mẹ bầu
  • Mẹ bầu ăn dâu tằm cần chú ý gì?
  • Một số cách chế biến dâu tằm thích hợp với mẹ bầu
  • Tác dụng của quả dâu tằm đối với trẻ nhỏ

Tác dụng của quả dâu tằm với mẹ bầu và trẻ nhỏ như thế nào mà nhiều mẹ bầu vẫn rất muốn được ăn loại quả này cũng như chế biến các món dâu tằm cho trẻ nhỏ.

Tác dụng của quả dâu tằm

Bà bầu có nên ăn quả dâu tằm?

Trước khi bàn về tác dụng của quả dâu tằm, bạn nên hiểu rõ hơn về giá trị dinh dưỡng phong phú của loại quả quen thuộc này. Quả dâu tằm có chứa nhiều protein hoạt tính, đồng thời còn có vitamin C, axit amin, khoáng chất và anthocyanidin…

Bà bầu nên ăn quả dâu tằm vì quả này có thể thúc đẩy sự sinh trưởng của tế bào hồng cầu, ngăn ngừa hiện tượng giảm bạch cầu. Ngoài ra, loại quả này còn có công dụng làm giảm mệt mỏi cho đôi mắt, trị chứng khô mắt và cải thiện tuần hoàn máu cho da. Quả dâu tằm khi chín sẽ chuyển màu đen, dùng tươi là lý tưởng nhất đối với mẹ bầu.

5 tác dụng của quả dâu tằm đối với mẹ bầu

1. Bổ sung dinh dưỡng trong thai kỳ

Với hàm lượng dinh dưỡng dồi dào, thậm chí còn cao gấp 5 lần so với dinh dưỡng trong táo nên quả dâu tằm được xếp vào loại trái cây mà bà bầu nên ăn. Khi bạn ăn uống đúng cách với sự đa dạng nguyên liệu và kiểm soát tốt liều lượng thì quả dâu tằm sẽ đem lại nhiều lợi ích cho thai nhi lẫn mẹ bầu.

2. Công dụng của quả dâu tằm giúp kiện tỳ, thúc đẩy tiêu hóa

Tác dụng của quả dâu tằm

Trong quả dâu tằm còn chứa thành phần axit béo và axit malic, có tác dụng thúc đẩy quá trình tiêu hóa protein, tinh bột. Đối với những thai phụ mắc chứng giảm khẩu vị khi bầu bí thì ăn dâu tằm sẽ kích thích vị giác, cải thiện chứng biếng ăn, giảm khó chịu của cơn nghén, đồng thời còn hỗ trợ tiêu hóa và hấp thu cho cơ thể.

3. Tác dụng của quả dâu tằm giúp dưỡng nhan

Dâu tằm chứa nhiều vitamin C, axit alpha hydroxy và chất làm đen tóc. Vì vậy, tác dụng của quả dâu tằm còn phải kể đến hiệu quả cải thiện tuần hoàn máu, duy trì trạng thái khỏe mạnh của làn da. Đặc biệt với một số bà bầu lớn tuổi, quả dâu tằm còn có công dụng dưỡng nhan, kháng lão hóa một cách tự nhiên, không lo tác dụng phụ.

4. Nâng cao hệ miễn dịch và sức đề kháng

Trong thời gian mang thai, hệ miễn dịch và sức đề kháng của bạn đều suy yếu hơn bình thường. Với hàm lượng dinh dưỡng phong phú, quả dâu tằm còn có thể giúp tăng cường hai yếu tố này: giúp bà bầu phòng ngừa bệnh tật tốt hơn và đảm bảo sự khỏe mạnh cho bản thân lẫn thai nhi.

5. Công dụng của quả dâu tằm giúp phòng ngừa ung thư

Theo nhiều nghiên cứu khoa học, quả dâu tằm còn có công hiệu ngăn ngừa sự lan rộng của các tế bào khối u, thật sự là loại thực phẩm thiên nhiên hỗ trợ phòng ngừa và kháng ung thư. Mặc dù vậy, đây là loại quả có tính hàn, thành phần đường cũng cao nên mẹ bầu cần sử dụng có liều lượng.

Mẹ bầu ăn dâu tằm cần chú ý gì?

cây dâu tằm

Quả dâu tằm chín đen sẽ có vị ngọt nhiều hơn quả còn đỏ

Mặc dù quả dâu tằm có giá trị dinh dưỡng phong phú nhưng cũng không thể ăn nhiều. Một số thành phần đặc thù trong dâu tằm có thể gây tác dụng kích thích đối với đường tiêu hóa, sẽ làm ức chế nhiều loại men tiêu hóa bên trong đường ruột, hậu quả là có thể dẫn đến chảy máu mũi hoặc viêm ruột. Dâu tằm chưa chín hoàn toàn thì mẹ bầu cũng không nên ăn vì hàm lượng axit tannic trong đó có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hấp thu canxi, sắt, kẽm của cơ thể.

Khi chọn mua, bạn nên chú ý lựa những quả có các hạt li ti bên ngoài căng đầy nhưng không rỉ nước, hình dáng quả ngay thẳng là tốt nhất. Dâu tằm khi còn xanh hoặc mới chuyển màu đỏ vẫn còn khá chua, chỉ những quả chuyển hẳn sang màu đen mới ngọt. Bạn nên mua ở những địa điểm uy tín để tránh tình trạng nhuộm màu cho quả.

Bề mặt quả dâu tằm bởi vì có nhiều hạt nhỏ nên không bằng phẳng, dễ bám đất cát, chất bẩn nên cần rửa kỹ khi ăn sống. Đầu tiên bạn mở vòi nước trực tiếp rửa qua một lượt, sau đó ngâm trong nước thêm vài phút, có thể cho một ít muối ăn nhưng nhớ chỉ ngâm tối đa 15 phút là có thể vớt ra để ráo.

Một số cách chế biến dâu tằm thích hợp với mẹ bầu

1. Nước ép hoặc sinh tố dâu tằm

Nước ép dâu tằm

Nguyên liệu: Dâu tằm, sữa bò

Cách làm: Nếu mẹ bầu thích uống nước ép thì chỉ cần rửa sạch dâu tằm chín và ép lấy nước cốt để uống, chú ý mỗi ngày chỉ nên uống 1 ly nhỏ. Nếu thích hương vị sinh tố thì có thể xay dâu tằm cùng với sữa bò để giảm bớt vị chua.

2. Trà chanh dâu tằm

Nguyên liệu: Nước đun sôi để nguội 1 ly, chanh tươi 1 miếng, dâu tằm chín vừa đủ

Cách làm: Cho dâu tằm vào ly, dầm nhuyễn cho ra nước cốt, sau đó cho nước vào vừa đủ uống rồi đặt cả miếng chanh vào ly (không cần vắt nước chanh). Nếu vị quá chua thì có thể thêm một ít mật ong vào cho dễ uống.

Tác dụng của trà gừng với thai kỳ: Cần cẩn thận hơn khi dùng

Tác dụng của trà gừng với thai kỳ: Cần cẩn thận hơn khi dùng
Nhiều bà mẹ rỉ tai nhau rằng, gừng và đặc biệt là trà gừng có tác dụng “đánh bay” cơn ốm nghén trong thai kỳ. Chính vì vậy mà không ít mẹ bầu đã sử dụng loại trà này với mục đích để giảm cảm giác buồn nôn. Tuy vậy, nếu sử dụng không hợp lý, tác dụng của trà gừng lại có thể gây hại cho bạn…

3. Canh xương bò hầm dâu tằm

Nguyên liệu: Dâu tằm vừa đủ, xương bò 300g

Cách làm: Dâu tằm rửa sạch, thêm ít rượu trắng và đường rồi chưng cách thủy. Xương bò rửa sạch, cho vào nồi nấu sôi, vớt bọt và cho thêm gừng, hành. Khi thấy xương bò chuyển màu trắng nghĩa là các thành phần dinh dưỡng đã dung giải vào nồi canh thì vớt xương ra, cho phần dâu tằm đã hấp chín vào, nấu tiếp cho sôi trở lại rồi nêm gia vị là dùng được.

Tác dụng của quả dâu tằm đối với trẻ nhỏ

Bà bầu có thể ăn dâu tằm, vậy trẻ nhỏ có thể dùng hay không? Thực tế, trẻ cũng có thể sử dụng dâu tằm nhưng cần chú ý liều lượng. Tốt nhất là đợi trẻ bắt đầu ăn dặm và thích ứng với các loại nước ép trái cây thông thường khác rồi mới đưa dâu tằm vào khẩu phần.

sinh tố dâu tằm

Dâu tằm có hàm lượng dinh dưỡng phong phú, gồm nhiều vitamin, khoáng chất như fructose và đặc biệt là anthocyanidin và carotene. Hai chất này giống như một chất kháng oxy hóa mạnh mẽ, có khả năng thúc đẩy sự tái sinh rhodopsin ở giác mạc, cải thiện mức độ nhạy cảm thị giác của trẻ, giúp sáng mắt và giảm các vấn đề về thị lực.

Tác dụng của quả dâu tằm còn thể hiện ở ưu điểm hỗ trợ tiêu hóa cho trẻ. Một số thành phần có tính axit như axit tannic, axit béo, axit malic trong dâu tằm có thể kích thích ruột tiết ra dịch vị, nâng cao khả năng tiêu hóa chất béo, protein và tinh bột. Tuy nhiên, mẹ cần chia nhỏ lượng dâu tằm ra nhiều ngày mới cho trẻ ăn, mỗi ngày chỉ cần 2-3 quả là đủ vì ăn nhiều sẽ ảnh hưởng xấu đến tỳ vị của trẻ.

Lê Phương



Source link
#tác #dụng #của #quả #dâu #tằm #với #mẹ #bầu #và #các #lợi #ích #với #trẻ #nhỏ

Bà bầu ăn rau lang được không? Không phải ai cũng biết!

bà bầu ăn rau lang được không


Bà bầu có được ăn rau lang không? Bà bầu ăn rau lang có tốt không? Rau lang có tác dụng gì? Đó có lẽ là thắc mắc chung của các mẹ bầu. Mời các mẹ đọc tiếp nhé!

Nội dung bài viết

  • Hàm lượng dinh dưỡng có trong rau khoai lang
  • Rau lang có tác dụng gì? Các công dụng của rau lang mẹ bầu cần biết
  • 1. Công dụng của rau lang phòng ngừa cao huyết áp
  • 2. Phòng ngừa tiểu đường
  • 3. Rau lang có tác dụng chống táo bón
  • 4. Tác dụng của rau lang thanh nhiệt, giải độc
  • Các món ngon từ rau khoai lang
  • 1. Canh rau lang nấu tôm
  • 2. Rau lang xào tỏi
  • Bà bầu ăn rau lang cần lưu ý gì?

Một thứ rau dân dã, quen thuộc trong đời sống hàng ngày là rau lang được các bà nội trợ chế biến thành nhiều món ăn ngon. Thế nhưng bà bầu ăn rau lang được không? Câu hỏi này sẽ được MarryBaby giải đáp ngay sau đây. Bầu cùng tham khảo nhé!

bà bầu ăn rau lang được không

Hàm lượng dinh dưỡng có trong rau khoai lang

Rau lang rất dễ trồng và được sử dụng phổ biến trong các bữa ăn của người Việt. Không chỉ dồi dào chất xơ, rau lang còn chứa nhiều dưỡng chất khác có lợi cho sức khỏe. Cụ thể trung bình trong 100g rau lang sẽ có 0,3g chất béo; 7mg natri; 312mg kali; 1,9g chất xơ; 2,2g protein; 1,5mg vitamin C; 0,6mg sắt; 0,2mg vitamin B6; 48mg magie.

Vậy bà bầu ăn rau lang được không và ăn như thế nào cho đúng cách? Câu trả lời là “Có”. Rau lang từ xưa đã được liệt kê vào hàng thực phẩm “vàng”, tốt cho thai kỳ với nhiều công dụng tuyệt vời.

Rau lang có tác dụng gì? Các công dụng của rau lang mẹ bầu cần biết

Tác dụng của rau lang là gì?

Tác dụng của rau lang là gì?

1. Công dụng của rau lang phòng ngừa cao huyết áp

Tăng huyết áp thai kỳ nếu không được phát hiện và điều trị sớm sẽ gây nguy hiểm cho cả mẹ và thai nhi. Theo đó, bà bầu có một chế độ ăn uống khoa học sẽ hạn chế được tình trạng cao huyết áp.

Trong khi rau lang lại có nguồn kali phong phú sẽ giúp thận hoạt động tốt, đào thải lượng muối qua đường nước tiểu hiệu quả và giúp huyết áp ở mức ổn định. Không những thế, ăn rau lang còn giúp mẹ bầu bớt buồn nôn trong những tháng đầu mang thai.

2. Phòng ngừa tiểu đường

Không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ, tiểu đường thai kỳ còn tác động tiêu cực đến sự phát triển của thai nhi. Vì vậy, việc kiểm soát tình trạng tiểu đường thông qua chế độ ăn uống là điều vô cùng quan trọng. Cụ thể, bầu có thể chế biến rau lang thành nhiều món ăn hàng ngày để giảm lượng đường huyết trong máu.

Thế nhưng có một điều cần lưu ý với những mẹ bầu đang bị tiểu đường thai kỳ là không nên ăn củ khoai lang. Bởi hàm lượng dinh dưỡng có trong loại củ này có chứa nhiều tinh bột, không có lợi cho bà bầu bị tiểu đường.

Bà bầu ăn mướp đắng: Lợi hay hại?

Bà bầu ăn mướp đắng: Lợi hay hại?
Với một hương vị rất đặc trưng, mướp đắng không chỉ là thực phẩm được ưa chuộng mà còn được sử dụng rộng rãi khắp vùng Đông Nam Á như một vị thuốc. Nhưng với các bà bầu, liệu mướp đắng có phải là món ăn tuyệt hảo? Cùng cân đo lợi hại khi sử dụng loại quả này nào!

3. Rau lang có tác dụng chống táo bón

Trong thời gian mang thai, mẹ bầu vẫn phải bổ sung sắt thường xuyên, nên việc táo bón là điều không thể tránh khỏi. Vậy trong trường hợp này, bà bầu ăn rau lang được không và có thể chống táo bón được không? Câu trả lời là có. Vì trong rau lang chứa hàm lượng chất xơ dồi dào, giúp mẹ bầu nhuận tràng và phòng ngừa chứng táo bón hiệu quả.

4. Tác dụng của rau lang thanh nhiệt, giải độc

Không chỉ phòng ngừa cao huyết áp, tiểu đường, chống táo bón, rau lang còn giúp mẹ bầu thanh nhiệt, giải độc rất tốt. Chất diệp lục có trong rau lang giúp loại bỏ độc tố trong cơ thể. Ngoài ra, chất xơ có trong rau lang còn tạo cảm giác no lâu, giúp mẹ bầu kiểm soát được cân nặng thai kỳ.

Các món ngon từ rau khoai lang

Một thực phẩm vô cùng quen thuộc và cách chế biến rất đơn giản, vậy tại sao bầu không thử chế biến thành những món ngon dưới đây nhỉ?

1. Canh rau lang nấu tôm

Nguyên liệu

  • 200g tôm
  • 1 bó rau lang
  • Hành khô
  • Gia vị (muối, hạt nêm, hạt tiêu).

Cách làm

  • Làm sạch tôm, rút chỉ đen trên thân tôm, sau đó rửa sạch và dùng cối giã thô tôm.
  • Rau lang nhặt lấy cọng non, rửa sạch rồi thái nhỏ.
  • Phi hành khô với dầu, cho tôm vào xào chín, nêm một ít muối. Đổ nước vào nồi, đun sôi.
  • Cuối cùng cho rau lang vào nấu, nêm gia vị cho vừa ăn. Múc canh ra tô và rắc một ít hạt tiêu đã xay nhỏ.

2. Rau lang xào tỏi

Rau lang xào tỏi

Rau lang xào tỏi

Nếu đã chán với món rau lang luộc, sao mẹ không thử đổi vị cho cả nhà bằng món rau lang xào tỏi nhỉ?

Nguyên liệu

  • Ngọn rau lang
  • Tỏi băm
  • Gia vị

Cách làm

  • Ngọn rau lang rửa sạch, để ráo nước. Đun nước sôi, chần rau chín tái rồi vớt ra.
  • Đặt chảo lên bếp, phi thơm tỏi băm với một chút dầu ăn.
  • Cho rau lang vào xào, nêm gia vị cho vừa miệng.

Bà bầu ăn rau lang cần lưu ý gì?

Ngoài câu hỏi bà bầu ăn rau lang được không thì vấn đề bà bầu cần lưu ý những gì khi ăn rau lang cũng được nhiều người quan tâm.

  • Là một loại rau dễ ăn và giàu chất dinh dưỡng, nhưng không vì thế mà mẹ bầu ăn quá nhiều. Lý do là vì rau lang chứa nhiều hàm lượng canxi, nếu ăn quá nhiều có thể gây sỏi thận.
  • Đặc biệt, bà bầu tuyệt đối không ăn rau lang hoặc củ khoai lang lúc bụng quá đói. Bởi lúc này dễ gây tăng tiết dịch vị, gây ra hiện tượng ợ chua, nóng ruột, đầy bụng.

Hy vọng những thông tin đã chia sẻ trên đây về việc bà bầu ăn rau lang được không đã giúp mẹ bầu hiểu rõ hơn phần nào. Chúc mẹ bầu có một thai kỳ khỏe mạnh và đừng quên ghé MarryBaby mỗi ngày để cập nhật những thông tin hữu ích về sức khỏe nhé!

Thúy Tâm



Source link
#Bà #bầu #ăn #rau #lang #được #không #Không #phải #cũng #biết

Bà bầu có ăn được lá lốt không? Mách mẹ công dụng của lá lốt và các món ngon từ lá lốt


Bà bầu có ăn được lá lốt không? Bà bầu có được ăn lá lốt không? Nếu đó là thắc mắc của bạn thì hãy đọc ngay những thông tin sau để cập nhật nhé!

Nội dung bài viết

  • Bà bầu có ăn được lá lốt không?
  • Công dụng của lá lốt với mẹ bầu
  • 1. Công dụng của lá lốt giúp mẹ bầu trị bệnh phụ khoa
  • 2. Công dụng của lá lốt giúp mẹ bầu trị tàn nhang, nám da, nổi mụn
  • 3. Bà bầu ngâm chân với lá lốt để tránh sưng phù
  • Các món ăn với lá lốt tốt cho mẹ bầu

Lá lốt là loại rau gia vị phổ biến ở nước ta. Dù mọc hoang dại dân dã nhưng lá lốt lại chứa nhiều thành phần dưỡng chất có lợi cho sức khỏe. Vậy bà bầu có ăn được lá lốt ? MarryBaby sẽ cùng bạn tìm hiểu về loại rau này nhé.

bà bầu có được ăn lá lốt không

Bà bầu có được ăn lá lốt không? Mẹ bầu mang thai 3 tháng đầu cũng ăn được lá lốt

Lá lốt rất giàu chất chống oxy hóa, đặc biệt tốt cho người bị bệnh tim và cao huyết áp. Trong ẩm thực, vị nồng cay của lá lốt giúp món ăn dậy mùi. Trong y học, lá lốt có công dụng làm ấm bụng, giảm đau nhức xương khớp, trị nôn mửa, đầy hơi, giải cảm…

Lá lốt không phải là thực phẩm được chú trọng đối với phụ nữ mang thai, tuy nhiên bà bầu ăn lá lốt cũng không có hại.

Bà bầu có ăn được lá lốt không?

Kinh nghiệm dân gian cho rằng phụ nữ mang thai có thể ăn lá lốt để hỗ trợ đường tiêu hóa, giảm ốm nghén và ăn uống ngon miệng hơn. Lá lốt có tính kháng sinh và sát khuẩn nhẹ, lại chứa nhiều vitamin giúp mẹ bầu giải cảm.

Tuy nhiên, những mẹ mang thai khó, có tiền sử sảy thai thì nên tham khảo bác sĩ việc ăn lá lốt. Món rau này bạn có thể dùng 1-2 lần/tuần, nhưng ăn thường xuyên có thể gây tích tụ nhiệt trong người, không tốt cho phụ nữ mang thai.

Một số thông tin cho rằng ăn lá lốt có thể khiến mẹ sau sinh bị mất sữa, không đủ sữa cho trẻ bú. Thông tin này chưa được các chuyên gia khẳng định hay phủ định, do đó nếu mẹ thấy việc ăn lá lốt khiến trẻ không thích bú mẹ (có thể do lá lốt có vị cay nồng) thì bạn nên ngừng ăn món này.

Mẹ bầu có thể ăn lá lốt 1-2 lần/tuần

Mẹ bầu có thể ăn lá lốt 1-2 lần/tuần.

Công dụng của lá lốt với mẹ bầu

1. Công dụng của lá lốt giúp mẹ bầu trị bệnh phụ khoa

Mẹ mang thai có thể bị viêm nhiễm âm đạo, bị nấm, ra nhiều khí hư ngứa ngáy. Trong trường hợp này, bạn có thể nấu nước lá lốt để rửa vùng kín.

Cách làm: Bạn chuẩn bị 50g lá lốt, 20g phèn chua và 40g nghệ. Cho tất cả vào nồi, đổ nước ngập 2 đốt ngón tay rồi đem đun sôi. Sau khi nồi nước sôi, bạn vặn nhỏ lửa, đun liu riu từ 10-15 phút cho tới khi chỉ còn một bát nước thì chắt đổ vào thau. Thêm nước lạnh vào cho đỡ nóng rồi dùng rửa âm đạo.

2. Công dụng của lá lốt giúp mẹ bầu trị tàn nhang, nám da, nổi mụn

Lá lốt chứa hoạt chất phenol, có khả năng ức chế hoạt động của vi khuẩn gây mụn, giảm viêm sưng tại các ổ mụn. Vitamin và chất xơ trong lá lốt khi thấm vào làn da sẽ giúp cân bằng độ pH cho da, tránh tình trạng dầu nhờn gây bít lỗ chân lông.

Lá lốt cũng giúp tẩy tế bào da chết, giúp da hồi phục nhanh sau nổi mụn. Hoạt hất alcaloid trong lá lốt không chỉ có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm da mà còn giúp làn da trắng sáng hơn, chữa tình trạng nám sạm khi mang thai.

Cách xông mặt với lá lốt: Bạn đun sôi một nắm lá lốt với nước, rắc thêm tí muối vào để tăng tính sát khuẩn. Đun liu riu thêm 3 phút thì tắt bếp. Bạn đặt nồi nước trước mặt, để cách xa chừng 25 cm rồi trùm khăn lên đầu để xông hơi. Sau đó, bạn có thể lấy lá lốt và xoa xoa lên mặt ở mọi ngóc ngách, từ cánh mũi đến rìa mắt. Lá lốt ấm nóng đem lại cảm giác dễ chịu cho da mặt. Dùng nước lá lốt vắt khăn rửa mặt rất tốt.

Tác dụng của lá ổi đối với phụ nữ trước và sau sinh tốt đến không ngờ

Tác dụng của lá ổi đối với phụ nữ trước và sau sinh tốt đến không ngờ
Tác dụng của lá ổi trong dân gian là chữa trị mụn, nhọt và ngứa, ghẻ, tiêu chảy. Tuy nhiên, theo khoa học, nhiều tác dụng của lá ổi đối với phụ nữ trước và sau khi sinh còn tuyệt vời hơn mà chưa được nhiều người biết đến. 
Ổi là loại cây ăn trái quen thuộc ở Việt Nam và nhiều nước trên thế…

Tắm thư giãn với lá lốt: Bạn đun sôi lá lốt với muối như trên, đun nhiều nước một chút để ngâm mình tắm cho thoải mái. Nước sôi rồi bạn chế ra thau lớn, pha thêm nước nguội và vắt nửa quả chanh vào. Mẹ bầu ngâm mình 5-10 phút sẽ giúp cơ thể sạch sẽ và khỏe khoắn.

3. Bà bầu ngâm chân với lá lốt để tránh sưng phù

Mẹ bầu ở những tháng cuối thai kỳ dễ bị phù chân. Việc ngâm chân bằng lá lốt sẽ giúp đả thông kinh mạch, giúp mạch máu giãn nở, hỗ trợ tuần hoàn máu ở chân. Ngâm chân vào buổi tối còn giúp bà bầu ngủ sâu giấc, tâm hồn thanh tịnh.

Cách làm: Bạn rửa sạch chừng 10 lá lốt, đem đun với 1 lít nước cho sôi, sau đó vặn lửa đun liu riu thêm 3 phút. Đổ nước ra thau, pha loãng với nước nguội rồi tiến hành ngâm chân.

Các món ăn với lá lốt tốt cho mẹ bầu

Thanh đạm nhất phải kể đến món lá lốt luộc chấm nước mắm tỏi gừng. Nếu muốn đổi vị, mẹ bầu có thể nấu canh lá lốt, làm chả lá lốt, dùng ăn kèm trong các món lẩu hoặc làm lá lốt xào thịt bò/thịt lợn cũng rất ngon.

1. Cách làm thịt bò xào lá lốt

Cách làm thịt bò xào lá lốt

Cách làm thịt bò xào lá lốt

Nguyên liệu

  • 150-200g thịt bò thái lát mỏng
  • Nửa củ hành tây thái múi
  • 1 nắm lá lốt rửa sạch, thái thành miếng dày
  • Tỏi băm

Cách làm

  • Bạn ướp thịt với tỏi băm, bột nêm, muối, tiêu, đường, dầu mè và xì dầu. Để thịt bò mau thấm gia vị và xào lên không bị khô, bạn có thể cho vào một thìa cà phê bột bắp để ướp thịt.
  • Sau 10 phút ướp thịt, bạn bắc chảo lên bếp, cho ít dầu vào đun nóng và phi thơm tỏi.
  • Cho thịt bò vào xào trên lửa lớn, thịt vừa chín tái thì xúc ra đĩa.
  • Tiếp tục cho thêm chút dầu ăn vào chảo, cho hành tây vào xào rồi cho lá lốt vào đảo đều, thêm chút bột nêm và muối.
  • Bạn trút đĩa thịt bò chín tái vào xào cùng. Đảo vài lượt thì tắt bếp.

2. Cách nấu canh cá lóc lá lốt

Cách nấu canh cá lóc lá lốt

Cách nấu canh cá lóc lá lốt

Nguyên liệu

  • 1 con cá lóc nhỏ phi lê
  • 10 lá lốt
  • Gừng 1 củ, hành tím 4 củ

Cách làm

  • Cá lóc thái khúc, bạn ướp với hạt nêm và nước mắm.
  • Lá lốt thái nhỏ vừa ăn.
  • Bạn bắc chảo lên bếp, cho dầu ăn vào phi thơm với hành tím và gừng. Cho cá vào đảo săn.
  • Tiếp đó, bạn cho nước vào nấu sôi, thêm nước mắm, hạt nêm, chút xíu đường và giấm cho có vị chua chua ngọt ngọt.
  • Nước sôi thì cho lá lốt vào nấu một chút là tắt bếp.

3. Cách làm chả lá lốt thịt lợn

Nguyên liệu

  • 250g thịt nạc vai băm nhuyễn
  • 30g mộc nhĩ băm nhuyễn
  • Lá lốt và 1 củ hành khô

Cách làm

  • Bạn trộn mộc nhĩ (hoặc nấm hương) với thịt lợn, nêm thêm muối, bột ngọt và tiêu xay vào. Để 10-20 phút cho thấm.
  • Tiến hành cuốn nhân vào lá lốt. Bạn nên gói ở mặt gân lá để màu chả được đẹp.
  • Bạn bắc chảo lên bếp, cho dầu ăn vào, sau đó cho cuốn lá lốt vào chiên ở lửa vừa. Chiên đều 2 mặt là được.

Lá lốt ngon và bổ dưỡng, lại rất dễ trồng. Chỉ cần một thùng xốp nhỏ đầy đất mùn, bạn giâm vài cành lá lốt vào. Tưới nước ngày 2 lần thì nửa tháng sau bắt đầu có lá lốt hái ăn. Hy vọng các thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ bà bầu có ăn được lá lốt không, bà bầu có được ăn lá lốt không. Chúc mẹ bầu an thai khỏe mạnh và có lá lốt siêu sạch để thỉnh thoảng đổi vị nhé.

Xuân Thảo



Source link
#Bà #bầu #có #ăn #được #lá #lốt #không #Mách #mẹ #công #dụng #của #lá #lốt #và #các #món #ngon #từ #lá #lốt

Bà bầu ăn củ đậu: ngừa táo bón, dị tật ở thai nhi

Bà bầu ăn củ đậu


Bà bầu có nên ăn củ đậu? Bà bầu ăn củ đậu được không? Bà bầu ăn củ đậu có tốt không? Tác dụng của củ đậu đối với bà bầu là gì? Nếu đang có thắc mắc này, mẹ bầu hãy đọc tiếp nhé!

Nội dung bài viết

  • Giá trị dinh dưỡng của củ đậu
  • Bà bầu ăn củ đậu và 10 tác dụng của củ đậu với bà bầu
  • 1. Tác dụng của củ đậu kích thích hệ tiêu hóa, trị táo bón
  • 2. Bà bầu ăn củ đậu giúp hạ thấp cholesterol trong máu
  • 3. Tác dụng của củ đậu giúp ngăn ngừa mụn nám ở phụ nữ mang thai
  • 4. Bà bầu ăn củ đậu giúp ổn định lượng đường trong máu
  • 5. Tác dụng của củ đậu giúp tăng cường hệ miễn dịch
  • 6. Bà bầu ăn củ đậu giúp xoa dịu thần kinh và các cơ bắp
  • 7. Tác dụng của củ đậu giúp ngăn ngừa ung thư
  • 8. Bà bầu ăn củ đậu giúp tăng cường trao đổi chất
  • 9. Tác dụng của củ đậu giúp ngăn ngừa dị tật ở thai nhi
  • 10. Bà bầu ăn củ đậu giúp bổ sung nước cho mẹ bầu
Bà bầu ăn củ đậu

Bà bầu ăn củ đậu đem lại rất nhiều lợi ích cho cơ thể

Củ đậu rất phổ biến ở các chợ sạp và thường được ăn tươi sống hoặc đem xào. Nếu so với củ khoai tây thì củ đậu bổ dưỡng hơn. Hãy cùng MarryBaby tìm hiểu xem bà bầu ăn củ đậu có tác dụng gì nhé.

Giá trị dinh dưỡng của củ đậu

Củ đậu hay còn gọi là củ sắn, chứa hàm lượng dưỡng chất khá ấn tượng. Một củ đậu trung bình cung cấp 250 calo, 32g chất xơ, 4g protein, 12g đường, 15-19% lượng vitamin C phụ nữ cần hàng ngày. Ngoài ra, củ đậu còn chứa nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu cho phụ nữ mang thai như folate, sắt, magie, kali, mangan.

Bên cạnh đó, loại củ này còn chứa một lượng nhỏ vitamin E, thiamine, riboflavin, vitamin B6, axit pantothenic, canxi, phốt pho, kẽm và đồng.

Bà bầu ăn cháo cá chép vào tháng thứ mấy để mẹ khỏe, bé thông minh?

Bà bầu ăn cháo cá chép vào tháng thứ mấy để mẹ khỏe, bé thông minh?
Bà bầu ăn cháo cá chép vào tháng thứ mấy vừa giúp an thai lại tăng khả năng da trắng, môi đỏ cho bé như lời dân gian vẫn truyền miệng? Thời điểm được khuyên chính là 3 tháng đầu thai kỳ.

Bà bầu ăn củ đậu và 10 tác dụng của củ đậu với bà bầu

Củ đậu nhai giòn và xốp, nhiều người thích chấm muối ăn nhưng thực tế, muối không có lợi cho mẹ bầu, vì thế bạn chỉ nên ăn củ tươi thuần khiết để hấp thụ hết chất dinh dưỡng của nó nhé. Củ đậu có rất nhiều tác dụng đối với thai kỳ, bao gồm:

1. Tác dụng của củ đậu kích thích hệ tiêu hóa, trị táo bón

Củ đậu chứa inulin giúp chống lại tình trạng viêm đau dạ dày. Chất xơ trong củ đậu giúp ruột hấp thu dưỡng chất, đồng thời kích thích nhu động ruột đẩy phân và độc chất ra ngoài, ngăn ngừa tình trạng táo bón ở phụ nữ mang thai.

2. Bà bầu ăn củ đậu giúp hạ thấp cholesterol trong máu

Chất xơ trong củ đậu ngăn ngừa ruột hấp thu quá nhiều cholesterol. Lượng cholesterol còn lại sẽ thoát ra ngoài qua nước tiểu.

3. Tác dụng của củ đậu giúp ngăn ngừa mụn nám ở phụ nữ mang thai

bà bầu có nên ăn củ đậu

Bà bầu có nên ăn củ đậu? Củ đậu chứa nhiều vitamin C, tốt cho làn da của mẹ bầu

Củ đậu rất giàu vitamin C, hỗ trợ quá trình sản xuất collagen giúp làn da tươi trẻ. Vitamin C còn tăng cường độ đàn hồi của da, giảm vết rạn và giúp vết rạn mau biến mất sau khi sinh. Bổ sung vitamin C có lợi cho tóc và móng của mẹ cũng như của thai nhi.

Bạn giã nát củ đậu với nghệ, hàng ngày thoa lên chỗ sẹo sẽ giúp làm mờ sẹo do mụn để lại.

4. Bà bầu ăn củ đậu giúp ổn định lượng đường trong máu

Củ đậu giúp ổn định lượng đường trong máu, giúp giảm nguy cơ tiểu đường thai kỳ dẫn đến cao huyết áp, sinh non ở bà bầu. Inulin trong củ đậu không hề chứa calo và có thể duy trì lượng đường mà cơ thể cần, do đó bạn không cần phải nạp thêm đường. Lượng đường dư thừa sẽ thoát ra ngoài qua đường tiểu. Vì vậy, khi buồn miệng, mẹ bầu có thể ăn củ đậu thay vì ăn snack.

5. Tác dụng của củ đậu giúp tăng cường hệ miễn dịch

Vitamin C dồi dào trong củ đậu giúp chữa lành tế bào và các mô trong cơ thể, tăng cường hệ miễn dịch chống lại sự tấn công của các mầm bệnh trong môi trường. Bên cạnh đó, vitamin C dồi dào trong củ đậu còn giúp tạo các mô, tăng cường mạch máu của nhau thai, đảm bảo oxy cho bào thai, giảm nguy cơ bong nhau thai.

6. Bà bầu ăn củ đậu giúp xoa dịu thần kinh và các cơ bắp

Sự căng thẳng có thể khiến tế bào thần kinh suy sụp, cơ bắp mỏi mệt, đau đớn. Dinh dưỡng trong củ đậu giúp cơ bắp của bạn được thư giãn.

Vitamin B6 trong củ đậu rất quan trọng đối với não và thần kinh, giúp hình thành tế bào hồng cầu và biến protein thành năng lượng. Do đó hãy ăn củ đậu thay vì uống thuốc khi cảm thấy buồn phiền nhé.

7. Tác dụng của củ đậu giúp ngăn ngừa ung thư

Các chất chống oxy hóa trong củ đậu giúp chống lại các gốc tự do. Các gốc này là nguyên nhân hình thành tế bào ung thư, phá hủy các tế bào khỏe mạnh. Thường xuyên bổ sung chất chống oxy hóa từ thực phẩm không chỉ giúp giảm nguy cơ ung thư mà còn tránh được bệnh tim, tiểu đường, suy giảm trí nhớ.

8. Bà bầu ăn củ đậu giúp tăng cường trao đổi chất

Củ đậu chứa folate, riboflavin và các vitamin nhóm B giúp giảm đau dạ dày và các loại đau đớn khác. Nó cũng giúp phân giải chất dinh dưỡng để dễ hấp thụ vào máu và giải phóng năng lượng. Điều này rất quan trọng cho hoạt động của dạ dày. Củ đậu cũng giàu chất xơ prebiotic giúp tăng cường lợi khuẩn trong ruột.

9. Tác dụng của củ đậu giúp ngăn ngừa dị tật ở thai nhi

Bà bầu ăn củ đậu có tốt không? Củ đậu hỗ trợ ngăn ngừa dị tật ở thai nhi

Củ đậu cung cấp folate (còn gọi là axit folic hay vitamin B9), đây là thành phần rất quan trọng để tăng cường tế bào, xây dựng cơ và hình thành hemoglobin, ngăn ngừa thiếu máu ở mẹ bầu.

Folate rất quan trọng với sự phát triển của thai nhi và trẻ sơ sinh, giúp tạo ra các ADN mang thông tin di truyền. Mẹ bầu thiếu hụt folate có thể khiến trẻ bị sưng não và tủy sống, dẫn đến dị tật ống thần kinh, sứt môi hay hở hàm ếch.

10. Bà bầu ăn củ đậu giúp bổ sung nước cho mẹ bầu

Củ đậu chứa 85% là nước, giúp mẹ bầu không bị mất nước khi trời nóng.

Củ đậu ít calo nhưng lại giàu chất xơ và nước, khiến mẹ bầu no lâu. Do đó bạn không nên ăn nhiều củ đậu vì sẽ làm mất cảm giác thèm ăn những món dinh dưỡng khác. Hơn nữa, củ đậu có tính mát nên ăn nhiều có thể khiến mẹ bầu bị tiêu chảy.

Bà bầu có thể bổ sung thêm súp lơ tốt cho sự phát triển xương răng của thai nhi, cải bó xôi để bổ sung canxi và axit folic, ăn cá và hải sản để bổ sung thêm kẽm và omega-3… Ăn vặt thì có táo, chuối, sữa chua, sinh tố… Còn ti tỉ thực phẩm để mẹ đa dạng bữa ăn của mình.

Hy vọng các thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ bà bầu có nên ăn củ đậu, bà bầu ăn củ đậu được không, bà bầu ăn củ đậu có tốt không và tác dụng của củ đậu đối với bà bầu. Chúc mẹ bầu ngon miệng để nuôi bé khỏe nhé.

Xuân Thảo

Nguồn:
https://www.naturalfoodseries.com/11-surprising-health-benefits-jicama/
https://www.healthline.com/nutrition/jicama-nutrition-benefits
http://www.eatingwell.com/article/2055362/what-is-jicama-and-what-are-the-health-benefits/
https://health-benefits-of-fruit.blogspot.com/2015/01/health-benefits-of-jicama-for-women.html



Source link
#Bà #bầu #ăn #củ #đậu #ngừa #táo #bón #dị #tật #ở #thai #nhi

12 tác dụng của bào ngư và cách nấu cháo bào ngư cho bà bầu ăn tẩm bổ

10 tác dụng của bào ngư và cách nấu cháo bào ngư cho bà bầu ăn tẩm bổ


Bào ngư được xếp vào dạng món ăn xa xỉ bởi vì con vật này sinh trưởng rất chậm, 1 năm mới lớn thêm được 2,5cm. Bào ngư đặc biệt tốt cho mắt và làn da của mẹ bầu, MarryBaby sẽ mách bạn cách nấu cháo bào ngư bồi bổ cho bà bầu nhé.

Nội dung bài viết

  • 12 tác dụng của bào ngư với sức khỏe
  • 1. Giảm nguy cơ tim mạch
  • 2. Ngăn ngừa ung thư
  • 3. Tăng cường chức năng gan
  • 4. Bảo vệ thận khỏe mạnh
  • 5. Kiểm soát chức năng tuyến giáp
  • 6. Giúp giảm đau cơ bắp
  • 7. Giúp xương phát triển khỏe mạnh
  • 8. Tăng cường tuần hoàn máu, chữa giảm sốt
  • 9. Duy trì đôi mắt sáng khỏe
  • 10. Duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh
  • 11. Bào ngư tốt cho sức khỏe sinh sản
  • 12. Bào ngư cho bạn làn da đẹp như ý
  • Trẻ em có ăn bào ngư được không?
  • Cách chọn và bảo quản bào ngư
  • Cách sơ chế bào ngư
  • Các cách nấu cháo bào ngư cho mẹ và bé
  • Lưu ý khi ăn bào ngư
10 tác dụng của bào ngư và cách nấu cháo bào ngư cho bà bầu ăn tẩm bổ

Bào ngư tươi sống vô cùng hấp dẫn

Bào ngư được mô tả là một loài sên lớn sống dưới biển, nhưng thực tế nó thuộc họ nhuyễn thể và giống với con hàu hoặc con trai hơn. 1kg bào ngư có giá lên tới 2 triệu đồng, có thể đắt hơn tùy vào vùng biển mà nó sinh sôi. Vậy bào ngư có công dụng gì với sức khỏe, đặc biệt là phụ nữ mang thai?

12 tác dụng của bào ngư với sức khỏe

Bào ngư có vị béo nhưng thực tế lại rất ít calo. 100g bào ngư chỉ chứa 105g calo mà lại rất nhiều protein. Xét về phương diện giảm cân thì bào ngư có thể sánh ngang với ức gà, nhưng chỉ trong trường hợp bạn ăn bào ngư tươi sống và không qua chế biến phức tạp. Ngoài protein thì lượng iốt trong bào ngư rất đáng để nhắc tới. Dưới đây là các lợi ích của bào ngư:

1. Giảm nguy cơ tim mạch

Bào ngư chứa hàm lượng lớn omega-3, đây là một chất béo không bão hòa đa có đặc tính kháng viêm, giúp giảm các triệu chứng viêm khớp và ngăn ngừa nguy cơ ung thư cũng như tim mạch. Omega-3 ngăn ngừa đột quỵ và giúp tim khỏe mạnh, tăng cường sức khỏe tim đối với người đã có bệnh này.

2. Ngăn ngừa ung thư

Những người bị ung thư giai đoạn nhẹ được khuyên ăn bào ngư tẩm bổ. Đặc tính quan trọng nhất của iốt trong bào ngư là khả năng chống chất gây ung thư, phốt pho trong bào ngư cũng giúp ngăn chặn ung thư vú.

3. Tăng cường chức năng gan

Gan đặc biệt quan trọng với hệ tiêu hóa và bài tiết. Bào ngư giúp thúc đẩy quá trình bài độc gan, đảm bảo cơ thể khỏe mạnh.

4. Bảo vệ thận khỏe mạnh

tác dụng của bào ngư

Bào ngư giúp bảo vệ tim, gan, thận khỏe mạnh

Phốt pho trong bào ngư thúc đẩy việc giải phóng độc tố khỏi thận trong quá trình tiêu tiểu. Bằng cách gia tăng lượng nước tiểu và tăng cường bài tiết, cơ thể bạn sẽ loại bỏ được axit uric, muối dư thừa, chất béo và dịch dư thừa khỏi cơ thể. Phốt pho cũng bù đắp sự mất cân bằng các khoáng chất trong cơ thể.

5. Kiểm soát chức năng tuyến giáp

Iốt trong bào ngư không chỉ cần thiết cho não bộ mà còn giúp duy trì khả năng hoạt động bình thường của tuyến giáp bằng cách hỗ trợ quá trình sản xuất hormone. Nó điều tiết sự phát triển bình thường của cơ thể, đặc biệt ở hệ thần kinh trung ương, đồng thời cung cấp nguồn năng lượng tối ưu cho mọi hoạt động.

6. Giúp giảm đau cơ bắp

Ăn bào ngư có thể giảm tình trạng đau yếu cơ, tê bì tay chân, mệt mỏi… Ăn bào ngư sẽ bổ sung năng lượng và tăng tuần hoàn máu, giúp cơ thể khỏe khoắn, năng động.

7. Giúp xương phát triển khỏe mạnh

Canxi trong bào ngư giúp răng, nướu và men răng khỏe mạnh. Canxi còn giúp duy trì bộ khung xương chắc khỏe, ngăn ngừa loãng xương.

8. Tăng cường tuần hoàn máu, chữa giảm sốt

Phốt pho trong bào ngư góp phần cân bằng giữa tuần hoàn máu và sửa chữa tế bào bị hao mòn trong hoạt động hàng ngày. Nó cũng giảm việc tích nước gây phù. Bào ngư còn chứa nhiều dưỡng chất giúp hạ sốt.

Bật mí 2 cách nấu cháo cá chép cho bà bầu

Bật mí 2 cách nấu cháo cá chép cho bà bầu
Cách nấu cháo cá chép cho bà bầu không quá phức tạp, nhưng để khử sạch mùi tanh của cá mà vẫn giữ độ ngọt mới là điều quan trọng, không phải ai cũng biết.

9. Duy trì đôi mắt sáng khỏe

Bào ngư giàu omega-3 có thể bảo vệ bạn khỏi mọi bệnh tật về mắt. DHA, một dạng của omega-3, là một thành phần cấu trúc của võng mạc mắt. Thiếu DHA sẽ khiến mắt suy yếu, do đó bổ sung omega-3 từ bào ngư sẽ ngăn ngừa bệnh thoái hóa điểm vàng, tăng nhãn áp.

Kẽm trong bào ngư giúp ngừa bệnh quáng gà. Vitamin C trong bào ngư phòng ngừa bệnh đục thủy tinh thể, hỗ trợ sản xuất collagen, một loại protein giúp hình thành cấu trúc mắt.

Bào ngư còn dồi dào các vitamin nhóm B và vitamin A cần thiết cho đôi mắt khỏe mạnh.

10. Duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh

cách nấu cháo bào ngư

Chỉ riêng thành phần iốt trong bào ngư cũng đủ kích thích hệ miễn dịch. Các chất chống oxy hóa khác góp phần hình thành một bức tường bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật, chống lại các gốc tự do bằng cách kết nối các axit béo với nhau.

11. Bào ngư tốt cho sức khỏe sinh sản

Phụ nữ mang thai cần bổ sung iốt cho cả mẹ và con. Ăn bào ngư sẽ giúp bổ sung iốt, ngăn ngừa thai chết lưu do trẻ bị suy tuyến giáp. Bên cạnh đó, iốt cũng rất cần thiết nếu bạn cho con bú bằng sữa mẹ.

12. Bào ngư cho bạn làn da đẹp như ý

Bào ngư chứa các loại dầu giúp làn da mịn màng và trẻ trung. Iốt trong bào ngư giúp tóc, móng và răng khỏe mạnh. Thiếu hụt iốt có thể dẫn tới rụng tóc. Iốt còn giúp tăng cường sức khỏe nang tóc và giúp tóc mọc nhanh.

Trẻ em có ăn bào ngư được không?

cách nấu cháo bào ngư

Đồ biển dễ gây dị ứng, trẻ dưới 3 tuổi không nên ăn

Trẻ nhỏ hệ tiêu hóa còn yếu, các loại hải sản giàu protein như bào ngư, hải sâm khiến trẻ dễ bị táo bón và chướng bụng. Vì vậy, trẻ dưới 3 tuổi không nên ăn.

Nếu gia đình có người bị dị ứng hải sản thì càng không nên cho trẻ ăn hải sản quá sớm. Các bác sĩ khuyến cáo bạn nên chờ cho đến khi trẻ thích nghi với các loại rau củ, thịt, tôm cua nước ngọt… thì hãy cho bé làm quen với hải sản. Nên tránh các loại đồ biển nhiều thủy ngân.

Các bác sĩ cho biết bé từ 3 tuổi thì có thể ăn được bào ngư với số lượng ít. Trẻ có tiểu sử dị ứng, hen suyễn, chàm eczema thì không nên ăn.

Cách chọn và bảo quản bào ngư

Bào ngư tươi sống là ngon hơn cả. Để biết con nào còn sống, bạn chạm vào phần thịt và thấy nó co lại. Nên chọn con có kích thước trung bình, hương vị sẽ ngon hơn con quá to hoặc quá nhỏ.

Bào ngư mua về nên chế biến ăn ngay. Nếu không thì bạn bỏ trong tô, bịt lại bằng miếng vải ẩm rồi cất trong tủ lạnh. Bào ngư có thể bảo quản tới 3 tháng trong tủ đông.

Đối với bào ngư đóng hộp, bạn chọn loại xuất xứ từ Nhật Bản, Mexico, Australia và New Zealand là tốt nhất.

Cách sơ chế bào ngư

Bào ngư mua về, dưới vòi nước đang chảy, bạn rửa sạch cát và rêu trên vỏ, tiếp đó rửa lại bằng nước muối rồi dùng thìa (bàn chải đánh răng) cạo sạch nhớt trên thịt bào ngư, sau đó dùng thìa nạy thịt ra.

sơ chế bào ngư

Lấy bàn chải chà bào ngư

Phần màu đen bám quanh thịt vàng chính là nội tạng (bao tử) của bào ngư, bạn không nên bỏ đi vì rất giàu dưỡng chất. Vỏ bào ngư phản quang rất đẹp, nên phơi khô giữ lại để trang trí.

Các cách nấu cháo bào ngư cho mẹ và bé

1. Cách nấu cháo bào ngư cà rốt cho bé

Nguyên liệu

  • 2 con bào ngư tươi sống
  • Nửa củ cà rốt
  • 1 miếng gừng
  • 1 nhúm gạo dẻo, nếu không có gạo dẻo thì bạn cho thêm gạo nếp vào nấu sệt sệt cho ngon.

Cách làm

  • Rắc muối hột lên bào ngư, dùng bàn chải đánh răng sạch chà thịt bào ngư cho hết nhớt và rong rêu. Dùng thìa nạy bào ngư, đừng dùng dao nhọn vì sẽ dễ làm vỡ bao tử của bào ngư.

Bao tử của bào ngư (màu đen)

Con bào ngư chỉ ăn rong biển nên nếu nấu cháo mà không có bao tử thì ăn sẽ không ngon. Bao tử chứa rất nhiều chất dinh dưỡng.

  • Băm nhỏ cà rốt và gừng.
  • Cắt riêng phần bao tử và thịt bào ngư.
  • Cắt bỏ đầu miệng của bào ngư, phần thịt còn lại thái nhỏ hạt lựu.
sơ chế bào ngư

Cắt bỏ miệng bào ngư

sơ chế bào ngư

Cắt riêng bao tử và thịt

  • Phần bao tử bạn để trong bát, đưa kéo vào cắt nát để bao tử vỡ ra trong bát.
  • Bắc chảo lên bếp, cho ít dầu ô liu vào. Cho bao tử vào chảo, đồng thời cho gạo vào xào sơ để bao tử thấm vào gạo. Tắt bếp.
  • Bắc nồi nước lên bếp, cho gạo vào đun sôi.
  • Gạo nở thì bạn cho cà rốt và gừng vào nấu tiếp.
  • Vớt bọt ra.
  • Khi cháo và cà rốt đã chín nhừ, bạn cho bào ngư vào nấu thêm 3 phút thì tắt bếp. Không cho bào ngư vào nồi cháo quá sớm vì bào ngư sẽ dai, mất đi độ giòn và tươi ngon.
  • Nêm muối, rưới tí dầu mè cho thơm.
  • Múc cháo ra bát, rắc thêm tí rong biển trộn mè lên trên. (Rong biển trộn mè bán sẵn ngoài chợ).

2. Cách nấu cháo bào ngư kiểu Hàn Quốc

Cách nấu cháo cho người lớn không khác gì món cháo bào ngư cà rốt cho bé ở trên, chỉ có khác là bạn dùng nhiều bào ngư hơn, nhiều gạo và bào ngư thái to hơn.

Để bào ngư không bị dai, bạn dùng dao khía lưng bào ngư, sau đó mới thái lát cho vào nồi cháo.

Cách nấu cháo bào ngư kiểu Hàn Quốc

Khía lưng bào ngư rồi thái lát

Vì người lớn không cần ăn cà rốt quá nhừ, nên bạn có thể cho bào ngư vào nấu cháo trước, rồi sau đó mới cho cà rốt.

Cháo chín, bạn rắc thêm chút hành lá băm nhỏ.

Múc cháo ra bát, ăn cùng với nấm kim châm. (Nấm kim châm mua về bạn rửa sạch, chế nước sôi vào, đậy nắp lại ngâm trong 2 phút là ăn được).

Cách nấu cháo bào ngư kiểu Hàn Quốc

Bát cháo thành phẩm có vị béo mạnh, ăn với nấm kim châm vô cùng thơm ngon

3. Cách nấu cháo bào ngư với nấm rơm cho mẹ bầu và trẻ nhỏ

Nguyên liệu

  • Nửa kg bào ngư
  • Nước hầm xương hoặc nước luộc gà (không nên dùng nước lọc vì nấu cháo sẽ không được ngọt)
  • 200g nấm rơm (hoặc nấm đông cô)
  • Nửa lon gạo
  • Vài lát gừng thái sợi để cân bằng tính hàn của bào ngư, đồng thời khử mùi tanh của bào ngư. Nếu ngại mùi tanh của bào ngư thì bạn nên mua loại bào ngư tròn, sẽ ít tanh so với bào ngư dài
  • Hành và rau răm

Cách làm

  • Dùng nồi cơm điện và nước luộc gà để nấu cháo, rắc thêm xíu muối.
  • Nếu nhà có trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi, bạn nên thái lát hoặc thái hạt lựu, bằm nhỏ bào ngư. Nếu để nguyên con thì bạn phải nấu cháo hơi lâu một chút cho bào ngư nhừ. Hoặc bạn có thể kết hợp tất cả các hình thức này trong 1 nồi cháo.
  • Ướp bào ngư với chút rượu, muối, gừng, bột nêm, để 15-30 phút cho ngấm gia vị. Bạn có thể nêm chút tiêu nếu bé ăn được.
  • Bạn bắc nồi lên bếp, cho dầu ăn đun nóng, hành tím phi thơm, sau đó cho bào ngư vào xào săn trong 30 giây.
  • Cháo lúc này đã chín, bạn cho bào ngư vào nồi cháo hầm tiếp trong 30 phút.
  • Cho nấm rơm vào.
  • Nêm cháo với xíu muối, đường, bột ngọt.
  • Múc cháo ra tô, rắc thêm tiêu, hành lá và rau răm.
Cách nấu cháo bào ngư với nấm rơm

Cách nấu cháo bào ngư với nấm rơm

4. Cách nấu cháo bào ngư với tôm

Nguyên liệu

  • 4 con bào ngư tươi sống
  • 150g gạo
  • 8 con tôm tươi
  • Dầu mè, rượu, gừng, đường phèn, hành lá…

Cách làm

  • Sơ chế bào ngư như trên, thái miếng.
  • Tôm khứa lưng, bỏ chỉ đen.
  • Ướp tôm và bào ngư với rượu, gừng và xíu muối.
  • Vo gạo, cho vào nồi nấu cháo, thêm xíu muối và chút dầu mè cho thơm ngon.
  • Khi hạt gạo nở bung, bạn hớt bọt. Cháo hơi sánh thì cho tôm và bào ngư vào. Cho thêm hạt nêm, đường phèn vào nếm lại cho vừa ăn. Đun thêm 5 phút thì tắt bếp.
  • Múc cháo ra tô, rắc thêm hành lá và tiêu ăn nóng.
Cách nấu cháo bào ngư với tôm

Cách nấu cháo bào ngư với tôm

5. Cách hầm bào ngư với táo đỏ cho mẹ bầu tẩm bổ

Nguyên liệu

  • 4 con bào ngư tươi sống
  • Nửa con gà mái già, chọn loại gà cỏ có nhiều chất dinh dưỡng
  • 6 quả táo đỏ, vài miếng hoàng kỳ
  • Gừng, tỏi
  • 1/4 củ hành tây

Cách làm

  • Bắc một nồi đất lên bếp, cho hoàng kỳ vào đun liu riu 1 giờ cho ra nước. Dùng nước này nấu thịt gà.
  • Sơ chế bào ngư như trên. Thịt đem thái lát hơi vát để bào ngư không bị nát khi nấu cháo.
  • Gà chặt khúc vừa ăn rồi cho vào nồi đất.
  • Táo đỏ cắt đôi và bỏ hạt, gừng thái sợi mỏng cho vào nồi đất với thịt gà. Cho 1/2 thìa cà phê muối, 1/2 thìa cà phê đường, 1 ít tiêu xanh vào ướp với thịt gà trong 30 phút.
  • Đổ nước hoàng kỳ vào nồi gà, đem hầm với lửa nhỏ trong 2 giờ đồng hồ rồi tắt bếp.
  • Bắc nồi đất lên bếp, cho dầu ăn vào, phi tỏi cho thơm, cho bào ngừ vào xào. Nêm với muối, đường và tiêu đảo đều và tắt bếp.
  • Lại bắc nồi gà lên, bật bếp, cho bào ngư vào đun lửa nhỏ.
  • Thái hành tây như bổ cau, cho vào nồi đảo đều là có thể ăn được.
Bào ngư hầm táo đỏ

Bào ngư hầm táo đỏ chế biến công phu, vô cùng bổ dưỡng

Lưu ý khi ăn bào ngư

  • Người mắc bệnh gút, cảm mạo, sốt, họng sưng đau thì không nên ăn bào ngư.
  • Người bị dị ứng hải sản, trẻ nhỏ dưới 3 tuổi không nên ăn bào ngư.
  • Bào ngư ăn tươi sống là ngon nhất, tuy nhiên đối với trẻ nhỏ, bà bầu và phụ nữ mang thai thì nên ăn bào ngư nấu chín.

Bào ngư là đặc sản của biển cả, thường chứa nhiều dưỡng chất hơn động vật đất liền. Điều này còn phụ thuộc vào vùng biển mà bào ngư được đánh bắt. Bào ngư đông lạnh thường không ngon bằng bào ngư tươi sống, tuy nhiên đây vẫn là món ăn đổi vị nhiều dưỡng chất cho cả nhà. Ngay hôm nay, mẹ hãy thử thách tay nghề với cách nấu cháo bào ngư nhé.

Xuân Thảo

Nguồn:
https://drhealthbenefits.com/food-bevarages/food/seafood/benefits-of-abalone
https://www.ehealthzine.com/health-benefits-of-abalone.html
https://www.nutritionadvance.com/what-is-abalone/
https://www.nutrinz.com/blog/abalone-and-its-relation-to-eye-health-and-vitality.html



Source link
#tác #dụng #của #bào #ngư #và #cách #nấu #cháo #bào #ngư #cho #bà #bầu #ăn #tẩm #bổ

Bà bầu ăn cá nục được không? 13 lợi ích của cá nục đối với sức khỏe mẹ bầu

bà bầu ăn cá nục được không


Nếu đang có những thắc mắc như: bà bầu ăn cá nục được không, bà bầu ăn cá nục có tốt không, bà bầu có nên ăn cá nục… thì hãy đọc ngay các thông tin sau nhé mẹ.

Nội dung bài viết

  • Bà bầu ăn cá nục được không? 13 lợi ích của cá nục
  • 1. Tăng cường hoạt động não bộ
  • 2. Ngăn ngừa bệnh tim mạch ở mẹ bầu
  • 3. Ngăn ngừa ung thư
  • 4. Ăn cá nục giúp mẹ bầu không tăng cân quá nhiều
  • 5. Cá nục giúp mẹ bầu không bị trầm cảm, lo lắng
  • 6. Giúp mẹ bầu tăng cường hệ miễn dịch
  • 7. Giảm cholesterol và triglyceride
  • 8. Tăng cường sức khỏe xương và răng
  • 9. Bà bầu ăn cá nục có tốt không? Duy trì sức khỏe mắt
  • 10. Bà bầu ăn cá nục giảm nguy cơ tiểu đường
  • 11. Ngăn ngừa bệnh đãng trí ở mẹ bầu
  • 12. Làm chậm quá trình lão hóa
  • 13. Giúp sửa chữa các mô hư hại
  • Các món ngon từ cá nục

Bà bầu ăn cá nục được không? Cá nục là một loại cá biển nhưng lại chứa hàm lượng thủy ngân rất thấp, an toàn cho phụ nữ mang thai. MarryBaby sẽ cùng bạn tìm hiểu về lợi ích của cá nục với bà bầu và cách chế biến cá ngon cho mẹ tẩm bổ nhé.

bà bầu ăn cá nục được không

Bà bầu ăn cá nục được không? Mẹ bầu ăn cá nục giúp ngăn ngừa bệnh bẩm sinh ở thai nhi

Cá nục là món ăn không nên bị bỏ qua trong thực đơn của mẹ bầu. Không chỉ cung cấp vitamin và khoáng chất, cá nục còn dồi dào omega-3 chứa DHA và EPA rất cần thiết cho sự phát triển của tim và não trẻ ngay từ trong bụng mẹ. Folate và protein trong cá nục hỗ trợ phát triển các cơ quan của thai nhi và ngăn ngừa các bệnh bẩm sinh.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyên phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ ăn một phần cá nục mỗi tuần. Cá chứa hàm lượng chất béo bão hòa rất thấp và không có carb, nên được đánh giá là tốt hơn so với thịt. Bà bầu ăn cá nục được không? Dưới đây là 13 lợi ích của cá nục với phụ nữ mang thai:

Bà bầu ăn cá nục được không? 13 lợi ích của cá nục

Bà bầu có nên ăn cá nục

Bà bầu có nên ăn cá nục? Ăn cá nục giúp giảm nguy cơ ung thư vú

1. Tăng cường hoạt động não bộ

Mẹ bầu ăn cá nục sẽ duy trì được tinh thần minh mẫn và sáng tạo nhờ các axit béo omega-3 chứa DHA trong cá. Đây là dưỡng chất thiết yếu cho sự phát triển tế bào não và tăng cường chức năng não của mẹ và thai nhi. Omega-3 cùng với DHA giúp ngăn ngừa sự phá hủy tế bào do các gốc tự do và tuổi tác của mẹ gây ra.

2. Ngăn ngừa bệnh tim mạch ở mẹ bầu

Cá nục không chỉ cung cấp chất béo không bão hòa mà còn chứa rất ít chất béo bão hòa, giúp ngăn ngừa nguy cơ tim mạch ở mẹ bầu. Chưa kể omega-3 và kali cũng làm giảm nguy cơ bệnh tim. Nghiên cứu cho thấy những người ăn cá nục có thể giảm tới 15% nguy cơ đột quỵ.

3. Ngăn ngừa ung thư

Omega-3, các chất chống oxy hóa và coenzyme trong cá nục giúp giảm nguy cơ ung thư vú, ung thư tuyến tụy… và loại bỏ các tác nhân gây ung thư trong tế bào của phụ nữ mang thai.

4. Ăn cá nục giúp mẹ bầu không tăng cân quá nhiều

Cơ thể bạn cần protein để hỗ trợ quá trình đốt cháy calo và chuyển hóa thành năng lượng. Ăn cá nục giúp cơ thể bổ sung protein và đây là nguồn thay thế hoàn hảo cho thịt gia súc và gia cầm vốn nhiều chất béo và calo. Hơn nữa, omega-3 trong cá được chứng minh là giúp giảm cân.

Bà bầu ăn bưởi có tốt không?

Bà bầu ăn bưởi có tốt không?
Công dụng của bưởi với sức khỏe không có gì phải bàn cãi, nhưng với bà bầu thì sao? Liệu bà bầu ăn bưởi có tốt không? Đâu là những lợi ích bưởi đem lại cho bà bầu?

5. Cá nục giúp mẹ bầu không bị trầm cảm, lo lắng

Omega-3 trong cá nục giúp giảm nguy cơ trầm cảm, hạn chế tâm trạng lên xuống thất thường.

6. Giúp mẹ bầu tăng cường hệ miễn dịch

Vitamin C và khoáng chất đồng trong cá nục giúp cơ thể mẹ bầu chống lại các virus và vi khuẩn gây bệnh. Omega-3 cũng giúp giảm viêm xương khớp, trong khi kẽm và selen giúp chống lại các gốc tự do và tăng cường sức mạnh của các tế bào miễn dịch.

7. Giảm cholesterol và triglyceride

Bà bầu có ăn được cá nục không

Bà bầu có ăn được cá nục không? Ăn cá nục giúp giảm nguy cơ cao huyết áp ở mẹ bầu

Cá nục chứa dầu cá có thể được sử dụng để ngăn ngừa việc hấp thụ cholesterol xấu (LDL) trong thành ruột, trong khi vẫn tăng cường cholesterol tốt (HDL). Điều này giúp bảo vệ mẹ bầu không bị tăng huyết áp.

Lượng triglyceride trong cơ thể quá cao có thể dẫn tới bệnh tim và đột quỵ. Nguyên nhân khiến triglyceride tăng cao là do tiểu đường, béo phì hoặc lười vận động. Omega-3 trong cá nục sẽ giúp giảm tình trạng này.

8. Tăng cường sức khỏe xương và răng

Cá nục chứa hàm lượng lớn canxi giúp tăng cường sức khỏe xương và răng. Vitamin D trong cá lại giúp cơ thể hấp thụ canxi tốt nhất. Fluoride ngăn ngừa răng bị sâu. Sự kết hợp của canxi và fluoride không chỉ có trong kem đánh răng mà còn có trong cá nục nữa đấy.

9. Bà bầu ăn cá nục có tốt không? Duy trì sức khỏe mắt

Cá nục chứa hàm lượng vitamin A dồi dào, rất cần thiết cho đôi mắt khỏe mạnh. Cơ thể hấp thụ đủ vitamin A có thể làm giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng đến 50%.

Bà bầu ăn mực được không? Có phải không nên ăn vì "đen như mực"?

Bà bầu ăn mực được không? Có phải không nên ăn vì “đen như mực”?
Bà bầu ăn mực được không? Nhiều bà bầu thắc mắc điều này vì mực có mặt trong nhiều món ăn ngon và được xếp vào loại hải sản. Trong khi đó, hải sản vốn là thực phẩm mà mẹ bầu cần chọn kỹ khi ăn.
Không đơn giản như các thực phẩm khác, hải sản là một “vùng xám” trong thai kỳ mà bạn nên tìm…

10. Bà bầu ăn cá nục giảm nguy cơ tiểu đường

Các chất béo không bão hòa đơn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát lượng đường trong máu ở người tiểu đường. Sự kết hợp giữa chất béo lành mạnh và kali trong cá nục không chỉ giúp duy trì huyết áp mà còn giảm nguy cơ tiểu đường tuýp 1.

11. Ngăn ngừa bệnh đãng trí ở mẹ bầu

Omega-3 từ cá nục giúp tăng cường chức năng ghi nhớ ở não và cải thiện khả năng tư duy của mẹ bầu.

12. Làm chậm quá trình lão hóa

Bà bầu ăn cá nục có tốt không

Bà bầu ăn cá nục có tốt không? Ăn cá nục có thể giúp bà bầu đỡ bị rạn da

Việc sinh nở và chăm con có thể khiến phụ nữ xuống sắc. Cá nục chứa axit amino, collagen và protein giúp làn da căng mịn, trong khi vitamin sẽ giúp chống lại các gốc tự do gây lão hóa.

13. Giúp sửa chữa các mô hư hại

Cơ thể phụ nữ có thể bị tàn phá bởi nhiều nguyên nhân, chẳng hạn nhiễm độc tố, bị gốc tự do tàn phá hoặc do mang nặng đẻ đau. May mắn là chúng ta có khả năng tự hàn gắn các mô và tế bào hư hại, tuy nhiên để làm được điều này, cơ thể phải nhận đủ protein. Cá nục là nguồn protein lý tưởng có thể giải quyết nhu cầu này của cơ thể.

Các món ngon từ cá nục

1. Cách kho cá nục thơm ngon, không tanh

các kho cá nục cho bà bầu

Nguyên liệu

  • 600g cá nục (8 con) làm sạch. Bạn chọn cá nục chuối kho sẽ ngon hơn
  • Vài cọng hành lá, 1 quả ớt sừng (không cay), 1 củ gừng, hành tím, tỏi, đường
  • 200g mỡ lợn (hoặc dầu ăn)
  • 1 thìa canh rượu trắng và 1 thìa canh muối
  • 200ml nước dừa tươi

Cách làm

  • Cho cá vào thau, cho vào 1 thìa canh rượu trắng và muối, có thể thêm giấm nếu muốn. Bạn xoa đều con cá cho sạch, khử mùi tanh. Rửa sạch cá với nước lạnh, để ráo.
  • Đầu hành lá bạn đập giập, băm nhuyễn để ướp cá. Băm nhuyễn hành tím, gừng và tỏi.
  • Ớt sừng bỏ hạt, băm nhuyễn.
  • Ướp cá: Cho muối và hạt nêm, tiêu xay, một phần đầu hành lá, hành tím, tỏi, gừng vào cá, trộn đều. Ướp trong 30 phút.
  • Bắc chảo lên bếp, cho mỡ lợn vào thắng trên lửa lớn. Sau đó vớt tóp mỡ ra bát.
Rán mỡ lợn

Thắng mỡ lợn cho giòn

  • Bạn dùng tay quẹt hành tỏi bám trên mình cá, sau đó cho cá vào chảo mỡ để chiên cho vàng đều 2 mặt. Chiên trên lửa lớn cho cá được giòn, bạn chỉ cần chiên cho lớp da 2 mặt vàng là được.
Chiên cá vàng 2 mặt

Chiên cá vàng 2 mặt

  • Làm nước kho cá: Bắc nồi lên bếp, cho vào 1 thìa súp nước mỡ lợn, cho tiếp 1 thìa súp đường để thắng đường. Khi đường đã chuyển qua màu cánh gián, bạn cho phần hành lá, hành tím, tỏi băm và ớt băm còn lại vào. Phi vàng rồi cho vào 3 thìa súp nước mắm và 1 thìa canh đường.
Nước kho cá rất thơm

Nước kho cá rất thơm

  • Đổ nước kho vào chảo cá, bật bếp đun liu riu.
  • Cho vào 200ml nước dừa tươi, để lửa lớn cho nước cá sôi. Sau đó bạn trở mặt cá và hạ lửa nhỏ, đun liu riu cho tới khi nước cá sền sệt.
  • Kho trong 20 phút, thỉnh thoảng trở cá.
  • Nêm nếm vừa ăn, cho tóp mỡ vào.
cá nục kho

Thành phẩm cá nục kho vô cùng hấp dẫn

2. Cách làm cá nục nướng giấy bạc

Nguyên liệu

  • 1 con cá nục loại lớn
  • 20g sả băm, 2 nhánh sả
  • 5g ớt xay (nếu bạn thích ăn cay)
  • 1 thìa cà phê ngũ vị hương
  • 1 thìa canh dầu hào
  • 1 thìa cà phê đường

Cách làm

  • Làm sốt: Trộn đều sả băm, ớt xay, ngũ vị hương, dầu hào, đường trong một chiếc bát con.
  • Bạn xẻ bụng cá, lôi hết ruột ra ngoài. Rửa sạch cá rồi khía 2 bên thân.

khía mình cá

  • Đặt con cá lên giấy bạc, múc nước sốt cho vào trong bụng cá nục và phết lên bên ngoài con cá.
  • Đặt thêm 2 nhánh sả xung quanh cá. Gấp giấy bạc lại.

cuộn cá nục bằng giấy bạc

  • Cho vào lò nướng ở 230ºC trong vòng 20 phút.
  • Gắp gói giấy bạc ra đĩa. Rưới nước mỡ hành lên mình cá.

Cá nục kho, hấp hay sốt cà chua đều rất hấp dẫn. Mỗi tuần mẹ bầu có thể ăn cá nục, cá hồi hay cá thu thay phiên nhau để tẩm bổ. Cá là thực phẩm không thể thiếu cho sự phát triển trí não của thai nhi, do đó mẹ đừng quên món này trong khẩu phần ăn hàng tuần nhé.

Hy vọng các thông tin trên đã giải đáp thắc mắc của mẹ như bà bầu ăn cá nục được không, bà bầu ăn cá nục có tốt không, bà bầu có nên ăn cá nục…

Xuân Thảo

Nguồn: https://15healthbenefits.org/health-benefits-of-galunggong-fish/
https://www.philstar.com/lifestyle/health-and-family/2016/09/13/1623033/guidelines-eating-fish-safely



Source link
#Bà #bầu #ăn #cá #nục #được #không #lợi #ích #của #cá #nục #đối #với #sức #khỏe #mẹ #bầu

Bà bầu dư ối nên ăn gì để không bị tích nước?


Dư ối hay đa ối là một trường hợp khá hiếm, xảy ra ở 1% phụ nữ mang thai. Lúc này tử cung của mẹ rất căng thẳng vì chứa quá nhiều nước. Vậy bà bầu dư ối nên ăn gì để hạn chế tích nước? MarryBaby sẽ cùng bạn tìm hiểu nhé.

Nội dung bài viết

  • Các triệu chứng của đa ối
  • Nguyên nhân gây đa ối
  • Biến chứng của đa ối
  • Điều trị đa ối ở mẹ bầu
  • Bà bầu dư ối nên ăn gì?
thai kỳ

Bà bầu dư ối nên ăn gì? Đọc thông tin bên dưới nhé mẹ

Đa ối xảy ra khi nước ối tăng cao trong tử cung, trái ngược với hiện tượng thiếu ối. Trong hầu hết các trường hợp, đa ối không gây hại. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây biến chứng.

Các triệu chứng của đa ối

Nếu mẹ bầu bị dư ối nhưng không quá nhiều, thì có thể sẽ không xuất hiện triệu chứng gì và bào thai cũng không gặp nguy hiểm.

Ngược lại, mẹ dư ối nhiều hơn mức an toàn thì sẽ xuất hiện các triệu chứng sau:

  • Khó thở, sưng chi dưới, sưng âm hộ
  • Nước tiểu giảm, táo bón, ợ nóng
  • Cảm thấy bụng lớn, thắt chặt

Nguyên nhân do tử cung bị căng nước phình ra, làm đè nén lên các cơ quan khác.

Nếu tử cung của bạn đặc biệt lớn so với 2-3 tuần trước đó, hoặc bác sĩ không tìm thấy nhịp tim của thai nhi, không cảm thấy em bé, thì có thể bạn đã bị đa ối.

Đa ối có thể xảy ra sớm vào tuần thứ 16 của thai kỳ, nhưng hầu hết thường xảy ra vào cuối thai kỳ. Nếu đa ối xảy ra sớm thì nguy cơ biến chứng thai kỳ sẽ cao hơn.

Nguyên nhân gây đa ối

nguyên nhân đa ối

Thai nhi dị tật có thể khiến mẹ bị đa ối

Nguyên nhân gây đa ối vẫn còn khá bí ẩn. Các trường hợp nhẹ được giải thích là do tình trạng tích nước ối tự nhiên trong suốt thai kỳ. Những trường hợp từ trung bình đến nặng có thể do các nguyên nhân sau:

Do khuyết tật bẩm sinh: Đôi khi đa ối là ảnh hưởng phụ của một dị tật bẩm sinh làm suy yếu khả năng nuốt của trẻ. Khi ở trong tử cung, trẻ sẽ nuốt nước ối rồi tiểu ra, giúp cho lượng nước ối luôn duy trì ở mức cân bằng. Nếu thai nhi không thể nuốt nước ối do khiếm khuyết di truyền, lượng nước ối sẽ tích tụ.

Mẹ bị tiểu đường: Lượng glucose tăng cao trong máu có thể dẫn đến sự tích tụ dịch ối. Biến chứng này sẽ xảy ra nếu mẹ bị tiểu đường trước khi mang thai hoặc sau khi mang thai (tiểu đường thai kỳ).

Hội chứng truyền máu song thai: Nếu mang thai đôi, mẹ có thể xuất hiện biến chứng trong đó một thai nhi sẽ lấy quá nhiều máu, và thai nhi còn lại thì nhận được quá ít máu.

Nhóm máu không khớp: Nếu mẹ có nhóm máu Rh-, thai nhi lại có nhóm máu Rh+, thì nhiều khả năng bé sẽ mắc bệnh Rh (bệnh Rhesus), một dạng thiếu máu. Căn bệnh này ở thai nhi có thể khiến mẹ bị đa ối.

Nhịp tim của thai nhi không ổn định: Nguyên nhân có thể do loạn nhịp tim thai, tim đập yếu do nước ối quá dư hoặc do khuyết tật tim bẩm sinh.

Biến chứng của đa ối

Mẹ đa ối có thể dẫn tới sinh non

Mẹ đa ối có thể dẫn tới sinh non

Như đã nói ở trên, đa ối nhẹ sẽ không gây biến chứng. Nhưng trường hợp nặng có thể khiến mẹ:

  • Sinh non hoặc thai chết lưu
  • Thai nhi phát triển vượt mức (em bé quá lớn), gây nguy hiểm cho cả mẹ và bé
  • Nhau bong non (nhau bong ra khỏi thành tử cung trước khi mẹ sinh con)
  • Xuất huyết sau sinh
  • Sa dây rốn (dây rốn chui vào trong ống sinh trước cả thai nhi)
  • Thai nhi bị dị tật

Điều trị đa ối ở mẹ bầu

Siêu âm có thể giúp xác định mẹ có bị đa ối hay không. Ngoài ra, bác sĩ có thể cho mẹ kiểm tra glucose (để xác định bệnh tiểu đường), chọc dò nước ối, đo nhịp tim thai, siêu âm doppler để hiểu rõ hơn tình trạng của mẹ.

Tùy thuộc vào mức độ nặng nhẹ và nguyên nhân gây đa ối mà bác sĩ sẽ đề ra phương án hợp lý. Nếu mẹ chỉ bị nhẹ, bạn sĩ có thể khuyên bạn đi kiểm tra thêm để theo dõi tình hình.

Thai nhi đạp nhiều vào ban đêm: Những điều con muốn nói

Thai nhi đạp nhiều vào ban đêm: Những điều con muốn nói
Rõ ràng, thai nhi đạp nhiều vào ban đêm là quấy rối giấc ngủ của mẹ, điều này đôi khi khiến bà bầu cảm thấy khó chịu. Nhưng chẳng phải bé đạp ít hoặc không đạp còn đáng lo hơn sao.

Một số trường hợp đa ối không quá nặng thì mẹ chỉ cần nằm trên giường nghỉ ngơi để ngăn ngừa sinh non. Cách nằm như thế nào cho đúng, mẹ phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.

Nếu đa ối nặng mà nguyên nhân là do tim thai, thì bác sĩ có thể kê thuốc điều chỉnh tim thai.

Bác sĩ cũng có thể lấy bớt nước ối ra khỏi tử cung bằng một cây kim lớn. Cách làm này có thể gây ra biến chứng, do đó chỉ được áp dụng nếu sự nguy hiểm của đa ối lớn hơn sự nguy hiểm của việc tháo nước ối.

Bác sĩ cũng có thể kê thuốc để giảm lượng nước tiểu mà thai nhi sản xuất ra, tuy nhiên điều này có thể ảnh hưởng đến tim thai, do đó bạn phải đi kiểm tra thường xuyên để đo tim thai.

Trong trường hợp nặng, bác sĩ có thể khuyên mẹ sinh sớm vào tuần thứ 37 của thai kỳ hoặc sớm hơn.

Bà bầu dư ối nên ăn gì?

bà bầu dư ối nên ăn gì

Bà bầu dư ối nên ăn gì? Mẹ bầu không nên ăn nhiều thực phẩm mọng nước

Nhiệm vụ của mẹ bầu trong trường hợp này là tiết chế lượng nước nạp vào cơ thể ở mức vừa đủ, không dư không thiếu.

  • Mỗi ngày mẹ chỉ nên uống 1,5 lít nước. Có thể thay thế một ly nước lọc bằng một ly nước râu ngô. Râu ngô không chỉ có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu mà còn chứa chất xơ, các loại vitamin tốt cho mẹ bầu.
  • Hạn chế các loại rau mọng nước như rau cải, rau diếp, cần tây, củ cải, dưa chuột, bí, cải xoong, cà chua, ớt chuông, măng tây, đậu bắp… Hạn chế nấu thành canh mà nên luộc, hấp hoặc xào. Bà bầu dư ối nên ăn gì? Mẹ vẫn nên ăn nhiều rau để hạn chế nguy cơ táo bón, bệnh trĩ, đồng thời cơ thể không bị thiếu hụt chất dinh dưỡng.
  • Hoa quả nên hạn chế loại mọng nước như dưa hấu, cam quýt, đào, bưởi, thanh long, dâu tây, nho, táo, dứa (thơm), lê… Thay vào đó, bạn nên chọn trái cây nhiều chất xơ và ít nước, chẳng hạn các loại quả khô không muối.
  • Bà bầu dư ối nên ăn gì? Thực phẩm nên chọn loại nhiều chất xơ như yến mạch, khoai, đậu…
  • Không nên chấm muối, hạn chế muối, đường, dầu mỡ trong món ăn.
  • Bà bầu dư ối nên ăn gì? Nên ăn thêm thịt nạc để cung cấp protein cho cơ thể. Chớ quên bổ sung canxi, omega-3 từ tôm, cua, cá… nấu chín.

Bà bầu dư ối là trường hợp hiếm và ít gây biến chứng. Tuy nhiên, nếu bạn khó ngủ, khó thở, thường xuyên phải vật lộn trên giường, chiếc bụng quá lớn so với tuần thai thì hãy đi kiểm tra gấp nhé. Hy vọng các thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ bà bầu dư ối nên ăn gì. Chúc bạn mẹ tròn con vuông.

Xuân Thảo

Nguồn: https://americanpregnancy.org/pregnancy-complications/polyhydramnios-high-amniotic-fluid-25711
https://www.drugs.com/cg/polyhydramnios.html
https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/polyhydramnios/symptoms-causes/syc-20368493#
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3964358/



Source link
#Bà #bầu #dư #ối #nên #ăn #gì #để #không #bị #tích #nước

Bà bầu ăn dưa bở có tốt không? 14 lý do bà bầu nên ăn dưa bở

bà bầu ăn dưa bở có tốt không


Dưa bở chín vụ là vào tháng 5-6. Đầu mùa giá khoảng 30.000 đồng/kg, lúc thu hoạch ồ ạt thì dưa bở chỉ còn 6.000 đồng/kg. Vậy bà bầu ăn dưa bở có tốt không? Tác dụng của dưa bở với bà bầu là gì? Dưa bở được xem là siêu thực phẩm dành cho mẹ bầu, MarryBaby sẽ cùng bạn tìm hiểu nhé.

Nội dung bài viết

  • Bà bầu ăn dưa bở có tốt không?
  • 1. Bà bầu ăn dưa bở có tốt không? Ngăn ngừa dị tật ống thần kinh
  • 2. Ngăn ngừa tình trạng huyết khối (cục máu đông)
  • 3. Tác dụng của dưa bở giúp tăng cường hệ miễn dịch
  • 4. Bà bầu ăn dưa bở có tốt không? Hỗ trợ tiêu hóa
  • 5. Tác dụng của dưa bở ngăn ngừa thiếu máu
  • 6. Ngăn ngừa chuột rút
  • 7. Bà bầu ăn dưa bở có tốt không? Giúp thai nhi phát triển thị lực
  • 8. Điều hòa đường huyết
  • 9. Tác dụng của dưa bở trị táo bón
  • 10. Bà bầu ăn dưa bở có tốt không? Kiểm soát cân nặng
  • 11. Tăng cường sức khỏe xương của thai nhi
  • 12. Giúp mẹ hồi phục sau sinh nở
  • 13. Tác dụng của dưa bở trị ốm nghén
  • 14. Dưa bở cung cấp nguồn năng lượng dồi dào cho mẹ
  • Lưu ý khi bà bầu ăn dưa bở

Bà bầu ăn dưa bở có tốt không?

Dưa bở rất an toàn cho phụ nữ mang thai. Loại hoa quả này rất ít calo, nhiều dưỡng chất và chất xơ, biến nó trở thành loại snack hảo hạng cho mẹ bầu.

bà bầu ăn dưa bở

Dưa bở giàu nước và chất xơ, rất tốt cho mẹ bầu

Những tác dụng của dưa bở với bà bầu bao gồm:

1. Bà bầu ăn dưa bở có tốt không? Ngăn ngừa dị tật ống thần kinh

Ống thần kinh phát triển trong não và cột sống, được hình thành vào 3 tháng đầu tiên của thai kỳ. Dưa bở rất giàu axit folic, giúp ngăn ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi.

2. Ngăn ngừa tình trạng huyết khối (cục máu đông)

Một trong những biến chứng có thể phát sinh khi mang thai đó là tình trạng máu vón cục dù trường hợp này tương đối hiếm. Dưa bở chứa các thành phần kháng đông máu, giúp làm loãng máu, ngăn ngừa tình trạng cục máu đông.

3. Tác dụng của dưa bở giúp tăng cường hệ miễn dịch

Dưa bở chứa các carotenoid đóng vai trò như chất chống oxy hóa, ngăn ngừa sự hình thành các gốc tự do trong cơ thể. Đồng thời ăn dưa bở hỗ trợ việc tạo tế bào mới, giúp tăng cường miễn dịch ở mẹ và thai nhi.

Bà bầu ăn na có tốt hay không còn tùy cách ăn

Bà bầu ăn na có tốt hay không còn tùy cách ăn
Bà bầu ăn na có tốt không? Câu trả lời sẽ là tốt nếu ăn đúng cách. Mãng cầu ta hay còn gọi là quả na được nhiều mẹ bầu lựa chọn trong thai kỳ bởi hương vị thơm, ngọt và lợi ích tuyệt vời với sức khỏe.

4. Bà bầu ăn dưa bở có tốt không? Hỗ trợ tiêu hóa

Ợ nóng là tình trạng thường gặp ở bà bầu mang thai từ tháng thứ 4 trở đi. Vitamin C trong dưa bở giúp hỗ trợ tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất trong thực phẩm, ngăn ngừa ợ nóng.

5. Tác dụng của dưa bở ngăn ngừa thiếu máu

Thiếu máu rất nguy hiểm đối với mẹ bầu và thai nhi. Dưa bở dồi dào sắt và vitamin C, trong đó vitamin C giúp đường tiêu hóa hấp thụ sắt, ngăn ngừa tình trạng thiếu máu ở mẹ và thai nhi.

6. Ngăn ngừa chuột rút

Rất nhiều phụ nữ mang thai bị chuột rút, đặc biệt vào ban đêm hoặc về sáng. Nguyên nhân do cơ thể thiếu hụt canxi, dưa bở sẽ giúp mẹ bổ sung loại khoáng chất thiết yếu này.

7. Bà bầu ăn dưa bở có tốt không? Giúp thai nhi phát triển thị lực

Đôi mắt của trẻ bắt đầu phát triển trong 3 tháng đầu tiên và sẽ giãn mạch đầy đủ vào cuối thai kỳ. Do đó, bà bầu bổ sung các thực phẩm giàu vitamin A như dưa bở sẽ giúp ngăn ngừa các dị tật nhãn khoa ở thai nhi.

8. Điều hòa đường huyết

cây dưa bở

Bà bầu ăn dưa bở có tốt không? Ăn dưa bở giúp mẹ bầu kiểm soát cân nặng

Một số mẹ bầu bị cao huyết áp và tiền sản giật khi mang thai. Dưa bở chứa các loại muối khoáng giúp điều hòa đường huyết, giữ huyết áp ổn định.

9. Tác dụng của dưa bở trị táo bón

Nhiều mẹ bầu bị táo bón do thiếu chất xơ. Các vitamin và chất xơ trong dưa bở sẽ kích thích nhu động ruột, giúp mẹ bầu đi tiêu dễ dàng hơn.

10. Bà bầu ăn dưa bở có tốt không? Kiểm soát cân nặng

Dưa bở chứa rất ít calo. Mẹ có thể ăn dưa vào ban ngày như một loại snack để kiểm soát cơn thèm ăn. Lượng đường fructose trong dưa bở rất ít và không khiến bà bầu tăng cân vượt mức.

11. Tăng cường sức khỏe xương của thai nhi

thai nhi

Xương và răng của trẻ phát triển trong suốt thai kỳ, đòi hỏi mẹ phải bổ sung đầy đủ canxi. Dưa bở là thực phẩm giàu canxi giúp bổ sung nguồn khoáng chất thiết yếu mà em bé cần.

12. Giúp mẹ hồi phục sau sinh nở

Cơ thể mẹ cần một lượng dưỡng chất lớn sau khi sinh nở. Khi mẹ bầu ăn dưa bở trong thời kỳ mang thai, vitamin A được tích trữ trong gan sẽ hỗ trợ mẹ hồi phục nhanh.

3 thời điểm bà bầu ăn bơ giúp ngừa dị tật thai nhi

3 thời điểm bà bầu ăn bơ giúp ngừa dị tật thai nhi
Bà bầu ăn bơ đúng mùa không chỉ lợi về giá cả mà còn tránh được dư lượng hóa chất bảo quản. Bơ giàu chất béo nhưng điều tuyệt vời nhất nếu biết cách ăn còn có thể giúp giảm cân lành mạnh cho bầu thừa cân.

13. Tác dụng của dưa bở trị ốm nghén

Thiamine (vitamin B1) hỗ trợ quá trình hình thành hệ thần kinh trung ương ở thai nhi, đồng thời chống lại các vấn đề tiền sản. Vitamin B1 cũng giúp bà bầu kiểm soát tình trạng buồn nôn ốm nghén trong 3 tháng đầu thai kỳ và nâng cao chất lượng sữa khi mẹ cho con bú.

14. Dưa bở cung cấp nguồn năng lượng dồi dào cho mẹ

Dưa bở là nguồn dồi dào protein và carb, khi được đốt cháy sẽ chuyển hóa thành năng lượng cho bà bầu tràn ngập sức sống.

Lưu ý khi bà bầu ăn dưa bở

bà bầu ăn dưa bở có tốt không

Dưa bở tiếp năng lượng cho mẹ bầu

Vỏ dưa bở có thể chứa trực khuẩn listeria, đặc biệt nguy hiểm với phụ nữ mang thai, có thể gây sảy thai, sinh non, trẻ sơ sinh chết yểu hoặc mắc nhiều bệnh bẩm sinh. Nếu sau khi ăn dưa bở mà mẹ bị sốt, cứng cổ, nhức đầu, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy… thì hãy nhập viện gấp. Đây có thể là dấu hiệu viêm não hoặc viêm màng não do listeria gây ra.

Để tiêu diệt trực khuẩn listeria, khi mua dưa về, mẹ phải rửa vỏ dưa bở sạch sẽ dưới vòi nước chảy, ngâm trong nước muối hoặc giấm pha loãng. Sau khi bổ dưa, phải vệ sinh dao thớt sạch sẽ. Luôn rửa sạch tay khi tiếp xúc với vỏ dưa.

Dưa bở nhìn chung rất tốt đối với sức khỏe bà bầu, nhưng một thực phẩm dù tốt cách mấy cũng sẽ trở nên độc hại nếu bị nhiễm thuốc trừ sâu. Do đó mẹ không nên ăn dưa bở trái mùa, vì hoa quả trái mùa cần phải dùng nhiều thuốc bảo vệ thực vật và thuốc kích thích tăng trưởng để chăm bón. Hy vọng các thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ bà bầu ăn dưa bở có tốt không. Chúc mẹ lựa chọn được thực phẩm hữu cơ an toàn.

Xuân Thảo

Nguồn: https://parenting.firstcry.com/articles/eating-muskmelon-kharbuja-during-pregnancy/
https://www.momjunction.com/articles/is-it-safe-to-eat-muskmelon-during-pregnancy_0088031/



Source link
#Bà #bầu #ăn #dưa #bở #có #tốt #không #lý #bà #bầu #nên #ăn #dưa #bở

Giải đáp thắc mắc bà bầu ăn rau diếp cá được không

bà bầu ăn rau diếp cá được không


Rau diếp cá có mùi hơi tanh của cá, tuy nhiên nó lại là món rau sống được nhiều người ưa chuộng. Vậy bà bầu ăn rau diếp cá được không? Rau diếp cá có an toàn cho mẹ bầu hay không? Hãy cùng MarryBaby tìm hiểu nhé.

Nội dung bài viết

  • Bà bầu ăn rau diếp cá được không? 7 công dụng của rau diếp cá với mẹ bầu
  • Cách làm bò trộn rau diếp cá
  • Lưu ý khi ăn rau diếp cá
bà bầu ăn rau diếp cá được không

Bà bầu ăn rau diếp cá được không? Rau diếp cá có nhiều công dụng với phụ nữ mang thai

Từ thời xa xưa, diếp cá đã được xem là một loại thảo dược để trị các bệnh viêm phổi, cao huyết áp, táo bón, tăng đường huyết, giúp hạ sốt và lợi tiểu. Bà bầu không chỉ ăn được rau diếp cá mà còn có thể uống nước ép rau diếp cá để thanh nhiệt, hạ sốt. Dưới đây là các công dụng của rau diếp cá với phụ nữ mang thai:

Bà bầu ăn rau diếp cá được không? 7 công dụng của rau diếp cá với mẹ bầu

1. Chữa dị ứng

Khi mẹ bầu bị dị ứng với một chất nào đó, cơ thể sẽ tự giải phóng histamin như một phản ứng của hệ miễn dịch. Histamin có thể khiến bạn nóng ran trong miệng, đau đầu, nôn nao, chóng mặt, thậm chí khó thở, phù nề. Lúc này bà bầu ăn rau diếp sẽ giúp ức chế các triệu chứng do histamin gây ra. Nghiên cứu cho thấy rau diếp cá cấp cứu hiệu quả cho những người bị dị ứng hoặc bị hen suyễn.

2. Giúp duy trì làn da trẻ trung cho bà bầu

Hoạt tính quan trọng nhất của rau diếp cá là các chất chống oxy hóa flavonoid, cụ thể là polyphenol, quercetin, quercitrin, hyperoside và rutin. Các hợp chất này có đặc tính chống viêm và kháng khuẩn rất tốt, giúp ngăn ngừa tình trạng lão hóa da.

Nghiên cứu cho thấy những đóng góp của các hoạt chất này trong việc điều trị da nhạy cảm, nhiều dầu và dễ nổi mụn. Một chiết xuất của rau diếp cá là polysaccharide còn được đưa vào mỹ phẩm vì nó có công dụng giữ ẩm cho da, chống dị ứng nên tốt cho bà bầu viêm da nổi mụn, bị chàm eczema…

Lá rau diếp cá còn có đặc tính làm sạch sâu các lỗ chân lông, giúp loại bỏ độc tố và se lỗ chân lông.

Rau diếp cá giúp mẹ có làn da sạch mụn

Rau diếp cá giúp mẹ có làn da sạch mụn

3. Bà bầu ăn rau diếp cá được không? Giúp kiểm soát cân nặng

Rau diếp cá giúp bà bầu duy trì vóc dáng mà không cần phải kiêng khem. Đây là loại rau sinh nhiệt thấp, 100g diếp cá chỉ chứa 17 calo, nhiều vitamin C và chất xơ giúp bà bầu nhuận tràng, thải độc.

Ngoài ra, diếp cá còn cung cấp protein, sắt, kali, các vitamin nhóm B… ngăn ngừa chất béo tích tụ ở mặt, tứ chi và bụng.

Bà bầu có thể rửa sạch rau diếp cá với nước muối, sau đó cho vào máy xay với chút nước và xay nhuyễn thành nước ép để uống.

4. Tăng cường hệ miễn dịch

Rau diếp cá kích thích sản xuất lymphocyte, một loại tế bào bạch cầu then chốt trong hệ thống tự vệ của cơ thể, giúp bà bầu chống lại mầm bệnh mà không cần uống thuốc.

5. Bà bầu ăn rau diếp cá được không? Trị táo bón và bệnh trĩ

Rau diếp cá giúp bà bầu hết táo bón

Rau diếp cá giúp bà bầu hết táo bón

Rau diếp cá nếu ăn từ 10-14 ngày sẽ giúp dạ dày và ruột hoạt động tốt hơn, giảm nhẹ táo bón. Nhiều bà bầu bị nóng trong lâu ngày dẫn tới bệnh trĩ, rau diếp cá có tính mát sẽ giúp làm mềm phân, khắc phục những triệu chứng của trĩ, giảm nhẹ đau đớn khi mẹ đi đại tiện.

6. Giúp hạ sốt

Bà bầu phải hạn chế uống thuốc, do đó uống nước ép rau diếp cá sẽ giúp mẹ hạ sốt, giảm thân nhiệt.

7. Bà bầu ăn rau diếp cá được không? Giúp chữa ho

Đặc tính kháng khuẩn của rau diếp cá giúp làm dịu cổ họng, giảm viêm thanh quản. Mẹ bầu có thể dùng rau diếp cá thay thuốc kháng sinh để trị ho.

Cách làm như sau: Rau diếp cá rửa sạch, thái nhỏ. Nước vo gạo bạn chắt lấy một bát. Sau đó cho diếp cá và nước vo gạo vào nồi, đun sôi với lửa nhỏ từ 15-20 phút cho diếp cá chín nhừ. Tắt bếp, chắt lấy nước để nguội rồi uống sau khi ăn 1 tiếng. Mỗi ngày mẹ uống 1-2 lần, dùng 5 lần thì tình trạng ho sẽ thuyên giảm.

Cách làm bò trộn rau diếp cá

cách làm bò trộn rau diếp cá

Nguyên liệu

  • 150g thăn bò
  • 1 thìa súp dầu hào
  • 2 quả cà chua
  • Rau diếp cá
  • Gia vị: đường, mì chính, chanh, ớt, tỏi băm

Cách làm

  • Bạn thái thịt bò thành miếng vừa ăn, ướp với dầu hào và nửa thìa cà phê hạt nêm.
  • Cà chua thái múi cau, sau đó bỏ ruột và hạt. Còn lại thái sợi.
  • Làm nước sốt: Bạn hòa 2 thìa súp nước mắm, 2 thìa súp nước cốt chanh, nửa thìa cà phê mì chính (bột ngọt), 1,5 thìa súp đường, 5g ớt băm (nếu muốn ăn cay).
  • Bắc chảo lên bếp, cho dầu ăn vào đun nóng, cho thịt bò vào xào săn sau đó tắt bếp. Múc thịt bò ra bát để nguội.
  • Bạn cho rau diếp cá và cà chua vào tô, cho cả thịt bò và nước sốt vào, cho thêm 20g tỏi phi vào trộn đều là có thể ăn được.
Bà bầu ăn mướp đắng: Lợi hay hại?

Bà bầu ăn mướp đắng: Lợi hay hại?
Với một hương vị rất đặc trưng, mướp đắng không chỉ là thực phẩm được ưa chuộng mà còn được sử dụng rộng rãi khắp vùng Đông Nam Á như một vị thuốc. Nhưng với các bà bầu, liệu mướp đắng có phải là món ăn tuyệt hảo? Cùng cân đo lợi hại khi sử dụng loại quả này nào!

Lưu ý khi ăn rau diếp cá

  • Rau diếp cá thường mọc ở những nơi đất ẩm, tích tụ nhiều vi khuẩn và giun sán. Do đó, bà bầu nên ngâm nước muối và rửa sạch trước khi ăn sống.
  • Rau diếp cá tuy lành tính nhưng bà bầu cũng không thể lạm dụng, vì rau này có tính hàn, dùng nhiều có thể bị nhiễm lạnh, đặc biệt vào mùa mưa. Mỗi ngày mẹ bầu chỉ nên ăn khoảng 20g diếp cá tươi.
  • Rau diếp cá thích hợp với người có cơ địa nóng để thanh nhiệt, giải độc. Ngược lại, người có cơ địa hàn thì không nên dùng rau diếp cá để tránh đau bụng.

Như vậy, để trả lời cho câu hỏi bà bầu ăn rau diếp cá được không thì bà bầu có thể ăn được rau diếp cá theo hình thức tươi sống hoặc uống nước ép rau diếp cá. Bên cạnh các công dụng kể trên thì rau diếp cá cũng rất tốt cho các mẹ bầu bị tiểu đường, bệnh herpes hoặc tiểu dắt, viêm đường tiết niệu. Chúc mẹ dưỡng thai khỏe và sinh con dễ dàng.

Xuân Thảo



Source link
#Giải #đáp #thắc #mắc #bà #bầu #ăn #rau #diếp #cá #được #không

Bà bầu có nên ăn thịt chó không? 6 tác hại giật mình khi bà bầu ăn thịt chó


Bà bầu có nên ăn thịt chó không? Bà bầu có ăn được thịt chó không? Bà bầu có được ăn thịt chó? Nếu có những thắc mắc này, mẹ bầu hãy đọc ngay nhé!

Nội dung bài viết

  • Bà bầu có nên ăn thịt chó không? Đọc ngay 6 tác hại sau
  • 1. Bà bầu có nên ăn thịt chó không? Thịt chó chứa virus bệnh dại
  • 2. Bà bầu có ăn được thịt chó không? Thịt chó chứa xyanua do bị đánh bả
  • 3. Thịt chó chứa kháng kháng sinh
  • 4. Thịt chó chứa giun sán và nhiều mầm bệnh nguy hiểm
  • 5. Ăn thịt chó khiến mẹ bầu có nguy cơ bị tiền sản giật
  • 6. Ăn thịt chó khiến bà bầu bị nóng trong người
  • Những loại thịt tốt cho mẹ bầu
Bà bầu có ăn được thịt chó?

Bà bầu có nên ăn thịt chó không?

Nói về phương diện tín ngưỡng hạn chế sát sinh thì không mấy bà bầu muốn ăn thịt chó. Tuy nhiên cũng có bà bầu cho rằng ăn thịt chó sẽ đem lại may mắn. Vậy bà bầu có nên ăn thịt chó không? MarryBaby sẽ cùng bạn tìm hiểu nhé.

Công dụng của thịt chó trước nay chưa được nghiên cứu nhiều. Thịt chó mắm tôm có thể rất hấp dẫn với một số người, tuy nhiên những lợi ích của nó tính đến nay vẫn chỉ là “lời đồn”.

Chẳng hạn người ta đồn:

  • Ăn thịt chó trị được sốt rét.
  • Trong thịt chó không có thuốc kháng sinh như các loại thịt khác.
  • Ăn thịt chó giúp cơ thể mau hồi phục khi mắc bệnh.
  • Thịt chó đặc biệt tốt cho phụ nữ mang thai và mới sinh con.
  • Ăn thịt chó giúp đàn ông nam tính hơn.

Những lợi ích này đều chưa qua kiểm chứng khoa học và không thể nói thịt chó đối với bà bầu tốt hơn các loại thịt khác. Tuy nhiên, về mức độ nguy hiểm thì thịt chó tiềm ẩn rất nhiều nguy cơ đã được chứng minh làm rõ:

Bà bầu có nên ăn thịt chó không? Đọc ngay 6 tác hại sau

Chó có thể bị bệnh dại, việc giết mổ là rất nguy hiểm

1. Bà bầu có nên ăn thịt chó không? Thịt chó chứa virus bệnh dại

Rất nhiều thịt chó bán ở các tiệm thịt cầy là chó mắc bệnh dại. Trong quá trình giết mổ, người làm thịt chó có thể bị nhiễm bệnh dại và lây truyền căn bệnh này cho những con chó khác cũng như lây sang người.

Virus bệnh dại tồn tại trong các mô thần kinh và nước bọt của cá thể nhiễm bệnh và dễ dàng lây lan qua vết thương hở khi bị chó cắn hoặc khi làm thịt chó. Hiện nay ở nước ta mỗi năm vẫn có cả trăm người tử vong vì bệnh dại.

2. Bà bầu có ăn được thịt chó không? Thịt chó chứa xyanua do bị đánh bả

Trong bả chó chứa toàn chất độc, nhẹ thì làm tê liệt thần kinh, nặng thì làm con vật chết ngay lập tức. Một số chất độc phải kể đến như hạt mã tiền, hạt ba đậu, xyanua, thạch tín… bán đầy ngoài chợ.

Xyanua là chất cực độc, phát huy công dụng cực nhanh. Chỉ một lượng nhỏ từ 50mg cũng có thể khiến nạn nhân suy hô hấp, co giật dẫn đến tử vong. Người may mắn sống sót cũng bị tổn thương tim, não và thần kinh suốt đời.

Bà bầu ăn nghêu được không?

Bà bầu ăn nghêu được không?
Bà bầu ăn nghêu được không? Chế độ dinh dưỡng là yếu tố quan trọng đối với phụ nữ mang thai. Trong đó, nghêu sò thường được ưa thích bởi hương vị đặc trưng của nó nhưng nếu dùng không hợp lý rất dễ bị tác dụng phụ. 
Bà bầu ăn nghêu được không?
Đặc điểm dinh dưỡng của nghêu chính là hàm…

3. Thịt chó chứa kháng kháng sinh

Ở nước ta có không ít trại chó. Những con vật sống trong điều kiện nuôi nhốt căng thẳng, được cho ăn thực phẩm kém chất lượng. Điều này khiến chó dễ bị nhiễm bệnh và tỷ lệ tử vong cao.

Để ngăn ngừa chó chết, các chủ trại có thể tiêm cho chúng thuốc kháng sinh và vắc xin quá liều lượng. Điều này có thể tạo ra những con siêu vi khuẩn kháng kháng sinh. Do đó, nếu nói thịt chó không chứa kháng sinh là sai, thậm chí thịt chó còn chứa cả siêu vi khuẩn kháng kháng sinh.

4. Thịt chó chứa giun sán và nhiều mầm bệnh nguy hiểm

Bá bầu có được ăn thịt chó?

Bá bầu có được ăn thịt chó? Thịt chó chứa rất nhiều mầm bệnh

Bản thân mỗi con chó đều chứa rất nhiều mầm bệnh, bao gồm xoắn khuẩn Leptospira, vi khuẩn Salmonella, E.coli, giun xoắn, giun đũa, Rickettsia gây sốt phát ban, virus gây viêm gan… Ăn thịt chó có thể bị ngộ độc đường tiêu hóa, nhiễm liên cầu lợn, bị dịch tả, viêm màng não hoặc sốc nhiễm trùng.

5. Ăn thịt chó khiến mẹ bầu có nguy cơ bị tiền sản giật

Thịt chó nhiều đạm, có thể làm tăng axit uric trong máu khiến mẹ bầu bị tăng huyết áp, gây nguy cơ sản giật và tiền sản giật. Tăng huyết áp làm cản trở quá trình cung cấp oxy và dinh dưỡng cho thai nhi, khiến trẻ nhẹ cân, mẹ bị bong nhau non và đôi khi phải sinh non.

6. Ăn thịt chó khiến bà bầu bị nóng trong người

Mẹ bầu thân nhiệt vốn đã cao, ăn thịt chó có thể gây khó tiêu, nóng trong, nổi mụn nhọt, ngứa ngáy…

Những loại thịt tốt cho mẹ bầu

thịt bò

Khi ăn thịt bò, nhớ nấu chín bạn nhé

Hầu hết chúng ta đều ăn thịt chó mà không biết rõ nguồn gốc. Thay vì đánh đổi sức khỏe của mình, mẹ bầu có thể thay thế thịt chó bằng những loại thịt khác an toàn hơn như thịt bò, thịt lợn, thịt gà… Đây đều là những nguồn protein chất lượng cao cần thiết cho mẹ bầu.

  • Thịt lợn và bò đều giàu sắt, choline và các vitamin nhóm B mà bà bầu cần với số lượng lớn. Sắt là khoáng chất thiết yếu để mẹ không bị thiếu máu, bà bầu cần nhiều sắt hơn do lượng máu khi mang thai tăng cao. Điều này đặc biệt quan trọng ở 3 tháng cuối thai kỳ. Để hấp thụ sắt tốt hơn, bạn nên ăn kèm thịt với thực phẩm giàu vitamin C như ớt chuông, cà chua, xoài…
  • Thịt gà rất giàu niacin, omega-3 và omega-6 kích thích trí não thai nhi phát triển. Trong thịt gà còn chứa 9 loại axit amino giúp cơ bắp của mẹ và thai khỏe mạnh. Thịt gà rất ít chất béo, ngăn ngừa bà bầu bị tăng cân quá mức. Gan gà chứa folate giúp ngăn ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi.
Mẹ bầu có nên ăn nhiều thịt bò?

Mẹ bầu có nên ăn nhiều thịt bò?
Thịt bò được xem là thực phẩm vàng cho phụ nữ mang thai. Nhưng liệu mẹ bầu đã biết nó cung cấp những dưỡng chất gì? Ăn bao nhiêu là đủ? Ăn như thế nào là đúng? Hãy cùng tìm hiểu để bổ sung thật hiệu quả vào thực đơn ăn uống lành mạnh của mình, bầu nhé!

  • Thịt vịt rất giàu kẽm, đóng vai trò quan trọng đối với các hoạt động của enzyme, kích thích quá trình trao đổi chất của tế bào. Kẽm cũng giúp tăng cường hệ miễn dịch cho bà bầu. Hàm lượng lớn selen trong thịt bò giúp ngăn ngừa tình trạng suy tuyến giáp ở mẹ bầu. Vitamin B12 ngăn ngừa dị tật ở thai nhi.
  • Thịt dê là loại thịt đỏ được tiêu thụ nhiều nhất trên thế giới. Thịt dê giàu CLA, một loại axit béo giúp ngăn ngừa viêm nhiễm. Các chất béo không bão hòa trong thịt dê cũng giúp cân bằng cholesterol trong máu, giúp ổn định nhịp tim. Thịt dê giúp tăng hàm lượng hemoglobin trong máu, ngăn ngừa thiếu máu ở mẹ bầu và giảm rủi ro dị tật cho thai nhi.

Các loại thịt gia cầm và gia súc, nếu bạn tìm được nguồn nuôi dân dã là tốt nhất, thịt chắc khỏe, nhiều chất dinh dưỡng mà lại không chứa kháng sinh hay thuốc tăng trưởng. Ở các tỉnh ven thành phố lớn, vẫn còn vô số hộ nông chăn nuôi thả rông theo kiểu lấy công làm lời, nguồn thịt cực kì đảm bảo và cũng không quá đắt. Trong giai đoạn mang thai và cho con bú, mẹ hãy chịu khó săn lùng các loại thịt này để bồi bổ nhé, và đừng ăn thịt chó đấy.

Hy vọng các thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ bà bầu có nên ăn thịt chó không, bà bầu có ăn được thịt chó không, bà bầu có được ăn thịt chó. Nói tóm lại thì mẹ bầu không nên ăn thịt chó nhé. Chúc mẹ mang thai khỏe mạnh.

Xuân Thảo



Source link
#Bà #bầu #có #nên #ăn #thịt #chó #không #tác #hại #giật #mình #khi #bà #bầu #ăn #thịt #chó

Cách nấu các món cháo giải cảm cho bà bầu


Bà bầu khi bị cảm cúm không được uống thuốc, chỉ có thể ăn cháo giải cảm. MarryBaby sẽ mách bạn 7 cách nấu cháo giải cảm cho bà bầu nhanh và hiệu quả nhất.

Nội dung bài viết

  • Cách nấu cháo giải cảm với tía tô, trứng gà
  • Cách nấu cháo gà tía tô giải cảm
  • Cách nấu cháo thịt bằm, tía tô trị cảm cúm
  • Cách nấu cháo sườn giải cảm
  • Cách nấu cháo đậu xanh, tía tô giải cảm
  • Cách nấu cháo lươn, khoai lang tím giải cảm
  • Cách nấu cháo bò, nấm rơm giải cảm
cảm cúm khi mang thai

Mẹ bầu cần cẩn thận không nên để mắc cúm

Mẹ bầu mắc cúm không chỉ hại bản thân mà còn hại cho cả em bé, khiến trẻ có nguy cơ sinh non hoặc nhẹ cân, dị tật. Trong trường hợp nặng, thai có thể chết lưu.

Mẹ bầu bị cúm có thể biến chứng thành viêm phế quản, viêm phổi, bị nhiễm trùng máu hoặc tai, có thể dẫn tới sốc nhiễm trùng, viêm màng não hoặc viêm não.

Do đó, bạn nên tiêm phòng cúm trước khi có ý định mang thai. Sau khi phát hiện có thai, bạn vẫn có thể tiêm phòng. Kháng thể sẽ theo nhau thai tăng cường miễn dịch cho cả em bé.

Có rất nhiều chủng cúm khác nhau, do đó sau khi tiêm phòng, mẹ bầu vẫn có thể bị mắc cúm nhưng nguy cơ thấp hơn. Trong trường hợp này, mẹ có thể nấu các món cháo sau để ăn giải cảm:

Cách nấu cháo giải cảm với tía tô, trứng gà

Cách nấu cháo giải cảm với tía tô, trứng gà

Cách nấu cháo giải cảm với tía tô, trứng gà

Nguyên liệu

  • 2 quả trứng gà so
  • 1 nhúm lá tía tô
  • Vài cọng hành lá
  • 200g gạo

Cách nấu cháo giải cảm cho bà bầu 

  • Gạo ngâm trước cho nở ra, nấu nhanh chín. Vo gạo, cho nước vào nồi nấu cháo.
  • Bạn giữ nước vo gạo để rửa rau tía tô.
  • Khi cháo sôi, bạn vặn nhỏ lửa, mở hé vung để cháo không trào ra.
  • Thái nhỏ hành và lá tía tô.
  • Khi cháo nhừ, bạn cho 1 thìa cà phê hạt nêm, 1/2 thìa súp mắm cho thơm. Đập 2 quả trứng gà so vào nồi cháo, khuấy cho trứng chín.
  • Múc cháo nóng ra bát, cho hành lá và tía tô vào ăn nóng để giải cảm.

Cách nấu cháo gà tía tô giải cảm

Cách nấu cháo gà tía tô giải cảm

Cách nấu cháo gà tía tô giải cảm

Nguyên liệu

  • Nửa con gà, nếu không thích cháo nhiều mỡ thì bạn bỏ bớt phần da gà
  • 200g gạo nếp
  • Vài củ hành tím
  • Lá tía tô, húng quế, hành, ngò (rau mùi)
  • 2 quả trứng gà

Cách làm

  • Gạo nếp ngâm sẵn, sau đó vo sạch, cho vào máy xay nát một chút (như gạo tấm) để nấu cháo nhanh nhừ.
  • Đập 2 quả trứng gà vào bát, cho thêm 1 thìa canh nước lọc vào đánh trứng đều, nêm thêm ít muối.
  • Hành lá thái nhỏ, phần đầu cọng hành bạn dành riêng để cho vào nồi cháo.
  • Băm nhỏ rau tía tô, húng quế, ngò.
  • Bắc nồi nước lên bếp, cho gà vào luộc, thêm vài củ hành tím vào luộc chung với gà. Hành tím bạn chỉ lột vỏ và để nguyên củ, không băm nhỏ. Cho thêm vài lát gừng và nửa thìa cà phê muối, 1 thìa cà phê đường, 2 thìa cà phê hạt nêm.
  • Nước luộc gà sôi thì bạn vớt bọt bỏ đi.
  • Gà chín, bạn tắt bếp, đậy nắp lại.
  • Chuẩn bị một tô nước đá, vớt gà bỏ vào tô đá.
  • Cho gạo nếp vào nồi nước luộc gà để nấu cháo, thỉnh thoảng khuấy đều cháo.
  • Thịt gà bạn lóc thịt, xương bỏ lại vào nồi cháo.
  • Thịt gà xé phay, cho 1/4 thìa cà phê đường, 1 nhúm muối, thêm tiêu, cho 3 thìa cà phê dầu ăn và 1 ít hành phi. Trộn đều.
  • Thêm hành tây thái múi cau vào thịt gà để trộn thành gỏi. Bà bầu hạn chế ăn rau răm nên nếu thèm thì bạn chỉ cho một vài lá thôi nhé.
  • Nêm nếm cháo cho hợp khẩu vị, thêm chút mắm cho có mùi thơm, thêm tí đường. Cho đầu hành lá vào. Cho trứng vào khuấy đều.
  • Múc cháo ra tô, rắc hành, rau mùi, rau tía tô, húng quế và tiêu vào. Ăn nóng cùng với gỏi gà.

Cách nấu cháo thịt bằm, tía tô trị cảm cúm

Mẹo chữa cảm cúm bằng phương pháp dân gian hiệu quả nhất

Cách nấu cháo thịt bằm, tía tô trị cảm cúm

Nguyên liệu

  • 1 bát gạo tẻ, 1 ít gạo nếp cho cháo sánh
  • 200g thịt lợn băm nhuyễn
  • 1 củ cà rốt, 1 củ khoai tây, hành lá
  • 1 nắm lá tía tô

Cách nấu cháo giải cảm 

  • Vo gạo, sau đó chắt nước cho ráo rồi đem gạo đi rang (không cho dầu ăn). Việc rang gạo giúp cháo có hương thơm và hạt gạo không bị nát. Rang sơ đến khi gạo chuyển màu trắng ngà là được.
  • Cho vào nồi 1,5 lít nước lọc và đun sôi. Khi nước sôi, bạn vặn nhỏ lửa và ninh thêm 25-30 phút. Thỉnh thoảng dùng thìa đảo để cháo không bị bám dưới đáy nồi.
  • Ướp thịt xay với 1/2 thìa súp hạt nêm, 1 ít muối, tiêu xay, trộn đều để trong 15 phút.
  • Cà rốt và khoai tây cắt hạt lựu. Thái nhỏ tía tô và hành lá.
  • Nấu cháo được 20 phút, bạn cho cà rốt và khoai tây vào nấu chung.
  • 10 phút sau, cho thịt vào cháo đánh tơi.
  • Nêm muối, hạt nêm, nước mắm.
  • Thịt chín thì cho lá tía tô vào, trộn đều và tắt bếp.
  • Múc cháo ra tô, cho ít hành lá, tiêu xay, gừng và tía tô vào ăn nóng.

Cách nấu cháo sườn giải cảm

Cách nấu cháo sườn giải cảm

Cách nấu cháo sườn giải cảm

Nguyên liệu

  • 300g sườn lợn
  • Hành tím, hành lá, rau mùi (ngò rí)
  • Nửa bát gạo

Cách làm

  • Gạo vo sạch, đổ nước vào ngâm 3 tiếng cho mềm rồi chắt nước, để ráo.
  • Sườn chặt khúc vừa ăn.
  • Bắc nồi nước lên bếp đun sôi, cho sườn vào trụng trong 2 phút. Vớt sườn ra, rửa sơ với nước nguội.
  • Bắc nồi lên bếp, cho vào 1 lít nước, đun sôi. Cho sườn vào hầm trên lửa vừa.
  • Cho gạo vào cối xay, xay nát một chút (như gạo tấm) để nấu cháo nhanh nhừ.
  • Nồi thịt hầm được 30 phút thì bạn mở nắp ra, hớt bọt rồi cho gạo vào nấu chung.
  • Sau đó 15 phút bạn gắp thịt sườn ra để nguội, cháo vẫn để nấu thêm cho nhừ.
  • Thái mỏng hành tím, thái nhuyễn rau mùi và hành lá. Phần đầu hành lá bạn thái khúc.
  • Bạn lấy kéo cắt thịt ra, bỏ phần xương.
  • Thịt bạn cho lại vào nồi cháo. Thêm muối, hạt nêm cho vừa ăn. Cho đầu hành lá vào. Tắt bếp.
  • Bạn có thể bắc chảo, phi hành tím để ăn chung với cháo cho thơm.
  • Múc cháo ra tô, cho rau mùi và hành lá, hành phi, tiêu vào ăn nóng.

Cách nấu cháo đậu xanh, tía tô giải cảm

cách nấu cháo đậu xanh

Nguyên liệu

  • 1/4 bát gạo tẻ
  • 50g đậu xanh
  • 1 nhúm rau tía tô rửa sạch

Cách làm

  • Đổ nước vào gạo tẻ, ngâm 30 phút. Đậu xanh ngâm tương tự.
  • Bắc nồi nước lên bếp, cho gạo vào ninh trong 30 phút. Vặn nhỏ lửa.
  • Cho đậu xanh vào nồi cháo.
  • Nêm 1 thìa cà phê muối, đun cho đến khi đậu xanh nhuyễn.
  • Múc cháo ra bát, cho tía tô vào trộn đều lên và thưởng thức.

Cách nấu cháo lươn, khoai lang tím giải cảm

Cách nấu cháo lươn, khoai lang tím giải cảm

Cách nấu cháo lươn, khoai lang tím giải cảm

Nguyên liệu

  • 100g lươn
  • 70g khoai lang tím
  • 50g gạo tẻ + 50g gạo nếp

Cách nấu cháo giải cảm

  • Bạn ngâm gạo 30 phút trước khi nấu.
  • Khoai tím thái hạt lựu.
  • Lóc thịt lươn, phần xương đem xay nhuyễn.
  • Bắc nồi nước lên bếp, cho thịt lươn thái khúc vào đun sôi trong 5 phút.
  • Vớt thịt lươn ra, ướp với 1 thìa cà phê nước mắm trong 5 phút.
  • Cho gạo lên bếp, đổ nước vào nấu cháo trong 30 phút thì cho khoai tím vào.
  • Đổ nước xương lươn vào.
  • Sau đó cho thịt lươn vào.
  • Đun thêm cho cháo, lươn và khoai đều nhừ.
  • Múc cháo lươn khoai lang ra tô, dùng nóng giải cảm.

Cách nấu cháo bò, nấm rơm giải cảm

Cách nấu cháo bò, nấm rơm giải cảm

Cách nấu cháo bò, nấm rơm giải cảm

Nguyên liệu

  • 1 bát gạo tẻ + nửa bát gạo nếp
  • 500g thịt bò xay nhuyễn
  • 1 nhánh gừng, 1 củ hành tím
  • 200g nấm rơm
  • Hành, rau mùi (ngò rí)

Cách làm

  • Ướp thịt bò với 1 thìa cà phê muối, 2 thìa cà phê đường, 1 ít tiêu.
  • Bắc chảo lên bếp, cho gạo vào rang sơ ngả vàng.
  • Bắc 1 nồi nước lên bếp nấu, đập gừng cho vào. Nếu thích bạn có thể cho vào nửa bát đậu xanh (bỏ vỏ) để nấu cùng.
  • Đổ gạo vào. Nêm chút muối và đường vào nồi cháo. Ninh cháo trong 30 phút. Nếu cháo đặc quá thì bạn cho thêm nước sôi vào.
  • Bắc chảo lên bếp, cho dầu vào đun nóng, cho hành tím băm nhỏ vào phi thơm, thêm tỏi bằm và vài lát gừng vào xào cho thơm.
  • Cho thịt bò vào xào. Thịt sắp chín thì cho 2 thìa súp nước mắm vào.
  • Cho nấm vào xào chung với thịt bò. Rắc tiêu vào cho thơm.
  • Cho thịt bò và nấm rơm vào nồi cháo.
  • Bạn múc cháo ra bát, cho hành, rau mùi băm nhỏ, gừng băm, tiêu vào ăn nóng để giải cảm.
Bật mí 2 cách nấu cháo cá chép cho bà bầu

Bật mí 2 cách nấu cháo cá chép cho bà bầu
Cách nấu cháo cá chép cho bà bầu không quá phức tạp, nhưng để khử sạch mùi tanh của cá mà vẫn giữ độ ngọt mới là điều quan trọng, không phải ai cũng biết.

Các món cháo tía tô có công dụng giải cảm thay thế thuốc rất tốt, nhưng chỉ ăn trong 2-3 ngày thôi bạn nhé, vì bà bầu không nên ăn quá nhiều tía tô. Bên cạnh ăn cháo, mẹ hãy cố gắng nghỉ ngơi và giữ ấm, uống nhiều nước và sữa ấm để chóng khỏe nhé.

Xuân Thảo



Source link
#Cách #nấu #các #món #cháo #giải #cảm #cho #bà #bầu

Bà bầu ăn quả roi có tốt không và 11 lợi ích tuyệt vời

Bà bầu ăn quả roi có tốt không


Bà bầu ăn quả roi có tốt không? Mặc dù loại quả này chưa được nghiên cứu nhiều, nhưng một số ít khảo cứu cho thấy quả roi có tác dụng rất tốt với sức khỏe, đặc biệt bà bầu ăn quả roi cũng rất tốt.

Nội dung bài viết

  • Bà bầu ăn quả roi có tốt không? 11 lợi ích tuyệt vời!
  • 1. Giúp đẩy độc tố ra ngoài
  • 2. Tốt cho làn da của mẹ bầu
  • 3. Bà bầu ăn quả roi có tốt không? Điều trị bệnh celiac (không dung nạp gluten)
  • 4. Hỗ trợ tiêu hóa
  • 5. Bà bầu ăn quả roi có tốt không? Ngăn ngừa mẹ bị chuột rút (vọp bẻ)
  • 6. Tốt cho xương, răng của mẹ bầu và thai nhi
  • 7. Bà bầu ăn quả roi có tốt không? Giúp tim khỏe mạnh
  • 8. Ngăn ngừa tiểu đường thai kỳ
  • 9. Tăng cường miễn dịch cho bà bầu
  • 10. Ngăn ngừa mất nước ở mẹ bầu
  • 11. Bà bầu ăn quả roi có tốt không? Ngăn ngừa nhiễm trùng bàng quang
  • Những lưu ý khi bà bầu ăn quả roi
  • Một số loại hoa quả bà bầu nên bổ sung trong 9 tháng thai kỳ
Bà bầu ăn quả roi có tốt không

Bà bầu ăn quả roi có tốt không? Quả roi tốt cho bà bầu

Quả roi (miền Nam gọi là quả mận) giàu vitamin và khoáng chất rất cần thiết cho phụ nữ mang thai. Đặc biệt vitamin A và C trong quả roi là nguồn dưỡng chất then chốt đối với sự phát triển của thai nhi và giúp mẹ nhanh hồi phục sau sinh.

Bà bầu ăn quả roi có tốt không? 11 lợi ích tuyệt vời!

Dưới đây là 11 tác dụng của quả roi với phụ nữ mang thai:

1. Giúp đẩy độc tố ra ngoài

Nhờ đặc tính lợi khuẩn, quả roi được sử dụng trong nhiều phương thuốc Đông y để lọc gan, thải độc thận. Các chất độc tồn đọng trong cơ thể sẽ dẫn tới nhiều căn bệnh nghiêm trọng như tim mạch, ung thư và viêm xương khớp. Do đó bà bầu ăn quả roi sẽ nâng cao được sức khỏe tổng thể.

2. Tốt cho làn da của mẹ bầu

Quả roi chứa các hoạt chất kháng nấm, kháng khuẩn và kháng viêm bảo vệ làn da bà bầu khỏi mụn trong thời kỳ mang thai. Các chất chống oxy hóa trong quả roi ngăn ngừa làn da không bị hủy hoại do căng thẳng, khói bụi và căng rạn. Ăn quả roi thường xuyên sẽ giúp da mềm mịn và hạn chế nếp nhăn.

3. Bà bầu ăn quả roi có tốt không? Điều trị bệnh celiac (không dung nạp gluten)

Mẹ bầu thiếu dưỡng chất, cụ thể là thiếu hụt vitamin C và các khoáng chất cần thiết cho xương, có thể dẫn tới tình trạng không dung nạp gluten. Quả roi cũng là một loại thực phẩm không chứa gluten, lại giàu vitamin C và các khoáng chất thiết yếu giúp ngăn ngừa tình trạng này.

4. Hỗ trợ tiêu hóa

bà bầu ăn roi

Mẹ bầu nên ăn quả roi để trị táo bón

Chất xơ trong quả roi giúp thúc đẩy nhu động ruột, ngăn ngừa chướng bụng, giảm nhẹ táo bón và nguy cơ bệnh trĩ ở bà bầu.

5. Bà bầu ăn quả roi có tốt không? Ngăn ngừa mẹ bị chuột rút (vọp bẻ)

Cơ thể thiếu kali có thể dẫn tới tình trạng hạ kali máu. Kali là chất điện giải rất quan trọng đối với chức năng tế bào và thần kinh. Lượng kali trong cơ thể là do thận điều tiết, nhưng một số hoạt chất có thể khiến kali bị thất thoát qua đường tiểu. Quả roi rất giàu kali, bổ sung quả này sẽ giúp ngăn ngừa tình trạng mẹ bị đau cơ bắp, bị chuột rút vào ban đêm hoặc sáng sớm.

6. Tốt cho xương, răng của mẹ bầu và thai nhi

Quả roi giàu canxi giúp duy trì xương răng chắc khỏe, ngăn ngừa tình trạng loãng xương sớm do sinh nở. Magie, phốt pho và kali cũng đóng vai trò then chốt trong việc hình thành xương và răng ở thai nhi.

Bà bầu ăn cà tím - Nên hay Không?

Bà bầu ăn cà tím – Nên hay Không?
Tác dụng của cà tím với sức khỏe, ít nhiều hẳn bạn đã từng nghe qua. Vậy, bà bầu ăn cà tím thì sao? Liệu có giữ nguyên được lợi ích như vậy?

7. Bà bầu ăn quả roi có tốt không? Giúp tim khỏe mạnh

Thường xuyên ăn quả roi sẽ giúp duy trì quả tim khỏe mạnh vì loại quả này giúp cân bằng cholesterol trong máu. Quả roi chứa các hóa chất thực vật và epicatechin góp phần hạ huyết áp ở phụ nữ mang thai.

Các dưỡng chất và chất xơ trong quả roi cũng ngăn ngừa mảng bám động mạch, giảm nguy cơ đột quỵ.

8. Ngăn ngừa tiểu đường thai kỳ

quả roi (quả mận)

Quả roi giúp ngăn ngừa tiểu đường thai kỳ

Quả roi chứa jambosine, một loại alkaloid giúp ngăn chặn việc tinh bột chuyển hóa thành đường trong cơ thể. Do đó quả roi tốt cho những mẹ đã bị tiểu đường trước thai kỳ và ngay cả khi đang mang thai.

9. Tăng cường miễn dịch cho bà bầu

Các thành phần kháng khuẩn trong quả roi giúp tăng cường hệ miễn dịch ở mẹ bầu. Các chất chống oxy hóa trong quả roi còn ngăn ngừa các gốc tự do tàn phá tế bào.

10. Ngăn ngừa mất nước ở mẹ bầu

Trong 3 tháng đầu mang thai, mẹ khó tránh khỏi tình trạng ốm nghén, buồn nôn gây mất nước. Ăn quả roi sẽ tiếp thêm nước cho mẹ.

11. Bà bầu ăn quả roi có tốt không? Ngăn ngừa nhiễm trùng bàng quang

Quả roi chứa các hợp chất giúp đào thải độc tố. Đây là một chất lợi tiểu tự nhiên hỗ trợ người có vấn đề về bàng quang. Ăn roi còn giúp ngăn ngừa việc hình thành sỏi thận.

Những lưu ý khi bà bầu ăn quả roi

những lưu ý khi ăn quả roi

  • Thân, hạt và lá của một số loại roi có thể chứa chất độc, nguy hiểm nhất phải kể tới xyanua. Do đó khi ăn roi, bạn chỉ nên ăn phần quả và không đụng tới phần hạt.
  • Ăn quá nhiều quả roi có thể gây ngứa ngáy, viêm cổ họng dẫn tới ho.

Một số loại hoa quả bà bầu nên bổ sung trong 9 tháng thai kỳ

Quả cam: Quả cam giúp mẹ bầu bổ sung nước. Cam cũng dồi dào folate giúp ngăn ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi. Vitamin C trong cam giúp ức chế quá trình phá hủy tế bào, hỗ trợ đường ruột hấp thụ sắt.

Quả xoài: Xoài rất giàu vitamin C và A. Thiếu hụt vitamin A ở thai nhi có thể khiến hệ miễn dịch của bé kém phát triển, dễ nhiễm trùng đường tiêu hóa.

Quả bơ: Bơ giàu folate hơn nhiều loại trái cây khác, ngoài ra còn có vitamin C, B, K, choline, magie, kali và chất xơ. Magie và kali có thể ngăn ngừa cảm giác buồn nôn, ốm nghén ở mẹ bầu, đồng thời giảm hiện tượng vọp bẻ. Choline quan trọng với sự phát triển não bộ và thần kinh của thai nhi. Thiếu hụt chất này có thể dẫn tới dị tật ống thần kinh và trí nhớ của trẻ bị suy giảm suốt đời.

So điểm lợi, hại khi bà bầu ăn nhãn

So điểm lợi, hại khi bà bầu ăn nhãn
Không chỉ có một hàm lượng vitamin C phong phú, gần bằng 80% nhu cầu hàng ngày của mỗi người, nhãn còn chứa nhiều loại khoáng chất khác như sắt, phốt pho, magiê và kali… Tuy có hàm lượng dinh dưỡng cao, nhưng nhãn không phải là loại thực phẩm phù hợp với tất cả mọi người, nhất là phụ nữ mang…

Quả chanh: Uống nước chanh hoặc ngửi mùi chanh có thể giúp mẹ giảm cảm giác buồn nôn. Vitamin trong chanh cũng kích thích nhu động ruột, trị táo bón.

Quả chuối: Chuối cũng là nguồn giàu kali, vitamin B6, C và chất xơ giúp trị ốm nghén và táo bón.

Quả táo: Táo chứa nhiều chất xơ và vitamin C, A, kali. Ngoài ra còn có prebiotic nuôi dưỡng lợi khuẩn trong ruột.

Mỗi ngày mẹ bầu nên bổ sung từ 350-500g trái cây các loại, tốt nhất là ăn trước bữa chính để cơ thể hấp thụ hiệu quả nhất các vitamin và khoáng chất trong trái cây. Trong đó quả roi là loại snack hoàn hảo giúp giải quyết cơn thèm đường của bà bầu. Hy vọng các thông tin trên đã giải đáp câu hỏi Bà bầu ăn quả roi có tốt không. Chúc mẹ bầu mang thai khỏe mạnh và vượt cạn dễ dàng.

Xuân Thảo

Nguồn: https://www.healthbenefitstimes.com/rose-apple-java-apple/
https://www.healthline.com/health/pregnancy/best-fruits-to-eat



Source link
#Bà #bầu #ăn #quả #roi #có #tốt #không #và #lợi #ích #tuyệt #vời

5 lý do bà bầu không nên ăn đu đủ xanh và đu đủ chín hườm

bà bầu ăn đu đủ xanh nấu chín được không


Đu đủ nổi tiếng với vị ngọt mát, giàu vitamin C và rất tốt cho hệ tiêu hóa. Tuy nhiên, mọi người thường kháo nhau rằng đu đủ xanh không tốt cho bà bầu. Thực hư là như thế nào? Bà bầu có nên ăn đu đủ xanh? Bà bầu ăn đu đủ xanh nấu chín được không?

Nội dung bài viết

  • Vì sao bà bầu không nên ăn đu đủ xanh?
  • 1. Đu đủ chưa chín có thể gây sảy thai, sinh non
  • 2. Bà bầu có nên ăn đu đủ xanh? Đu đủ xanh có thể gây quái thai
  • 3. Đu đủ xanh gây xuất huyết
  • 4. Bà bầu ăn đu đủ xanh khiến mẹ bầu phù nề
  • 5. Bà bầu ăn đu đủ xanh có thể bị dị ứng với nhựa (mủ) đu đủ
  • Bà bầu ăn đu đủ xanh nấu chín được không?
  • Các loại hoa quả mẹ bầu nên hạn chế ăn
bà bầu ăn đu đủ xanh

Bà bầu ăn đu đủ xanh có thể gây sảy thai

Vì sao bà bầu không nên ăn đu đủ xanh?

Theo các nghiên cứu, bà bầu không nên ăn đu đủ xanh và đu đủ chín hườm (chưa chín hẳn), bởi vì các nguyên nhân sau:

1. Đu đủ chưa chín có thể gây sảy thai, sinh non

Đu đủ chưa chín chứa rất nhiều mủ (latex). Trong mủ này chứa hỗn hợp papain, endopeptidases và chymopapain. Một trong những tác dụng phụ của papain là nó có thể kích thích sinh sớm. Bởi vì cơ thể nhầm lẫn papain với prostaglandin, một nhóm hợp chất chuyên thực hiện chức năng này.

2. Bà bầu có nên ăn đu đủ xanh? Đu đủ xanh có thể gây quái thai

Papain và chymopapain trong nhựa đu đủ là 2 chất có thể gây quái thai.

3. Đu đủ xanh gây xuất huyết

Papain có thể làm yếu các màng bọc then chốt đóng vai trò nâng đỡ bào thai. Chất này còn làm chậm sự phát triển của tế bào và các mô thai, gây ảnh hưởng tới sức khỏe thai nhi.

4. Bà bầu ăn đu đủ xanh khiến mẹ bầu phù nề

Bà bầu ăn đu đủ xanh nấu chín được không?

Bà bầu ăn đu đủ xanh nấu chín được không? Mẹ có thể bị dị ứng với nhựa đu đủ

Đu đủ chưa chín có thể gây phù nề. Sự tích trữ dịch trong cơ thể sẽ gây áp lực lên mạch máu, làm chậm quá trình tuần hoàn máu, có thể dẫn tới xuất huyết và ảnh hưởng tới phôi thai.

Papain còn làm tăng nhiệt độ cơ thể, dễ khiến mẹ bầu bị chảy máu và nhau thai bị xuất huyết.

5. Bà bầu ăn đu đủ xanh có thể bị dị ứng với nhựa (mủ) đu đủ

Một số bà bầu có thể bị dị ứng với nhựa từ quả đu đủ. Triệu chứng dị ứng bao gồm chảy nước mũi, sưng miệng và ngứa ngáy. Nặng hơn, bà bầu có thể bị khó thở và sốc phản vệ.

Bà bầu ăn đu đủ xanh nấu chín được không?

Kể cả khi đu đủ xanh và đu đủ hườm đã được nấu chín thì bà bầu cũng không nên ăn.

Tóm lại, mẹ bầu nên tránh các món ăn chứa đu đủ xanh và đu đủ hườm, chẳng hạn các món nộm gỏi (gỏi đu đủ ba khía, gỏi đu đủ bò), các món cuốn thịt, xào, canh… Bạn cũng không nên nuốt hạt đu đủ hoặc uống sinh tố chứa hạt đu đủ hay ăn canh đu đủ xanh.

Các mẹ hiếm muộn, phải khó khăn lắm mới mang thai, từng sảy thai, nạo phá thai, sinh non… thì càng không nên ăn đu đủ chưa chín.

bà bầu ăn đu đủ xanh nấu chín được không

Bạn nên tránh các món nộm đu đủ xanh nhé

Các loại hoa quả mẹ bầu nên hạn chế ăn

Các loại quả sau nên ăn liều lượng vừa phải, ăn nhiều sẽ không tốt cho mẹ bầu:

1. Quả nho

Một số chuyên gia nói rằng mẹ bầu có thể ăn nho, một số khác lại khuyên mẹ bầu không nên ăn. Nguyên nhân là vì lớp vỏ quả nho chứa rất nhiều hợp chất resveratrol. Hợp chất này là một dưỡng chất tốt cho người thường, nhưng có thể gây độc hại với bà bầu.

Khi mang thai, phụ nữ thường rơi vào tình trạng mất cân bằng hormone và resveratrol có thể phản ứng với sự mất cân bằng này, khiến tuyến tụy của thai nhi phát triển bất thường. Tuyến tụy rất quan trọng trong việc kiểm soát lượng glucose trong máu. Tuyến tụy bất thường có thể khiến thai nhi bị tiểu đường.

Bên cạnh đó, thuốc trừ sâu có thể còn bám trên quả nho và rất khó để rửa sạch. Thuốc trừ sâu có thể gây dị tật thai nhi. Vỏ quả nho có thể gây táo bón vì rất khó tiêu hóa. Ăn nho nhiều gây nóng trong người, hại cả mẹ lẫn con.

quả nho

Khi mang thai, mẹ bầu không nên ăn một loại quả quá nhiều 

2. Quả dứa (thơm)

Quả dứa chứa bromelain, một loại protein giúp phân giải protein. Nhưng một tác dụng phụ của bromelain là có thể làm mềm cổ tử cung, dẫn tới khả năng sinh sớm.

Nghiên cứu cho thấy các viên uống bromelain có thể gây chảy máu âm đạo bất thường.

Tuy nhiên, tin mừng là bà bầu phải ăn một khối lượng cực lớn từ 7-10 quả dứa thì mới có nguy cơ sinh non. Tóm lại là mẹ bầu ăn vài lát dứa thì không sao, nhưng tính chất axit của dứa có thể gây ợ nóng, trào ngược dạ dày, thậm chí tiêu chảy nếu mẹ ăn hơi nhiều.

3. Dưa hấu

Dưa hấu nếu ăn nhiều có thể khiến glucose máu tăng. Tính chất lợi tiểu của dưa hấu cũng có thể đẩy hết dưỡng chất thiết yếu ra ngoài. Hơn nữa dưa hấu có tính hàn, không thích hợp với phụ nữ mang thai.

Bà bầu ăn mắm được không?

Bà bầu ăn mắm được không?
Những loại mắm vô cùng đa dạng về hương vị là một trong những phần không thể thiếu của các món cuốn, món luộc. Nhưng liệu đây có phải là món ăn tốt cho các mẹ bầu? Cùng giải đáp câu hỏi bà bầu ăn mắm được không với bài viết dưới đây, mẹ nhé.

4. Quả me

Quả me chứa rất nhiều vitamin C, có thể ức chế quá trình sản xuất progesterone trong cơ thể. Thiếu hụt progesterone có thể gây sảy thai, sinh non, phá hủy tế bào của phôi thai.

5. Bà bầu bị tiểu đường hoặc tiểu đường thai kỳ không nên ăn chuối

Chuối chứa chitinase, một chất giống latex có tính chất gây dị ứng, làm tăng nhiệt cơ thể. Do đó bà bầu bị dị ứng chitinase thì không nên ăn chuối. Quả này cũng chứa rất nhiều đường, bà bầu bị tiểu đường nên tránh xa.

6. Táo tàu

bà bầu không nên ăn quả gì

Cam, táo an toàn cho phụ nữ mang thai

Táo tàu làm tăng thân nhiệt, có thể gây co thắt tử cung. Do đó bạn chỉ nên ăn 1-2 quả mỗi ngày.

Các loại quả an toàn cho phụ nữ mang thai bao gồm, táo, lê, lựu, xoài, cam, bơ, ổi… Tuy nhiên, một lần nữa, bà bầu chỉ nên ăn vừa phải và chia làm nhiều lần trong ngày.

Đu đủ chưa chín không tốt cho phụ nữ mang thai, nhưng đu đủ chín thì hoàn toàn ngược lại vì lúc này mủ latex hầu như không còn. Đu đủ chín chứa nhiều dưỡng chất quan trọng với bà bầu như folate, chất xơ, choline, beta-caroten, kali, vitamin A, C và các vitamin nhóm B. Do đó mẹ đừng ngại bổ sung đu đủ chín vào các bữa ăn dặm nhé.

Hy vọng các thông tin trên đã giúp mẹ không còn lăn tăn với các câu hỏi: Bà bầu có nên ăn đu đủ xanh, bà bầu ăn đu đủ xanh nấu chín được không.

Xuân Thảo

Nguồn: https://www.anmum.com/ph/en/pregnancy/nutrition/fruits-to-avoid-during-pregnancy-first-trimester
https://www.momjunction.com/articles/papaya-pregnancy-weighing-benefits-risks_00305/
https://parenting.firstcry.com/articles/10-fruits-not-eat-pregnancy/



Source link
#lý #bà #bầu #không #nên #ăn #đu #đủ #xanh #và #đu #đủ #chín #hườm

Thực hư việc bà bầu không nên ăn tôm khi mang thai

Bà bầu có nên ăn tôm


Bà bầu có nên ăn tôm? Bà bầu ăn tôm có tốt không? Nếu đang có những thắc mắc này, mẹ bầu hãy đọc ngay để hiểu nhé!

Nội dung bài viết

  • Bà bầu có nên ăn tôm? Bà bầu ăn tôm có tốt không?
  • Lợi ích của tôm đối với phụ nữ mang thai
  • Cách chế biến các món tôm dinh dưỡng cho bà bầu
  • Những lưu ý khi mẹ bầu ăn tôm
Bà bầu có nên ăn tôm? Bà bầu ăn tôm có tốt không?

Bà bầu có nên ăn tôm? Bà bầu ăn tôm có tốt không?

Nhiều phụ nữ mang thai được khuyên không nên ăn hải sản vì thực phẩm này chứa nhiều thủy ngân, sẽ gây hại đến thai nhi. Vậy sự thật là như thế nào, bà bầu có nên ăn tôm hay không? MarryBaby sẽ giải thích giúp bạn.

Bà bầu có nên ăn tôm? Bà bầu ăn tôm có tốt không?

Bà bầu ăn tôm rất tốt, bởi vì tôm được xếp vào danh sách các hải sản chứa hàm lượng thủy ngân thấp, bên cạnh cá hồi, cá ngừ đóng hộp, cá da trơn, cá tuyết, cá minh thái, cá rô phi…

Dù vậy, bà bầu vẫn chỉ nên ăn giới hạn các loại hải sản này vào khoảng 340g/tuần, và phải ăn dưới dạng nấu chín kỹ vì chúng có thể chứa ký sinh trùng và vi khuẩn listeria gây viêm màng não. Các loại vi khuẩn này sẽ tấn công bào thai thông qua nhau thai, dọa sảy thai.

Hải sản sống cũng chứa kháng sinh có thể cản trở sự phát triển của thai nhi. Do đó bà bầu không nên ăn sushi, sashimi, hàu hay gỏi có hải sản sống.

Lợi ích của tôm đối với phụ nữ mang thai

tôm tích

Tôm có hàm lượng thủy ngân thấp

Tôm cung cấp cho bà bầu nhiều vitamin và khoáng chất không hề thua kém các viên uống bổ sung. Tôm chứa canxi, kali, magie cần thiết cho sự phát triển xương và điều tiết quá trình sản xuất enzyme. Ngoài ra còn có selen, phốt pho, vitamin A, D, E, B3 và B12 rất tốt cho sức khỏe bà bầu.

Hàm lượng chất béo thấp: Trong 100g tôm chỉ chứa chưa tới 100 calo, do đó mẹ bầu không lo bị tăng cân khi ăn tôm nhé.

Dồi dào protein: Tôm chứa hàm lượng protein cao, rất cần thiết cho sự phát triển của bào thai. Hầu hết protein trong tôm giúp tăng cơ bắp và duy trì thân hình thon thả. Tôm cũng rất giàu amino axit, đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển hóa và xây dựng cơ bắp.

Giàu sắt: Trong mỗi 100g bạn nạp vào dạ dày, bạn sẽ nhận được 1,8g sắt. Chất sắt rất quan trọng với sự phát triển của thai nhi, ngăn ngừa tình trạng thiếu máu thai kỳ và bổ sung máu cho bào thai, giảm nguy cơ sinh non.

Bà bầu ăn mắm được không?

Bà bầu ăn mắm được không?
Những loại mắm vô cùng đa dạng về hương vị là một trong những phần không thể thiếu của các món cuốn, món luộc. Nhưng liệu đây có phải là món ăn tốt cho các mẹ bầu? Cùng giải đáp câu hỏi bà bầu ăn mắm được không với bài viết dưới đây, mẹ nhé.

♦ Tăng cường trí tuệ của mẹ và bé: Omega-3 trong tôm là siêu dưỡng chất tham gia vào quá trình phát triển hệ thần kinh và mắt của thai nhi. Omega-3 chứa EPA và DHA giúp trẻ thông minh ngay từ trong bào thai.

Tryptophan giúp sản xuất hormone hạnh phúc serotonin. Sự kết hợp của omega-3 và vitamin B12 giúp tăng cường chức năng não, giúp mẹ luôn minh mẫn và ngăn ngừa tình trạng sa sút trí tuệ.

Bảo vệ da và mắt của bà bầu: Các chất chống oxy hóa trong tôm giúp bảo vệ tế bào không bị phá hủy. Astaxanthin ngăn ngừa nếp nhăn và hạn chế những tổn hại khi làn da tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Astaxanthin cũng giúp bảo vệ võng mạc mắt không bị oxy hóa khi ra ngoài nắng.

Tăng cường sức khỏe xương của mẹ và thai nhi: Tôm chứa phốt pho và vitamin D, khi kết hợp với canxi sẽ cung cấp nguồn dưỡng chất tốt nhất cho xương. Tổ hợp này ngăn ngừa nguy cơ gãy xương ở mẹ và giúp bé phát triển chiều cao tối ưu.

♦ Giúp tim khỏe mạnh: Mẹ bầu ăn tôm có thể giảm cholesterol xấu và triglyceride, đồng thời gia tăng cholesterol tốt. Omega-3 trong tôm cũng có tác dụng chống viêm, giúp bảo vệ tim mạch.

Cách chế biến các món tôm dinh dưỡng cho bà bầu

Dưới đây là các món tôm được nấu chín kỹ, thích hợp để mẹ bầu dưỡng thai:

1. Cách làm món măng tây xào tôm tươi

Cách làm món măng tây xào tôm tươi

Tôm chứa nhiều sắt, tốt cho thai kỳ

Nguyên liệu

  • 100g măng tây
  • 100g tôm tươi
  • 4 tép tỏi, ít tiêu xay
  • 1/3 thìa cà phê hạt nêm
  • 2 thìa cà phê dầu ăn
  • 1/2 thìa cà phê nước mắm

Cách làm

  • Măng tây bỏ gốc già, rửa sạch. Cắt nhỏ măng thành khúc dài 5-6cm. Nhiều người cho rằng nên chọn măng to để xào, nhưng thực chất măng to hay nhỏ không ảnh hưởng đến độ giòn của măng. Bạn nên chọn măng xanh chắc, còn măng tim tím phần gốc thường hơi già.
  • Tôm rửa sạch, bóc vỏ, bỏ chỉ đen.
  • Bạn bắc nồi nước lên bếp, rắc thêm tí muối rồi đun sôi. Sau đó cho măng vào trần. Đợi nước sôi trở lại khoảng 1 phút thì bạn tắt bếp, vớt măng ra để ráo.
  • Băm nhuyễn tỏi. Bà bầu nào không thích mùi tỏi thì nên thái lát.
  • Bắc chảo lên bếp, cho dầu ăn vào, phi tỏi vàng đều, sau đó cho tôm vào xào. Cho bột nêm, xào thêm khoảng 2 phút thì cho nước mắm.
  • Sau đó cho măng vào xào chung với tôm.

Múc măng ra đĩa, rắc tiêu lên và thưởng thức cùng cơm trắng. Vậy là mẹ bầu đã có món tôm tươi xào măng vô cùng hấp dẫn để tẩm bổ. Măng tây rất giàu vitamin K, giúp vận chuyển canxi đi khắp cơ thể, hỗ trợ quá trình phát triển xương của thai nhi. Măng tây cũng rất giàu folate, giúp ngăn ngừa dị tật ống thần kinh ở trẻ.

2. Cách nấu cà ri tôm càng xanh

Cách nấu cà ri tôm càng xanh

Tôm cà ri ăn với cơm trắng thật hấp dẫn

Nguyên liệu

  • 600g tôm càng xanh, tương đương 6 con (tôm sông). Bọn chọn tôm còn sống, cầm lên xem thấy chân còn ngoe nguẩy
  • 1 củ khoai môn (150g, khoai sáp hoặc khoai cao đều được). Bạn có thể thay bằng khoai lang hoặc khoai tây
  • Nửa củ hành tây (50g)
  • 3 cây sả
  • 1 quả ớt sừng, vài cọng rau mùi (ngò rí)
  • 200g chuối sáp (5 quả)
  • 2 tép tỏi, 4 tép hành
  • 1 gói bột cà ri
  • 2 thìa súp đường, nửa thìa súp hạt nêm, muối, tiêu xay
  • 300ml nước cốt dừa dão
  • Bánh mì, bún tươi
  • Màu dầu điều (hoặc dầu ăn)

Cách làm

  • Cắt bỏ râu tôm, để lại chân và càng cho đẹp. Rửa sạch, vớt ráo nước.
  • Băm nhuyễn tỏi và hành tím.
  • Ướp tôm với muối, hạt nêm, tiêu xay, cho vào phân nửa tỏi hành băm trộn đều, để trong 20 phút. Không nên ướp tôm với nước mắm vì sẽ có mùi khai.
  • Đập giập 2 cây sả, cắt thành 3 khúc.
  • Cây sả còn lại bạn băm nhỏ.
  • Hành tây thái múi cau.
  • Khoai môn thái khúc vừa ăn.
  • Bắc nồi nước lên bếp, đun sôi. Cho chuối sáp vào luộc trong 5 phút. Vớt ra rồi ngâm trong nước đá lạnh 5 phút để chuối không bị nhão. Vớt ra để ráo nước và bóc vỏ.
  • Bắc chảo lên bếp, cho dầu ăn vào đun nóng, cho khoai môn vào chiên sơ cho vàng rồi gắp ra.
  • Tiếp tục dùng chảo này để chiên tôm. Chiên sơ cho tôm đỏ thì gắp ra.
  • Bắc nồi lên bếp, cho vào 2 thìa súp màu dầu điều (hoặc dầu ăn). Cho tỏi hành băm vào, cho sả băm và sả cây vào. Phi đều tất cả cho thơm. Đổ nước cốt dừa vào, thêm vào 100ml nước. Cho hết bột cà ri, hạt nêm và đường vào.
  • Khi nước trong nồi sôi thì bạn cho tôm vào. Cho cả khoai và chuối (đã lột vỏ) vào. Đun 5 phút cho tôm và khoai chín nhừ. Nêm nếm lại và cho hành tây vào.

Vậy là món cà ri tôm đã hoàn thành, bạn múc ra tô (hoặc múc ra nồi đất để giữ nhiệt), rắc thêm ớt để ăn nóng cùng bún hoặc bánh mì.

3. Cách làm tôm kho tàu

Bà bầu có nên ăn tôm

Nguyên liệu

  • 400g tôm tươi
  • 400g thịt ba chỉ
  • Hành tím và tỏi

Cách làm

  • Tôm rửa sạch, cắt bỏ chân và rau.
  • Thịt rửa sạch, thái miếng vừa ăn. Bạn không nên thái thịt quá to sẽ không thấm gia vị, thái quá nhỏ thì kho thịt sẽ bị khô.
  • Hành tỏi băm nhuyễn.
  • Ướp thịt với 1 thìa cà phê hạt nêm, nửa thìa cà phê muối, 1/3 thìa súp đường, 2 thìa súp nước mắm. Ướp thịt trong 30 phút cho thấm gia vị.
  • Ướp tôm với 1 thìa cà phê hạt nêm.
  • Bắc chảo lên bếp, cho vào 1 thìa canh dầu ăn, 1 thìa canh đường. Đun lửa nhỏ để làm nước màu đường. Sau đó cho hành tỏi băm vào, đảo sơ rồi tắt bếp. Không để lửa quá lâu sẽ làm cho nước màu bay mùi thơm và bị đắng.
  • Sau đó bạn cho thịt vào xào săn, lúc này bếp đã tắt nhưng chảo vẫn còn sôi. Nếu bạn đun bếp ga thì vặn lửa nhỏ.
  • Cho thêm xíu nước vào chảo, đậy nắp và kho thịt trong 10 phút.
  • Lúc này bạn cho tôm vào chảo đảo đều. Không nên cho tôm vào sớm quá sẽ làm tôm bị khô.
  • Đậy nắp lại, kho thêm 5 phút. Tôm chín, bạn rưới thêm chút dầu màu điều cho đẹp mắt. Thêm ít mì chính (bột ngọt) cho vừa miệng.
  • Rắc hành lá cắt khúc và tiêu xay vào.

Những lưu ý khi mẹ bầu ăn tôm

tôm

 

  • Nhiều bà bầu cho rằng ăn đầu tôm sẽ bổ mắt, tuy nhiên đầu tôm chứa túi chất thải, do đó mẹ bầu không nên ăn.
  • Bà bầu không nên ăn tôm với các loại rau củ giàu vitamin C như cà chua, chanh… vì lúc này, chất asen trong tôm kết hợp với vitamin C sẽ tạo thành chất độc. Vì thế, bạn chỉ nên ăn 2 món này cách nhau 4 tiếng.
  • Bà bầu không nên ăn tôm khi bị ho.
  • Thịt tôm là nơi chứa nhiều canxi nhất, không phải phần vỏ. Vì thế, bà bầu không nên cố gắng ăn vỏ và cũng đừng ép trẻ nhỏ ăn vỏ tôm.

Tôm là thực phẩm rất giàu dưỡng chất, nhưng như đã nói ở trên, bạn chỉ nên ăn giới hạn trong tuần và thay phiên với cua, cá, bào ngư… Như vậy, với câu hỏi bà bầu có nên ăn tôm, bà bầu ăn tôm có tốt không thì là có nhé các mẹ. Chúc bà bầu nuôi con khỏe mạnh.

Xuân Thảo

Nguồn: https://www.thebump.com/a/shrimp-pregnant
https://www.healthline.com/health/pregnancy/can-pregnant-women-eat-shrimp
https://parenting.firstcry.com/articles/shrimp-during-pregnancy-benefits-risks-and-more/
https://www.webmd.com/food-recipes/shrimp-health-benefits#1



Source link
#Thực #hư #việc #bà #bầu #không #nên #ăn #tôm #khi #mang #thai

Sương sáo, món giải khát bà bầu không nên bỏ qua

bà bầu ăn sương sáo được không


Vào những ngày hè oi bức lại vác thêm cái bụng khệ nệ, bà bầu hẳn rất thèm được thưởng thức một ly sương sâm sương sáo mát lành hoặc uống trà sữa sương sáo. Nhưng liệu bà bầu ăn sương sáo được không, loại thạch này có tốt cho sức khỏe mẹ bầu không? MarryBaby sẽ cùng bạn tìm hiểu nhé.

Nội dung bài viết

  • Bà bầu ăn sương sáo được không? Các lợi ích của sương sáo với sức khỏe mẹ bầu
  • 1. Bà bầu ăn sương sáo được không? Cải thiện hệ tiêu hóa
  • 2. Ngăn ngừa tình trạng tăng cân ở bà bầu
  • 3. Bà bầu ăn sương sáo được không? Trị sốt và viêm họng
  • 4. Ngăn ngừa ung thư
  • 5. Bà bầu ăn sương sáo được không? Trị sốt rét
  • Các món ngon từ sương sáo
  • Lưu ý khi ăn sương sáo
bà bầu ăn sương sáo được không

Bà bầu ăn sương sáo được không? Sương sáo tốt cho sức khỏe mẹ bầu

Sương sáo là một dạng gel, tạo thành từ việc ngâm lá của cây sương sáo (Mesona palustris) vào trong nước. Ở nước ta, cây sương sáo mọc hoang dại và bạn đồng hành của nó là cây sương sâm (Cyclea barbata Miers).

Sương sáo là nguyên liệu không thể thiếu trong hầu hết các món thạch chè, trà sữa… Cũng giống như trà, sương sáo chứa các hợp chất phenol và hóa chất thực vật có lợi cho sức khỏe.

Sương sáo có tính giải nhiệt cao, hoàn toàn không gây hại cho bà bầu. Kẻ gây hại ở đây chủ yếu là đá lạnh, có thể khiến mẹ bị viêm họng. Do đó mẹ có thể chọn ăn ít đá hoặc không đá.

Bà bầu ăn sương sáo được không? Các lợi ích của sương sáo với sức khỏe mẹ bầu

Sương sáo không khiến bà bầu tăng cân.

Sương sáo không khiến bà bầu tăng cân

Vào tháng 10-2017, tờ Journal of Engineering and Science Research có đăng một nghiên cứu nói về công dụng của sương sáo, chủ yếu đến từ đặc tính chống oxy hóa của nó. Nhờ giàu chất chống oxy hóa mà sương sáo có thể giúp giảm cholesterol trong máu và ngăn ngừa nguy cơ tiểu đường loại 2.

Dưới đây là 5 tác dụng cơ bản của sương sáo từng được đề cập:

1. Bà bầu ăn sương sáo được không? Cải thiện hệ tiêu hóa

Các hợp chất đường trong sương sáo có khả năng chống lại vi khuẩn gây viêm và đau bụng. Lá sương sáo chứa các alkaloid, vitamin B và C giúp cầm tiêu chảy. Chất xơ trong sương sáo giúp làm sạch đường tiêu hóa, làm giảm bớt cảm giác đầy bụng, chướng bụng và táo bón.

2. Ngăn ngừa tình trạng tăng cân ở bà bầu

Sương sáo chứa rất ít calo nhưng lại nhiều dưỡng chất, bao gồm vitamin A, B1, C và canxi, phốt pho, carbohydrate… thích hợp cho bà bầu ăn vặt mà không lo tăng cân.

3. Bà bầu ăn sương sáo được không? Trị sốt và viêm họng

Sương sáo là một phương thuốc mát lành giúp trị sốt và viêm họng vì nó chứa các dưỡng chất thiết yếu có tác dụng chống độc như alkaloid, flavonoid, saponin, tendradine, vitamin A và B, giúp mẹ bầu tăng cường sức đề kháng.

Có bầu ăn củ sắn được không?

Có bầu ăn củ sắn được không?
Có bầu ăn củ sắn được không, đây là câu hỏi mà các mẹ đang mang thai thắc mắc. Nhiều bạn cũng chia sẻ với Marry Baby rằng bản thân rất muốn ăn sắn nhưng e ngại loại thực phẩm này ảnh hưởng không tốt đến thai nhi. Vậy thì bây giờ, mời bạn đọc bài viết này nhé!
Củ sắn là một loại lương thực…

4. Ngăn ngừa ung thư

Sương sáo chứa các hợp chất chống oxy hóa như isokandrodendrin và S-S tetandrin, giúp diệt trừ khối u ung thư trong gan, thận, phổi, vú và cổ tử cung.

5. Bà bầu ăn sương sáo được không? Trị sốt rét

Ăn sương sáo có thể làm giảm các triệu chứng của bệnh sốt rét nhờ đặc tính chống viêm của nó.

Các món ngon từ sương sáo

1. Cách làm sương sáo nước cốt dừa giải nhiệt

Cách làm sương sáo nước cốt dừa

Cách làm sương sáo nước cốt dừa

Nguyên liệu

  • 60g bột sương sáo (mua ngoài chợ)
  • 200g đường cát
  • Khay vuông làm đá
  • 10g bột năng
  • 500ml nước cốt dừa
  • 200ml sữa tươi
  • 1 thìa canh hạt é
  • 100g đường phèn

Cách làm

  • Trộn đều sương sáo với 1/2 đường cát.
  • Đổ 1 lít nước lọc vào nồi, cho hỗn hợp sương sáo và đường vào. Khuấy đều cho bột sương sáo tan ra. Ngâm trong 10 phút, sau đó đun sôi. Bạn nhớ khuấy luôn tay.
  • Đổ nước sương sáo vào khay đá rồi để nguội.

sương sáo

  • Cho vào ngăn mát tủ lạnh 1-2 tiếng.
  • Hòa tan bột năng với một chút nước.
  • Bắc nồi lên bếp, cho vào 200ml nước, nấu sôi lăn tăn. Cho vào 70g đường cát, khuấy đều cho đến khi nước trong.
  • Đổ hết nước cốt dừa vào nồi, khuấy đều và thêm sữa tươi vào. Thêm 3g muối.
  • Hòa tan hạt é trong 1 cốc nước lọc, khuấy đều rồi ngâm trong 30 phút để hạt é nở ra.
  • Bạn bắc nồi lên bếp, cho 100g đường phèn (đập nhỏ), 100g đường cát và 700ml nước vào. Khuấy đều, đun sôi trên lửa vừa và tiến hành hớt bọt. Khi đường sôi thì nấu thêm 2-3 phút để nước đường phèn không bị lại đường khi nguội. Lọc nước đường bằng rây để loại bỏ cặn bã. Nước đường có thể bảo quản trong tủ lạnh.

Múc sương sáo ra cốc, cho nước đường, nước cốt dừa, hạt é và ít đá bào (nếu muốn) vào khuấy đều. Vậy là bà bầu đã có một cốc sương sáo để giải mát ngày nóng.

2. Cách làm trà sữa thạch sương sáo nhanh nhất

Cách làm trà sữa thạch sương sáo

Cách làm trà sữa thạch sương sáo

Nguyên liệu

  • 50g bột sương sáo
  • 50g đường cát
  • 200ml sữa tươi
  • 30g sữa đặc

Cách làm

  • Bắc nồi lên bếp, cho vào 100ml nước, đổ sương sáo và đường vào. Đun trên lửa vừa, khuấy đều. Thêm vào 500ml nước. Tắt bếp.
  • Đổ sương sáo vào khuôn (hoặc bát) và để nguội. Sau đó cho vào tủ mát.
  • Bắc nồi lên bếp, cho vào 200ml sữa tươi và 30g sữa đặc. Khuấy đều trên lửa vừa.
  • Đổ sữa ra tô, cho vào một gói trà túi lọc để túi trà tan ra hết.
  • Bạn lấy sương sáo trong tủ lạnh ra, cắt miếng nhỏ vừa ăn.
  • Múc sương sáo ra cốc, cho trà sữa vào, thêm ít đá và thưởng thức.

3. Cách làm bánh lọt sương sáo

Cách làm bánh lọt sương sáo

Cách làm bánh lọt sương sáo

Nguyên liệu

  • 100g bột năng
  • 60g bột gạo
  • 100g đường thốt nốt
  • 20g đường cát
  • Vài nhánh lá dứa
  • 1,3 lít nước
  • Nửa bịch sương sáo (mua ngoài chợ)
  • Nửa thìa cà phê muối
  • 50g hạt lựu đỏ (hạt lựu khô mua ngoài chợ)
  • 200ml nước cốt dừa
  • 1 ống dầu chuối

Cách làm

  • Đổ một ít nước lọc vào ngâm hạt lựu trong 1 giờ cho mềm ra.
  • Thái nhỏ lá dứa, cho vào máy xay, thêm 300ml nước xay nhuyễn. Dùng rây lọc bỏ cặn.
  • Làm bột bánh lọt xanh: Bạn đổ 1/2 bột năng và 1/2 bột gạo vào rây, vỗ nhẹ vào rây để bột rớt xuống tô nước lá dứa. Khuấy đều cho bột tan ra.
Bạn rây bột vào tô lá dứa

Bạn rây bột vào tô lá dứa

  • Làm bột bánh lọt trắng: Đổ 300ml nước lọc vào tô, tương tự bạn rây nửa bột năng còn lại và bột gạo vào. Khuấy đều. (Bạn chừa một ít bột gạo để nấu nước cốt dừa).
  • Bắc chảo lên bếp, đổ tô nước bột lá dứa vào đun sôi trên lửa vừa, khuấy đều để bột không bị khét. Bột sệt lại, bạn tiếp tục vặn nhỏ lửa và khuấy cho đến khi bột đều màu.
Khuấy bột đến khi đều màu

Khuấy bột đến khi đều màu

  • Chuẩn bị một thau nước, đổ vào nửa lít nước lọc, cho đá vào. Bạn sẽ chà bột vào đây.
  • Bạn chuẩn bị một cái rổ có lỗ nhỏ, múc bột vào rồi dùng thìa chà xuống cho bột lọt qua lỗ xuống thau đá, như vậy bột sẽ không bị dính vào với nhau trong thau đá. Vậy là bạn đã có bánh lọt màu xanh rồi. Chà cho đến khi hết bột nhé.
Cách làm bánh lọt sương sáo

Chuẩn bị một chiếc rổ để chà bột. Bạn múc bột vào chà xuống lỗ

 

cách làm bánh lọt

Bánh lọt xanh tách rời trong thau nước đá

Nếu bạn quấy bột quá đặc thì khi chà bột sẽ mất rất nhiều thời gian. Bột lỏng dễ chà hơn.
Tương tự, phần nước bột trắng bạn cũng cho lên bếp đun sôi, khuấy đều cho sệt lại, rồi chà vào thau nước đá như trên để được bánh lọt trắng.

Bánh lọt xanh trắng

Bánh lọt xanh trắng bắt mắt

  • Làm sương sáo: Cho nửa lít nước vào nồi, thêm 50g đường cát, cho nửa gói bột sương sáo vào khuấy đều. Ngâm trong 5-10 phút thì bật bếp nấu.
  • Khuấy đều cho nước sôi thì vặn nhỏ lửa, khuấy thêm 3 phút thì tắt bếp. Cho nửa ống dầu chuối vào để sương sáo thơm. Đổ sương sáo vào khuôn (hoặc bát). Chờ nguội rồi cho vào tủ mát trong 2-3 tiếng.
  • Thái nát đường thốt nốt, cho vào nồi, thêm 200ml nước. Bắc lên bếp nấu cho đường tan ra, thêm xíu muối. Tắt bếp.
  • Bắc một nồi nước lên bếp đun, cho hạt lựu vào luộc chín mềm. Sau đó vớt ra.
  • Cho ít nước lọc vào hòa tan bột gạo trong bát.
  • Bắc một chiếc nồi lên, đổ nước cốt dừa vào, đun trên lửa vừa. Cuộn 2 lá dứa cho vào, thêm đường và muối còn lại vào. Nước sôi thì bạn vớt lá dứa ra, cho bột gạo vào. Khuấy đều và tắt bếp.
  • Lấy sương sáo ra, thái nhỏ.

Vớt bánh lọt cho vào cốc, cho hạt lựu, sương sáo và nước đường, nước cốt vào. Thêm chút đá và thưởng thức.

Lưu ý khi ăn sương sáo

  • Sương sáo có vị đắng nhẹ, thích hợp ăn giải khát vào buổi trưa. Bạn không nên ăn vào buổi sáng và tối vì sẽ nặng bụng, gây khó chịu. Không nên ăn quá nhiều.
  • Sương sáo bảo quản trong tủ mát nên dùng hết trong 1-2 ngày, không nên để lâu.

Sương sa sương sáo là món giải khát dân dã của người Việt từ bao đời nay. Vì thế, với câu hỏi bà bầu ăn sương sáo được không thì có nhé. Nhưng mẹ bầu không nên ăn nhiều các món chè hay trà sữa sương sáo, mà nên dành bụng cho những món giàu protein và dưỡng chất khác nữa nhé. Chúc mẹ bầu dưỡng thai khỏe mạnh.

Xuân Thảo

Nguồn: https://www.livestrong.com/article/503130-fact-about-grass-jelly/
https://www.health-talks.net/2019/03/14/6-benefits-of-grass-jelly/



Source link
#Sương #sáo #món #giải #khát #bà #bầu #không #nên #bỏ #qua

14 tác dụng của rau dền đối với sức khỏe bà bầu

bà bầu ăn rau dền được không


Mang thai là thời điểm quan trọng khi mà chế độ ăn của người phụ nữ phải thay đổi để bồi dưỡng cho cả mẹ lẫn con. Nhiều chị em thắc mắc bà bầu ăn rau dền được không, liệu rau dền có thích hợp để mẹ bầu tẩm bổ hay không? MarryBaby sẽ cùng bạn tìm hiểu nhé.

Nội dung bài viết

  • Bà bầu ăn rau dền được không?
  • Những điều cần lưu ý khi ăn rau dền
bà bầu ăn rau dền được không

Bà bầu ăn rau dền được không? Rau dền rất tốt cho sức khỏe thai phụ

Bà bầu ăn rau dền được không?

Rau dền giàu sắt, vitamin C và các chất chống oxy hóa giúp tăng cường hệ miễn dịch. Đây là thực phẩm rất tốt cho bà bầu và cả thai nhi, giúp mẹ tăng cường tiết sữa sau sinh. Mỗi tuần ăn rau dền 2 lần sẽ giúp ngăn ngừa tình trạng thiếu máu do thiếu sắt ở bà bầu và hỗ trợ sự phát triển não bộ của thai nhi.

Dưới đây là 14 tác dụng của rau dền mà bà bầu không thể bỏ qua:

1. Bà bầu ăn rau dền được không? Cải thiện đường tiêu hóa

Hàm lượng chất xơ dồi dào trong rau dền giúp làm mềm phân, giảm đau búi trĩ và ngăn ngừa táo bón. Bạn nên ăn cả cọng và lá để hấp thụ được nhiều dưỡng chất nhất.

2. Tác dụng của rau dền giúp ngăn ngừa thiếu máu ở bà bầu

Rau dền giàu chất sắt, đây là khoáng chất cực kỳ quan trọng để đảm bảo máu chu chuyển ổn định đến thai nhi. Thường xuyên ăn rau dền sẽ giúp làm tăng hemoglobin và giúp lọc máu, ngăn ngừa thiếu máu.

3. Công dụng của rau dền giúp trị sốt

bà bầu bị sốt

Nhờ khả năng tăng cường miễn dịch, không ngạc nhiên khi rau dền được sử dụng để trị sốt. Ăn rau dền sẽ giúp điều hòa thân nhiệt, đưa cơ thể trở về nhiệt độ bình thường. Điều này vô cùng quan trọng vì bà bầu cần hạn chế uống thuốc.

4. Bổ sung dưỡng chất cho bà bầu mà không gây tăng cân

Protein trong rau dền giải phóng một loại hormone đóng vai trò như một chất làm ngừng cảm giác thèm ăn, hạn chế tăng cân ở những bà bầu luôn thèm ăn vặt. Protein cũng làm giảm lượng insulin trong máu. Chất xơ giúp mẹ có cảm giác no lâu hơn.

5. Công dụng của rau dền giúp tăng cường miễn dịch

Các axit amino, vitamin E, vitamin K, sắt, magie, phốt pho và kali giữ vai trò then chốt trong việc tăng cường miễn dịch, giúp bà bầu chống lại các bệnh do vi khuẩn hoặc virus gây ra.

Những thực phẩm tốt ăn theo tuần để sinh con khỏe mạnh

Những thực phẩm tốt ăn theo tuần để sinh con khỏe mạnh
Mang thai quả thực là một niềm vui sướng khôn xiết của bất kỳ người mẹ nào nhưng song hành cùng niềm vui đó là những băn khoăn, trăn trở làm thế nào để con sinh ra khỏe mạnh. Bạn có biết rằng một trong những yếu tố quan trọng để bé ra đời được khỏe mạnh chính là chế độ dinh dưỡng hợp lý với…

6. Bà bầu ăn rau dền được không? Tăng cường sức khỏe xương của mẹ và thai nhi

Rau dền giàu vitamin K và canxi, đây là các khoáng chất thiết yếu để giúp xương chắc khỏe, tăng cường ma trận xương. Thiếu hụt vitamin K và canxi có thể khiến bé bị còi xương, mẹ bị loãng xương, xương giòn dễ gãy.

7. Cung cấp năng lượng dồi dào cho mẹ bầu

Hàm lượng carb trong rau dền giúp giải phóng nhiều năng lượng cho mẹ hoạt động. Combo protein, vitamin K, folate, riboflavin, vitamin A, B6 và vitamin C đảm bảo mẹ không bao giờ bị mất sức, mệt mỏi.

8. Công dụng của rau dền giúp ngăn ngừa rụng tóc

Mẹ sau sinh có thể bị rụng từng mảng tóc. Rau dền chứa sắt, magie và canxi giúp tăng cường sức khỏe nang tóc, giảm tóc rụng. Sắc tố đỏ trong rau dền cũng giúp ức chế melanin, ngăn ngừa tình trạng tóc bạc sớm ở mẹ sau sinh.

9. Bà bầu ăn rau dền được không? Ăn rau dền giúp bảo vệ làn da mẹ bầu

bà bầu ăn rau dền được không?

Rau dền giúp tăng cường thị lực mắt

Rau dền rất giàu chất chống oxy hóa. Sắc tố đỏ trong lá rau dền giúp chống lại các gốc tự do gây hại cho làn da, đồng thời vitamin C giúp kích thích tế bào mới phát triển và sửa chữa tế bào chết. Sắt giúp bổ sung máu đến da, hàm lượng nước trong rau dền giúp da không bị mất nước.

Vitamin K tăng cường thành mạch máu, giúp loại bỏ quầng thâm quanh mắt. Ăn rau dền sẽ giúp mẹ có làn da trắng sáng khỏe mạnh và mềm mại, ngăn ngừa mụn nám, tàn nhang.

10. Tác dụng của rau dền giúp tăng cường thị lực của mẹ và thai nhi

Vitamin E và C trong rau dền rất cần thiết cho đôi mắt của mẹ và thai nhi, đặc biệt nếu mẹ vẫn tiếp xúc với máy tính và điện thoại thường xuyên. Các dưỡng chất trong rau dền cũng giúp bảo vệ võng mạc, ngăn ngừa tình trạng lão hóa sớm ở mắt.

11. Bà bầu ăn rau dền được không? Tăng cường chức năng thận

Chất xơ trong rau dền giúp tăng cường chức năng thận. Phần tiếp giáp giữa cọng và lá là tốt nhất cho thận. Do đó hãy ăn nguyên cọng và lá rau dền để giúp tăng cường thải loại độc tố ra ngoài. Mẹ sau sinh cũng nên ăn rau dền để lọc thận.

Bà bầu có ăn được cà pháo không?

Bà bầu có ăn được cà pháo không?
Bà bầu có ăn được cà pháo không? Đến ngày nay, cà pháo vẫn là món ăn rất “đưa cơm” của mỗi gia đình Việt Nam. Tuy nhiên, nhiều tin đồn lan truyền rằng bà bầu không nên ăn món ăn này. Vậy sự thật ra sao? Mời bạn cùng Marry Baby đi tìm lời giải đáp nhé!
Không những đem tới cảm giác ngon…

12. Công dụng của rau dền trị nhiễm trùng đường ruột

Chất xơ trong cọng rau dền giúp cơ thể thấm nước và làm sạch đường ruột. Anthocyanin giúp tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng đường ruột (kiết lỵ). Khi bị tiêu chảy ra máu, bà bầu có thể ăn cọng rau dền để trị bệnh.

13. Rau dền giúp bà bầu duy trì huyết áp ổn định

Rau dền rất ít calo mà lại dồi dào kali, ít natri, giúp điều hòa huyết áp, ngăn ngừa tình trạng tăng huyết áp ở bà bầu. Vitamin E trong rau dền giúp giảm cholesterol trong máu. Phytosterol ngăn ngừa chống lại các nguyên nhân gây bệnh tim.

14. Tác dụng của rau dền giúp chống ung thư hiệu quả

tác dụng của rau dền

Rau dền giúp mẹ tăng cường sức đề kháng

Các chất chống oxy hóa và flavonoid trong rau dền giúp ngăn ngừa tình trạng mất cân bằng oxy hóa, giảm sự phát triển của khối u.

Những điều cần lưu ý khi ăn rau dền

Bên cạnh vô vàn ưu điểm thì rau dền cũng có một số hạn chế sau:

  • Gây đầy hơi: Bạn không nên ăn quá nhiều rau dền cùng một lúc vì hàm lượng chất xơ cao có thể gây đầy hơi, chướng bụng, đau bụng, thậm chí táo bón, tiêu chảy.
  • Gây sỏi thận: Hàm lượng cao purin trong rau dền có thể hại thận. Các hợp chất hữu cơ được chuyển hóa thành axit uric, khiến canxi bị kết tủa trong thận và gây sỏi thận.
  • Gây bệnh gút: Hàm lượng purin cao trong rau dền có thể làm tăng axit uric, gây viêm và sưng đau các khớp. Nếu bạn đã bị viêm khớp gút thì không nên ăn rau dền.
  • Gây dị ứng: Histamin trong rau dền có thể gây dị ứng nhẹ.
  • Khiến bề mặt răng mất độ nhẵn nhụi: Axit oxalic trong lá rau dền hình thành các tinh thể không tan trong nước. Những tinh thể này có thể khiến bề mặt răng bị nhám, sần. Tuy nhiên, tình trạng sẽ biến mất vài giờ sau khi ăn rau dền hoặc sau khi bạn đánh răng.

Những tác hại này chỉ xảy ra khi bạn ăn quá nhiều rau dền trong tuần hoặc ăn nhiều cùng lúc. Khi mang thai, bạn nên bổ sung đa dạng các loại thực phẩm nhiều màu sắc, như rau lá xanh, rau dền đỏ, cá trắng, ớt chuông vàng… Thực đơn càng đa dạng thì bạn càng hấp thụ được nhiều dưỡng chất. Hy vọng các giải đáp trên đã giúp bạn hiểu rõ bà bầu ăn rau dền được không. Chúc bà bầu dưỡng thai khỏe mạnh.

Xuân Thảo

 



Source link
#tác #dụng #của #rau #dền #đối #với #sức #khỏe #bà #bầu